Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật DL5.0C Pro |
| Datasheet (Thông số) DL5.0C Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness DL5.0C Pro 5.12kWh - 256kWh (IP 20) | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) DL5.0C Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness DL5.0C Pro 5.12kWh - 256kWh (IP 20) | Tại Đây | |
| Warranty (Chính sách bảo hành) DL5.0C Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness DL5.0C Pro 5.12kWh - 256kWh (IP 20) | Tại Đây | |
| Certifications (Chứng nhận) DL5.0C Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness DL5.0C Pro 5.12kWh - 256kWh (IP 20) | Đang cập nhật |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Dyness | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Dyness | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Dyness chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | DL5.0C Pro |
| Battery Type / Loại pin | Pin Lithium LiFePO₄ |
| Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức | 5.12kWh |
| Nominal Capacity / Dung lượng danh định | 100Ah |
| Nominal Voltage / Điện áp danh định | 51.2V |
| Operating Voltage / Điện áp hoạt động | 44.8–57.6V |
| Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị | 0.5C |
| Maximum Discharge C Rate / Hệ số xả tối đa | 1C |
| Recommended Charge / Discharge Current / Dòng sạc xả khuyến nghị | 50A |
| Max. Charge / Discharge Current / Dòng sạc xả tối đa | Sạc 75A / Xả 100A |
| Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh | 120A trong 10 phút |
| Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả | 95% |
| Charging Temp. Range / Dải nhiệt độ sạc | 0~55°C / -20~55°C khi có chức năng gia nhiệt |
| Discharging Temp. Range / Dải nhiệt độ xả | -20~55°C |
| Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ | ≥6000 chu kỳ |
| Protection Level / Cấp bảo vệ | IP20 |
| Net Weight / Khối lượng tịnh | 46kg |
| Dimension (W / D / H) / Kích thước (Rộng / Sâu / Cao) | 488 / 515 / 150mm |
| Expansion / Mở rộng song song | Tối đa 50 bộ song song |
| Communication / Truyền thông | CAN / RS485 |
| WIFI Module / Module WiFi | Tích hợp module WiFi, hỗ trợ cập nhật qua ứng dụng |
| Active Fire Protection System / Hệ thống phòng cháy chủ động | Tùy chọn bình chữa cháy aerosol |
| Pros / Ưu điểm ứng dụng | Dùng được cho hệ off-grid và hybrid, thiết kế nhỏ gọn |
| Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn | UN38.3 / CE-EMC / IEC62619 / CE-RED |
| Compatible Inverters / Inverter tương thích | Tương thích với SMA, Schneider, Victron Energy, Ingeteam, Solis, GoodWe, Growatt, Solplanet, Luxpower, DEYE, Apsystem và các thương hiệu khác |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar




