Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Giá Điện 2026 Mới Nhất: Bảng Giá EVN 5 Bậc Sinh Hoạt + Kinh Doanh, Sản Xuất, Khách Sạn, Nhà Trọ & Cách Tính Hoá Đơn
Giá điện 2026 tại Việt Nam đang áp dụng biểu giá sinh hoạt 5 bậc mới theo Quyết định 14/2025/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, kết hợp giá đồng/kWh chi tiết theo Quyết định 1279/QĐ-BCT của Bộ Công Thương (áp dụng từ 10/05/2025), và khung giờ cao điểm/thấp điểm mới theo Quyết định 963/QĐ-BCT (hiệu lực 22/04/2026). Bài viết này tổng hợp đầy đủ bảng giá đồng/kWh cho 10 nhóm khách hàng: sinh hoạt 5 bậc, nhà trọ, khách sạn-resort-homestay, trạm sạc xe điện, kinh doanh dịch vụ, sản xuất 4 cấp điện áp, hành chính, chiếu sáng, hộ nghèo, bán buôn — kèm ví dụ tính cụ thể từ 100 đến 1.000 số điện.
Giá điện 2026 tại Việt Nam được điều hành đồng thời bởi 3 văn bản pháp lý có hiệu lực nối tiếp. Đây là kiến thức nền bắt buộc nếu muốn đọc đúng hoá đơn điện và đối chiếu biểu giá EVN.
Quyết định 14/2025/QĐ-TTg do Thủ tướng Chính phủ ký ngày 29/05/2025, có hiệu lực từ ngày ký, thay thế QĐ 28/2014/QĐ-TTg. Đây là văn bản chính thức rút biểu giá điện sinh hoạt từ 6 bậc xuống 5 bậc, đồng thời quy định cơ cấu tỷ lệ phần trăm cho 4 nhóm khách hàng (sản xuất, kinh doanh, hành chính, sinh hoạt) so với giá bán lẻ điện bình quân.
Quyết định 1279/QĐ-BCT do Bộ Công Thương ban hành ngày 09/05/2025, áp dụng từ 10/05/2025, ấn định mức giá bán lẻ điện bình quân 2.204,0655 đồng/kWh (chưa bao gồm thuế GTGT). Đây là văn bản chứa toàn bộ bảng giá đồng/kWh cụ thể theo từng nhóm: sản xuất 4 cấp điện áp, hành chính sự nghiệp, kinh doanh 3 cấp, sinh hoạt, bán buôn.
Quyết định 963/QĐ-BCT do Bộ Công Thương ban hành ngày 22/04/2026 (hiệu lực ngay) đã thay đổi cấu trúc khung giờ áp dụng cho hơn 10 năm trước đó. Cao điểm dời từ “9h30-11h30 + 17h-20h” (chia 2 khoảng) sang 17h30-22h30 (gom 1 khoảng buổi tối). Khung giờ mới áp dụng cho khách hàng kinh doanh và sản xuất; hộ sinh hoạt vẫn tính theo bậc thang.
| Số ký hiệu | 14/2025/QĐ-TTg |
| Ngày ban hành | 29/05/2025 |
| Người ký | Bùi Thanh Sơn (KT. Thủ tướng) |
| Hiệu lực | Từ ngày ký |
| Nội dung | Biểu giá sinh hoạt 5 bậc + cơ cấu % |
| Số ký hiệu | 1279/QĐ-BCT |
| Ngày ban hành | 09/05/2025 |
| Người ký | Nguyễn Hoàng Long (KT. Bộ trưởng) |
| Áp dụng từ | 10/05/2025 |
| Giá bình quân | 2.204,0655 đ/kWh |
Giá điện sinh hoạt 2026 áp dụng cho hộ gia đình, hộ dân dụng, nhà ở dùng điện cho mục đích sinh hoạt (không kinh doanh). Đây là biểu giá quan trọng nhất với mọi hộ dân — thống nhất toàn quốc, không phân biệt điện 1 pha hay 3 pha sinh hoạt. Biểu 5 bậc đã chính thức áp dụng từ 10/05/2025 theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg, thay thế biểu 6 bậc trước đây.
| Bậc | Định mức kWh/tháng | % giá BQ | Giá (đ/kWh, chưa VAT) | Giá sau VAT 8% |
|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 100 kWh | 90% | 1.984 | 2.143 |
| Bậc 2 | 101 – 200 kWh | 108% | 2.380 | 2.570 |
| Bậc 3 ⭐ | 201 – 400 kWh | 136% | 2.998 | 3.238 |
| Bậc 4 | 401 – 700 kWh | 162% | 3.571 | 3.857 |
| Bậc 5 | Từ 701 kWh trở lên | 180% | 3.967 | 4.284 |
⭐ Bậc 3 (vùng cam nhạt, 201-400 kWh) là bậc phổ thông nhất — chiếm khoảng 45% hộ gia đình Việt Nam. Bậc 4-5 (vùng đỏ) áp dụng cho hộ dùng nhiều máy lạnh, bình nước nóng, bếp điện. Giá đồng/kWh = % giá bình quân × 2.204,0655 đ/kWh (theo QĐ 1279/QĐ-BCT).
Trước 10/05/2025, biểu giá sinh hoạt áp dụng theo QĐ 28/2014/QĐ-TTg với 6 bậc thang. Giá trị tham chiếu để đối chiếu hoá đơn cũ:
| Bậc | Định mức kWh/tháng | Giá đ/kWh (cũ) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.984 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 2.050 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.380 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.998 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 3.350 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.460 |
Với mục đích sinh hoạt, giá điện 1 pha và điện 3 pha áp dụng cùng biểu 5 bậc. Sự khác biệt chỉ nằm ở khả năng tải công suất và phí lắp đặt đồng hồ ban đầu, không ở giá kWh. Hộ gia đình có nhu cầu công suất cao (biệt thự, nhiều điều hoà công suất lớn, hệ thống điện mặt trời ≥10 kWp) có thể đăng ký điện 3 pha sinh hoạt.
| Loại | Giá (đ/kWh, chưa VAT) | Giá sau VAT 8% |
|---|---|---|
| Sinh hoạt dùng công tơ thẻ trả trước | 2.909 | 3.142 |
Áp dụng cho hộ thuê trọ ngắn hạn, công nhân nhà máy, hộ có khó khăn thanh toán — dùng công tơ trả trước nạp tiền qua thẻ.
Giá điện kinh doanh 2026 được phân thành 3 nhóm độc lập theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg với mức giá khác nhau. Đây là điểm thay đổi quan trọng so với QĐ 28/2014 — trước đây tất cả kinh doanh dùng chung 1 biểu giá, nay đã tách rõ cơ sở lưu trú du lịch và trạm sạc xe điện thành nhóm ưu đãi riêng.
Khách hàng KHÔNG TỰ CHỌN được cấp điện áp dựa trên diện tích hay công suất. Cấp điện áp phụ thuộc vào trạm điện và lưới điện thực tế tại vị trí cơ sở — quyết định bởi quy hoạch điện địa phương và đánh giá kỹ thuật của Điện lực khu vực. Một showroom ô tô lớn nằm trong khu dân cư chỉ có lưới hạ áp thì vẫn áp giá hạ áp dưới 6 kV; ngược lại, một quán cà phê nhỏ nằm trong KCN có lưới trung áp 22 kV vẫn được hưởng giá trung áp.
Khi nào khách hàng có thể chuyển cấp điện áp? Khi tự đầu tư xây dựng trạm biến áp riêng (chi phí 500-1.500 triệu đồng cho trạm 22 kV), được Điện lực phê duyệt đấu nối. Đây là quyết định đầu tư lớn, cần tính ROI dựa trên mức tiêu thụ điện hàng tháng — thường chỉ phù hợp với cơ sở tiêu thụ ≥30.000 kWh/tháng.
| Nhóm | Đối tượng | Giá so với kinh doanh thông thường |
|---|---|---|
| Nhóm 3.1 | Cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn, resort, motel, homestay (có giấy xác nhận Sở Du lịch) | Giảm 30-40% (= giá sản xuất) |
| Nhóm 3.2 | Trạm sạc xe điện: trạm sạc công cộng cho ô tô điện, xe máy điện | Ưu đãi 3 năm đầu (giảm ~10-15%) |
| Nhóm 3.3 | Kinh doanh khác: nhà hàng, quán cà phê, quán bar, cửa hàng, showroom, văn phòng, nhà trọ thông thường, gym, salon, spa | Cao nhất (133-248% giá BQ) |
Áp dụng cho phần lớn cơ sở kinh doanh dịch vụ — nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng, showroom, văn phòng, salon, gym, nhà trọ thông thường (không đăng ký theo định mức sinh hoạt).
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Từ 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Dưới 6 kV (hạ áp) ⭐ | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
⭐ Hầu hết quán ăn, cửa hàng, văn phòng nhỏ tại Việt Nam đều dùng điện hạ áp dưới 6 kV. Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%.
Theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg, khách sạn (1-5 sao), motel, nhà nghỉ du lịch có giấy xác nhận từ Sở Du lịch địa phương được hưởng cùng biểu giá với điện sản xuất. Đây là chính sách ưu đãi mới — trước đây cơ sở lưu trú phải áp giá kinh doanh thông thường (cao hơn 30-40%).
| Cấp điện áp | Giờ bình thường (đ/kWh) | Giờ thấp điểm (đ/kWh) | Giờ cao điểm (đ/kWh) |
|---|---|---|---|
| Từ 110 kV trở lên | 1.811 | 1.146 | 3.266 |
| Từ 22 kV đến dưới 110 kV | 1.833 | 1.190 | 3.398 |
| Từ 6 kV đến dưới 22 kV | 1.899 | 1.234 | 3.508 |
| Dưới 6 kV (hạ áp) ⭐ | 1.987 | 1.300 | 3.640 |
Khách sạn cần phân biệt rõ 2 loại để áp đúng biểu giá. Cùng cấp điện áp hạ áp dưới 6 kV, mức tiết kiệm có thể lên 37-49% nếu được công nhận là cơ sở lưu trú du lịch.
| Loại hình | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|
| Khách sạn du lịch (Nhóm 3.1, có xác nhận Sở Du lịch) | 1.987 | 1.300 | 3.640 | Cơ bản |
| Nhà nghỉ thường (Nhóm 3.3, chưa xác nhận) | 3.152 | 1.918 | 5.422 | − |
| Chênh lệch | +58,6% | +47,5% | +49,0% | ~40-50% |
Tính cho khách sạn 50 phòng tại TPHCM, công suất tải trung bình 80 kW, tiêu thụ ~10.000 kWh/tháng (hệ số phụ tải 0,17), phân bổ phụ tải 60% bình thường + 25% cao điểm + 15% thấp điểm.
| Hạng mục | Khách sạn du lịch (Nhóm 3.1) | Nhà nghỉ thường (Nhóm 3.3) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Bình thường (6.000 kWh × giá BT) | 11.922.000 đ | 18.912.000 đ | +6.990.000 đ |
| Thấp điểm (1.500 kWh × giá TĐ) | 1.950.000 đ | 2.877.000 đ | +927.000 đ |
| Cao điểm (2.500 kWh × giá CĐ) | 9.100.000 đ | 13.555.000 đ | +4.455.000 đ |
| Tổng/tháng (chưa VAT) | 22.972.000 đ | 35.344.000 đ | +12.372.000 đ |
| Chênh lệch năm | ~148,5 triệu đồng/năm — đáng làm thủ tục xác nhận | ||
Khách sạn nộp hồ sơ tại Sở Du lịch tỉnh/thành phố: (1) đơn đăng ký cơ sở lưu trú du lịch, (2) giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, (3) hồ sơ thiết kế xây dựng, (4) cam kết đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch hướng dẫn xác nhận trong 30 ngày. Sau khi có giấy xác nhận, nộp bản sao cho Điện lực địa phương để chuyển sang biểu giá Nhóm 3.1.
Resort, khu nghỉ dưỡng, biệt thự nghỉ dưỡng, homestay đều được xếp vào nhóm cơ sở lưu trú du lịch (Nhóm 3.1) nếu có giấy xác nhận từ Sở Du lịch — hưởng cùng biểu giá với khách sạn (xem mục 3.A). Tuy nhiên, do đặc thù tải trọng lớn (hồ bơi, máy lạnh trung tâm, đèn cảnh quan), resort thường nên đầu tư trạm biến áp riêng để áp cấp điện áp 22 kV trở lên.
Resort, khu nghỉ dưỡng, homestay (đã có giấy xác nhận Sở Du lịch) áp dụng biểu Nhóm 3.1 với 4 cấp điện áp. Cấp điện áp thực tế phụ thuộc vào trạm điện và lưới điện tại vị trí resort — không phải do quy mô resort tự quyết định.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường (đ/kWh) | Giờ thấp điểm (đ/kWh) | Giờ cao điểm (đ/kWh) |
|---|---|---|---|
| Cao áp 110 kV trở lên | 1.811 | 1.146 | 3.266 |
| Trung áp 22 kV đến dưới 110 kV | 1.833 | 1.190 | 3.398 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 1.899 | 1.234 | 3.508 |
| Hạ áp dưới 6 kV (phổ thông) ⭐ | 1.987 | 1.300 | 3.640 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%. ⭐ Đa số resort/homestay tại Việt Nam dùng hạ áp dưới 6 kV. Resort/homestay không có giấy xác nhận Sở Du lịch sẽ áp biểu Nhóm 3.3 (kinh doanh thông thường) — đắt hơn 30-50%. Resort tiêu thụ ≥30.000 kWh/tháng nên cân nhắc đầu tư trạm biến áp 22 kV riêng để chuyển sang cấp giá thấp hơn.
Tính cho resort 100 phòng, công suất 200 kW, tiêu thụ ~50.000 kWh/tháng (có hồ bơi, máy lạnh trung tâm, kitchen quy mô lớn).
| Cấp điện áp | Tổng tiền điện/tháng (chưa VAT) | Tổng tiền/năm | So với hạ áp |
|---|---|---|---|
| 22 kV (đầu tư trạm biến áp riêng) | ~108 triệu | ~1,3 tỷ | Tiết kiệm ~9 triệu/tháng |
| 6-22 kV (trung áp) | ~112 triệu | ~1,35 tỷ | Tiết kiệm ~5 triệu/tháng |
| Dưới 6 kV (hạ áp) | ~117 triệu | ~1,4 tỷ | Cơ bản |
Đầu tư trạm biến áp 22 kV: chi phí 800-1.200 triệu, hoàn vốn 7-11 năm chỉ tính tiết kiệm điện. Kết hợp lắp điện mặt trời mái nhà (xem mục 14) sẽ rút ngắn xuống 4-6 năm.
Trạm sạc xe điện công cộng (ô tô điện, xe máy điện) được hưởng giá ưu đãi trong 3 năm đầu kể từ ngày cơ cấu biểu giá QĐ 14/2025 áp dụng. Sau 3 năm có thể chuyển sang biểu giá khác theo quy định Thủ tướng.
| Cấp điện áp | Tỷ lệ % (giờ BT/TĐ/CĐ) | Giờ bình thường (đ/kWh) | Giờ thấp điểm (đ/kWh) | Giờ cao điểm (đ/kWh) |
|---|---|---|---|---|
| Trung áp (trên 1 kV) | 118 / 71 / 174 % | ~2.601 | ~1.565 | ~3.835 |
| Hạ áp (đến 1 kV) ⭐ | 125 / 75 / 195 % | ~2.755 | ~1.653 | ~4.298 |
⭐ Phần lớn trạm sạc xe điện (VinFast, Porsche, Audi e-tron, trạm Tesla Supercharger sắp tới) dùng điện hạ áp dưới 1 kV. Giá đồng/kWh quy đổi từ tỷ lệ % × giá bình quân 2.204,07 đ/kWh.
Nhà trọ là trường hợp đặc biệt cần lưu ý kỹ. Theo quy định Bộ Công Thương về thực hiện giá bán điện cho người thuê nhà để ở, điện nhà trọ có 2 cách tính khác nhau — chênh lệch có thể lên 60-100% giữa 2 cách.
| Tiêu chí | Cách 1 — Đăng ký định mức sinh hoạt | Cách 2 — Không đăng ký (giá kinh doanh) |
|---|---|---|
| Áp biểu giá | Sinh hoạt 5 bậc | Kinh doanh Nhóm 3.3 hạ áp |
| Định mức bậc 1 | 4 kWh × số người ở | Không có định mức |
| Giá kWh đầu | 1.984 đ/kWh (bậc 1) | 3.152 đ/kWh (giờ bình thường) |
| Phần vượt định mức | Tính bậc 2-5 sinh hoạt | Cùng giá 3.152 đ/kWh |
| Yêu cầu giấy tờ | HĐ thuê + sổ hộ khẩu/tạm trú >12 tháng | Không yêu cầu |
| Áp dụng VAT | 8% | 8% |
| Chênh lệch tiền bậc 1 | Cách 1 RẺ HƠN 59% so cách 2 với cùng kWh | |
Khi chủ trọ đăng ký định mức sinh hoạt, mỗi người thuê có hộ khẩu/tạm trú trên 12 tháng được tính 4 kWh/tháng theo bậc 1 sinh hoạt (1.984 đ/kWh). Bảng dưới giả định phòng dùng 100 kWh/tháng (mức trung bình phòng trọ có máy lạnh).
| Số người ở phòng | Định mức bậc 1 (kWh) | Phần dùng bậc 1 (1.984 đ) | Phần vượt → bậc 2 (2.380 đ) | Tổng trước VAT | Tổng sau VAT 8% |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 người | 4 kWh | 7.936 | 228.480 (96 kWh) | 236.416 | 255.329 |
| 2 người | 8 kWh | 15.872 | 218.960 (92 kWh) | 234.832 | 253.619 |
| 3 người ⭐ | 12 kWh | 23.808 | 209.440 (88 kWh) | 233.248 | 251.908 |
| 4 người | 16 kWh | 31.744 | 199.920 (84 kWh) | 231.664 | 250.197 |
Nếu chủ trọ không đăng ký định mức, toàn bộ kWh tính theo giá kinh doanh hạ áp Nhóm 3.3 = 3.152 đồng/kWh giờ bình thường (giả định 80% phụ tải giờ bình thường + 20% giờ cao điểm cho phòng có dùng máy lạnh tối).
| Tiêu thụ/tháng | Giờ bình thường (80%) | Giờ cao điểm (20%) | Tổng trước VAT | Tổng sau VAT 8% |
|---|---|---|---|---|
| 50 kWh/tháng | 126.080 (40 × 3.152) | 54.220 (10 × 5.422) | 180.300 | 194.724 |
| 100 kWh/tháng ⭐ | 252.160 (80 × 3.152) | 108.440 (20 × 5.422) | 360.600 | 389.448 |
| 150 kWh/tháng | 378.240 (120 × 3.152) | 162.660 (30 × 5.422) | 540.900 | 584.172 |
| 200 kWh/tháng | 504.320 (160 × 3.152) | 216.880 (40 × 5.422) | 721.200 | 778.896 |
| Tiêu chí | Cách 1 (định mức sinh hoạt) | Cách 2 (giá kinh doanh) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Tiền điện trước VAT | 233.248 đ | 360.600 đ | +127.352 đ |
| Tiền điện sau VAT 8% | 251.908 đ | 389.448 đ | +137.540 đ |
| Giá trung bình/kWh sau VAT | 2.519 đ | 3.894 đ | +54,6% |
| Tiết kiệm/năm | ~1,65 triệu đồng/năm/phòng nếu đăng ký định mức | ||
Trước khi ký hợp đồng thuê, hãy hỏi chủ trọ “Điện tính theo định mức EVN hay theo giá kinh doanh?”. Nếu chủ trọ thu 4.000-5.000 đồng/kWh thì khả năng cao là chưa đăng ký định mức — anh chị có quyền yêu cầu chủ trọ đăng ký để hưởng giá rẻ hơn. Nhiều chủ trọ thu 4.500 đ/kWh để “lời thêm chút” — nếu giá kinh doanh thật chỉ 3.894 đ/kWh sau VAT, mỗi kWh chủ trọ “ăn” 600 đồng.
