Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật |
| Datasheet A17C53Z1 | Tải xuống | |
| Catalog Sản Phẩm Anker SOLIX 2026 | Đang cập nhật | |
| DOC | Manual Tài Liệu Lắp Đặt SOLIX Solarbank 3 | Tải xuống |
| ZIP | Hướng dẫn đóng gói | Đang cập nhật |
| Warranty SOLIX Solarbank 3 | Đang cập nhật | |
| Chính Sách Bảo Hành Anker SOLIX | Đang cập nhật | |
| Certification Report (IEC, TÜV, CE) | Tải xuống | |
| Giấy Chứng Nhận Nhà Phân Phối Anker SOLIX | Đang cập nhật |
| WEB | Tra Cứu Seri Sản Phẩm Anker SOLIX | Đang cập nhật |
| PAN | File PAN (Photovoltaic Array Network) | Đang cập nhật |
| WEB | Về Thương Hiệu Anker SOLIX |
39.000.000 ₫
| Brand / Thương hiệu | Anker |
| Series / Dòng sản phẩm | SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro |
| Model / Mã sản phẩm | A17C53Z1 (và các biến thể -1 đến -5) |
| Application / Ứng dụng | Hybrid all-in-one (PV + Pin lưu trữ + Inverter on-grid/off-grid) |
| Protection Class / Cấp bảo vệ | Class I |
| Ingress Protection / Cấp chống nước bụi | IP65 |
| Cell Type / Loại cell | LiFePO4 (LFP) |
| Battery Nominal Voltage / Điện áp định mức | 25.6 VDC |
| Rated Capacity / Dung lượng định mức | 105 Ah |
| Rated Energy / Năng lượng định mức | 2,688 Wh |
| Rated Power (Single Device) / Công suất định mức | 1,800 W |
| Max Charge Current / Dòng sạc tối đa | 70 ADC |
| Max Discharge Current / Dòng xả tối đa | 75 ADC |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa | 60 VDC |
| Operation Voltage Range / Dải điện áp làm việc | 16 – 60 VDC |
| Max PV Input Current / Dòng PV tối đa | 32 ADC × 4 cổng |
| Max Isc PV / Dòng ngắn mạch PV tối đa | 40 ADC × 4 cổng |
| Max PV Input Power / Công suất PV tối đa | 900 W × 4 (tổng 3,600 W) |
| Max AC Input Power / Công suất AC vào tối đa | 2,000 W |
| Max AC Input Current / Dòng AC vào tối đa | 10 AAC |
| Max AC Charge Power / Công suất sạc AC tối đa | 1,200 W |
| Max AC Charge Current / Dòng sạc AC tối đa | 5.3 AAC |
| Nominal Input Voltage / Điện áp định mức | L + N + PE, 220 / 230 VAC, 50 Hz |
| AC Output Power (On-Grid) / Công suất AC đầu ra hòa lưới | 800 W (định mức) |
| Max AC Output Current (On-Grid) / Dòng AC đầu ra tối đa | 3.5 AAC |
| Power Factor / Hệ số công suất | 0.8 Lagging – 0.8 Leading |
| Max AC Output Power (Off-Grid) / Công suất off-grid tối đa | 1,200 W |
| Max AC Output Current (Off-Grid) / Dòng off-grid tối đa | 5.3 AAC |
| Max AC Bypass Output Power / Công suất bypass tối đa | 2,000 W |
| Max AC Bypass Output Current / Dòng bypass tối đa | 10 AAC |
| Inverter Topology / Cấu hình inverter | Isolated |
| Nominal Output Voltage / Điện áp định mức | L + N + PE, 220 / 230 VAC, 50 Hz |
| Dimensions / Kích thước (Solarbank) | 460 × 254 × 279 mm |
| Net Weight / Trọng lượng tịnh (Solarbank) | 29.2 kg |
| Expansion Battery BP2700 / Pin mở rộng BP2700 | 460 × 233 × 217.5 mm – 24 kg |
| Mounting / Cách lắp đặt | Stack module + Wall Mount Kit |
| Operating Temperature / Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
| Max Altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4,000 m |
| Ingress Protection / Cấp chống nước bụi | IP65 |
| Protective Class / Cấp bảo vệ | Class I |
| Max Expansion Batteries / Số pin mở rộng tối đa | 5 × BP2700 (tổng 16,128 Wh) |
| Compatible Accessories / Phụ kiện tương thích | Anker SOLIX Smart Meter, Smart Plug |
| Communication / Giao tiếp | Bluetooth Low Energy (BLE), Wi-Fi (mDNS port 5353) |
| Monitoring / Giám sát | Anker App (iOS / Android) |
| Power Modes / Chế độ hoạt động | Smart, Self-Consumption, Custom, Smart Plug, Schedule |
| Warranty / Bảo hành | 10 năm (theo hãng) |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro (mã A17C53Z1) là pin lưu trữ điện mặt trời all-in-one 2026, tích hợp pin LiFePO₄ 2.688 Wh, inverter 2 chiều 800/1.200 W và 4 đầu vào MPPT tổng 3.600 W trong 1 thiết bị IP65.
Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro là pin lưu trữ điện mặt trời all-in-one dành cho hệ thống điện mặt trời mái nhà hộ gia đình, tích hợp đầy đủ 3 module quan trọng trong một thiết bị duy nhất:
Sản phẩm có mã model cơ sở là A17C53Z1. Các biến thể theo gói mua kèm pin mở rộng là A17C53Z1-1 (kèm 1 BP2700), A17C53Z1-2, A17C53Z1-3, A17C53Z1-4 và A17C53Z1-5 (kèm tối đa 5 BP2700). Ngoài ra Anker còn phát hành dòng A17C53Z1-20 series cho các thị trường có chứng nhận điện lưới khác nhau nhưng thông số kỹ thuật cốt lõi hoàn toàn tương đương.
🔧 Muốn xem bảng thông số kỹ thuật đầy đủ Anker-verified? Chuyển tới mục 2 — Thông số kỹ thuật chi tiết song ngữ EN/VI.
Dữ liệu kỹ thuật chính thức từ Anker User Guide (A17C5) — PV input 60 VDC × 4 MPPT 3.600 W, pin LFP 2.688 Wh, inverter 2 chiều on-grid 800 W & off-grid 1.200 W, IP65 đầy đủ.
Bảng thông số dưới đây được trích trực tiếp từ Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro (A17C5) User Guide chính thức của nhà sản xuất. Tất cả chỉ số hiển thị song ngữ Anh – Việt theo chuẩn ngành điện mặt trời.
| Thông số (EN / VI) | Giá trị |
|---|---|
| Max PV Input Voltage / Điện áp đầu vào DC tối đa | 60 VDC |
| Max PV Input Current / Dòng đầu vào DC tối đa | 32 ADC × 4 MPPT |
| Max Isc PV / Dòng ngắn mạch tối đa | 40 ADC × 4 MPPT |
| Max PV Input Power / Công suất đầu vào DC tối đa | 900 W × 4 = 3.600 W |
| Operation Voltage Range / Dải điện áp vận hành | 16 – 60 VDC |
| Thông số (EN / VI) | Giá trị |
|---|---|
| Rechargeable Li-ion Battery / Loại pin lithium | LiFePO₄ (LFP) |
| Battery Nominal Voltage / Điện áp danh định pin | 25,6 VDC |
| Max Charge Current / Dòng sạc tối đa | 70 ADC |
| Max Discharge Current / Dòng xả tối đa | 75 ADC |
| Rated Power (Single Device) / Công suất danh định (1 đơn vị) | 1.800 W |
| Rated Energy / Dung lượng danh định | 2.688 Wh |
| Rated Capacity / Dung lượng danh định (Ah) | 105 Ah |
| IEC Code / Mã chuẩn IEC | IFpP52/161/120[8S]M/-20+50/90 |
| Thông số (EN / VI) | Giá trị |
|---|---|
| Max AC Input Power / Công suất AC đầu vào tối đa | 2.000 W |
| AC Nominal Input Voltage / Điện áp AC đầu vào | L + N + PE, 220 VAC / 230 VAC, 50 Hz |
| Thông số (EN / VI) | Giá trị |
|---|---|
| Max AC Output Power / Công suất AC đầu ra tối đa | 1.200 W |
| Max AC Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.200 VA |
| Max AC Output Current / Dòng AC đầu ra tối đa | 5,3 A AC |
| Rated AC Output Power / Công suất AC đầu ra danh định | 800 W |
| Rated AC Apparent Power / Công suất biểu kiến danh định | 800 VA |
| Rated AC Output Current / Dòng AC đầu ra danh định | 3,5 A AC |
| AC Nominal Output Voltage / Điện áp AC đầu ra | L + N + PE, 220 VAC / 230 VAC, 50 Hz |
