Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật BYD Battery - max liteln |
| Datasheet Max Liteln | Tại Đây | |
| Certificate Max Liteln | Đang cập nhật | |
| Compatible Inverter List Max Liteln | Tại đây | |
| Declaration of Conformity Max Liteln | Đang cập nhật | |
| Limited Warranty Max Liteln | Đang cập nhật | |
| Quick Start Guide Max Liteln | Đang cập nhật | |
| Service Manual Max Liteln | Đang cập nhật | |
| User Manual Max Liteln | Tại đây |
| WEB | Tra cứu sản phẩm chính hãng BYD Max Liteln | Đang cập nhật |
| WEB | Công cụ cấu hình hệ thống BYD Max Liteln | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu BYD | Tại Đây |
| WEB | Video giới thiệu BYD Max Liteln | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | LITEIN 30 / 37.5 / 45 / 52.5 / 60 / 67.5 / 75 / 82.5 |
| Series / Dòng sản phẩm | Battery-Max LiteIn |
| Battery Module / Module pin | LITEIN Module – 7.5 kWh / 76.8 V / 65 kg |
| Applications / Ứng dụng | ON Grid / ON Grid + Backup / OFF Grid / Black Start |
| Usable Energy / Dung lượng sử dụng | 30 – 82.5 kWh |
| Maximum Capacity / Dung lượng tối đa mở rộng | 2.64 MWh |
| Number of Modules / Số lượng module | 4 – 11 modules |
| Parallel System / Hệ song song | 32 × LITEIN 82.5 = 2.64 MWh |
| LITEIN 30 | 4 modules / 30 kWh / 307 V / 344 kg |
| LITEIN 37.5 | 5 modules / 37.5 kWh / 383 V / 409 kg |
| LITEIN 45 | 6 modules / 45 kWh / 460 V / 474 kg |
| LITEIN 52.5 | 7 modules / 52.5 kWh / 537 V / 539 kg |
| LITEIN 60 | 8 modules / 60 kWh / 614 V / 604 kg |
| LITEIN 67.5 | 9 modules / 67.5 kWh / 691 V / 669 kg |
| LITEIN 75 | 10 modules / 75 kWh / 767 V / 734 kg |
| LITEIN 82.5 | 11 modules / 82.5 kWh / 844 V / 799 kg |
| Nominal Voltage / Điện áp danh định | 307 – 844 V |
| Operating Voltage / Dải điện áp làm việc | 259 – 976 V |
| Max. Output Current / Dòng đầu ra tối đa | 100 A |
| Peak Output Current / Dòng đầu ra đỉnh | 170 A, 3 s |
| Dimensions (H/W/D) / Kích thước | 1960 × 595 × 640 mm |
| Weight Range / Dải trọng lượng | 344 – 799 kg |
| Battery Module Weight / Trọng lượng module | 65 kg / module |
| Rack Type / Dạng lắp đặt | Tailored indoor rack |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -10°C to +50°C |
| Enclosure Protection Rating / Cấp bảo vệ vỏ | IP20 |
| Round-trip Efficiency / Hiệu suất round-trip | ≥ 95% |
| High Performance / Hiệu năng cao | 1C fast charging and discharging |
| Battery Cell Technology / Công nghệ cell pin | Lithium Iron Phosphate (cobalt-free) |
| Safety / An toàn | LFP cells developed in-house |
| Reliability / Độ tin cậy | LFP expertise since 2002 |
| Certification / Chứng nhận | CE / UN 38.3 / IEC62040 / IEC62619 |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 / Modbus TCP |
| Intelligent Management / Quản lý thông minh | Asset management / Battery working monitoring |
| Compatibilities / Tương thích | Refer to BYD Battery-Max LiteIn Compatibility List |
| Warranty / Bảo hành | Max 10 Years |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.


✅ Video Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD Max Litein 30kWh – 82.5kWh: Tại Đây
✅Hướng Dẫn Cài Đặt Sử Dụng Và Vận Hành Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD Max Litein 30kWh – 82.5kWh: Tại Đây
✅Các Câu Hỏi (FAQ) Về Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD Max Litein 30kWh – 82.5kWh Và Điều Kiện Bảo Hành?: Tại Đây
| Thông số kỹ thuật | LITEIN 30kWh | LITEIN 82.5kWh |
|---|---|---|
| Dung lượng khả dụng | 30 kWh | 82.5 kWh |
| Điện áp danh định | 307 V | 844 V |
| Điện áp hoạt động | 259 – 355 V | 712 – 976 V |
| Dòng sạc và xả tối đa | 100 A | 100 A |
| Dòng sạc và xả đỉnh | 170 A, 3 giây | 170 A, 3 giây |
| Kích thước (HxWxD) | 1960 x 595 x 640 mm | 1960 x 595 x 640 mm |
| Trọng lượng | 344 kg | 799 kg |
| Công nghệ pin | Lithium Iron Phosphate (LFP) | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Hiệu suất chu kỳ | ≥ 95% | ≥ 95% |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +50°C | -10°C đến +50°C |
| Giao tiếp | CAN / RS485 / Modbus TCP | CAN / RS485 / Modbus TCP |
| Lớp bảo vệ | IP20 | IP20 |
| Chứng nhận | CE / UN 38.3 / IEC62040 / IEC62619 | CE / UN 38.3 / IEC62040 / IEC62619 |
| Ứng dụng | On Grid / On Grid + Backup / Off Grid / Black Start | On Grid / On Grid + Backup / Off Grid / Black Start |
| Bảo hành | Tối đa 10 năm | Tối đa 10 năm |
Pin BYD Max Litein là giải pháp hoàn hảo cho các hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp, thương mại, và dân dụng, đảm bảo cung cấp năng lượng bền vững và hiệu quả trong mọi điều kiện vận hành.
✅CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SOLAR
✅MST: 0315209693
✅Trung tâm bảo hành: 188 Đông Hưng Thuận 41, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM
✅Hotline: 0981.982.979 – 088.60.60.660
✅Email: lienhe@vietnamsolar.vn
✅Website: https://demo.vietnamsolar.vn
Những thành tựu nổi bật của BYD:
| Tài Liệu Tải Xuống | Link Tải |
| ✅ Datasheet (Thông Số) | Tại Đây |
| ✅Compatible Inverter List | Tại Đây |
| ✅ WARRANTY | Tại Đây |
| ✅ USER MANUAL | Tại Đây |
| ✅ Về BYD | Tại Đây |
1.1. Ngày bắt đầu bảo hành
Ngày bắt đầu bảo hành là ngày đầu tiên sau 6 tháng kể từ ngày sản xuất sản phẩm (tham khảo phần phụ lục để xác định ngày sản xuất). Nếu người mua ban đầu cung cấp tài liệu chứng minh thời gian giao hàng (ví dụ: biên nhận), người mua có thể chọn ngày đầu tiên sau 30 ngày kể từ ngày giao hàng làm ngày bắt đầu bảo hành.
1.2. Bảo hành sản phẩm giới hạn
Bảo hành sản phẩm đảm bảo rằng sản phẩm không có lỗi về vật liệu hoặc tay nghề khi được sử dụng đúng cách trong thời gian 10 năm kể từ ngày bắt đầu bảo hành. Các lỗi như trầy xước, vết ố, hao mòn cơ học không ảnh hưởng đến chức năng sản phẩm sẽ không được coi là lỗi vật liệu.
1.3. Bảo hành hiệu suất giới hạn
BYD đảm bảo rằng sản phẩm:
| Model sản phẩm | Dung lượng khả dụng (kWh) | Mức năng lượng tiêu thụ tối thiểu (MWh) |
|---|---|---|
| LITEIN 30 | 30 | 73.88 |
| LITEIN 37.5 | 37.5 | 92.35 |
| LITEIN 45 | 45 | 110.82 |
| LITEIN 52.5 | 52.5 | 129.29 |
| LITEIN 60 | 60 | 147.76 |
| LITEIN 67.5 | 67.5 | 166.23 |
| LITEIN 75 | 75 | 184.70 |
| LITEIN 82.5 | 82.5 | 203.17 |
Phương pháp kiểm tra hiệu suất:
2.1. Loại trừ bảo hành
Bảo hành không áp dụng trong các trường hợp sau:
2.2. Giới hạn trách nhiệm
BYD không chịu trách nhiệm với bất kỳ thiệt hại gián tiếp nào như mất lợi nhuận, thiệt hại uy tín, hoặc sự chậm trễ. Trách nhiệm tối đa của BYD không vượt quá giá trị mua sản phẩm.
Người mua cần cung cấp thông tin sau khi yêu cầu bảo hành:
Nếu sản phẩm hết hạn bảo hành, BYD có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi nhưng mọi chi phí sẽ do người mua chịu trách nhiệm.
Website: https://www.bydenergy.com/index?locale=EN
Youtube: https://www.youtube.com/@bydenergystorage
Facebook: https://www.facebook.com/bydcompany


![]() |
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar


