Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S5-GC36K-LV |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới ba pha | Three Phase Grid-Tied Inverter |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 360 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 180 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 32 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 40 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 36 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 36 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 36 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/(N)/PE, 220 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 94.5 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 94.5 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.4% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 98.0% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Yes |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Optional ① |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 691 × 578 × 338 mm |
| Weight / Trọng lượng | 53.7 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 55 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | UL 1741, IEEE 1547, NBR 16149, NBR 16150, C10-11, REN 342 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC 62109-1/-2, IEC62116 & IEC 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal (max. 70 mm²) |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, USB, Optional: Wi-Fi, GPRS |
| Night time PID-Recovery note / Ghi chú phục hồi PID ban đêm | Due to the similar functional logic, when the night time PID-Recovery function is integrated, the night time var compensation function can not be used. Also, the negative grounding option is not available for inverters with night time PID-Recovery function. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.