Showroom (ô tô, xe máy, nội thất, điện máy, thiết bị y tế) áp biểu giá kinh doanh Nhóm 3.3. Showroom diện tích lớn (≥500 m²) thường có công suất tải 100-300 kW (đèn LED chiếu sáng cao, máy lạnh trung tâm, hệ thống audio-visual demo) — nên đầu tư trạm biến áp riêng để hưởng giá trung áp.
Showroom (ô tô, xe máy, nội thất, điện máy) áp biểu kinh doanh Nhóm 3.3 với 3 cấp điện áp. Cấp điện áp thực tế do trạm điện tại khu vực showroom quyết định — không phụ thuộc diện tích hay công suất tải. Showroom muốn đổi cấp điện áp phải tự đầu tư trạm biến áp riêng.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Trung áp 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Hạ áp dưới 6 kV (phổ thông) ⭐ | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%. ⭐ Đa số showroom (kể cả showroom ô tô lớn nằm trong khu dân cư) đều dùng hạ áp dưới 6 kV. Showroom đặt tại KCN, khu thương mại có lưới trung áp sẵn mới được áp giá trung áp.
| Hạng mục | Hạ áp dưới 6 kV | Trung áp 22 kV | Tiết kiệm khi đầu tư trạm |
|---|---|---|---|
| Tiêu thụ ~30.000 kWh/tháng | — | — | — |
| Bình thường (60%, 18.000 kWh) | 56.736.000 đ | 51.966.000 đ | −4.770.000 đ |
| Thấp điểm (15%, 4.500 kWh) | 8.631.000 đ | 7.241.000 đ | −1.390.000 đ |
| Cao điểm (25%, 7.500 kWh) | 40.665.000 đ | 37.688.000 đ | −2.977.000 đ |
| Tổng/tháng (chưa VAT) | 106.032.000 đ | 96.895.000 đ | −9.137.000 đ/tháng |
| Tiết kiệm/năm | ~109,6 triệu đồng/năm — đầu tư trạm 22 kV hoàn vốn 8-11 năm | ||
Nhà hàng có tải điện đặc thù: bếp điện công nghiệp 30-80 kW (lò nướng, bếp từ công suất lớn), kho lạnh thực phẩm 10-25 kW, hệ điều hoà trung tâm 50-150 kW, đèn chiếu sáng, hệ thống thông gió. Áp biểu giá kinh doanh Nhóm 3.3.
Nhà hàng, quán ăn, tiệc cưới, buffet áp biểu kinh doanh Nhóm 3.3 với 3 cấp điện áp. Cấp điện áp do trạm điện tại khu vực nhà hàng quyết định — nhà hàng tiệc cưới 500 chỗ tại đường nhỏ trong khu dân cư vẫn phải áp hạ áp; ngược lại nhà hàng 100 chỗ trong KCN/trung tâm thương mại có lưới trung áp sẵn được hưởng giá trung áp.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Trung áp 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Hạ áp dưới 6 kV (phổ thông) ⭐ | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%. ⭐ Hơn 90% nhà hàng tại Việt Nam dùng hạ áp dưới 6 kV.
| Khung giờ | Số giờ vận hành/ngày | kWh/ngày | kWh/tháng (30 ngày) | Đơn giá hạ áp | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình thường (11h-17h30) | 6,5h | ~390 kWh | 11.700 kWh | 3.152 | 36.878.400 đ |
| Cao điểm (17h30-22h30) | 5h | ~300 kWh | 9.000 kWh | 5.422 | 48.798.000 đ |
| Bình thường (22h30-23h) | 0,5h | ~30 kWh | 900 kWh | 3.152 | 2.836.800 đ |
| Tổng/tháng (chưa VAT) | 21.600 kWh | — | 88.513.200 đ | ||
| Tổng sau VAT 8% | — | ~95,6 triệu đồng/tháng | |||
⚠️ Nhà hàng vận hành đỉnh tải vào giờ cao điểm 17h30-22h30 — 55% tiền điện rơi vào khung này. Lắp pin lưu trữ lithium để xả điện trong cao điểm có thể tiết kiệm 30-40 triệu/tháng cho nhà hàng quy mô này.
Quán cà phê có tải điện đặc thù: máy pha cà phê 5-15 kW, máy xay 1-3 kW, tủ trưng bày bánh lạnh 2-5 kW, máy lạnh 5-30 kW (tuỳ diện tích), hệ thống audio, đèn LED. Hầu hết quán cà phê dùng hạ áp dưới 6 kV.
Quán cà phê, trà sữa, quán nước áp biểu kinh doanh Nhóm 3.3. Cấp điện áp thực tế do lưới điện tại địa điểm quyết định — không phụ thuộc quy mô quán hay chuỗi thương hiệu. Một quán Highlands trong trung tâm thương mại có lưới trung áp được hưởng giá trung áp; quán Highlands tương tự đặt tại mặt đường khu dân cư vẫn phải dùng hạ áp.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Trung áp 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Hạ áp dưới 6 kV (phổ thông) ⭐ | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%. ⭐ Gần như toàn bộ quán cà phê tại Việt Nam đều dùng hạ áp dưới 6 kV.
| Khung giờ | Số giờ vận hành/ngày | kWh/ngày | kWh/tháng | Đơn giá hạ áp | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình thường (7h-17h30) | 10,5h | ~262 kWh | 7.875 kWh | 3.152 | 24.822.000 đ |
| Cao điểm (17h30-22h) | 4,5h | ~112 kWh | 3.375 kWh | 5.422 | 18.299.250 đ |
| Tổng/tháng (chưa VAT) | 11.250 kWh | — | 43.121.250 đ | ||
| Tổng sau VAT 8% | — | ~46,6 triệu đồng/tháng | |||
Gym/fitness center có tải đặc thù: máy lạnh trung tâm công suất lớn (do diện tích sàn rộng + nhiệt độ cao do tập luyện), hệ thống cardio (treadmill, elliptical) tiêu thụ 1-2 kW/máy, đèn LED, hệ thống âm thanh, sauna/jacuzzi (gym cao cấp).
Gym, fitness center, phòng tập áp biểu kinh doanh Nhóm 3.3. Cấp điện áp do trạm điện tại khu vực gym quyết định, không phụ thuộc diện tích phòng tập hay công suất tải. Một California Fitness 5.000 m² đặt tại tầng trệt chung cư khu dân cư vẫn áp hạ áp; gym 500 m² trong trung tâm thương mại có lưới trung áp được áp giá trung áp.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Trung áp 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Hạ áp dưới 6 kV (phổ thông) ⭐ | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%. ⭐ Đa số gym, fitness center tại Việt Nam dùng hạ áp dưới 6 kV.
| Khung giờ | Số giờ vận hành/ngày | kWh/ngày | kWh/tháng | Đơn giá hạ áp | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình thường (5h-6h, 6h-17h30) | 1h + 11,5h | ~625 kWh | 18.750 kWh | 3.152 | 59.100.000 đ |
| Cao điểm (17h30-22h) | 4,5h | ~225 kWh | 6.750 kWh | 5.422 | 36.598.500 đ |
| Tổng/tháng (chưa VAT) | 25.500 kWh | — | 95.698.500 đ | ||
| Tổng sau VAT 8% | — | ~103,4 triệu đồng/tháng | |||
Gym có tải máy lạnh chạy 17h/ngày — chiếm 60-70% hoá đơn. Lắp ĐMT 30-50 kWp cho gym có ROI 4-5 năm.
