Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật Sigen PV 50M1 |
| Datasheet (Thông Số) Sigen PV 50M1 - Inverter Hòa Lưới Sigenergy 50 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) Sigen PV 50M1 - Inverter Hòa Lưới Sigenergy 50 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Sigen PV 50M1 - Inverter Hòa Lưới Sigenergy 50 kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Sigen PV 50M1 - Inverter Hòa Lưới Sigenergy 50 kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | 50M1 |
| Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa | 100,000 Wp |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1,000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ MPPT | 4 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 40 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 60 A |
| Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định | 50,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 55,000 VA |
| Max. output active power (cos = 1) / Công suất tác dụng tối đa | 55,000 W |
| Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac | 76.0 A |
| Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac | 72.5 A |
| Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac | 83.6 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+(N)+PE Vac |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.3% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC Type II (tùy chọn Type I + II), chống sét AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 918 / 640 / 340 mm |
| Weight / Trọng lượng | 69 kg |
| Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | < 3.5 W |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 5,000 m (giảm công suất từ 4,000 m) |
| PV connection type / Kiểu kết nối PV | MC4 (tối đa 6 mm²) |
| AC connection type / Kiểu kết nối AC | Đầu cốt OT / DT (tối đa 240 mm²) |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| Ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Inverter Sigenergy 50 kW 3 Pha – Sigen PV 50M1 là biến tần hòa lưới C&I (thương mại & công nghiệp) thế hệ mới, được thiết kế cho các nhà máy vừa, xưởng sản xuất, kho lạnh, tòa nhà văn phòng, bãi xe mái che… cần một hệ thống điện mặt trời ổn định, hiệu suất cao và vận hành bền bỉ nhiều năm. Công suất danh định 50 kW, có thể phát tối đa đến 55 kW, giúp khai thác tối đa sản lượng từ dàn pin mà vẫn đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Thiết bị được trang bị 4 MPPT độc lập, mỗi MPPT hỗ trợ 2 chuỗi PV với dải điện áp làm việc rộng 160–1000 V. Nhờ đó, kỹ sư có thể bố trí các chuỗi pin trên nhiều hướng mái, độ nghiêng khác nhau mà vẫn tối ưu hiệu suất, giảm suy hao khi có bóng che cục bộ. Dòng vào tối đa 40 A mỗi MPPT đáp ứng tốt các tấm pin công suất lớn, phù hợp xu hướng module hiệu suất cao hiện nay.
Ở phía AC, Sigen PV 50M1 cung cấp điện áp đầu ra danh định 380/400 V 3 pha, tương thích với hệ thống điện hạ thế trong khu công nghiệp và tòa nhà thương mại. Hiệu suất tối đa 98,6% giúp giảm tổn hao, rút ngắn thời gian hoàn vốn. Vỏ máy đạt chuẩn IP66, chống bụi và nước, cho phép lắp đặt ngoài trời trong môi trường bụi, ẩm hoặc gần biển khi tuân thủ đúng khuyến nghị lắp đặt. Đi kèm bảo hành 10 năm từ Sigenergy, Inverter Sigenergy 50 kW 3 Pha – Sigen PV 50M1 là lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp muốn đầu tư hệ thống điện mặt trời hòa lưới an toàn, ít bảo trì và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
| Thông số / Specification | Giá trị / Value |
|---|---|
| DC Input (PV) | |
| Công suất DC PV tối đa Max. PV DC Power |
90.000 Wp |
| Điện áp DC tối đa Max. DC Voltage |
1.100 V |
| Điện áp DC danh định Rated DC Voltage |
600 V |
| Điện áp khởi động Start-up Voltage |
180 V |
| Dải điện áp MPPT MPPT Voltage Range |
160 – 1.000 V |
| Số lượng MPPT Number of MPPTs |
4 MPPT |
| Số chuỗi PV mỗi MPPT PV Strings per MPPT |
2 strings / MPPT |
| Dòng vào tối đa mỗi MPPT Max. Input Current per MPPT |
32 A |
| Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT Max. Short-circuit Current per MPPT |
50 A |
| AC Output (On-grid) | |
| Công suất tác dụng danh định Rated Active Power |
50.000 W |
| Công suất tác dụng tối đa Max. Active Power |
55.000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa Max. Apparent Power |
55.000 VA |
| Dòng ra danh định Rated Output Current |
76,0 A |
| Dòng ra tối đa Max. Output Current |
83,6 A |
| Điện áp đầu ra danh định Nominal Output Voltage |
380 / 400 V (3/N/PE) |
| Dải điện áp lưới Grid Voltage Range |
320 – 480 V |
| Tần số lưới danh định Nominal Grid Frequency |
50 / 60 Hz |
| Dải tần số lưới Grid Frequency Range |
45–55 Hz / 55–65 Hz |
| Hệ số công suất Power Factor |
0,8 (sớm pha) ~ 0,8 (trễ pha) |
| THDi Total Harmonic Distortion |
< 3% |
| Hiệu suất / Efficiency | |
| Hiệu suất tối đa Max. Efficiency |
98,6% |
| Hiệu suất châu Âu European Efficiency |
98,3% |
| Bảo vệ / Protection | |
| Chống hồ quang DC DC Arc-fault Protection (AFCI) |
Tích hợp |
| Bảo vệ ngược cực DC DC Reverse Polarity Protection |
Có |
| Giám sát dòng rò Residual Current Monitoring |
Có |
| Chống sét DC/AC DC/AC Surge Protection |
Type II |
| Chống đảo lưới Anti-islanding Protection |
Có |
| Thông tin chung / General Data | |
| Kích thước (W × H × D) Dimensions (W × H × D) |
918 × 640 × 340 mm |
| Khối lượng Weight |
68 kg |
| Cấp bảo vệ vỏ máy Ingress Protection Rating |
IP66 |
| Nhiệt độ làm việc Operating Temperature Range |
−30 ~ 60 °C |
| Độ cao làm việc Operating Altitude |
Tối đa 5.000 m (giảm công suất từ 4.000 m) |
| Làm mát Cooling Method |
Smart air cooling (quạt thông minh) |
| Giao tiếp Communication |
WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Đối với model 50 kW:
Phù hợp đấu nối vào hệ thống điện hạ thế 3 pha 4 dây trong nhà máy, tòa nhà thương mại.
Khi triển khai Inverter Sigenergy 50 kW 3 pha – Sigen PV 50M1 cùng Việt Nam Solar, khách hàng được:
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar




