Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | BEG3500KTL / BEG5000KTL / BEG7000KTL / BEG10000KTL |
| Series / Dòng sản phẩm | GC Flux PCS |
| Product Type / Loại thiết bị | PCS Module / Power Conversion System |
| Application / Ứng dụng | Grid-connected BESS / Hệ thống lưu trữ nối lưới |
| Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức | 3,500 / 5,000 / 7,000 / 10,000 kW |
| Maximum Output Power / Công suất đầu ra tối đa | 3,850 / 5,500 / 7,700 / 11,000 kVA (<30°C) |
| Rated AC Voltage / Điện áp AC định mức | 690V AC, 3W+PE |
| Rated Frequency / Tần số định mức | 50/60Hz |
| Power Factor / Dải điều chỉnh hệ số công suất | -1 ~ +1 |
| Maximum Efficiency / Hiệu suất tối đa | Transformer: 99%, PCS: 99%, MV Skid: 98% |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 2% |
| Power Density / Mật độ công suất | 801 kW/m³ |
| Grid Support / Hỗ trợ lưới điện | Grid-following & Grid-forming Support |
| Dimensions BEG3500KTL / Kích thước BEG3500KTL | 6,058 × 2,438 × 2,896 mm |
| Dimensions BEG5000KTL / Kích thước BEG5000KTL | 6,058 × 2,438 × 2,896 mm |
| Dimensions BEG7000KTL / Kích thước BEG7000KTL | 12,192 × 2,438 × 2,896 mm |
| Dimensions BEG10000KTL / Kích thước BEG10000KTL | 12,192 × 2,438 × 2,896 mm |
| Weight Range / Dải trọng lượng | 23 – 40 t |
| Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ 60°C (>50°C Derating) |
| Operating Humidity / Độ ẩm vận hành | 0 ~ 100% (Non-condensing) |
| Maximum Operating Altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 5,000 m (>3,000 m Derating) |
| Cooling Method / Phương thức làm mát | Liquid Cooling (PCS) / Forced Air Cooling (MV Skid) |
| IP Rating / Cấp bảo vệ | PCS: IP65, Other: IP54 |
| Corrosion Protection / Cấp chống ăn mòn | C3M, C4H (PCS: C5M) |
| No Derating at 50°C / Không giảm công suất tại 50°C | Supported |
| Protection Feature / Đặc điểm bảo vệ | IP65 + C5M Protection |
| Communication Protocol / Giao thức truyền thông | Ethernet / Optical Fiber, IEC61850 (Optional) |
| Grid Adaptability / Khả năng thích ứng lưới | Excellent Grid-following Adaptability |
| Grid-forming Support / Hỗ trợ tạo lưới | Strong Grid-forming Support |
| Certification / Chứng nhận | GB/T 34120, IEC 62477, IEC 61000-6, G99 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.