Spa và salon có tải đặc thù: máy lạnh nhiều phòng treatment, bình nước nóng cho rửa-gội-massage, máy laser/RF/IPL công suất 2-10 kW, máy hấp tóc, máy sấy, đèn LED chuyên dụng. Hầu hết dùng hạ áp dưới 6 kV.
Spa, salon, thẩm mỹ viện áp biểu kinh doanh Nhóm 3.3. Cấp điện áp do trạm điện và lưới điện tại địa điểm quyết định, không phụ thuộc diện tích spa hay số phòng treatment. Một spa 5 sao 1.500 m² đặt tại đường nội đô có lưới hạ áp vẫn phải áp giá hạ áp; salon nhỏ 100 m² trong trung tâm thương mại có lưới trung áp được hưởng giá trung áp.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Trung áp 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Hạ áp dưới 6 kV (phổ thông) ⭐ | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%. ⭐ Đại đa số spa, salon, thẩm mỹ viện tại Việt Nam dùng hạ áp dưới 6 kV.
| Khung giờ | Số giờ vận hành/ngày | kWh/ngày | kWh/tháng | Đơn giá hạ áp | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình thường (8h-17h30) | 9,5h | ~380 kWh | 11.400 kWh | 3.152 | 35.932.800 đ |
| Cao điểm (17h30-21h) | 3,5h | ~140 kWh | 4.200 kWh | 5.422 | 22.772.400 đ |
| Tổng/tháng (chưa VAT) | 15.600 kWh | — | 58.705.200 đ | ||
| Tổng sau VAT 8% | — | ~63,4 triệu đồng/tháng | |||
Quán bar/karaoke vận hành chủ yếu vào giờ cao điểm (17h30-22h30) và sau cao điểm (22h30-02h00). Tải điện đặc trưng: hệ thống âm thanh-ánh sáng công suất cao 30-100 kW, máy lạnh tải lớn (do nhiệt độ cao trong phòng kín), tủ lạnh đồ uống, máy pha chế, đèn laser/LED RGB.
Quán bar, karaoke, pub, club, lounge áp biểu kinh doanh Nhóm 3.3. Cấp điện áp thực tế do lưới điện khu vực và trạm điện địa phương quyết định, không phụ thuộc số phòng karaoke hay công suất hệ âm thanh.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Trung áp 22 kV trở lên | 2.887 | 1.609 | 5.025 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 3.108 | 1.829 | 5.202 |
| Hạ áp dưới 6 kV (phổ thông) ⭐ | 3.152 | 1.918 | 5.422 |
Đơn vị: đồng/kWh, chưa VAT 8%. ⭐ Đa số quán bar, karaoke tại Việt Nam dùng hạ áp dưới 6 kV.
| Khung giờ | Số giờ vận hành/ngày | kWh/ngày | kWh/tháng | Đơn giá hạ áp | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình thường (17h-17h30, 22h30-02h) | 0,5h + 3,5h | ~240 kWh | 7.200 kWh | 3.152 | 22.694.400 đ |
| Cao điểm (17h30-22h30) | 5h | ~300 kWh | 9.000 kWh | 5.422 | 48.798.000 đ |
| Tổng/tháng (chưa VAT) | 16.200 kWh | — | 71.492.400 đ | ||
| Tổng sau VAT 8% | — | ~77,2 triệu đồng/tháng | |||
Toàn bộ giờ vàng kinh doanh (17h30-22h30) trùng với giờ cao điểm — tiền điện gấp 1,72 lần so giờ bình thường. Hộ kinh doanh quán bar 60 kW phải chịu khoản chi 71-77 triệu/tháng chỉ tiền điện, chưa kể nhân sự, mặt bằng. Lắp pin lưu trữ lithium để xả điện trong cao điểm 17h30-22h30 là giải pháp duy nhất hiện tại để cắt 30-40% chi phí điện.
Giá điện sản xuất 2026 áp dụng cho nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp, cơ sở sản xuất công nghiệp. Biểu giá phân theo 4 cấp điện áp và 3 khung giờ để khuyến khích doanh nghiệp dịch chuyển phụ tải.
Cấp điện áp khách hàng sản xuất nhận được do quy hoạch lưới điện khu vực + đánh giá kỹ thuật của Điện lực địa phương quyết định. Doanh nghiệp đặt nhà xưởng trong khu công nghiệp đã có lưới trung áp 22 kV thường được áp giá trung áp ngay; nhà xưởng đặt trong khu dân cư hoặc khu chưa có lưới trung áp phải tự đầu tư trạm biến áp 22 kV để chuyển cấp giá.
| Cấp điện áp (theo lưới khu vực) | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Cao áp 110 kV trở lên | 1.811 | 1.146 | 3.266 |
| Trung áp 22 kV đến dưới 110 kV | 1.833 | 1.190 | 3.398 |
| Trung áp 6 kV đến dưới 22 kV | 1.899 | 1.234 | 3.508 |
| Hạ áp dưới 6 kV ⭐ | 1.987 | 1.300 | 3.640 |
⭐ Cơ sở sản xuất nhỏ, xưởng cơ khí, hợp tác xã, làng nghề thường dùng hạ áp dưới 6 kV. KCN, cụm CN có sẵn lưới 22 kV hoặc 110 kV → doanh nghiệp được hưởng giá trung/cao áp tương ứng.
Doanh nghiệp sản xuất hạ áp dưới 6 kV: 1 kWh giờ cao điểm (3.640 đ) đắt gấp 2,8 lần 1 kWh giờ thấp điểm (1.300 đ). Đây là lý do nhà máy nên dịch chuyển phụ tải về giờ thấp điểm (00h00-06h00 mọi ngày) để tiết kiệm 15-30% chi phí điện hàng tháng.
Hành chính sự nghiệp được hưởng biểu giá thấp hơn kinh doanh và sản xuất do là dịch vụ công. Biểu giá phân thành 2 nhóm con: nhóm y tế-giáo dục (giá thấp nhất) và nhóm cơ quan hành chính khác.
| Cấp điện áp | Giá (đ/kWh, chưa VAT) | % giá BQ |
|---|---|---|
| Từ 6 kV trở lên (trung áp) | 1.940 | ~88% |
| Dưới 6 kV (hạ áp) ⭐ | 2.072 | ~94% |
| Cấp điện áp | Giá (đ/kWh, chưa VAT) | % giá BQ |
|---|---|---|
| Từ 6 kV trở lên (trung áp) | 2.138 | ~97% |
| Dưới 6 kV (hạ áp) ⭐ | 2.226 | ~101% |
Cả 2 nhóm hành chính sự nghiệp đều KHÔNG áp dụng khung giờ cao điểm/thấp điểm — chỉ tính 1 mức giá theo cấp điện áp.
Chiếu sáng công cộng bao gồm đèn đường phố, đèn công viên, đèn quảng trường, đèn giao thông. Áp chung biểu giá với khối hành chính sự nghiệp Nhóm 2.2.
| Cấp điện áp | Giá (đ/kWh) | Đối tượng |
|---|---|---|
| Từ 6 kV trở lên (trung áp) | 2.138 | Khu chiếu sáng đô thị lớn |
| Dưới 6 kV (hạ áp) ⭐ | 2.226 | Đèn đường phố, đèn công viên |
Theo Điều 4 QĐ 14/2025/QĐ-TTg, hộ nghèo và hộ chính sách xã hội được hỗ trợ tiền điện hàng tháng từ ngân sách Nhà nước — không miễn phí trực tiếp, mà là khoản tiền tương đương 30 kWh × bậc 1.
| Đối tượng | Tiêu chí | Mức hỗ trợ/tháng |
|---|---|---|
| Hộ nghèo | Theo tiêu chí pháp luật từng thời kỳ | 30 kWh × bậc 1 = 59.520 đ (chưa VAT) |
| Hộ chính sách xã hội | Không thuộc diện hộ nghèo, dùng ≤ 50 kWh/tháng | Tương đương 30 kWh × bậc 1 = 59.520 đ |
| Bước tính | Số kWh | Đơn giá (đ/kWh) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 (toàn bộ 80 kWh trong khoảng 0-100) | 80 kWh | 1.984 | 158.720 |
| VAT 8% | — | — | 12.698 |
| Tổng hoá đơn (chưa trừ hỗ trợ) | — | 171.418 | |
| Trừ hỗ trợ Nhà nước (30 kWh × 1.984 + VAT) | 30 kWh | 1.984 | −64.282 |
| Hộ nghèo thực tế phải đóng | — | ~107.136 đ/tháng | |
Hộ nghèo và hộ chính sách liên hệ UBND xã/phường nơi cư trú để được cấp sổ hộ nghèo hoặc giấy xác nhận hộ chính sách xã hội. Sau đó nộp giấy này cho Điện lực địa phương để áp dụng cơ chế hỗ trợ. Tiền hỗ trợ trừ trực tiếp vào hoá đơn hàng tháng.
Giá bán buôn điện áp dụng cho các đơn vị mua điện với số lượng lớn để bán lại — gồm tổ chức quản lý điện nông thôn, ban quản lý khu tập thể, ban quản lý KCN, ban quản lý chợ, tổ hợp thương mại-dịch vụ-sinh hoạt.
| Bậc | Định mức | Giá (đ/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.658 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 1.724 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 1.876 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.327 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 2.635 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 2.744 |
| Mục đích khác (sản xuất, kinh doanh nông thôn) | 1.735 | |
| Bậc | Định mức | Giá (đ/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.853 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 1.919 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.172 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.750 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 3.102 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.206 |
| Mục đích khác | 1.750 | |
| Bậc | Định mức | Giá (đ/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.826 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 1.892 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.109 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.667 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 2.999 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.134 |
| Bậc | Định mức | Giá (đ/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.790 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 1.856 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.062 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.611 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 2.937 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.035 |
| Bậc | Định mức | Giá (đ/kWh) |
|---|---|---|
| Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.762 |
| Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 1.828 |
| Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.017 |
| Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.503 |
| Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 2.834 |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 2.929 |
| Loại | Bậc/Khung giờ | Giá (đ/kWh) |
|---|---|---|
| Sinh hoạt 6 bậc | 0 – 50 kWh | 1.947 |
| 51 – 100 kWh | 2.011 | |
| 101 – 200 kWh | 2.334 | |
| 201 – 300 kWh | 2.941 | |
| 301 – 400 kWh | 3.286 | |
| Từ 401 kWh trở lên | 3.393 | |
| Mục đích khác | Giờ bình thường | 2.989 |
| Giờ thấp điểm | 1.818 | |
| Giờ cao điểm | 5.140 |
| Tổng công suất MBA | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Lớn hơn 100 MVA | 1.744 | 1.117 | 3.197 |
| 50 MVA – 100 MVA | 1.737 | 1.084 | 3.183 |
| Dưới 50 MVA | 1.728 | 1.079 | 3.164 |
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ thấp điểm | Giờ cao điểm |
|---|---|---|---|
| Từ 22 kV đến dưới 110 kV | 1.800 | 1.168 | 3.334 |
| Từ 6 kV đến dưới 22 kV | 1.865 | 1.210 | 3.441 |
| Đối tượng | Giá (đ/kWh, chưa VAT) |
|---|---|
| Bán buôn cho chợ ⭐ | 2.818 |
Quyết định 963/QĐ-BCT ban hành ngày 22/04/2026 đã thay đổi toàn bộ cấu trúc khung giờ vận hành áp dụng hơn 10 năm trước đó. Đây là thay đổi lớn nhất với khách hàng kinh doanh và sản xuất.
| Khung giờ | Thứ 2 – Thứ 7 | Chủ nhật | Tổng giờ/ngày |
|---|---|---|---|
| 🔴 Giờ cao điểm | 17h30 – 22h30 | Không áp dụng | 5 giờ |
| 🟡 Giờ bình thường | 06h00 – 17h30 + 22h30 – 24h00 | 06h00 – 24h00 | 13 giờ (CN: 18h) |
| 🟢 Giờ thấp điểm | 00h00 – 06h00 | 00h00 – 06h00 | 6 giờ (mọi ngày) |
| Khung giờ | 🔴 CŨ (đến 21/04/2026) | 🟢 MỚI (từ 22/04/2026) |
|---|---|---|
| Cao điểm (5h/ngày) | 09h30–11h30 + 17h00–20h00 — chia 2 khoảng | 17h30–22h30 — gom 1 khoảng buổi tối |
| Bình thường (13h/ngày) | 04h00–09h30 + 11h30–17h00 + 20h00–22h00 — chia 3 khoảng | 06h00–17h30 + 22h30–24h00 — gom 2 khoảng |
| Thấp điểm (6h/ngày) | 22h00–04h00 (đêm khuya) | 00h00–06h00 (sáng sớm) |
Khung giờ cũ có 2 đỉnh cao điểm (sáng + chiều) → pin có thể sạc/xả 2 chu kỳ/ngày. Khung mới chỉ còn 1 đỉnh cao điểm tối → pin lưu trữ chỉ còn 1 chu kỳ sạc-xả/ngày: sạc trong giờ bình thường ban ngày (6h-17h30), xả trong giờ cao điểm tối (17h30-22h30). Tuổi thọ pin tăng nhưng doanh thu arbitrage giảm 50%.
