Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật 5.0 TP2 |
| Datasheet (Thông Số) 5.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 5kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) 5.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 5kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) 5.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 5kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) 5.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 5kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) 5.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 5kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) 5.0 TP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 5kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | 5.0 TP2 |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 10,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160–1000 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 22 A |
| Battery controller model / Mã bộ điều khiển pin | SigenStor BC |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1–6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 600–900 V |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 5,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 5,500 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 7.6 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 8.4 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE) |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 3% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE) |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 3% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.9% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.1% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 477 / 568 / 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | 19.5 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Installation method / Phương thức lắp đặt | Treo tường |
| Night consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | 3 W |
| Noise / Độ ồn | 28 dB |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Sigen Hybrid Inverter 5KW 3 Pha (Mã: SigenStor 5.0 TP2) là dòng biến tần lai thế hệ 2 đến từ thương hiệu Sigenergy – nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, chống nước bụi IP66, tích hợp lưu trữ lithium áp cao và khả năng vận hành mạnh mẽ trong cả chế độ hòa lưới và độc lập. Thiết bị lý tưởng cho biệt thự, nhà xưởng hoặc cơ sở kinh doanh có nhu cầu sử dụng điện liên tục, tiết kiệm chi phí điện và tối ưu năng lượng tái tạo.
| Thông số kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Model code / Mã sản phẩm | SigenStor 5.0 TP2 (Three Phase) |
| Rated power / Công suất danh định | 5 000 W |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 10 000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1 100 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 – 1 000 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa | 22 A |
| Nominal output power / Công suất AC danh định | 5 000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 5 500 VA |
| Nominal output current / Dòng ra danh định | 7.6 A |
| Max. output current / Dòng ra tối đa | 8.4 A |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | 220/380 – 240/415 V (3W+N+PE), 50/60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 leading ~ 0.8 lagging |
| THDi / Mức méo sóng hài | < 3 % |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.4 % |
| Euro efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 97.5 % |
| Compatible battery / Pin lưu trữ tương thích | SigenStor BAT series (qua SigenStor BC) |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 600 – 900 V |
| Peak output power (10 s) / Công suất đỉnh (10 giây) | 7 500 W |
| Protection features / Bảo vệ an toàn | DC reverse, giám sát cách điện & dòng rò, AFCI, quá dòng/quá áp/ngắn mạch, SPD Type II DC/AC, chống đảo lưới |
| IP rating / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cooling / Làm mát | Tản nhiệt tự nhiên (Natural convection) |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 475 × 568 × 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | < 17 kg |
| Installation / Lắp đặt | Gắn tường (Wall-mounted) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức –SigenStor 5.0 TP2.Phát hành bởi Sigenergy Technology Co., Ltd. www.sigenergy.com/en |
|
2. Điểm nổi bật Của Inverter Hybrid Sigen 5KW 3 Pha – SigenStor 5.0 TP2

| DẢI NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG RỘNG (WIDE OPERATING TEMPERATURE) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| Dải nhiệt độ làm việc | Vận hành ổn định trong dải -30 °C đến 60 °C – thích nghi với điều kiện từ băng tuyết đến nắng nóng khắc nghiệt. |
| Khả năng chịu thời tiết | Thiết kế tối ưu cho môi trường ngoài trời, chịu được gió mạnh, bụi, mưa và biến thiên nhiệt độ lớn trong năm. |
