Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH1P18K03-NV-YD-L |
| Datasheet S6-EH1P18K03-NV-YD-L | Tải xuống | |
| DOC | Manual lắp đặt S6-EH1P18K03-NV-YD-L | Tải xuống |
| ZIP | Hướng dẫn đóng gói S6-EH1P18K03-NV-YD-L | Tải xuống |
| Certification IEC/TÜV/CE S6-EH1P18K03-NV-YD-L | Tải xuống |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH1P18K03-NV-YD-L |
| Thương hiệu | Solis |
| Single Phase | Low Voltage / Một pha | Điện áp thấp | Single Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 36 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 28.8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 380 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80 – 520 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 42 A / 42 A / 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 320 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 18 kW |
| Operation phase / Pha hoạt động | L/N/PE |
| Rated grid voltage / Điện áp AC định mức | 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187 – 253 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 122.7 A / 117.4 A |
| Frequency range / Dải tần số | 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 18 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 81.8 A / 78.2 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 18 kW |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 81.8 A / 78.2 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.0% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV | > 94.9% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC | > 94.33% / 93.51% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes (PV only) |
| Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất | Yes |
| Integrated AFCI / AFCI tích hợp | Optional |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN50549-1 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 plug (PV port) / Terminal Block (BAT port) |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Cellular, Wi-Fi, LAN |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





Inverter Hybrid Solis 18kW 1 pha – S6-EH1P18K03-NV-YD-L là dòng biến tần lưu trữ điện áp thấp (pin 40–60V) thiết kế cho hệ PV dân dụng quy mô lớn, vừa tối ưu tự dùng ban ngày, vừa “gánh tải” ban đêm nhờ lưu trữ. Điểm mạnh của model 18kW là khả năng xử lý tải cao và vận hành linh hoạt: hỗ trợ dòng PV/MPPT lớn, tích hợp quản lý pin để phối hợp mượt với battery, đồng thời có thể chạy song song để mở rộng công suất hệ thống (tạo hệ 1 pha hoặc 3 pha) lên đến mức rất lớn.
Inverter Hybrid Huawei 12kW 3 Pha Bảo Hành 10 Năm – SUN2000-12K-MAP0 là lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống điện mặt trời thương mại và công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với thiết kế bền bỉ, công suất mạnh mẽ 12kW, cùng nhiều công nghệ thông minh giúp vận hành ổn định và tiết kiệm điện năng lâu dài.
| Thông số kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P18K03-NV-YD-L (Hybrid 1 pha, điện áp thấp) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức (phía lưới) | 18 kW |
| PV Recommended Array Size / Kích thước mảng PV đề xuất | 36 kW |
| Max Usable PV Input Power / Công suất PV tối đa có thể sử dụng | 28.8 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức | 380 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT | 80 – 520 V |
| Max PV Input Current / Dòng PV đầu vào tối đa | 42 A / 42 A / 42 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT Number / Max Strings / Số MPPT / Số chuỗi tối đa | 3 / 6 |
| Battery Type / Loại pin tương thích | Pin Li-ion / Ắc-quy lead-acid |
