Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật 10.0 TP2 |
| Datasheet (Thông Số) 10.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 3 pha 10kW | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) 10.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 3 pha 10kW | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) 10.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 3 pha 10kW | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) 10.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 3 pha 10kW | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) 10.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 3 pha 10kW | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) 10.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 3 pha 10kW | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | 10.0 TP2 |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 20,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160–1000 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1/2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16/32 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 22/44 A |
| Battery controller model / Mã bộ điều khiển pin | SigenStor BC |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1–6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 600–900 V |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 10,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 11,000 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 15.2 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 16.7 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE) |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 3% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE) |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 3% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 99.0% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.5% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 477 / 568 / 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | 19.5 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Installation method / Phương thức lắp đặt | Treo tường |
| Night consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | 3 W |
| Noise / Độ ồn | 28 dB |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Inverter Hybrid Sigen 10KW 3 Pha là biến tần hybrid thế hệ thứ 2 của Sigenergy, thiết kế chuyên biệt cho hệ thống điện mặt trời kết hợp lưu trữ áp cao. Thiết bị tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến, từ hiệu suất tối ưu đến bảo vệ toàn diện, phù hợp với nhu cầu sử dụng tại biệt thự, nhà xưởng, hoặc các công trình thương mại vừa và lớn.

| HỆ SINH THÁI SIGEN HYBRID – HÀI HÒA VỚI KHÔNG GIAN SỐNG | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| Inverter Hybrid Sigen | Inverter hybrid treo tường, thiết kế tối giản, hòa lưới & lưu trữ trong một thiết bị – phù hợp lắp trong phòng khách, phòng kỹ thuật hoặc hành lang. |
| Bộ điều khiển pin SigenStor BC | Đóng vai trò “bộ não” quản lý pin: điều khiển sạc/xả, giám sát an toàn và giao tiếp với inverter, giúp hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả. |
| Tủ pin SigenStor BAT | Tủ pin lưu trữ dạng module, mở rộng dung lượng linh hoạt, vỏ ngoài đồng bộ với nội thất – vừa làm “kho năng lượng”, vừa giữ không gian gọn gàng. |
| Giải pháp cho gia đình | Bộ ba Inverter Hybrid Sigen + SigenStor BC + SigenStor BAT tạo nên hệ thống lưu trữ all-in-one: vận hành êm, thẩm mỹ cao, phù hợp nhà phố và biệt thự hiện đại. |
| Thông số kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Model code / Mã sản phẩm | SigenStor Hybrid Inverter 10.0 TP2 (Three Phase) |
| Rated power / Công suất danh định | 10 000 W |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 20 000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1 100 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 – 1 000 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng vào tối đa mỗi MPPT | 16 / 32 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 / 44 A |
