Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật Stack100 |
| Datasheet (Thông số) Stack100 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Stack100 Áp cao 15.36 kWh - 76.8 kWh | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Stack100 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Stack100 Áp cao 15.36 kWh - 76.8 kWh | Tại Đây | |
| Warranty (Chính sách bảo hành) Stack100 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Stack100 Áp cao 15.36 kWh - 76.8 kWh | Tại Đây | |
| Certifications (Chứng nhận) Stack100 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Stack100 Áp cao 15.36 kWh - 76.8 kWh | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Dyness | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Dyness | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Dyness chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | STACK100 |
| Battery Type / Loại pin | Pin Lithium LiFePO₄ |
| Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức | 5.12kWh |
| Usable Battery Energy / Năng lượng sử dụng được | 4.864kWh |
| Nominal Capacity / Dung lượng danh định | 100Ah |
| Nominal Voltage / Điện áp danh định | 51.2V |
| Module Number per Cluster / Số module mỗi cụm | 3–15 bộ |
| Operating Voltage / Điện áp hoạt động | 134.4V–864V |
| System Energy Range / Dải năng lượng hệ thống | 15.36kWh–76.8kWh |
| Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị | 0.5C, tương đương 50A |
| Max. Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả tối đa | 1C, tương đương 100A |
| Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh | 125A trong 2 phút ở 25°C |
| Recommended Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả khuyến nghị | 2.56kW |
| Max. Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả tối đa | 5.12kW |
| Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả | 95% |
| Charge Temp. Range / Dải nhiệt độ sạc | 0°C~55°C / -20°C~55°C, tùy chọn |
| Discharge Temp. Range / Dải nhiệt độ xả | -20°C~55°C |
| Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ | ≥8000 chu kỳ |
| Protection Level / Cấp bảo vệ | IP20 |
| Net Weight / Khối lượng tịnh | 22.4kg |
| Single Cluster Dimension (W / D / H) / Kích thước cụm đơn | 590 / 390 / 233–133*n mm |
| Installation / Phương thức lắp đặt | Xếp chồng dạng module |
| Communication / Truyền thông | CAN / RS485 |
| User Interface / Giao diện người dùng | WiFi + ứng dụng |
| Safety Protection / Bảo vệ an toàn | Tích hợp bình chữa cháy aerosol |
| Cooling Method / Phương thức làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng gió |
| Expansion / Mở rộng song song | Tối đa 12 cụm song song |
| Warranty Period / Thời gian bảo hành | 10 năm |
| Model / Mã module | SBDU100 |
| Operating Voltage / Điện áp hoạt động | 134.4V–864V |
| Maximum Continuous Current / Dòng liên tục tối đa | 100A |
| Dimension (W / D / H) / Kích thước | 590 / 390 / 133mm |
| Weight / Khối lượng | 15.3kg |
| Protection Level / Cấp bảo vệ | IP20 |
| Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn | CE-EMC / CE-RED / IEC62619 / IEC62477 / IEC62040 / UN38.3 / VDE2510 / CEI 0-21 / CEI 0-16 |
| Compatible Inverters / Inverter tương thích | Tương thích với Kostal, Ingeteam, Solis, GoodWe, Growatt, Solplanet, SAJ, Deye, Hoymiles, Solinteg và các thương hiệu khác |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




✅ Video Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết Lithium Dyness – Stack 100: Tại Đây
✅Hướng Dẫn Cài Đặt Sử Dụng Và Vận Hành Lithium Dyness – Stack 100: Tại Đây
✅Các Câu Hỏi (FAQ) Về Lithium Dyness – Stack 100 Và Điều Kiện Bảo Hành?: Tại Đây
Dyness là một thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng, chuyên cung cấp các giải pháp pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) tiên tiến cho hệ thống điện dân dụng và thương mại. Với công nghệ hiện đại, Dyness cam kết mang đến hiệu suất cao, độ bền ấn tượng và an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện vận hành. Các sản phẩm của Dyness không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng tái tạo, mà còn góp phần giảm chi phí điện năng và bảo vệ môi trường. Được tin dùng tại nhiều quốc gia, Dyness hiện là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn đầu tư vào giải pháp lưu trữ điện thông minh và bền vững.
