Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-GC3P150K07-NV-ND |
| Thương hiệu | Solis |
| Grid-Tied Inverters / Inverter hòa lưới | 150K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 7 × 54 A |
| Max. current per DC input / Dòng điện tối đa trên mỗi đầu vào DC | 54 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 7 × 75 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số lượng MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 7 / 21 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 150 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 165 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 165 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới điện định mức | 216.5 A / 227.9 A |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 250.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (-0.8 -> +0.8) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.8% |
| EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.3% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | Loại II DC / Loại II AC |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Có |
| Night SVG function / Chức năng SVG ban đêm | Có |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Tùy chọn |
| Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID | Tùy chọn |
| Integrated DC switch / Tích hợp công tắc DC | Có |
| Three-phase unbalanced output power load / Tải công suất đầu ra ba pha không cân bằng | Tùy chọn |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 1035.5 × 869 × 396 mm |
| Weight / Trọng lượng | 105 kg |
| Topology / Cấu trúc liên kết | Không biến áp |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | < 2 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -30 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao so với mực nước biển tối đa để hoạt động | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, IEC61727, EN50549-1/2, VDE4110 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC60947-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | Đầu nối MC4 |
| AC connection / Kết nối AC | Thiết bị đầu cuối OT (tối đa 400 mm²) |
| Display / Hiển thị | Đèn báo LED & Bluetooth + Ứng dụng |
| Communication / Truyền thông | RS485, Tùy chọn: Wi-Fi, GPRS, PLC |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.