| Power Factor / Hệ số công suất | 0,8 Lagging – 0,8 Leading |
| Thông số (EN / VI) | Giá trị |
|---|---|
| Max AC Output Power / Công suất AC đầu ra tối đa | 1.200 W |
| Max AC Output Current / Dòng AC đầu ra tối đa | 5,3 A AC |
| Max AC Bypass Output Power / Công suất bypass tối đa | 2.000 W |
| Max AC Bypass Output Current / Dòng bypass tối đa | 10 A AC |
| AC Nominal Output Voltage / Điện áp AC đầu ra | L + N + PE, 220 VAC / 230 VAC, 50 Hz |
| Thông số (EN / VI) | Giá trị |
|---|---|
| Protective Class / Cấp bảo vệ điện | Class I |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ IP | IP65 |
| Inverter Topology / Kiến trúc inverter | Isolated (cách ly điện) |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | −20 °C đến 55 °C |
| Max Altitude / Độ cao lắp đặt tối đa | 4.000 m |
| Warranty / Bảo hành | 10 năm |
| Dimensions / Kích thước | 460 × 254 × 279 mm |
| Net Weight / Trọng lượng tịnh | 29,2 kg |
Nguồn: Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro (A17C5) User Guide — tài liệu chính thức nhà sản xuất Anker công bố tại support.ankersolix.com.
Pin LiFePO₄ 2.688 Wh thế hệ mới của Anker — chu kỳ ≥6.000 lần (~16-20 năm vận hành), dải nhiệt độ -20°C đến 55°C, không cháy nổ theo IEC 62619:2022.
Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro dùng cell pin LiFePO₄ (Lithium Iron Phosphate — LFP), loại pin được IEC và tiêu chuẩn ngành điện mặt trời ưu tiên cho ứng dụng gia đình. LFP có 3 lợi thế cốt lõi so với các hệ hoá chất khác:
Cell LFP có nhiệt độ thermal runaway trên 270 °C — cao gần gấp đôi so với pin NMC (kích hoạt từ 150 °C). Ngay cả khi bị thủng hay ngắn mạch, pin LFP không phát sinh ngọn lửa ổn định, chỉ tạo khói. Đây là lý do pin LFP được chọn cho lắp đặt trong nhà ở dân dụng.
Cell LFP tiêu chuẩn ngành đạt tối thiểu 6.000 chu kỳ sạc–xả ở DoD 80% trước khi suy giảm về 70% dung lượng gốc. Với thói quen sạc–xả 1 lần/ngày, pin hoạt động bền trên 15 năm — khớp với chính sách bảo hành 10 năm của Anker.
Mã IEC IFpP52/161/120[8S]M/-20+50/90 cho biết cấu hình 8 cell mắc nối tiếp (8S), mỗi cell 3,2 V × 8 = 25,6 V. Dung lượng từng cell 105 Ah, tổng dung lượng pack 2.688 Wh (= 25,6 V × 105 Ah).
Solarbank 3 E2700 Pro thuộc dòng pin áp thấp (low-voltage) 25,6 V. Ưu điểm: cell stack ngắn, bypass module dễ, bảo trì đơn giản hơn. Inverter tích hợp không cần transformer step-up phức tạp nên giảm tổn hao chuyển đổi — hiệu suất round-trip thực tế đạt ~88–90%.
⚡ Muốn hiểu cách 4 đầu MPPT phối hợp với pin? Xem mục 4 — 4 MPPT đầu vào 3.600 W.
4 đầu vào MPPT độc lập 900 W mỗi đầu — cho phép lắp tấm pin ở 4 hướng mái khác nhau (Đông/Tây/Nam/Bắc) mà không ảnh hưởng chéo, tối ưu sản lượng 7-12% so 1 MPPT chung.
Điểm khác biệt lớn nhất của Solarbank 3 E2700 Pro là 4 MPPT (Maximum Power Point Tracker) độc lập, mỗi MPPT hỗ trợ công suất tối đa 900 W (32 ADC, 60 VDC). Tổng công suất PV đầu vào đạt 3.600 W.
MPPT là bộ điều khiển tự động tìm điểm công suất tối đa của chuỗi tấm pin theo thời gian thực. Khi 2 chuỗi tấm pin lắp khác hướng (ví dụ: 2 tấm hướng Đông + 2 tấm hướng Tây), chúng có điểm công suất tối đa khác nhau tại mỗi thời điểm trong ngày. Nếu ép chung 1 MPPT, chuỗi nào có công suất thấp hơn sẽ “kéo” cả cụm xuống — tổn hao 15–25%.
Với 4 MPPT riêng, Solarbank 3 E2700 Pro cho phép đấu 4 chuỗi tấm pin khác hướng/khác góc nghiêng, mỗi chuỗi được trích đúng điểm tối ưu riêng biệt. Tổng sản lượng tăng 15–20% so với dòng 1–2 MPPT cùng công suất.
| Chỉ số mỗi MPPT | Giá trị |
|---|---|
| Công suất PV tối đa / MPPT | 900 W |
| Dòng DC tối đa / MPPT | 32 ADC |
| Dòng ngắn mạch (Isc) tối đa / MPPT | 40 ADC |
| Điện áp DC tối đa (Voc) | 60 VDC |
| Dải điện áp MPPT hoạt động | 16 – 60 VDC |
Với dải điện áp 16 – 60 VDC, Solarbank 3 E2700 Pro tương thích với các dòng tấm pin công suất cao đang lưu hành 2026, bao gồm tấm pin 620 Wp đến 660 Wp (Voc khoảng 50 V, Isc khoảng 15 – 17 A) — thế hệ N-type TOPCon và All Back Contact (ABC) mới nhất. Một MPPT có thể đấu 1 tấm đơn hoặc 2 tấm song song, miễn không vượt 32 ADC và 900 W.
Chỉ đấu song song 2 tấm pin CÙNG model, CÙNG công suất, CÙNG tuổi sử dụng. Trộn tấm pin khác công suất hoặc tấm cũ–mới sẽ gây mất cân bằng dòng, giảm sản lượng toàn chuỗi và rút ngắn tuổi thọ MPPT.
Inverter tích hợp xuất AC 220V 50Hz — chế độ on-grid 800W (hòa lưới EVN nội bộ, không bán điện), chế độ off-grid 1.200W (cấp tải khi mất điện) chuyển mạch tự động <20ms.
Solarbank 3 E2700 Pro có 2 đầu ra AC riêng biệt, phục vụ 2 chế độ vận hành:
Đầu On-Grid kết nối song song với lưới EVN qua đồng hồ điện gia đình. Theo cấu hình mặc định qua ổ cắm tiêu chuẩn, đầu ra 800 W (rated). Khi đấu nối chuyên dụng vào tủ điện (dedicated circuit), công suất phát có thể đạt tối đa 1.200 W.
Đầu On-Grid đồng thời là Đầu AC Input khi nạp pin từ lưới (ví dụ sạc pin bù ban đêm), với công suất nhận lên tới 2.000 W.
Đầu Off-Grid cấp điện trực tiếp cho tải khi mất lưới (backup power). Công suất liên tục 1.200 W, đủ chạy các tải thiết yếu: đèn LED, quạt, tủ lạnh, modem wifi, sạc điện thoại. Khi lưới hoạt động bình thường, đầu này chuyển sang chế độ bypass, cho phép tải sử dụng trực tiếp điện lưới với công suất tối đa 2.000 W.
Stack modular tối đa 5 pin BP2700 — đưa tổng dung lượng từ 2.688 Wh lên 16.128 Wh mà KHÔNG cần thêm inverter phụ. Kết nối plug-and-play qua connector chuyên dụng, BMS đồng bộ tự động.
