Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P15K-H |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 30 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 24 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 200 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 20 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 30 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 4 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 120 – 800 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 15 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 50 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 15 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 15 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 22.8 A / 21.7 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 22.8 A / 21.7 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304 – 437 V / 320 – 460 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 34.2 A / 32.5 A |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Frequency range / Dải tần số | 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 15 kW |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 22.8 A / 21.7 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 15 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 1.6 time of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 22.8 A / 21.7 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.5% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV | 98.5% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC | 97.2% |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV | Yes |
| Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin | Yes |
| Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Mất cân bằng pha tối đa cho phép lưới & dự phòng | 100% |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng | 40% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 563 × 546 × 250 mm |
| Weight / Trọng lượng | 35.2 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 25 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99, PEA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | OT terminal |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.