| Nominal output power / Công suất AC danh định | 10 000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 11 000 VA |
| Nominal output current / Dòng ra danh định | 15.2 A |
| Max. output current / Dòng ra tối đa | 16.7 A |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | 220/380 – 240/415 V (3W+N+PE), 50/60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 leading ~ 0.8 lagging |
| THDi / Mức méo sóng hài | < 3 % |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7 % |
| Euro efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.1 % |
| Compatible battery / Pin lưu trữ tương thích | SigenStor BAT series (qua SigenStor BC) |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 600 – 900 V |
| Peak output power (10 s) / Công suất đỉnh (10 giây) | 15 000 W |
| Protection features / Bảo vệ an toàn | DC reverse, giám sát cách điện & dòng rò, AFCI, quá dòng/quá áp/ngắn mạch, SPD Type II DC/AC, chống đảo lưới |
| IP rating / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cooling / Làm mát | Tản nhiệt tự nhiên (Natural convection) |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 475 × 568 × 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | < 17 kg |
| Operating temperature / Nhiệt độ hoạt động | -30 °C ~ 60 °C |
| Installation / Lắp đặt | Gắn tường (Wall-mounted) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức –SigenStor Hybrid Inverter 10.0 TP2Phát hành bởi Sigenergy Technology Co., Ltd. www.sigenergy.com/en |
|
| ĐIỂM NỔI BẬT (HIGHLIGHTS) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| Công suất 3 pha 10 kW ổn định | Đáp ứng tải đồng thời ≥ 20 kW (thang máy, điều hòa trung tâm, máy CNC nhỏ). |
| Hiệu suất dẫn đầu 98.7 % / Euro 98.1 % | Giảm tổn hao DC/AC, tối ưu hóa sản lượng và chi phí đầu tư. |
| 2 MPPT độc lập 160–1000 V | Cho phép kết nối mái phức tạp hoặc chuỗi pin dài – độ linh hoạt cao. |
| Kết nối pin cao áp 600–900 V | Tích hợp SigenStor BAT (1–6 mô-đun), quản lý AI EMS – tự điều phối theo biểu giá điện. |
| Công suất đỉnh 10 s = 15 kW | Đảm bảo vận hành ổn định khi tải đột ngột – máy nén, bơm công suất lớn. |
| Bền bỉ – IP66, fan-less | Làm mát tự nhiên, êm < 30 dB, phù hợp khí hậu nhiệt đới, không cần bảo dưỡng cơ khí. |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH (SMART FEATURES) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| AI EMS Adaptive Control | Học thói quen tiêu thụ và ưu tiên tải thiết yếu, tối ưu theo giờ cao điểm. |
| Ứng dụng mySigen App | Theo dõi real-time PV – Battery – Load; lập lịch vận hành và cập nhật OTA qua điện thoại. |
| Hybrid Cluster Mode | Cho phép ghép song song 2–3 thiết bị để đạt tổng công suất 30 kW – phù hợp SME / farm. |
| Chế độ vận hành đa dạng | Tự tiêu thụ / Bán lên lưới / Theo thời gian / Cắt tải / Điều khiển EMS từ xa. |
| AN TOÀN & ĐỘ BỀN (SAFETY & RELIABILITY) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| AFCI chủ động | Phát hiện và ngắt hồ quang DC tức thì – ngăn cháy nổ. |
| RCMU & Insulation Monitoring | Giám sát liên tục dòng rò và điện trở cách điện – đảm bảo an toàn cho thiết bị và người dùng. |
| AC Protection | Tích hợp bảo vệ quá dòng, quá áp, ngắn mạch – ổn định nguồn 3 pha. |
| SPD Type II DC/AC | Bảo vệ hệ thống khỏi xung điện và sét lan truyền. |
| Anti-islanding IEC 62116 | Tự động ngắt hòa lưới khi mất điện – bảo vệ kỹ thuật viên theo chuẩn IEC 62116. |
| IP66 – Natural Convection | Vận hành –30 ~ +60 °C, cao độ ≤ 4000 m, làm mát tự nhiên, không cần bảo dưỡng cơ khí. |
| THÔNG SỐ CHÍNH (KEY SPECS – SIGENSTOR 10.0 TP2) | |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất AC danh định | 10 000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 11 000 VA |
| Dòng ra danh định / tối đa | 15.2 A / 16.7 A |
| Điện áp lưới danh định | 220/380–240/415 V (3W+N+PE), 50/60 Hz |