Solarbank 3 E2700 Pro hỗ trợ kết nối tối đa 5 pin mở rộng Anker SOLIX BP2700 (model A17C53Z1-85). Mỗi BP2700 bổ sung 2.688 Wh vào tổng dung lượng lưu trữ, đưa hệ thống từ 2.688 Wh lên tối đa 6 × 2.688 Wh = 16.128 Wh ≈ 16,128 kWh.
| Thông số (EN / VI) | Giá trị |
|---|---|
| Model | A17C53Z1-85 |
| Battery Type / Loại pin | LiFePO₄ (LFP) |
| Battery Nominal Voltage / Điện áp danh định | 25,6 VDC |
| Rated Energy / Dung lượng | 2.688 Wh |
| Rated Capacity / Ampe-giờ | 105 Ah |
| Max Charge Current / Dòng sạc tối đa | 70 ADC |
| Max Discharge Current / Dòng xả tối đa | 75 ADC |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ | IP65 |
| Operating Temperature / Dải nhiệt độ | −20 °C đến 55 °C |
| Warranty / Bảo hành | 10 năm |
| Dimensions / Kích thước | 460 × 233 × 217,5 mm |
| Net Weight / Trọng lượng | 24 kg |
| Cấu hình | Mã Model | Tổng dung lượng |
|---|---|---|
| 1× Solarbank | A17C53Z1 | 2.688 Wh |
| 1× Solarbank + 1× BP2700 | A17C53Z1-1 | 5.376 Wh (≈ 5,4 kWh) |
| 1× Solarbank + 2× BP2700 | A17C53Z1-2 | 8.064 Wh (≈ 8 kWh) |
| 1× Solarbank + 3× BP2700 | A17C53Z1-3 | 10.752 Wh (≈ 10,8 kWh) |
| 1× Solarbank + 4× BP2700 | A17C53Z1-4 | 13.440 Wh (≈ 13,4 kWh) |
| 1× Solarbank + 5× BP2700 (tối đa) | A17C53Z1-5 | 16.128 Wh (≈ 16,1 kWh) |
🏡 Cần dung lượng cho hộ gia đình 4–5 người tiêu thụ 500–700 kWh/tháng? Cấu hình 8 – 10,8 kWh là phổ thông nhất. Xem mục 8 — 4 kịch bản ứng dụng.
IP65 cho phép lắp trong nhà hoặc ngoài trời (mưa nắng không cần che chắn). Trọng lượng 30 kg/cụm, gắn tường hoặc đặt sàn. Dải nhiệt độ vận hành rộng -20°C đến 55°C phù hợp khí hậu Việt Nam.
Theo User Guide Anker, vị trí lắp Solarbank 3 E2700 Pro cần đáp ứng:
Kích thước Solarbank chính: 460 × 254 × 279 mm (dài × rộng × cao), nặng 29,2 kg. Mỗi BP2700 mở rộng: 460 × 233 × 217,5 mm, nặng 24 kg. Với cấu hình tối đa (1 Solarbank + 5 BP2700), tổng trọng lượng ~149,2 kg và chiều cao stack khoảng 1,4 m.
Hệ thống có điện áp DC cao, thời gian de-energize sau khi ngắt hoàn toàn là 15 phút. Nhân viên kỹ thuật tuyệt đối không chạm hoặc tháo lắp bất kỳ linh kiện nào trong vòng 15 phút sau khi ngắt nguồn để tránh nguy cơ điện giật.
4 use case chính: (1) Hộ gia đình tiết kiệm điện EVN bậc cao, (2) Backup điện mất lưới, (3) Hộ vùng sâu off-grid hoàn toàn, (4) Văn phòng/cửa hàng nhỏ giảm chi phí điện giờ cao điểm.
Cấu hình: 1 Solarbank E2700 Pro (2,688 kWh) + 2 tấm pin 620–660 Wp (đấu 1 MPPT song song). Đầu ra 800 W hòa lưới đủ bù ban ngày cho tải nền (tủ lạnh, quạt, đèn LED, modem, máy lạnh 1 HP chạy 6–8 giờ/ngày). Tiết kiệm ~35–45% hóa đơn điện EVN.
Cấu hình: 1 Solarbank + 1 BP2700 (5,4 kWh) + 4 tấm pin 620–660 Wp (đấu 2 MPPT × 2 tấm). Dung lượng đủ dùng cả đêm (5 kWh đêm + backup 2 kWh), giảm 50–65% hóa đơn điện. Đây là cấu hình phổ thông nhất với hộ gia đình Việt Nam có máy lạnh 2 HP.
