Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật 12.0 TP2 |
| Datasheet (Thông Số) 12.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 12KW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) 12.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 12KW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) 12.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 12KW 3 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) 12.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 12KW 3 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) 12.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 12KW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) 12.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 12KW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | 12.0 TP2 |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 24,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160–1000 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1/2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16/32 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 22/44 A |
| Battery controller model / Mã bộ điều khiển pin | SigenStor BC |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1–6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 600–900 V |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 12,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 13,200 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 18.2 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 20.1 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE) |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 3% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE) |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 3% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 99.0% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.6% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 477 / 568 / 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | 19.5 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Installation method / Phương thức lắp đặt | Treo tường |
| Night consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | 3 W |
| Noise / Độ ồn | 28 dB |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Inverter Hybrid SigenStor 12.0 TP2 – Giải pháp lai 3 pha cho doanh nghiệp và biệt thự công suất lớn
SigenStor 12.0 TP2 là inverter hybrid 3 pha mạnh mẽ nhất trong dòng sản phẩm SigenStor TP2, được thiết kế cho hệ thống điện mặt trời thương mại nhỏ (C&I) và biệt thự cao cấp.
Thiết bị không chỉ hòa lưới thông minh mà còn kết hợp linh hoạt với pin lưu trữ SigenStor BAT Series để vận hành độc lập trong mọi tình huống mất điện.

| HỆ SINH THÁI SIGEN HYBRID – HÀI HÒA VỚI KHÔNG GIAN SỐNG | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| Inverter Hybrid Sigen | Inverter hybrid treo tường, thiết kế tối giản, hòa lưới & lưu trữ trong một thiết bị – phù hợp lắp trong phòng khách, phòng kỹ thuật hoặc hành lang. |
| Bộ điều khiển pin SigenStor BC | Đóng vai trò “bộ não” quản lý pin: điều khiển sạc/xả, giám sát an toàn và giao tiếp với inverter, giúp hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả. |
| Tủ pin SigenStor BAT | Tủ pin lưu trữ dạng module, mở rộng dung lượng linh hoạt, vỏ ngoài đồng bộ với nội thất – vừa làm “kho năng lượng”, vừa giữ không gian gọn gàng. |
| Giải pháp cho gia đình | Bộ ba Inverter Hybrid Sigen + SigenStor BC + SigenStor BAT tạo nên hệ thống lưu trữ all-in-one: vận hành êm, thẩm mỹ cao, phù hợp nhà phố và biệt thự hiện đại. |
| Thông số kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Model code / Mã sản phẩm | SigenStor Hybrid Inverter 12.0 TP2 (Three Phase) |
