Stack100 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Stack100 Áp Cao 15.36 kWh – 76.8 kWh

88 

Thông số kỹ thuật Stack100

Stack100 · Stack100 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Stack100 Áp Cao 15.36 kWh – 76.8 kWh
Dung lượng
15.36 kWh – 76.8 kWh
(3–15 module pin/cụm)
Dung lượng tối đa
921.6kWh
(12 cụm song song)
Bảo vệ
IP20
(lắp đặt trong nhà)
10 năm
(tiêu chuẩn)
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm STACK100
Battery Type / Loại pin Pin Lithium LiFePO₄
Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức 5.12kWh
Usable Battery Energy / Năng lượng sử dụng được 4.864kWh
Nominal Capacity / Dung lượng danh định 100Ah
Nominal Voltage / Điện áp danh định 51.2V
Module Number per Cluster / Số module mỗi cụm 3–15 bộ
System Data / Thông số hệ thống
Operating Voltage / Điện áp hoạt động 134.4V–864V
System Energy Range / Dải năng lượng hệ thống 15.36kWh–76.8kWh
Charge & Discharge / Sạc và xả
Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị 0.5C, tương đương 50A
Max. Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả tối đa 1C, tương đương 100A
Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh 125A trong 2 phút ở 25°C
Recommended Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả khuyến nghị 2.56kW
Max. Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả tối đa 5.12kW
Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả 95%
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Charge Temp. Range / Dải nhiệt độ sạc 0°C~55°C / -20°C~55°C, tùy chọn
Discharge Temp. Range / Dải nhiệt độ xả -20°C~55°C
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ ≥8000 chu kỳ
Protection Level / Cấp bảo vệ IP20
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Net Weight / Khối lượng tịnh 22.4kg
Single Cluster Dimension (W / D / H) / Kích thước cụm đơn 590 / 390 / 233–133*n mm
Installation / Phương thức lắp đặt Xếp chồng dạng module
Communication & Safety / Truyền thông và an toàn
Communication / Truyền thông CAN / RS485
User Interface / Giao diện người dùng WiFi + ứng dụng
Safety Protection / Bảo vệ an toàn Tích hợp bình chữa cháy aerosol
Cooling Method / Phương thức làm mát Làm mát cưỡng bức bằng gió
Expansion & Warranty / Mở rộng và bảo hành
Expansion / Mở rộng song song Tối đa 12 cụm song song
Warranty Period / Thời gian bảo hành 10 năm
BMS Module / Module quản lý pin
Model / Mã module SBDU100
Operating Voltage / Điện áp hoạt động 134.4V–864V
Maximum Continuous Current / Dòng liên tục tối đa 100A
Dimension (W / D / H) / Kích thước 590 / 390 / 133mm
Weight / Khối lượng 15.3kg
Protection Level / Cấp bảo vệ IP20
Certification & Compatibility / Chứng nhận và tương thích
Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn CE-EMC / CE-RED / IEC62619 / IEC62477 / IEC62040 / UN38.3 / VDE2510 / CEI 0-21 / CEI 0-16
Compatible Inverters / Inverter tương thích Tương thích với Kostal, Ingeteam, Solis, GoodWe, Growatt, Solplanet, SAJ, Deye, Hoymiles, Solinteg và các thương hiệu khác
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO