Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P125K10-NV-YD-H |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 250 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 250 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 150 – 950 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 10 × 42 A |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC | 42 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 10 × 60 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 10 / 20 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 300 – 950 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 100 A × 2 / 100 A × 2 |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / Số cổng BMS | 2 |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc / xả tối đa mỗi cổng | 100 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 125 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 125 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 189.9 A / 180.4 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 164.5 kW / 173.2 kW |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304 – 460 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 250 A |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 125 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 75-100K: 1.6 times of rated power, 10 s; 2 times of rated power, 200 ms; 125K: 1.4 times of rated power, 10 s; 1.6 times of rated power, 200 ms |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 189.9 A / 180.4 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa | 189.9 A / 180.4 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 125 kW |
| Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức | 189.9 A / 180.4 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.2% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC | 98.2% / 97.0% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.0% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / DC II, AC III |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional (Brazil: Yes) |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng | 33% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 1174 × 814 × 400 mm |
| Weight / Trọng lượng | 170 kg |
| Inverter topology / Cấu trúc inverter | Transformerless |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 45 W |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent redundant fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 3000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1&2/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/UNE 217001, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, PORTARIA Nº 515 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal connector |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao diện truyền thông | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS×2, CAN-Parallel×2, LAN, RS485-Meter, RS485, DRM, DI×5, DO×4; Optional: 4G |
| Back-up switch time note / Ghi chú thời gian chuyển mạch | ① From On-Grid Mode to Off-Grid Mode: For a single inverter system, switchover time <10ms. For a parallel system which consists of up to 6 inverters, switchover time <20ms. If customer wishes to connect more than 6 inverters in parallel, please contact Solis Technical Team. |
| Grid connection standard note / Ghi chú tiêu chuẩn kết nối lưới | ② This column only shows the planned certification standards. Please confirm the specific time of obtaining the standards with the local team. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.