| Rated power / Công suất danh định | 12 000 W |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 24 000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1 100 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 – 1 000 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng vào tối đa mỗi MPPT | 2 × 16/32 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa | 2 × 22/44 A |
| Nominal output power / Công suất AC danh định | 12 000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 13 200 VA |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 600 – 900 V (áp cao) |
| Max. charge/discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 20.1 A |
| Peak output power (10 s) / Công suất đỉnh (10 giây) | 18 000 W |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7 % |
| Euro efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.2 % |
| Compatible battery / Pin lưu trữ tương thích | SigenStor BAT series (qua SigenStor BC) |
| Protection features / Bảo vệ an toàn | AFCI 2.0, chống sét Type II DC/AC, chống đảo lưới, quá dòng, quá áp, ngắn mạch |
| Cooling / Làm mát | Tản nhiệt tự nhiên (Natural convection) |
| IP rating / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Operating temperature / Nhiệt độ hoạt động | -30 °C ~ 60 °C |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 475 × 568 × 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | < 17 kg |
| Installation / Lắp đặt | Treo tường (Wall-mounted) |
| Monitoring communication / Giao tiếp giám sát | CAN, RS485, Ethernet, Wi-Fi (tuỳ chọn) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – SigenStor Hybrid Inverter 12.0 TP2.Phát hành bởi Sigenergy Technology Co., Ltd. www.sigenergy.com/en |
|
| HIỆU SUẤT VƯỢT TRỘI – CÔNG SUẤT 12 kW 3 PHA ỔN ĐỊNH | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| Công suất AC danh định | 12 000 W – đáp ứng phụ tải đồng thời đến 24 kW. |
| Hiệu suất chuyển đổi cao | 98.7 % (Euro 98.2 %). |
| Công suất đỉnh 10 giây | 18 000 W – khởi động tải lớn: bơm công nghiệp, máy nén, điều hòa trung tâm. |
| 2 kênh MPPT độc lập | Dải 160–1000 V – tối ưu mái đa hướng hoặc chuỗi pin khác chiều dài. |
| Làm mát & tiếng ồn | Tản nhiệt tự nhiên fan-less, vận hành êm < 30 dB – phù hợp văn phòng/biệt thự. |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH AI EMS – TỰ ĐỘNG TỐI ƯU NĂNG LƯỢNG | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| AI EMS Adaptive Control | Phân tích mẫu tiêu thụ, tự ưu tiên tải thiết yếu và giảm mua điện giờ cao điểm. |
| Ứng dụng mySigen App | Theo dõi real-time PV – Battery – Load; điều khiển tải Dry Contact, lập lịch vận hành và cập nhật OTA. |
| Hybrid Cluster Mode | Ghép song song tối đa 3 thiết bị → tổng công suất 36 kW, phù hợp văn phòng lớn hoặc nhà xưởng mini. |
| Cập nhật OTA | Tự động nâng cấp firmware mới nhất qua cloud Sigenergy – luôn đảm bảo tương thích lưới mới nhất. |
| AN TOÀN & ĐỘ BỀN CHUẨN QUỐC TẾ | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| AFCI chủ động | Phát hiện hồ quang DC và ngắt tức thì – ngăn nguy cơ cháy nổ từ mạch PV. |
| RCMU + Insulation Monitoring | Theo dõi liên tục dòng rò và điện trở cách điện – đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng và thiết bị. |
| SPD Type II DC/AC | Chống sét lan truyền và xung điện – bảo vệ linh kiện trước dao động điện áp đột ngột. |
| Anti-islanding IEC 62116 | Tự ngắt khi mất điện – đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên và hệ thống điện lưới. |
| Chuẩn IP66 | Vận hành ổn định ngoài trời – chống bụi, nước, tia UV, phù hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam. |
| THÔNG SỐ CHÍNH (SIGENSTOR 12.0 TP2) | |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất AC danh định | 12 000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 13 200 VA |
| Dòng ra danh định / tối đa | 18.2 A / 20.1 A |
| PV tối đa / Udc max | 24 000 W / 1100 V |
| Hiệu suất tối đa / Euro | 98.7 % / 98.2 % |
| Dải MPPT | 160 – 1000 V (2 MPPT, 16 A × 2) |
| Pin SigenStor BAT Series | 600 – 900 V (1 – 6 mô-đun qua BC Controller) |
| Công suất đỉnh (10 s) | 18 000 W |
| Kích thước / Khối lượng | 475 × 568 × 99 mm / ≈ 17 kg |
| Làm mát / Bảo vệ | Tản nhiệt tự nhiên / IP66 |
| ỨNG DỤNG ĐỀ XUẤT | |
|---|---|
| Tình huống | Mô tả |
| Biệt thự lớn ≥ 20 kW | Vận hành ổn áp, êm ái cho thiết bị cao cấp – điều hòa trung tâm, thang máy mini. |
| Văn phòng / SME đa thiết bị | AI EMS phân bổ tải thông minh, tối ưu điện giờ cao điểm. |
| Xưởng cơ khí / Farm / Cửa hàng lạnh | Cung cấp backup ổn định cho động cơ, máy nén, tủ đông công nghiệp. |

| CÂU HỎI NHANH (FAQ) | |
|---|---|
| Câu hỏi | Trả lời |
| Q1. Model 12.0 TP2 có hoạt động độc lập khi mất điện không? | 👉 Có, khi kết hợp pin SigenStor BAT qua BC Controller – chuyển sang UPS mode tự động. |
| Q2. Có thể kết hợp nhiều thiết bị song song không? | 👉 Có, tối đa 3 bộ SigenStor (36 kW) trong chế độ Hybrid Cluster. |
| Q3. Khả năng làm việc ngoài trời thế nào? | 👉 Vỏ nhôm đúc chuẩn IP66, làm mát tự nhiên, vận hành ổn định −30 ~ +60 °C. |
| Q4. Có tương thích với pin SigenStor BAT khác dung lượng không? | 👉 Có, tương thích 1–6 mô-đun (≈5–30 kWh) thông qua BC Controller. |
| Q5. Bảo hành bao lâu và dịch vụ ở Việt Nam ra sao? | 👉 5 năm tiêu chuẩn; Việt Nam Solar hỗ trợ đăng ký mở rộng 10 năm và dịch vụ hậu mãi tại chỗ. |

| HƯỚNG DẪN AN TOÀN & VẬN HÀNH NHANH – SIGENSTOR 12.0 TP2 (12 kW 3 PHA) | |
|---|---|
| Hạng mục | Hướng dẫn chi tiết |
| Ai được phép thao tác |
Cảnh báo: Không thao tác “live” khi thiết bị đang mang điện. Luôn sử dụng PPE đúng chuẩn (găng, giày, mũ, kính).
|
| Quy định chung trước khi làm việc |
|
| Vận chuyển |
|
| Lưu kho |
|
| Lắp đặt an toàn |
Treo máy & thao tác trên cao:
Khoan – bắt vít:
|
| Đấu nối cáp đúng cách |
Mẹo VNS: Đánh số đầu cáp/đầu cực bằng tem chịu nhiệt để truy vết nhanh và giảm lỗi đấu nhầm cực.
|
| Vận hành định kỳ (Routine) |
|
| Bảo trì – thay thế |
|
| Hướng dẫn vận hành nhanh SigenStor 12.0 TP2 (12 kW 3 pha) |
Trước khi bật nguồn:
Trình tự cấp nguồn: bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng; đợi máy khởi động, trạng thái trên app chuyển RUN/ON. Kết nối & cấu hình app:
Kiểm tra lần đầu & vận hành thường ngày:
|
| Những điều tuyệt đối không làm |
|
| Ghi chú hiển thị |
Tương thích mobile/desktop:
Các khối nội dung trên có thể đặt trong layout CSS Grid auto-fit và dùng overflow-x:auto cho bảng khi cần. Toàn bộ sử dụng inline CSS, dán thẳng vào WordPress/Flatsome vẫn hiển thị tốt trên điện thoại và máy tính. |
Hiệu suất vượt trội: Chuyển đổi hiệu quả đến 98.7%, giảm thiểu tổn hao năng lượng.
Tích hợp lưu trữ áp cao: Hỗ trợ dòng pin từ 600 – 900V, tối ưu sạc/xả thông minh.
Giám sát chủ động: Dễ dàng theo dõi hệ thống từ xa qua App mySigen và cổng mạng.
Bảo vệ toàn diện: Tích hợp AFCI 2.0, chống sét, ngắn mạch, đảm bảo an toàn lâu dài.
Thiết kế tối ưu: Gọn nhẹ, treo tường dễ dàng, chuẩn IP66 hoạt động ngoài trời.
[Áp cao] Inverter Hybrid Sigen 12KW 3 Pha là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống điện mặt trời cần hiệu suất cao, khả năng tích hợp pin thông minh và độ ổn định vượt trội. Với thiết kế hiện đại, khả năng bảo vệ toàn diện và dễ lắp đặt, sản phẩm này hứa hẹn sẽ là trung tâm cho hệ thống năng lượng sạch, bền vững và đáng tin cậy.
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng

Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Văn Phòng Chính: 188 Đông Hưng Thuận 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh
Chi Nhánh Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ
Kho Hàng TP.HCM: 2939 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP. Hồ Chí Minh
Kho Hàng Cần Thơ: 139 Đường Tránh Thốt Nốt, Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
Hotline: 088 6060 660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