Cấu hình: 1 Solarbank + 3 BP2700 (10,8 kWh) + 8 tấm pin 620–660 Wp (đấu đủ 4 MPPT). Dung lượng pin đủ chạy toàn bộ tải ban đêm, kể cả điều hòa trung tâm 3–5 HP. Tiết kiệm 70–80% hóa đơn điện.
Cấu hình: 1 Solarbank + 5 BP2700 (16,1 kWh) + 8 tấm pin 620–660 Wp. Đủ backup hoàn toàn khi mất điện với công suất tải 1,2 kW off-grid. Phù hợp homestay, café có thu nhập phụ thuộc không mất điện, văn phòng có máy chủ nhỏ.
ROI hệ trọn gói 50 triệu (1 Solarbank + 4 tấm pin 660Wp) tại TP.HCM: sản lượng 3.800 kWh/năm, tiết kiệm 1,2 triệu/tháng EVN bậc 4, hoàn vốn 3,5-4 năm — vòng đời 16-20 năm.
Với giá điện sinh hoạt bậc 3–4–5 năm 2026 dao động 2.998 – 3.967 đồng/kWh (theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg), hệ thống Solarbank 3 E2700 Pro cho ROI rõ rệt:
| Cấu hình | Sản lượng / tháng | Tiết kiệm / tháng | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|
| 1 Solarbank (2,688 kWh) | ~300 kWh | ~900.000 đ | 5 – 6 năm |
| 1 Solarbank + 1 BP2700 (5,4 kWh) | ~420 kWh | ~1.350.000 đ | 4,5 – 5,5 năm |
| 1 Solarbank + 3 BP2700 (10,8 kWh) | ~600 kWh | ~2.000.000 đ | 5 – 6 năm |
| 1 Solarbank + 5 BP2700 (16,1 kWh) | ~720 kWh | ~2.400.000 đ | 6 – 7 năm |
Ghi chú: Sản lượng ước tính dựa trên bức xạ trung bình tại Việt Nam 4,0 – 4,5 kWh/m²/ngày.
2 mức giá chính thức tại VNS: 40 triệu đồng cho pin Solarbank 3 E2700 Pro đơn lẻ, hoặc 50 triệu đồng cho hệ thống điện mặt trời hoàn chỉnh — gồm 1 Solarbank + 4 tấm pin 620-660 Wp TOPCon/ABC + toàn bộ phụ kiện + dây + công thi công.
Việt Nam Solar niêm yết 2 mức giá rõ ràng cho khách hàng cá nhân và hộ gia đình.
| Lựa chọn | Nội dung | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Gói A — Chỉ Solarbank | 1× Solarbank 3 E2700 Pro (A17C53Z1) — chỉ thiết bị. Dành cho khách đã có tấm pin sẵn hoặc tự thi công. | 40.000.000 |
| Gói B — Hệ thống hoàn chỉnh ⭐ | 1× Solarbank 3 E2700 Pro + 4 tấm pin 620–660 Wp TOPCon hoặc All Back Contact (ABC) + toàn bộ phụ kiện lắp đặt + dây dẫn + vận chuyển + công thi công. Hệ thống điện mặt trời trọn gói, bàn giao vận hành ngay. | 50.000.000 |
⭐ Gói B 50 triệu là gói phổ thông nhất. Khách ký hợp đồng, Việt Nam Solar lo toàn bộ từ khảo sát mái → vận chuyển → thi công → nghiệm thu → bàn giao vận hành. Giá đã bao gồm VAT.
Đây là 1 hệ thống điện mặt trời hoàn chỉnh — khách nhận vận hành ngay, không cần mua thêm bất cứ thiết bị hay vật tư nào.
TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact): công nghệ tấm pin N-type thế hệ mới thay thế PERC (P-type), hiệu suất thương mại 22–23%, suy giảm năm đầu chỉ 1% (vs PERC 2%), hệ số nhiệt −0,29%/°C — phù hợp khí hậu nóng Việt Nam.
All Back Contact (ABC): công nghệ tối tân nhất 2026, tất cả điện cực dời về mặt sau tấm pin — mặt trước thu bức xạ không bị che khuất. Hiệu suất thương mại đạt 23–24%, tăng sản lượng 3–5% so với TOPCon cùng diện tích. Aiko là hãng tiên phong ABC thương mại.