Tất cả ví dụ dưới đây tính theo biểu giá sinh hoạt 5 bậc QĐ 14/2025/QĐ-TTg đang áp dụng trên hoá đơn EVN, đã bao gồm thuế VAT 8%.
| Bước tính | Số kWh | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 100 kWh | 1.984 | 198.400 |
| Cộng trước thuế | — | 198.400 | |
| VAT 8% | — | 15.872 | |
| Tổng hoá đơn | — | 214.272 đ | |
| Bước tính | Số kWh | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 100 kWh | 1.984 | 198.400 |
| Bậc 2 | 100 kWh | 2.380 | 238.000 |
| Cộng trước thuế | — | 436.400 | |
| VAT 8% | — | 34.912 | |
| Tổng hoá đơn | — | 471.312 đ | |
| Bước tính | Số kWh | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 100 kWh | 1.984 | 198.400 |
| Bậc 2 | 100 kWh | 2.380 | 238.000 |
| Bậc 3 | 100 kWh | 2.998 | 299.800 |
| Cộng trước thuế | — | 736.200 | |
| VAT 8% | — | 58.896 | |
| Tổng hoá đơn | — | 795.096 đ | |
| Bước tính | Số kWh | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 100 kWh | 1.984 | 198.400 |
| Bậc 2 | 100 kWh | 2.380 | 238.000 |
| Bậc 3 | 200 kWh | 2.998 | 599.600 |
| Bậc 4 | 100 kWh | 3.571 | 357.100 |
| Cộng trước thuế | — | 1.393.100 | |
| VAT 8% | — | 111.448 | |
| Tổng hoá đơn | — | 1.504.548 đ | |
| Bước tính | Số kWh | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 100 kWh | 1.984 | 198.400 |
| Bậc 2 | 100 kWh | 2.380 | 238.000 |
| Bậc 3 | 200 kWh | 2.998 | 599.600 |
| Bậc 4 | 300 kWh | 3.571 | 1.071.300 |
| Cộng trước thuế | — | 2.107.300 | |
| VAT 8% | — | 168.584 | |
| Tổng hoá đơn | — | 2.275.884 đ | |
| Bước tính | Số kWh | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 100 kWh | 1.984 | 198.400 |
| Bậc 2 | 100 kWh | 2.380 | 238.000 |
| Bậc 3 | 200 kWh | 2.998 | 599.600 |
| Bậc 4 | 300 kWh | 3.571 | 1.071.300 |
| Bậc 5 | 300 kWh | 3.967 | 1.190.100 |
| Cộng trước thuế | — | 3.297.400 | |
| VAT 8% | — | 263.792 | |
| Tổng hoá đơn | — | 3.561.192 đ | |
| Số kWh/tháng | Trước VAT (đ) | VAT 8% (đ) | Tổng hoá đơn (đ) |
|---|---|---|---|
| 50 kWh | 99.200 | 7.936 | 107.136 |
| 100 kWh | 198.400 | 15.872 | 214.272 |
| 200 kWh | 436.400 | 34.912 | 471.312 |
| 300 kWh ⭐ | 736.200 | 58.896 | 795.096 |
| 400 kWh | 1.036.000 | 82.880 | 1.118.880 |
| 500 kWh | 1.393.100 | 111.448 | 1.504.548 |
| 700 kWh | 2.107.300 | 168.584 | 2.275.884 |
| 1.000 kWh | 3.297.400 | 263.792 | 3.561.192 |
⭐ 300 kWh là mức tiêu thụ trung bình của hộ gia đình Việt Nam 4 người. Hoá đơn 300 kWh cao hơn 100 kWh khoảng 3,7 lần — chính là hiệu ứng bậc thang lũy tiến.
Khi biểu 5 bậc theo QĐ 14/2025/QĐ-TTg chính thức kích hoạt từ 10/05/2025, cấu trúc bậc thang đã thay đổi đáng kể. Phân tích dưới đây so sánh tiền điện thực tế trước và sau khi đổi.
| Mức tiêu thụ | Tổng tiền 6 bậc cũ (chưa VAT) | Tổng tiền 5 bậc mới (chưa VAT) | Chênh lệch | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| 50 kWh | 99.200 | 99.200 | 0% | Không đổi |
| 100 kWh | 201.700 | 198.400 | −1,6% | Hộ ít người ĐƯỢC LỢI |
| 200 kWh | 439.700 | 436.400 | −0,8% | Hộ trung bình lợi nhẹ |
| 300 kWh | 739.500 | 736.200 | −0,4% | Hộ phổ thông lợi rất nhẹ |
| 400 kWh | 1.075.300 | 1.036.000 | −3,7% | Lợi rõ rệt |
| 500 kWh ⭐ | 1.420.500 | 1.393.100 | −1,9% | Lợi nhẹ |
| 700 kWh | 2.112.500 | 2.107.300 | −0,2% | Bằng nhau gần như |
| 1.000 kWh | 3.150.500 | 3.297.400 | +4,7% | Hộ tiêu thụ lớn THIỆT HƠN |
Quan điểm chính sách: rút bậc thang để đơn giản hoá biểu giá đồng thời tăng tính lũy tiến cho nhóm dùng nhiều — phù hợp triết lý “ai dùng nhiều trả nhiều” và khuyến khích tiết kiệm.
Rất nhiều hộ dân tại TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng phản ánh hoá đơn tiền điện tháng 3-4/2026 tăng 30-50% so cùng kỳ năm trước. Có 4 nguyên nhân cộng hưởng:
| Nguyên nhân | Tác động | Mức ảnh hưởng |
|---|---|---|
| 1. Giá bình quân tăng 4,8% | QĐ 1279/QĐ-BCT từ 10/05/2025: 2.103,11 → 2.204,07 đ/kWh | +4,8% trên toàn bộ hoá đơn |
| 2. Đổi 6 bậc → 5 bậc | QĐ 14/2025: hộ dùng >700 kWh chuyển sang bậc 5 (3.967 đ) | Hộ >700 kWh tăng 4-15% |
| 3. Nắng nóng kéo dài | Mùa khô 2026 nhiệt độ 35-38°C, máy lạnh chạy gấp đôi | +30-60% kWh tiêu thụ |
| 4. Chu kỳ ghi chỉ số dài hơn | Tết 17/02/2026 → kỳ ghi 32-33 ngày thay vì 30 | +7-10% kWh ghi nhận |
Trước khi đầu tư điện mặt trời, hộ gia đình có thể áp dụng ngay 8 giải pháp tiết kiệm điện ở mức chi phí thấp/trung bình. Mức tiết kiệm thực tế dao động 10-50% tuỳ thiết bị hiện trạng.