| Battery Voltage Range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max Charge/Discharge Current / Dòng sạc-xả tối đa | 320 A |
| Battery Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485 |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới định mức | 220 V / 230 V (L/N/PE) |
| Grid Frequency / Tần số lưới | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức (phía lưới) | 81.8 A / 78.2 A |
| Power Factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng | < 3% |
| AC Input Voltage Range / Dải điện áp AC đầu vào (phía lưới) | 187 – 253 V |
| Max AC Input Current / Dòng AC đầu vào tối đa (phía lưới) | 122.7 A / 117.4 A |
| Backup Output Power / Công suất ngõ dự phòng | 18 kW |
| Backup Overload / Quá tải ngõ dự phòng | Tối đa 2× công suất định mức, 10 giây |
| Backup Transfer Time / Thời gian chuyển đổi dự phòng | < 10 ms |
| Generator Max Input Power / Công suất máy phát đầu vào tối đa | 18 kW |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| Euro Efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 97.0% |
| Protection / Bảo vệ | Chống sét: Có • Giám sát lỗi nối đất: Có (chỉ PV) • Ngược cực DC: Có • AFCI: Tùy chọn |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Noise (typ.) / Độ ồn (điển hình) | < 65 dB(A) |
| Cooling / Làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max Operating Altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Display & Connectivity / Hiển thị & kết nối | Màn hình LCD 7.0″ • Bluetooth + Ứng dụng |
| Communication / Truyền thông | RS485 (tùy chọn: Cellular / Wi-Fi / LAN) |
| Nguồn dữ liệu: Flyer/Datasheet chính thức – Solis S6-EH1P(12-18)K03-NV-YD-L (VN Flyer V1.7). Lưu ý: Các giá trị trong bảng được trích riêng cho model 18K. |
|

| MỤC | ĐẶC TRƯNG / FEATURES |
|---|---|
| 01 | Quản lý tải thông minh, kéo dài thời gian dự phòng cho tải quan trọng |
| 02 | Hỗ trợ tối đa 6 thành phần song song, tăng mức điện dung của hệ thống |
| 03 | Mức ắc-quy dự phòng có thể tùy chỉnh để bảo đảm nguồn điện không bị gián đoạn |
| 04 | Hỗ trợ dòng điện đầu vào PV lên đến 20 A, tương thích với mô-đun PV công suất cao hơn trong tương lai |
| 05 | Hỗ trợ kết nối nguồn điện hòa lưới PV hiện có để kiểm soát mức hòa lưới và sử dụng ngoài lưới điện |
| 06 | SolisCloud: Điều khiển từ xa thông minh, tối ưu hóa bằng AI và khắc phục sự cố tức thì – tất cả trong một nền tảng |
| 07 | Chuyển đổi liền mạch giữa hai chế độ lưới điện và ngoài lưới điện trong chưa đến 10 mili giây, bảo đảm khả năng cấp điện liên tục |
| 08 | Nhiều tùy chọn ắc-quy hơn, tương thích với mọi loại ắc-quy (40 V – 60 V) |
| 09 | Hỗ trợ khả năng vận hành chỉ PV, ngoài lưới điện, giúp giảm chi phí ban đầu |
| 10 | Tiêu chuẩn chống xâm nhập IP66, bảo đảm khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt |
| 11 | Màn hình cảm ứng 7 inch cấp công nghiệp, cung cấp giao diện lớn hơn, dễ sử dụng để vận hành tại chỗ |
| 12 | Nhiều phương pháp kết nối máy phát điện và điều khiển tự động, mang đến khả năng triển khai cục bộ linh hoạt |
| 13 | Hỗ trợ đầu vào PV lên đến 160% công suất DC danh định của bộ biến tần, tăng tối đa mức sử dụng năng lượng mặt trời |
| 14 | Mức quá tải 200% trong 10 giây ở chế độ ngoài lưới điện, bảo đảm khả năng khởi động ổn định cho động cơ, máy bơm nước và hệ thống điều hòa không khí |
Các nội dung dưới đây được tóm tắt & kẻ lại từ User Manual của dòng Solis S6-EH1P…-NV-YD-L.
Manual bạn cung cấp ghi áp dụng cho 9.9/12/14/16kW, tuy nhiên quy trình lắp đặt–đấu nối–CT/COM của cùng series thường tương đồng.
Riêng thông số điện (công suất/dòng PV/giới hạn…) nên ưu tiên datasheet/flyer 12–18kW.
| HẠNG MỤC / ITEM | NỘI DUNG / CONTENT |
|---|---|
| Tên tài liệu / Document | User Manual for S6 Series Hybrid Inverter (Version 1.0, Release Date 02/2025) |
| Model áp dụng trong manual / Applicable models | S6-EH1P9.9K03-NV-YD-L • S6-EH1P12K03-NV-YD-L • S6-EH1P14K03-NV-YD-L • S6-EH1P16K03-NV-YD-L |
| Hệ thống áp dụng / Applicable system | Single phase system (hệ 1 pha) |
| Tổng quan / Overview | Thiết kế cho hệ hybrid: làm việc với pin điện áp thấp (và ắc-quy chì), tối ưu tự dùng và cấp nguồn dự phòng khi mất điện. |
| CẢNH BÁO / WARNING | NỘI DUNG / DETAILS |
|---|---|
| Không nối PV xuống đất | Không nối cực (+) hoặc (–) của mảng PV xuống đất (ground) vì có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho inverter. |
| Chờ xả điện trước khi thao tác | Không chạm vào phần bên trong cho đến 5 phút sau khi đã ngắt lưới, PV và pin. |
| Rủi ro cháy nổ | Không lắp inverter nơi có vật liệu/khí dễ cháy; tránh môi trường có nguy cơ nổ. |
| Nhiệt bề mặt cao | Bề mặt có thể lên đến 75°C; tránh chạm khi đang vận hành, ưu tiên lắp nơi râm mát. |
| OCPD bắt buộc | Cần thiết bị bảo vệ quá dòng (OCPD/breaker) cho tất cả mạch kết nối theo quy định địa phương. |
| Backup không được nối lưới | AC Backup Port không được phép kết nối vào lưới. |
| TIÊU CHÍ / CRITERIA | YÊU CẦU / REQUIREMENT |
|---|---|
| Tránh nắng trực tiếp | Khuyến nghị lắp nơi râm/thoáng; lý tưởng nhiệt độ môi trường không vượt 40°C. |
| Tránh mưa tạt trực tiếp | Nên lắp dưới mái che/hiên; hạn chế tác động thời tiết trực tiếp. |
| Khoảng hở | Lắp nhiều inverter: cách nhau tối thiểu 1000 mm; đáy inverter cách nền tối thiểu 800 mm. |
| Thông gió | Không che màn hình; không đặt vật lên trên; đảm bảo thông gió nếu lắp trong không gian hẹp. |
| Góc lắp | Treo thẳng đứng; cho phép nghiêng về sau tối đa 15°. |
| An toàn cháy nổ | Bề mặt lắp đặt không cháy; không lắp gần chất dễ cháy tối thiểu 3 m; tránh khu vực sinh hoạt nếu nhạy tiếng ồn. |
| MỤC / ITEM | HƯỚNG DẪN / GUIDE |
|---|---|
| Kiểm tra trước khi đấu PV | Đảm bảo Voc mảng PV trong giới hạn inverter; kiểm tra đúng cực tính DC+ / DC-. |
| Cáp PV khuyến nghị | Tiết diện phổ thông 4.0–6.0 mm² (khuyến nghị 4.0 mm² ~ 12AWG). |
| Tuốt dây / Strip length | Tuốt lõi 7 ± 0.5 mm, lắp đầu DC connector theo đúng thứ tự và bấm cos bằng kìm chuyên dụng. |
| Kiểm tra “click” | Cắm đầu DC vào cổng PV đến khi nghe “click”, kéo nhẹ để kiểm tra chắc chắn. |
| LƯU Ý – DC Switch | Không tắt DC switch khi PV đấu ngược cực hoặc inverter lỗi. Hãy đo dòng string; nếu dòng > 0.5 A thì chờ bức xạ giảm để dòng < 0.5 A rồi mới tắt DC switch và tháo string. |
| MỤC / ITEM | HƯỚNG DẪN / GUIDE |
|---|---|
| An toàn trước khi đấu pin | Tắt pin trước khi đấu; dùng đồng hồ đo xác nhận điện áp pin = 0 Vdc rồi mới thao tác. |
| Tuốt dây & đầu cos | Tuốt 13 mm, bấm đầu cos (R-type), siết bulong theo torque spec trong manual. |
| Breaker DC phía pin | Khuyến nghị CB pin: 200A_80Vdc_2P_7500A_UL489. |
| Giới hạn dòng Battery input | Mỗi ngõ pin: < 200 A. Khi đạt/vượt 200A cần đấu 2 ngõ pin. Tổng tối đa của 2 pin: 290 A. |
| Pin tương thích | Khuyến nghị dùng pin nằm trong “battery matching list” của Solis để đảm bảo tương thích & hỗ trợ kỹ thuật. |
| MỤC / ITEM | HƯỚNG DẪN / GUIDE |
|---|---|
| An toàn trước khi đấu AC | Tắt breaker/OCPD; đo xác nhận 0 Vac trước khi thi công. |
| Nguyên tắc tủ Backup | Tủ Backup không được nối điện với tủ chính (Grid). |
| Tuốt dây & siết terminal | Tuốt 13 mm, bấm cos R-type, siết bulong bằng torque wrench; đấu đúng nhãn terminal. |
| Cỡ dây & torque (manual) | AC Grid: 25–35 mm² • Torque: 4.5 N·m AC Backup / AC Gen: 16–25 mm² • Torque: 4.5 N·m PE: 16–25 mm² • Torque: 4.5 N·m |
| Gợi ý breaker ngoài (manual) | AC grid port: 150A • Backup port: 100A • Gen port: 100A • Battery port: 350A Giới hạn nhiệt đầu nối dây ngoài: < 105°C. |
| Lưu ý PE & Generator | PE Backup nối về thanh đồng PE của tủ phân phối (không nối vào vỏ inverter). Máy phát cần nối đất; khi chạy máy phát cần ngắt breaker Grid/ELCB phía tủ. |
| MỤC / ITEM | THÔNG TIN / DETAILS |
|---|---|
| Vai trò CT | CT là bắt buộc cho hybrid: phát hiện chiều dòng lưới và cung cấp trạng thái vận hành cho inverter. |
| Model CT | ESCT-TA24-200A/50mA (5m) |
| Vị trí & chiều mũi tên | Lắp CT trên dây nóng tại điểm đấu lưới; mũi tên trên CT hướng về phía lưới (→ Grid). |
| Chân đấu CT (COM3) | Luồn dây CT qua COM3, đấu terminal 12-pin: • Dây trắng → Pin 9 • Dây đen → Pin 10 |
| CỔNG / PORT | LOẠI / TYPE | MÔ TẢ / DESCRIPTION |
|---|---|---|
| COM1 | USB | Cắm data logger Solis (loại USB). |
| ANTENNA | Antenna | Anten mở rộng tín hiệu Bluetooth tích hợp. |
| COM2 | 4-hole watertight gland | Dành cho kết nối RJ45 trong hộp dây. |
| COM3 | 4-hole watertight gland | Dành cho RJ45/đi dây CT (theo sơ đồ đấu nối). |
| COM4 | 6-hole watertight gland | Dành cho kết nối terminal block 12-pin trong hộp dây. |
| Các bước đi dây COM2–COM4 (tóm tắt): Nới gland → tháo nắp chống nước theo số lượng cáp → luồn cáp qua lỗ → đấu vào terminal tương ứng → siết lại gland, tránh gập/kéo căng cáp trong hộp dây. | ||

| CÂU HỎI / QUESTION | TRẢ LỜI NGẮN / ANSWER |
|---|---|
| 1) Inverter hybrid này dùng để làm gì? | Dùng cho hệ điện mặt trời có lưu trữ: ưu tiên tự dùng, sạc/xả pin, và cấp điện dự phòng (Backup) khi mất điện. |
| 2) Dòng S6-EH1P… là 1 pha hay 3 pha? | Đây là inverter 1 pha (single-phase). |
| 3) Có chạy được khi mất điện không? | Có, nếu hệ được đấu đúng cổng AC Backup và có pin/nguồn phù hợp. Lưu ý: cổng Backup không được phép nối vào lưới. |
| 4) Backup có được nối chung với tủ điện chính không? | Không. Manual nhấn mạnh tủ Backup không được nối điện với tủ chính (Grid) để tránh hồi tiếp nguồn và lỗi an toàn. |
| 5) Vì sao phải lắp CT? Lắp ở đâu? | CT là bắt buộc cho hybrid để đo chiều dòng lưới/tải. Lắp CT tại điểm đo lưới theo hướng mũi tên → Grid (hướng về phía lưới). |
| 6) Dây CT đấu vào đâu? | CT đi qua COM3 và đấu terminal 12-pin: dây trắng → Pin 9, dây đen → Pin 10. |