| PV DC tối đa / Udc max | 20 000 W / 1 100 V |
| Dải MPPT | 160–1 000 V (2 MPPT, 16 A/MPPT, Isc 22 A) |
| Hiệu suất tối đa / Euro | 98.7 % / 98.1 % |
| Pin SigenStor BAT Series | 600–900 V (1–6 mô-đun, qua BC Controller) |
| Công suất đỉnh (10 s) | 15 000 W |
| Kích thước / Khối lượng | 475 × 568 × 99 mm / ≈ 17 kg |
| Cấp bảo vệ / Làm mát | IP66 / Tản nhiệt tự nhiên |
| ỨNG DỤNG ĐỀ XUẤT (USE-CASES) | |
|---|---|
| Tình huống | Mô tả |
| Nhà xưởng nhỏ / biệt thự lớn ≥ 15 kW | Vận hành ổn định thiết bị cao cấp – điều hòa trung tâm, máy bơm, thang máy mini. |
| Văn phòng / SME đa thiết bị | Tối ưu giờ cao điểm, AI EMS tự điều phối ưu tiên tải thiết yếu. |
| Trang trại / Cửa hàng lạnh | Backup ổn định cho máy nén và tủ đông khi mất điện. |

| CÂU HỎI NHANH (FAQ) | |
|---|---|
| Câu hỏi | Trả lời |
| Q1. Model 10.0 TP2 có tự chạy khi mất điện không? | 👉 Có, khi ghép pin SigenStor BAT qua BC Controller – hệ tự vận hành (UPS mode). |
| Q2. Có thể nối song song nhiều thiết bị không? | 👉 Có, hỗ trợ Hybrid Cluster đến 3 thiết bị (tổng 30 kW). |
| Q3. Có tương thích với mái nghiêng đa hướng không? | 👉 Có, 2 MPPT độc lập (160–1000 V) phù hợp mái phức tạp, đa hướng. |
| Q4. Có thể lắp ngoài trời không? | 👉 Được, chuẩn IP66 – chống bụi, nước và tia UV; vận hành êm < 30 dB. |
| Q5. Bảo hành bao lâu? | 👉 5 năm tiêu chuẩn, có thể mở rộng 10 năm qua đăng ký online Sigenergy. |

| HƯỚNG DẪN AN TOÀN & VẬN HÀNH NHANH – SIGENSTOR 10.0 TP2 (10 kW 3 PHA) | |
|---|---|
| Hạng mục | Hướng dẫn chi tiết |
| Ai được phép thao tác |
Cảnh báo: Không thao tác “live” khi thiết bị đang mang điện. Luôn sử dụng PPE đúng chuẩn (găng, giày, mũ, kính).
|
| Quy định chung trước khi làm việc |
|
| Vận chuyển |
|
| Lưu kho |
|
| Lắp đặt an toàn |
Treo máy & thao tác trên cao:
Khoan – bắt vít:
|
| Đấu nối cáp đúng cách |
Mẹo VNS: Đánh số đầu cáp/đầu cực bằng tem chịu nhiệt để truy vết nhanh và giảm lỗi đấu nhầm cực.
|
| Vận hành định kỳ (Routine) |
|
| Bảo trì – thay thế |
|
| Hướng dẫn vận hành nhanh SigenStor 10.0 TP2 (10 kW 3 pha) |
Trước khi bật nguồn:
Trình tự cấp nguồn: bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng; đợi máy khởi động, trạng thái trên app chuyển RUN/ON. Kết nối & cấu hình app:
Kiểm tra lần đầu & vận hành thường ngày:
|
| Những điều tuyệt đối không làm |
|
| Ghi chú hiển thị |
Tương thích mobile/desktop:
Các khối nội dung trên có thể đặt trong layout CSS Grid auto-fit và dùng overflow-x:auto cho bảng khi cần. Toàn bộ sử dụng inline CSS, dán thẳng vào WordPress/Flatsome vẫn hiển thị tốt trên điện thoại và máy tính. |
Công suất mạnh mẽ – hiệu suất tối ưu: Hiệu suất tối đa 98.7% giúp tối ưu sản lượng và giảm thất thoát năng lượng.
Tích hợp lưu trữ thông minh: Hỗ trợ kết nối trực tiếp với pin SigenStor áp cao, sạc/xả linh hoạt và hiệu quả.
Bảo vệ toàn diện – an tâm vận hành: Đầy đủ tính năng an toàn như AFCI, SPD, chống ngắn mạch, quá áp, đảo lưới.
Giám sát thông minh: Hỗ trợ kết nối qua app, theo dõi trạng thái hệ thống và pin thời gian thực.
Thiết kế gọn nhẹ – lắp đặt linh hoạt: Nhỏ gọn chỉ 99mm bề dày, IP66 chống nước, bụi – dùng được cả ngoài trời.
[Áp cao] Inverter Hybrid Sigen 10KW 3 Pha là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần hiệu suất cao, kết hợp pin lưu trữ thông minh và vận hành bền bỉ. Thiết bị này không chỉ tối ưu chi phí năng lượng mà còn là nền tảng cho hệ thống điện mặt trời hiện đại, ổn định và dễ dàng mở rộng.
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng

Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Văn Phòng Chính: 188 Đông Hưng Thuận 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh
Chi Nhánh Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ
Kho Hàng TP.HCM: 2939 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP. Hồ Chí Minh
Kho Hàng Cần Thơ: 139 Đường Tránh Thốt Nốt, Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
Hotline: 088 6060 660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





