Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S5-GC50K |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase Grid-Tied Inverter / Biến tần hòa lưới ba pha | S5-GC(50-60)K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 5 × 32 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 5 × 40 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số lượng MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 5 / 10 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 50 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 55 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 55 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới điện định mức | 76.0 A / 72.2 A |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 83.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (-0.8 -> +0.8) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.3% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | Loại II DC / Loại II AC |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Có |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Tùy chọn |
| Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID | Tùy chọn (1) |
| Integrated DC switch / Tích hợp công tắc DC | Có |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 691 × 578 × 338 mm |
| Weight / Trọng lượng | 53.7 kg |
| Topology / Cấu trúc liên kết | Không biến áp |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Noise emission (typical) / Phát ra tiếng ồn điển hình | < 55 dB(A) |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao so với mực nước biển tối đa để hoạt động | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC 62109-1/-2, IEC62116 & IEC 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | Đầu nối MC4 |
| AC connection / Kết nối AC | Thiết bị đầu cuối OT (tối đa 70 mm²) |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Truyền thông | RS485, USB, Tùy chọn: Wi-Fi, GPRS |
| Night time PID-Recovery note / Ghi chú PID-Recovery ban đêm | Do logic chức năng tương tự, khi chức năng PID-Recovery ban đêm được tích hợp, không thể sử dụng chức năng bù var thời gian ban đêm. Ngoài ra, tùy chọn nối đất âm không khả dụng cho biến tần có chức năng PID-Recovery vào ban đêm. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.