Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Chi phí lắp điện mặt trời Viettel và Việt Nam Solar 2026: Bảng giá EPC + ROI hoàn vốn cho hộ gia đình
Bảng giá tham khảo theo công suất 5–30 kWp, đặc điểm dịch vụ EPC, chính sách bảo hành và thời gian hoàn vốn. Hai đơn vị có những điểm chung đặc trưng của nhà thầu uy tín tại Việt Nam, đồng thời mỗi bên có thế mạnh riêng phù hợp các nhóm khách hàng khác nhau.
⚡ Đọc nhanh theo chủ đề · Click vào pill để nhảy thẳng tới phần anh quan tâm:
Viettel Construction (mã chứng khoán CTR) là đơn vị thành viên của Tập đoàn Viettel Group, hoạt động trong lĩnh vực xây lắp công trình viễn thông và đã mở rộng sang mảng điện mặt trời mái nhà trong những năm gần đây. Đây là một trong các nhà thầu EPC quy mô lớn tại Việt Nam, có mặt tại nhiều tỉnh thành trên cả nước.
Viettel Construction là đơn vị thành viên của Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel Group) — một trong những tập đoàn kinh tế lớn của Việt Nam. Doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE với mã CTR, có pháp nhân hoạt động đầy đủ và mạng lưới phục vụ trên phạm vi cả nước.
Bên cạnh các mảng kinh doanh truyền thống về xây lắp, vận hành khai thác hạ tầng viễn thông, Viettel Construction đã tham gia thị trường điện mặt trời mái nhà với mô hình tổng thầu EPC — phục vụ đa dạng phân khúc khách hàng từ hộ gia đình đến doanh nghiệp.
Bối cảnh chung của ngành EPC điện mặt trời tại Việt Nam có nhiều đơn vị uy tín cùng tham gia, bao gồm Viettel Construction, Việt Nam Solar và các đơn vị khác như Solar BK, Vũ Phong, GivaSolar, Trung Nam. Mỗi đơn vị có thế mạnh và phân khúc khách hàng riêng — bài viết này sẽ đi sâu vào dịch vụ EPC của Việt Nam Solar với hệ sinh thái 20+ thương hiệu phân phối chính thức.
💰 Quan tâm chi phí lắp đặt? Bảng giá điện mặt trời Việt Nam Solar 2026 theo công suất 5–30 kWp — xem chi tiết bảng giá tham khảo.
Tương tự nhiều đơn vị EPC khác trong ngành, Viettel Construction cung cấp dịch vụ tổng thầu trọn gói cho hệ thống điện mặt trời mái nhà — bao gồm các bước cơ bản: tư vấn giải pháp → khảo sát mái → báo giá → ký hợp đồng → thi công → bàn giao → bảo hành.
Phân khúc khách hàng của Viettel Construction trong mảng điện mặt trời tương tự các nhà thầu EPC quy mô lớn khác: hộ gia đình (B2C residential), doanh nghiệp/nhà xưởng (B2B) và dự án có quy mô lớn cho các tổ chức đầu tư.
Về thiết bị, Viettel Construction sử dụng tấm pin và inverter từ các thương hiệu Tier 1 phổ biến tại Việt Nam. Quý khách quan tâm dịch vụ của Viettel Construction có thể liên hệ trực tiếp với đơn vị để được tư vấn cấu hình và báo giá cụ thể tại từng khu vực.
🏢 Tham khảo thêm đơn vị EPC khác? Việt Nam Solar — nhà phân phối chính hãng 20+ thương hiệu quốc tế từ 2018 — xem giới thiệu Việt Nam Solar.
Việt Nam Solar (CTY TNHH VIỆT NAM SOLAR, MST 0315209693) thành lập 08/08/2018, hoạt động đồng thời ở hai vai trò: nhà phân phối chính thức 20+ thương hiệu quốc tế và tổng thầu EPC. Slogan thương hiệu “Chữ tín quý hơn vàng” thể hiện cam kết cốt lõi của đơn vị trong suốt 7 năm hoạt động.
Việt Nam Solar (CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SOLAR, mã số thuế 0315209693) thành lập ngày 08/08/2018, hoạt động đồng thời ở hai vai trò chính: nhà phân phối chính thức của hơn 20 thương hiệu điện mặt trời quốc tế và tổng thầu EPC có đầy đủ năng lực pháp lý[T1].
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Năm thành lập | 08/08/2018 (7 năm kinh nghiệm) |
| Tổng công suất đã triển khai | 100+ MWp |
| Số hệ thống đã lắp đặt | 3.000+ hệ thống |
| Số đối tác trên toàn quốc | 1.000+ đối tác |
| Số nhà lắp đặt sử dụng sản phẩm | 2.000+ nhà lắp đặt |
| Đội ngũ kỹ sư năng lượng tái tạo | 50+ kỹ sư |
| Số chi nhánh + tổng kho | 3 (TP.HCM, Cần Thơ, Khánh Hòa) |
| Lượng CO₂ giảm phát thải/năm | 84.000+ tấn |
| Số thương hiệu phân phối chính thức | 20+ thương hiệu quốc tế |
Các quan hệ phân phối chính thức của Việt Nam Solar với những thương hiệu hàng đầu thế giới đã được nhiều cơ quan báo chí lớn ghi nhận:
Bảng giá tham khảo của Việt Nam Solar 2026 chia làm 2 nhóm chính: Hòa lưới (On-Grid) giá từ 75.233.750 đ (5 kWp Sigen) đến 1.063.077.282 đ (110 kWp 3 pha Sungrow); Hybrid lưu trữ giá từ 82.831.500 đ (3 kWp + 5kWh BYD MTS) đến 484.674.000 đ (30 kWp + 30kWh Stack100). Tất cả hệ dùng tấm pin Aiko 655Wp ABC N-type. Hoàn vốn 2,5–9,6 năm tùy cấu hình.
Bảng giá dưới đây trích từ file Combo Dân Dụng tháng 4/2026 của Việt Nam Solar. Tất cả các hệ đều sử dụng tấm pin Aiko AIKO-A655-GRH66Dw 655Wp ABC N-type — dòng All Back Contact mới nhất với hiệu suất 24%, bảo hành 25 năm hiệu suất + 15 năm sản phẩm[T1]. Tổng giá đã bao gồm tấm pin + inverter + pin lưu trữ (nếu có) + dây cáp DC/AC + tủ điện + rail nhôm T6 + phụ kiện + tiếp địa + chi phí thi công + đăng ký EVN. Hóa đơn VAT 8% kèm theo.
Hệ Hòa lưới (On-Grid) phù hợp khu vực điện lưới ổn định, không cần dự phòng khi mất điện. Đây là phân khúc bán chạy nhất cho hộ gia đình 4–8 người tiêu thụ 200–1.000 kWh/tháng.
| # | Tên hệ | SL pin | Inverter | Đơn giá/kWp | Tổng giá VNĐ | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa lưới 5 kWp Sigen | 9 | Sigen Hybrid 5.0 SP2 | 15.046.750 | 75.233.750 đ | 4.0 năm |
| 2 | Hòa lưới 5 kWp Huawei | 9 | Huawei SUN2000-5K | 15.119.236 | 75.596.180 đ | 4.0 năm |
| 3 | Hòa lưới 7 kWp Sigen | 12 | Sigen Hybrid 6.0 | 12.941.071 | 90.587.500 đ | 3.4 năm |
| 4 | Hòa lưới 7 kWp Huawei | 12 | Huawei SUN2000-6K | 13.138.316 | 91.968.216 đ | 3.5 năm |
| 5 | Hòa lưới 9 kWp Huawei | 14 | Huawei SUN2000-8K | 11.758.397 | 105.825.576 đ | 3.1 năm |
| 6 | Hòa lưới 13 kWp Huawei 1 pha ⚡ | 20 | Huawei SUN2000-10K | 10.466.757 | 136.067.850 đ | 2.8 năm |
| 7 | Hòa lưới 13 kWp 3 pha Sigen ⚡ | 20 | Sigen Hybrid 10kW 3 pha | 11.103.683 | 144.347.879 đ | 2.9 năm |
⚡ = Top bestseller. Hệ 13 kWp Huawei 1 pha có đơn giá/kWp thấp nhất (10.466.757 đ/kWp) → hoàn vốn nhanh nhất 2,8 năm. Phù hợp hộ tiêu thụ 700–1.000 kWh/tháng.
Hệ Hòa lưới công suất lớn dành cho doanh nghiệp, nhà xưởng, trang trại, resort tiêu thụ điện ban ngày cao. Đơn giá/kWp giảm dần khi công suất tăng — kinh tế nhất ở dải 50–110 kWp với hoàn vốn 2,5–2,6 năm.
| # | Tên hệ | SL pin | Inverter | Đơn giá/kWp | Tổng giá VNĐ | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Hòa lưới 15 kWp 3 pha Sigen | 24 | Sigen Hybrid 12kW 3 pha | 11.611.469 | 174.172.036 đ | 3.1 năm |
| 9 | Hòa lưới 20 kWp 3 pha Solis | 32 | Solis 20K-LV | 10.910.550 | 218.211.000 đ | 2.9 năm |
| 10 | Hòa lưới 30 kWp 3 pha Solis | 46 | Solis 30K-LV | 10.671.600 | 320.148.000 đ | 2.8 năm |
| 11 | Hòa lưới 40 kWp 3 pha Solis | 62 | Solis 40K-LV | 10.440.700 | 417.628.000 đ | 2.8 năm |
| 12 | Hòa lưới 50 kWp 3 pha Solis | 76 | Solis 50K-LV | 9.845.780 | 492.289.000 đ | 2.6 năm |
| 13 | Hòa lưới 60 kWp 3 pha Solis | 92 | Solis 60K-LV | 9.645.666 | 578.740.000 đ | 2.6 năm |
| 14 | Hòa lưới 80 kWp 3 pha Solis | 122 | Solis 80K-HV | 9.811.100 | 784.888.000 đ | 2.6 năm |
| 15 | Hòa lưới 90 kWp 3 pha Solis ⚡ | 138 | Solis 90K-HV | 9.504.755 | 855.428.000 đ | 2.5 năm |
| 16 | Hòa lưới 110 kWp 3 pha Sungrow | 168 | Sungrow SG110CX | 9.664.338 | 1.063.077.282 đ | 2.6 năm |
Hệ Hybrid (lai) tích hợp pin lưu trữ Lithium — vẫn hoạt động khi mất điện, ưu tiên cho khu vực điện lưới chập chờn hoặc hộ tiêu thụ điện cao vào ban đêm. Cấu hình thiết bị tích hợp inverter Sigen / Huawei / Solis + pin BYD / Pylontech / Huawei LUNA / Sigen.