| Thông số kỹ thuật | STACK100 |
|---|---|
| Dung lượng khả dụng | 15.36 – 76.8 kWh (tùy số lượng mô-đun từ 3 đến 15) |
| Dòng sạc và xả tối đa | Sạc 100A / Xả 100A (1C) |
| Dòng sạc và xả đỉnh | 125A, 2 phút (tại 25°C) |
| Kích thước (HxWxD) | 1700 x 591 x 390 mm (tối đa 11 mô-đun trong một cụm) |
| Trọng lượng | 47 kg (mỗi mô-đun đơn) |
| Điện áp danh định | 51.2 V (mỗi mô-đun) |
| Điện áp hoạt động | 134 – 864 V (tùy số lượng mô-đun từ 3 đến 15) |
| Khả năng mở rộng | Từ 3 đến 15 mô-đun (15.36 – 76.8 kWh) |
| Phương thức lắp đặt | Kiểu xếp chồng (Stack type) |
| Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Hiệu suất chu kỳ | ≥ 95% (DOD 95%) |
| Nhiệt độ hoạt động | Sạc 0 |
| Lớp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận | CE-EMC / CE-RED / IEC62619 / IEC63056 / IEC62477 / IEC62040 / UN38.3 |
| Inverter tương thích | Ingeteam / Solis / GoodWe / Growatt / Solplanet / SAJ / DEYE / Hoymiles / SOLINTEG, v.v. |
Lithium Dyness STACK100 không chỉ sở hữu các thông số kỹ thuật ấn tượng mà còn tích hợp nhiều tính năng tiên tiến, đáp ứng nhu cầu lưu trữ năng lượng một cách hiệu quả, linh hoạt và an toàn.
Lithium Dyness STACK100 được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống lưu trữ năng lượng, bao gồm:
Sản phẩm giúp tiết kiệm chi phí điện, tối ưu hóa nguồn năng lượng tái tạo và góp phần bảo vệ môi trường nhờ khả năng lưu trữ hiệu quả.
Lithium Dyness STACK100 nhận được nhiều phản hồi tích cực từ cả người dùng và chuyên gia trong ngành:
Pin Lithium Dyness STACK100 là một hệ thống lưu trữ năng lượng xếp chồng (Stack type), sử dụng công nghệ pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4). Hệ thống này có thể mở rộng từ 15.36 kWh đến 76.8 kWh, đáp ứng nhu cầu lưu trữ điện cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
Pin có thời gian bảo hành tiêu chuẩn 7 năm. Nếu đăng ký trên trang web chính thức của Dyness và được phê duyệt, bảo hành có thể được gia hạn lên đến 10 năm.
Có, Dyness cam kết rằng sau 10 năm sử dụng, pin vẫn giữ được ít nhất 70% dung lượng danh định, tùy thuộc vào điều kiện vận hành.
Có, STACK100 hỗ trợ mở rộng từ 3 đến 15 mô-đun, nâng tổng dung lượng từ 15.36 kWh lên 76.8 kWh, giúp linh hoạt trong việc mở rộng hệ thống lưu trữ điện.
Pin STACK100 tương thích với nhiều thương hiệu inverter như:
Pin Dyness STACK100 hỗ trợ các ứng dụng:
Việc lắp đặt pin đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn và tuân thủ các hướng dẫn an toàn. Do đó, nên thuê chuyên gia hoặc đơn vị lắp đặt có kinh nghiệm để đảm bảo hệ thống hoạt động tối ưu.
Bảo hành không áp dụng nếu pin bị hư hỏng do:
✅CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SOLAR
✅MST: 0315209693
✅Trung tâm bảo hành: 188 Đông Hưng Thuận 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP.HCM
✅Showroom Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
✅Hotline: 0981.982.979 – 088.60.60.660
✅Email: lienhe@vietnamsolar.vn
✅Website: https://demo.vietnamsolar.vn
| Tài Liệu Tải Xuống | Link Tải |
| ✅ Datasheet (Thông Số) | Tại Đây |
| ✅ Chứng nhận | Tại Đây |
| ✅ WARRANTY | Tại Đây |
| ✅ USER MANUAL | Tại Đây |
| ✅ Về Dyness | Tại Đây |
Từ khóa sản phẩm: Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 15.36 kWh – 76.8 kWh , Stack 100
Dyness cam kết rằng sản phẩm giữ lại 70% dung lượng danh định trong vòng 10 năm hoặc theo số chu kỳ xả sạc tiêu chuẩn, tùy điều kiện nào đến trước.
Nếu sản phẩm bị lỗi hoặc không đạt yêu cầu và được xác nhận bởi đối tác dịch vụ ủy quyền của Dyness, sản phẩm có thể được sửa chữa hoặc thay thế theo quyết định của Dyness. Việc bảo trì hoặc thay thế sẽ không làm gia hạn thời gian bảo hành.
Bảo hành sẽ có hiệu lực khi:
Nếu lỗi liên quan đến phần cứng, Dyness chỉ áp dụng phương pháp thay thế sản phẩm mới, không sửa chữa.
Dyness cam kết chất lượng sản phẩm nhờ vào:

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