| STT | Cách tiết kiệm | Chi phí đầu tư | Tiết kiệm/tháng | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay toàn bộ đèn LED 9W | 800k–1,5tr | ~30 kWh = 90.000 đ | 9-12 tháng |
| 2 | Thay máy lạnh inverter | 3-5 tr/máy | ~45 kWh/máy = 135.000 đ | 22-37 tháng |
| 3 | Đặt máy lạnh 26-28°C | 0 đ | 24-32% điện máy lạnh | Ngay lập tức |
| 4 | Tủ lạnh inverter | 3-7 tr | ~30 kWh = 90.000 đ | 33-78 tháng |
| 5 | Bình NLMT 200L | 6-12 tr | ~120 kWh = 360.000 đ | 17-33 tháng |
| 6 | Rút phích standby | 0 đ | ~70 kWh = 210.000 đ | Ngay lập tức |
| 7 | Giặt giờ thấp điểm (3 pha KD) | 0 đ | ~50% điện máy giặt | Ngay lập tức |
| 8 ⭐ | Lắp điện mặt trời mái nhà | 60-130 tr (5-10 kWp) | ~70-80% hoá đơn | 4-6 năm |
⭐ Cách 8 (lắp ĐMT) là giải pháp triệt để nhất — không chỉ tiết kiệm trong 5-7 năm mà còn lãi ròng 200-300 triệu trong 20 năm tiếp theo. Chi tiết tính ROI ở mục 14.
Giá điện 2026 đã tăng đáng kể, đặc biệt ở bậc 4-5 sinh hoạt và giờ cao điểm kinh doanh/sản xuất. Lắp điện mặt trời mái nhà trở thành quyết định tài chính hợp lý.
| Công suất | Đầu tư | Sản lượng/tháng | Tiết kiệm/tháng | Hoàn vốn | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 kWp | 40-50 tr | ~360 kWh | ~1,1 tr | 4-4,5 năm | Hộ ít người, hoá đơn 1-1,5 tr |
| 5 kWp ⭐ | 60-75 tr | ~600 kWh | ~1,9 tr | 4,5-5 năm | Hộ 4-5 người, hoá đơn 1,5-2,5 tr |
| 8 kWp | 90-110 tr | ~960 kWh | ~3,0 tr | 5-5,5 năm | Biệt thự, hoá đơn 2,5-4 tr |
| 10 kWp | 110-130 tr | ~1.200 kWh | ~3,7 tr | 5-6 năm | Biệt thự lớn, hoá đơn 4-6 tr |
| 15 kWp | 160-180 tr | ~1.800 kWh | ~5,5 tr | 5,5-6 năm | Showroom, văn phòng nhỏ |
| 30 kWp | 290-320 tr | ~3.600 kWh | ~14 tr | 4-5 năm | Khách sạn, xưởng nhỏ, gym |
Với khung giờ cao điểm mới (17h30-22h30) hoàn toàn ngoài giờ nắng, hệ ĐMT thuần on-grid không tận dụng được giá cao điểm. Khi kết hợp pin lưu trữ lithium: ban ngày sạc pin từ ĐMT, ban tối xả pin trong cao điểm — tiết kiệm thêm 30-40% so hệ on-grid thuần.
Hiện tại EVN có 5 Tổng công ty Điện lực phụ trách 5 khu vực, mỗi đơn vị có app riêng và tổng đài CSKH riêng. Tất cả đều cho phép tra cứu hoá đơn 24 tháng gần nhất, tải PDF, thanh toán online.
| Tổng công ty | Khu vực | Tổng đài CSKH | App riêng |
|---|---|---|---|
| EVN HCMC | TP. Hồ Chí Minh | 1900545454 | EVNHCMC CSKH |
| EVN HANOI | TP. Hà Nội | 19001288 | EVNHANOI |
| EVN NPC | 27 tỉnh miền Bắc (Hải Phòng, Quảng Ninh…) | 19006769 | EVN NPC CSKH |
| EVN CPC | 13 tỉnh miền Trung-Tây Nguyên (Đà Nẵng, Khánh Hoà…) | 19001909 | EVNCPC CSKH |
| EVN SPC | 21 tỉnh miền Nam ngoại trừ TPHCM (Cần Thơ, Bình Dương…) | 19001006 | EVN SPC CSKH |
EVN Connect là app duy nhất gộp toàn bộ 5 Tổng công ty — tải miễn phí trên App Store và Google Play. Đăng nhập bằng số điện thoại đã đăng ký với EVN hoặc bằng mã khách hàng (mã 13 chữ số ghi trên hoá đơn).
EVN KHÔNG BAO GIỜ yêu cầu chuyển khoản qua tài khoản cá nhân, không nhắn tin link lạ, không gọi điện đe doạ cắt điện. Mọi yêu cầu thanh toán phải qua app chính thức hoặc tài khoản EVN công bố tại tổng đài 19xxxxxx.
Toàn bộ số liệu, tỷ lệ phần trăm và đồng/kWh trong bài viết được trích trực tiếp từ 3 văn bản pháp lý chính thức dưới đây — đăng tải trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Bộ Công Thương:
| Số ký hiệu | 14/2025/QĐ-TTg |
| Ngày ban hành | 29/05/2025 |
| Cơ quan | Thủ tướng Chính phủ |
| Nội dung | Cơ cấu biểu giá bán lẻ điện 5 bậc |
| Số ký hiệu | 1279/QĐ-BCT |
| Ngày ban hành | 09/05/2025 |
| Cơ quan | Bộ Công Thương |
| Nội dung | Giá đồng/kWh chi tiết, hiệu lực 10/05/2025 |
| Số ký hiệu | 963/QĐ-BCT |
| Ngày ban hành | 22/04/2026 |
| Cơ quan | Bộ Công Thương |
| Nội dung | Khung giờ Cao điểm / Thấp điểm / Bình thường |
Việt Nam Solar đối chiếu trực tiếp số liệu trong bài với 3 văn bản nguồn gốc trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ và Bộ Công Thương. Khi cơ quan ban hành văn bản mới điều chỉnh giá hoặc khung giờ, bài viết này sẽ được cập nhật ngay trong vòng 24 giờ.
Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ 3 văn bản pháp luật chính thức được trích nguồn ở mục dưới (QĐ 14/2025/QĐ-TTg, QĐ 1279/QĐ-BCT, QĐ 963/QĐ-BCT) và dữ liệu thực đo của Việt Nam Solar tại thời điểm xuất bản. Khi cần tư vấn pháp lý cụ thể về hóa đơn điện hoặc tranh chấp với EVN, quý khách nên liên hệ cơ quan thẩm quyền hoặc luật sư chuyên ngành.
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân và năng lực hành nghề chuyên ngành: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550 được công bố trên Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng, cùng nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp văn bằng bảo hộ. Hệ thống quản lý của công ty đạt đồng thời ba chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng), ISO 14001:2018 (Quản lý môi trường) và ISO 45001:2018 (An toàn & Sức khỏe nghề nghiệp) — verify trên IAF CertSearch. Mọi thông tin pháp lý và số liệu trong bài đều được đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành trước khi xuất bản.