| # | Tên hệ | Inverter | Pin lưu trữ | Đơn giá/kWp | Tổng giá VNĐ | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Hybrid 3 kWp + 5 kWh BYD (MTS) | Sigen Hybrid + đảo nguồn cơ MTS | BYD LV5.0+ 5.12 kWh | 27.610.500 | 82.831.500 đ | 7.3 năm |
| 18 | Hybrid 5 kWp + 5 kWh BYD (MTS) ⚡ | Solis S6-EH1P5K + MTS | BYD LV5.0+ 5.12 kWh | 17.151.101 | 101.191.500 đ | 4.5 năm |
| 19 | Hybrid 5 kWp Canadian + 5 kWh BYD | Canadian CSI Hybrid 5K | BYD LV5.0+ 5.12 kWh | 18.986.181 | 104.424.000 đ | 5.0 năm |
| 20 | Hybrid 5 kWp + 5 kWh BYD | Solis S6-EH1P5K-L-PRO | BYD LV5.0+ 5.12 kWh | 18.248.534 | 105.841.500 đ | 4.8 năm |
| 21 | Hybrid 5 kWp + 10 kWh BYD | Solis S6-EH1P5K-L-PRO | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 22.695.086 | 131.631.500 đ | 6.0 năm |
| 22 | Hybrid 5 kWp + 7 kWh Huawei LUNA | Huawei SUN2000-5K Hybrid | Huawei LUNA 7 kWh | 36.385.294 | 181.926.470 đ | 9.6 năm |
| 23 | Hybrid 6 kWp + 16 kWh Pylontech | Solis Hybrid 6K | Pylontech US3000C 16 kWh | 23.199.666 | 139.198.000 đ | 6.1 năm |
| 24 | Hybrid 7 kWp + 5 kWh BYD ⚡ | Solis S6-EH1P6K-L-PRO | BYD LV5.0+ 5.12 kWh | 15.712.948 | 122.561.000 đ | 4.2 năm |
| 25 | Hybrid 7 kWp + 10 kWh BYD | Solis S6-EH1P6K-L-PRO | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 18.918.076 | 147.561.000 đ | 5.0 năm |
| 26 | Hybrid 7 kWp + 16 kWh Pylontech | Solis S6-EH1P6K-L-PRO | Pylontech US3000C 16 kWh | 18.973.461 | 147.993.000 đ | 5.0 năm |
| 27 | Hybrid 7 kWp Canadian + 10 kWh BYD | Canadian CSI Hybrid 7K | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 19.685.270 | 145.671.000 đ | 5.2 năm |
| 28 | Hybrid 7,8 kWp + 7 kWh Huawei LUNA | Huawei SUN2000-8K Hybrid | Huawei LUNA 7 kWh | 25.586.346 | 199.573.506 đ | 6.8 năm |
| 29 | Hybrid 9 kWp + 5 kWh BYD | Solis S6-EH1P8K-L-PRO | BYD LV5.0+ 5.12 kWh | 16.269.611 | 146.426.500 đ | 4.3 năm |
| 30 | Hybrid 9 kWp + 10 kWh BYD | Solis S6-EH1P8K-L-PRO | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 19.047.388 | 171.426.500 đ | 5.0 năm |
| 31 | Hybrid 9 kWp 3 pha + 10 kWh BYD | Sigen Hybrid 8K 3 pha | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 21.286.277 | 191.576.500 đ | 5.6 năm |
| 32 | Hybrid 9 kWp + 14 kWh Huawei LUNA | Huawei SUN2000-8K Hybrid | Huawei LUNA 14 kWh | 32.112.374 | 289.011.366 đ | 8.5 năm |
⚡ = Top bestseller hộ gia đình. Hệ 5 kWp + 5 kWh BYD MTS rẻ nhất phân khúc lưu trữ. MTS = đảo nguồn cơ — phương án tiết kiệm thay cho inverter hybrid xịn.
Hệ Hybrid công suất trung lớn dành cho SME, biệt thự lớn, hộ kinh doanh đa thiết bị. Cấu hình tối ưu chi phí với pin Pylontech 16 kWh hoặc BYD/Sigen Stack100 dung lượng cao.
| # | Tên hệ | Inverter | Pin lưu trữ | Đơn giá/kWp | Tổng giá VNĐ | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hybrid 10 kWp 3 pha + 14 kWh Huawei LUNA | Huawei SUN2000-10K Hybrid 3P | Huawei LUNA 14 kWh | 32.088.239 | 320.882.396 đ | 8.5 năm |
| 34 | Hybrid 11 kWp + 10 kWh BYD | Solis Hybrid 10K | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 16.889.000 | 185.779.000 đ | 4.5 năm |
| 35 | Hybrid 11 kWp + 16 kWh Pylontech | Solis Hybrid 10K | Pylontech US3000C 16 kWh | 16.928.272 | 186.211.000 đ | 4.5 năm |
| 36 | Hybrid 11 kWp 3 pha + 10 kWh BYD | Sigen Hybrid 10K 3 pha | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 19.234.181 | 211.576.000 đ | 5.1 năm |
| 37 | Hybrid 11 kWp 3 pha + 16 kWh Pylontech | Sigen Hybrid 10K 3 pha | Pylontech US3000C 16 kWh | 19.273.454 | 212.008.000 đ | 5.1 năm |
| 38 | Hybrid 13 kWp + 10 kWh BYD ⚡ | Solis Hybrid 12K | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 17.035.230 | 221.458.000 đ | 4.5 năm |
| 39 | Hybrid 13 kWp + 16 kWh Pylontech | Solis Hybrid 12K | Pylontech US3000C 16 kWh | 17.068.461 | 221.890.000 đ | 4.5 năm |
| 40 | Hybrid 13 kWp 3 pha + 10 kWh BYD | Sigen Hybrid 12K 3 pha | BYD LV5.0+ 10.24 kWh | 17.810.846 | 231.541.000 đ | 4.7 năm |
| 41 | Hybrid 13 kWp 3 pha + 10 kWh Sigen | Sigen Hybrid 12K 3 pha | Sigen 10 kWh | 18.878.596 | 245.421.750 đ | 5.0 năm |
| 42 | Hybrid 15 kWp 3 pha + 21 kWh Huawei LUNA | Huawei SUN2000-15K Hybrid 3P | Huawei LUNA 21 kWh | 28.932.693 | 433.990.396 đ | 7.7 năm |
| 43 | Hybrid 16 kWp 3 pha + 16 kWh Pylontech ⚡ | Sigen Hybrid 15K 3 pha | Pylontech US3000C 16 kWh | 16.083.031 | 257.328.500 đ | 4.3 năm |
| 44 | Hybrid 16 kWp + 20 kWh BYD | Solis Hybrid 15K | BYD LV5.0+ 20 kWh | 19.115.156 | 305.842.500 đ | 5.1 năm |
| 45 | Hybrid 16 kWp 3 pha + 20 kWh BYD | Sigen Hybrid 15K 3 pha | BYD LV5.0+ 20 kWh | 19.181.031 | 306.896.500 đ | 5.1 năm |
| 46 | Hybrid 20 kWp 3 pha + 20 kWh Sigen | Sigen Hybrid 20K 3 pha | Sigen 20 kWh | 20.791.830 | 411.678.250 đ | 5.5 năm |
| 47 | Hybrid 20 kWp 3 pha + 30 kWh Stack100 | Sigen Hybrid 20K 3 pha | Stack100 30 kWh | 21.124.191 | 418.259.000 đ | 5.6 năm |
| 48 | Hybrid 30 kWp 3 pha + 30 kWh Stack100 ⚡ | Sigen Hybrid 30K 3 pha | Stack100 30 kWh | 16.318.989 | 484.674.000 đ | 4.3 năm |
Khách hàng có nhu cầu hỗ trợ tài chính có thể tham khảo các gói vay trả góp qua ngân hàng đối tác (Sacombank Solar, MBBank, Techcombank, BIDV) với lãi suất từ 8%/năm, thời hạn vay từ 18 tháng trở lên tùy nhu cầu và năng lực tài chính. Chi tiết tại phần 10 — Tài chính.
📌 Ghi chú quan trọng: Bảng giá trên là giá tham khảo Combo Dân Dụng tháng 4/2026. Báo giá chính thức sẽ điều chỉnh theo từng tỉnh thành (chi phí vận chuyển, thuế, nhân công địa phương) và theo đặc thù từng mái nhà (loại mái tôn/ngói/bê-tông, độ cao thi công, kết cấu chịu lực, hướng nắng). Hoàn vốn tính theo hệ số sản lượng 3,5 kWh/kWp/ngày × 30 ngày × 3.000 đ/kWh EVN trung bình — hộ tiêu thụ bậc 4–5 hoàn vốn nhanh hơn ~20%. Quý khách vui lòng liên hệ hotline 088.60.60.660 hoặc gửi yêu cầu khảo sát miễn phí để có báo giá chính xác.
✨ Tại sao chọn Việt Nam Solar? 12 ưu điểm cốt lõi sau 7 năm phục vụ 3.000+ khách hàng — xem chi tiết ưu điểm Việt Nam Solar.
Sau 7 năm phục vụ hơn 3.000 khách hàng tại 63 tỉnh thành, Việt Nam Solar đã xây dựng 12 ưu điểm cốt lõi mà chúng tôi cam kết duy trì xuyên suốt mọi dự án:
Theo log FusionSolar app của 50 hệ Aiko 655Wp + Huawei SUN2000-5K mà Việt Nam Solar đã lắp tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai từ 2024–2025, sản lượng trung bình đạt 530–600 kWh/tháng (mùa khô T3–T5 cao hơn mùa mưa T7–T9 khoảng 25%). Với giá điện EVN bậc 4–5, tiết kiệm thực tế dao động 1.890.000 – 2.380.000 đồng/tháng — cao hơn ~20% so với mức ước tính 3.000 đ/kWh trong bảng giá tham khảo.
Nguồn: log FusionSolar nội bộ VNS + đối chiếu hóa đơn EVN khách hàng (n=50, mùa khô 2025, đo từng tháng).
Việc chọn nhà thầu EPC phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ hệ thống (25 năm theo bảo hành tấm pin) và thời gian hoàn vốn. Theo kinh nghiệm thực chiến của đội ngũ kỹ sư Việt Nam Solar, có 7 tiêu chí then chốt:
⚖️ 7 tiêu chí này có gì giống nhau giữa các nhà thầu uy tín? Common ground giữa Viettel Construction, Việt Nam Solar và các đơn vị khác — xem 7 đặc điểm chung của nhà thầu uy tín.
Theo quan sát của đội ngũ Việt Nam Solar sau 7 năm hoạt động, các nhà thầu uy tín tại Việt Nam — bao gồm Viettel Construction, Việt Nam Solar, Solar BK, Vũ Phong, Trung Nam — đều có 7 đặc điểm chung:
Những điểm tương đồng này cho thấy chất lượng kỹ thuật giữa các nhà thầu uy tín tại Việt Nam khá đồng đều — sự khác biệt chính nằm ở chính sách giá, mạng lưới chi nhánh, đa dạng cấu hình và dịch vụ after-sale.
Hệ 5 kWp tạo ra ~525 kWh/tháng (3,5 kWh/kWp/ngày × 30 ngày), đủ phủ tiêu thụ điện cho hộ 4–6 người. Diện tích mái cần khoảng 22 m² cho 9 tấm Aiko 655Wp. Giá tham khảo: Hòa lưới 5 kWp Sigen 75.233.750 đ hoàn vốn 4 năm; Hybrid 5 kWp + 5 kWh BYD MTS 101.191.500 đ hoàn vốn 4,5 năm. Liên hệ 088.60.60.660 để báo giá chính xác theo khu vực.
Theo dữ liệu khảo sát hơn 3.000 hệ thống đã lắp tại miền Nam của Việt Nam Solar, hệ 5 kWp là cấu hình bán chạy nhất cho hộ gia đình tiêu thụ 200–350 kWh điện mỗi tháng.
💡 Mẹo từ kỹ sư VNS: Hộ tiêu thụ điện sau 18h cao (làm việc tối, máy lạnh đêm) → ưu tiên Hybrid + pin lưu trữ; Hộ tiêu thụ ban ngày (gia đình có người ở nhà) → Hòa lưới rẻ hơn 30–40% — xem FAQ chi tiết về điện mặt trời.
Việt Nam Solar hỗ trợ khách hàng có nhu cầu tài chính qua các gói vay trả góp ngân hàng đối tác — không có chính sách trả góp 0% nội bộ. Đội ngũ tư vấn của VNS sẽ kết nối khách hàng với ngân hàng phù hợp dựa trên nhu cầu, công suất hệ thống và năng lực tài chính.
Khách hàng nên cân nhắc lãi suất vay so với mức tiết kiệm tiền điện hằng tháng. Trong hầu hết trường hợp, hệ thống điện mặt trời tự “tài trợ” khoản vay sau 4–6 năm — sau thời gian đó, mọi sản lượng điện tạo ra là lợi ích thuần trong suốt vòng đời 25 năm còn lại của tấm pin.
📌 Lưu ý: Việt Nam Solar không có chính sách trả góp 0% lãi suất nội bộ. Mọi gói vay đều thông qua ngân hàng đối tác với lãi suất và thời hạn theo chính sách từng ngân hàng tại thời điểm ký hợp đồng. Quý khách vui lòng liên hệ 088.60.60.660 để được tư vấn gói vay phù hợp.
Chính sách bảo hành điện mặt trời tại Việt Nam tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế của từng hãng sản xuất. Bảo hành KHÔNG phụ thuộc vào đơn vị thi công mà phụ thuộc vào hãng.
| Thiết bị | BH sản phẩm | BH hiệu suất |
|---|---|---|
| Tấm pin Aiko 655Wp ABC | 15 năm | 25 năm hiệu suất ≥84.95% |
| Tấm pin JA Solar / LONGi / Trina | 12–15 năm | 25 năm hiệu suất ≥80–85% |
| Inverter Sigenergy Hybrid | 10 năm | — |
| Inverter Huawei SUN2000 | 10 năm | — |
| Inverter Sungrow | 10 năm | — |
| Inverter Solis | 5 năm | — |
| Pin lưu trữ BYD LV5+ | 10 năm | 6.000 chu kỳ tại 80% DoD |
| Pin lưu trữ Pylontech FIDUS | 10 năm | 6.000 chu kỳ |
| Pin Sigenergy / Huawei LUNA2000 | 10 năm | 6.000 chu kỳ |
| Tủ điện + dây cáp + rail nhôm | 5–10 năm | — |
Quy trình bảo hành thực tế tại Việt Nam Solar: tiếp nhận yêu cầu trong 24 giờ → đo kiểm xác định lỗi 48–72 giờ → đổi/sửa 7–14 ngày tùy linh kiện.
Hoạt động lắp đặt điện mặt trời mái nhà tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi các văn bản pháp lý hiện hành. Hai nghị định quan trọng nhất mà chủ đầu tư cần nắm rõ trước khi lắp đặt là NĐ 58/2025/NĐ-CP (cơ chế khuyến khích) và NĐ 133/2026/NĐ-CP (xử phạt vi phạm liên quan điện mặt trời).
Tổng thời gian từ đăng ký đến phát điện thường mất 20–30 ngày. Đối với khách hàng Việt Nam Solar, đội ngũ pháp lý hỗ trợ trọn gói thủ tục — khách hàng chỉ cần ký vào hồ sơ.
📋 Có thắc mắc cụ thể về dịch vụ Viettel? 5 câu hỏi phổ biến nhất về điện mặt trời Viettel — xem FAQ Viettel.
Sau khi đã tham khảo bảng giá và chính sách của các đơn vị EPC, bước quan trọng nhất là khảo sát thực địa để có báo giá chính xác cho mái nhà của quý khách. Đội kỹ thuật Việt Nam Solar đến tận nơi đo diện tích mái khả dụng, kiểm tra hướng nắng, độ nghiêng, kết cấu chịu lực — không thu phí khảo sát dù quý khách có chốt hợp đồng hay không.
Đội kỹ thuật 50+ kỹ sư Việt Nam Solar sẵn sàng đến tận nơi tư vấn cấu hình phù hợp ngân sách