Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P8K02-NV-YD-L |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase | Low Voltage / Ba pha | Điện áp thấp | Three Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 16 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 12.8 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 550 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 200 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 20 A / 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 30 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 3 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 180 A |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 / 1 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc / xả tối đa mỗi cổng | 150 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 8 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 8 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 12.2 A / 11.5 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 18.3 A / 17.3 A |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 8 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 12.2 A / 11.5 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 50 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 8 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 12.2 A / 11.5 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 96.4% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 95.0% / 94.4% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 94.5% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II (Optional) |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase / Công suất tối đa mỗi pha | 50% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 430 × 660 × 305 mm |
| Weight / Trọng lượng | 42 kg |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery) |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 30 W |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | EN 50549-1/-10, VDE 4105&VDE 0124, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, SriLanka, EN 50438L, Vietnam, MEA, PEA, CEI 0-21 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 Quick connection plug |
| Battery connection / Kết nối pin | Screw terminal |
| AC connection / Kết nối AC | Screw terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện truyền thông | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×4; Optional: 2G/3G/4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.