Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | IC07-B233AP125-A-R2 |
| Series / Dòng sản phẩm | Chess Plus |
| Cell Chemistry / Công nghệ cell | LFP |
| System Type / Loại hệ thống | C&I ESS All-in-one |
| Battery Capacity BOL / Dung lượng pin | 233 kWh |
| Rated Charge & Discharge Power / Công suất sạc & xả định mức | 125 kW |
| C-rate / Tỷ lệ sạc xả | 0.5C |
| System Efficiency / Hiệu suất hệ thống | RTE ≥ 90% |
| System Configuration / Cấu hình hệ thống | 1P228S |
| Rated Voltage / Điện áp định mức | 729.6 V DC |
| Battery Voltage Range / Dải điện áp pin | 604.2 – 832.2 V DC |
| Nominal Grid Voltage / Điện áp lưới danh định | 380 V |
| Rated Grid Frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz |
| Max. THDU @Rated Power / THDU tối đa tại công suất định mức | < 3% |
| Power Factor / Hệ số công suất | > 0.99 (1 leading ~ 1 lagging) |
| Dimensions W×D×H / Kích thước R×S×C | 1258 × 1680 × 2240 mm |
| Weight / Khối lượng | 3500 kg |
| Cooling Concept / Phương thức làm mát | BESS: Liquid Cooling / PCS: Forced Air Cooling |
| Fire Suppression System / Hệ thống chữa cháy | PACK-level Fire Suppression + Aerosol |
| IP Rating / Cấp bảo vệ | Battery Pack IP65 / Complete System IP55 |
| Anti-corrosion Grade / Cấp chống ăn mòn | C4 |
| Operating Temperature Range / Nhiệt độ vận hành | -20℃ ~ +55℃ |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối | 5% ~ 95% (Non-condensing) |
| Seismic Resistance / Chống động đất | Level 8 |
| Fire Resistance Rating / Khả năng chống cháy | ≥ 1 hour |
| Auxiliary Power Interface / Giao diện nguồn phụ trợ | AC 380V ±5% / 50Hz; 3-phase 4-wire |
| Auxiliary System Peak Power Requirement / Công suất phụ trợ đỉnh | ~5 kVA @45℃, PF0.8 |
| Noise / Độ ồn | ≤ 75 dBA |
| Communication Protocols / Giao thức truyền thông | Modbus TCP/IP |
| Wiring Method / Phương thức đi dây | Bottom In and Bottom Out |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.