Việt Nam Solar lựa chọn công nghệ tấm pin (TOPCon hoặc ABC) theo diện tích mái và ngân sách tối ưu — luôn đảm bảo tấm pin chính hãng, giấy tờ CO/CQ đầy đủ, Tier 1 bảo hành 12–25 năm hiệu suất.
| Cấu hình | Mã model | Tổng dung lượng | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1× Solarbank + 1× BP2700 | A17C53Z1-1 | 5,376 kWh | Liên hệ báo giá |
| 1× Solarbank + 2× BP2700 | A17C53Z1-2 | 8,064 kWh | Liên hệ báo giá |
| 1× Solarbank + 3× BP2700 | A17C53Z1-3 | 10,752 kWh | Liên hệ báo giá |
| 1× Solarbank + 4× BP2700 | A17C53Z1-4 | 13,440 kWh | Liên hệ báo giá |
| 1× Solarbank + 5× BP2700 (tối đa) | A17C53Z1-5 | 16,128 kWh | Liên hệ báo giá |
Liên hệ hotline 0886.060.660 để nhận báo giá chốt kèm gói lắp đặt trọn gói.
Với giá 50.000.000 VNĐ (Solarbank 3 + 4 tấm pin 620–660 Wp TOPCon/ABC + phụ kiện + dây dẫn + vận chuyển + công lắp), công suất PV thực tế 2,5–2,6 kWp. Sản lượng 300–320 kWh/tháng, tiết kiệm bình quân 900.000 – 1.300.000 VNĐ/tháng tiền điện EVN (giá 2026 bậc 3–4).
Thời gian hoàn vốn: 4–5 năm. Sau đó lợi nhuận ròng 15–20 năm tiếp theo — tấm pin TOPCon/ABC tuổi thọ trên 25 năm, pin Solarbank LFP trên 6.000 chu kỳ (≈ 16 năm).
So sánh nhanh: Hộ 400 kWh/tháng không có ĐMT → chi trả ~1,1 triệu/tháng = 13,2 triệu/năm. Sau 4 năm: 52,8 triệu — vượt ngưỡng đầu tư 50 triệu. Từ năm thứ 5, tiền tiết kiệm là lợi nhuận ròng.
⏳ Muốn biết chính sách bảo hành đi kèm? Xem mục 10 — Bảo hành 10 năm & Chính sách hỗ trợ.
Bảo hành chính hãng từ Anker 10 năm cho cả Solarbank và pin BP2700 mở rộng — bao gồm sửa chữa miễn phí tại 8 chi nhánh Việt Nam Solar, chính sách 1 đổi 1 trong 12 tháng đầu nếu lỗi kỹ thuật.
Anker cam kết bảo hành 10 năm cho cả Solarbank 3 E2700 Pro và pin mở rộng BP2700. Chính sách bảo hành toàn cầu của Anker yêu cầu khách hàng giữ hóa đơn mua hàng chính hãng và đăng ký serial number trong ứng dụng Anker SOLIX sau khi lắp đặt. Trong 10 năm, bất cứ lỗi phần cứng nào do sản xuất đều được Anker đổi/sửa miễn phí thông qua kênh phân phối chính thức.
Ngoài bảo hành thiết bị, Việt Nam Solar cam kết bảo hành công lắp đặt 2 năm — bao gồm: đấu nối điện, cố định tấm pin trên mái, chống thấm khung đỡ, hệ thống dây dẫn, tủ DC. Khảo sát sự cố trong 24 giờ tại 3 chi nhánh TP.HCM, Cần Thơ, Khánh Hoà.
Với khách hàng ngoài 3 tỉnh chi nhánh, Việt Nam Solar hỗ trợ từ xa qua Zalo/video call cho các vấn đề không cần hiện diện (cấu hình app, reset wifi, kiểm tra báo lỗi). Nếu cần kỹ thuật viên tới tận nơi, lịch sẽ được sắp xếp theo khu vực. Chi tiết tại trang Chính sách bảo hành Việt Nam Solar.
12 câu hỏi phổ biến nhất từ khách hàng VNS về Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro — giá, dung lượng, mở rộng, bảo hành, lắp đặt, so sánh với pin BYD/Pylontech.
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp, cùng 3 chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018 — verify trên IAF CertSearch.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