| 7) Có được nối PV (+) hoặc (–) xuống đất không? | Không. Manual cảnh báo không nối PV xuống đất (ground) vì có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho inverter. |
| 8) Khi cần tháo PV thì thao tác DC switch thế nào cho an toàn? | Nếu cần tắt DC switch để tháo string, hãy đo dòng PV: chỉ thao tác khi dòng < 0.5A (chờ bức xạ giảm nếu cần). |
| 9) Sau khi ngắt điện có được mở nắp thao tác ngay không? | Không. Manual yêu cầu chờ ít nhất 5 phút sau khi ngắt PV, lưới và pin trước khi thao tác bên trong. |
| 10) Nhiệt độ bề mặt inverter có nóng không? | Có thể lên tới khoảng 75°C. Nên lắp nơi thoáng, hạn chế nắng trực tiếp, tránh chạm khi máy đang chạy. |
| 11) Nên lắp inverter theo tư thế nào? | Treo thẳng đứng; cho phép nghiêng về sau tối đa 15°. Không đặt nằm ngang. |
| 12) Khoảng cách lắp đặt tối thiểu là bao nhiêu? | Khi lắp nhiều máy: cách nhau tối thiểu 1000 mm; đáy máy cách nền tối thiểu 800 mm để thông gió và thao tác. |
| 13) Pin (battery) đấu thế nào? Có cần breaker DC không? | Có. Manual khuyến nghị có breaker DC phía pin và chỉ đấu khi đã tắt pin/đo xác nhận điện áp an toàn (0Vdc). |
| 14) Giới hạn dòng battery input là bao nhiêu? | Manual nêu: mỗi ngõ pin < 200A; khi gần/đạt 200A cần dùng 2 ngõ pin. Tổng tối đa 2 pin: 290A. |
| 15) Dây AC/PE nên chọn cỡ nào và siết torque bao nhiêu? | Theo manual: AC Grid 25–35mm², Backup/Gen 16–25mm², PE 16–25mm²; torque terminal phổ biến 4.5 N·m. |
| 16) Các cổng COM dùng để làm gì? | COM1: USB data logger • ANTENNA: anten Bluetooth • COM2/COM3: gland đi dây RJ45/CT • COM4: gland 6 lỗ cho terminal 12-pin. |
| 17) Có cần OCPD/breaker cho các nhánh kết nối không? | Có. Manual nêu cần OCPD phù hợp cho các mạch kết nối theo quy định địa phương (đảm bảo bảo vệ quá dòng). |
| 18) Nếu muốn chạy máy phát (Generator) thì lưu ý gì? | Máy phát cần nối đất; khi vận hành máy phát cần đảm bảo tách biệt với lưới (ngắt breaker Grid/ELCB phía tủ) theo hướng dẫn manual & tiêu chuẩn an toàn. |
| 19) Inverter có điều khiển/giám sát từ xa được không? | Có. Dòng này hỗ trợ logger và nền tảng giám sát (SolisCloud) tùy cấu hình logger/lắp đặt. |
| 20) Nếu hệ báo lỗi nhanh thì nên kiểm tra gì trước? | Kiểm tra: (1) đúng cực PV/DC, (2) CT đúng chiều & đấu đúng pin 9–10, (3) Backup không nối lưới, (4) breaker/điện áp lưới, (5) dây pin & truyền thông. |
| Ghi chú: Nội dung FAQ được tổng hợp từ các thông tin bạn cung cấp ở trên (manual & bảng hướng dẫn). Với các thông số định mức riêng của S6-EH1P18K03-NV-YD-L (PV input, công suất AC, dải điện áp…), hãy ưu tiên datasheet/flyer 12–18kW để điền chính xác. |
|
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức

Solis Hybrid 18kW 1P
Model: S6-EH1P18K03-NV-YD-L
Hybrid • AC Backup • Generator
CT bắt buộc • Giám sát SolisCloud
Lắp đúng manual • An toàn hệ thống
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại giải pháp
Inverter Hybrid Solis 18KW 1 Pha – S6-EH1P18K03-NV-YD-L.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