| Ứng dụng điển hình | Phù hợp cho khu vực miền núi lạnh, khu công nghiệp nắng nóng, mái tôn/mái bê tông ngoài trời hoặc các dự án có biên độ nhiệt lớn trong ngày. |
| ĐIỂM NỔI BẬT (HIGHLIGHTS) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| Công suất 3 pha ổn định 5 kW | Cung cấp nguồn điện đồng pha cho tải công nghiệp nhỏ và hệ thống bơm nước, điều hoà công nghiệp. |
| Hiệu suất dẫn đầu phân khúc | Hiệu suất chuyển đổi tối đa 98.7 %, Euro 98.0 % – giảm tổn hao năng lượng và tối ưu lợi suất đầu tư. |
| 2 MPPT rộng 160 – 1000 V | Hỗ trợ chuỗi pin dài và độ chênh góc mái, phù hợp với mô hình mái nhà phức tạp và đa hướng. |
| Lưu trữ năng lượng cao áp 600 – 900 V | Kết nối pin SigenStor BAT Series qua BC Controller, mở rộng 1 – 6 mô-đun và tự điều phối AI EMS thông minh. |
| Công suất đỉnh 10 s = 7.5 kW | Đảm bảo đáp ứng tải đột ngột – khởi động motor, bơm hoặc thiết bị nặng mà không sụt áp. |
| Thiết kế không quạt – IP66 | Làm mát tự nhiên, hoạt động êm 25 – 28 dB, bền vững với khí hậu nhiệt đới và độ ẩm cao. |
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH (SMART FEATURES) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| AI EMS Adaptive Control | Hệ thống AI EMS tự học thói quen tiêu thụ điện của người dùng và phân bổ năng lượng ưu tiên cho thiết bị thiết yếu, giúp tối ưu hiệu quả và tuổi thọ pin lưu trữ. |
| mySigen App | Ứng dụng mySigen cho phép quản lý toàn bộ chuỗi PV, pin và phụ tải qua điện thoại; hỗ trợ lập lịch vận hành và tự động hoá Dry Contact cho thiết bị thông minh trong nhà. |
| Chế độ vận hành đa dạng | Hỗ trợ nhiều chế độ: Tự tiêu thụ / Bán lên lưới / Theo thời gian / Cắt tải / Điều khiển từ xa EMS – linh hoạt cho từng mô hình giá điện và nhu cầu người dùng. |
| Cập nhật Firmware qua OTA | Hỗ trợ Firmware Over-The-Air (OTA), giúp thiết bị luôn cập nhật tự động các phiên bản mới nhất, đảm bảo tương thích chuẩn lưới và tiêu chuẩn an toàn mới. |
| AN TOÀN & ĐỘ BỀN (SAFETY & RELIABILITY) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| AFCI – Chống hồ quang | Trang bị AFCI chủ động chống hồ quang bằng cảm biến điện tử, phát hiện sớm tia lửa điện để ngăn ngừa cháy nổ và sự cố quá nhiệt trên dây dẫn DC. |
| RCMU & Insulation Monitoring | Hệ thống RCMU giám sát dòng rò và Insulation Monitoring theo dõi điện trở cách điện liên tục, đảm bảo an toàn cho người dùng và thiết bị. |
| AC Protection | Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp, ngắn mạch – giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm rủi ro sự cố tải. |
| SPD Type II (DC & AC) | Tích hợp chống sét lan truyền Type II cho cả mạch DC và AC, giảm thiểu rủi ro do sét đánh hoặc xung điện đột biến. |
| Anti-islanding | Hỗ trợ chức năng Anti-islanding theo chuẩn IEC 62116, tự động tách lưới khi mất điện nhằm đảm bảo an toàn cho hệ thống và nhân viên vận hành. |
| Độ bền & môi trường | Chuẩn IP66, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt −30 ~ +60 °C, cao độ ≤ 4000 m; làm mát tự nhiên không quạt – không cần bảo dưỡng cơ khí. |
| ỨNG DỤNG ĐỀ XUẤT (USE-CASES) | |
|---|---|
| Tình huống | Mô tả chi tiết |
| Biệt thự / Văn phòng 3 pha | Phù hợp cho tải tổng 10 – 15 kW, đảm bảo vận hành êm và ổn định cho các thiết bị cao cấp như điều hoà trung tâm, thang máy mini, hoặc hệ thống chiếu sáng thông minh. |
| Doanh nghiệp nhỏ & xưởng cơ khí | Hỗ trợ tốt cho tải khởi động cao và duy trì điện áp ổn định cho máy bơm, máy tiện, quạt công nghiệp hoặc các động cơ nhỏ trong xưởng. |
| Công trình cần vận hành liên tục | Lý tưởng cho hệ thống hoạt động 24/7 nhờ chế độ backup linh hoạt và AI EMS tự điều phối, đảm bảo cấp điện ổn định trong mọi tình huống. |

| CÂU HỎI NHANH (FAQ) | |
|---|---|
| Câu hỏi | Trả lời |
| Q1. SigenStor 5.0 TP2 có hoạt động độc lập không cần lưới? | 👉 Có. TP2 hỗ trợ chế độ lưu trữ và phát độc lập (UPS mode) qua pin SigenStor BAT Series. |
| Q2. Thiết bị có ồn không? | 👉 Không. Thiết kế fan-less, làm mát tự nhiên với độ ồn chỉ 25–28 dB – thích hợp lắp gần văn phòng hoặc phòng ở. |
| Q3. Có thể lắp ngoài trời không? | 👉 Được. Với chuẩn IP66, inverter chống bụi, nước mưa và tia UV – vẫn vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Q4. Cách mở rộng lưu trữ khi nhu cầu tăng? | 👉 Chỉ cần thêm mô-đun pin SigenStor BAT vào chuỗi (1–6 mô-đun). Hệ thống tự đồng bộ qua SigenStor BC Controller. |
| Q5. Thiết bị tương thích với ứng dụng nào? | 👉 Ứng dụng mySigen, cho phép giám sát từ xa, đặt chế độ vận hành và cập nhật firmware qua OTA. |
Tính năng nổi bật
Hiệu suất vượt trội: Tối ưu hóa sản lượng với hiệu suất đến 98.4%.
Tương thích pin áp cao: Kết nối tốt với hệ thống lưu trữ SigenStor BAT Series.
Thiết kế bền bỉ: Chuẩn IP66, chịu thời tiết khắc nghiệt.
Chuyển đổi mượt mà: Vận hành linh hoạt khi mất điện lưới.
Giám sát thông minh: Tích hợp truyền thông CAN/RS485, kết nối app dễ dàng.
Inverter Hybrid Sigen 5KW 3 Pha [Áp cao] là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống điện mặt trời kết hợp lưu trữ hiện đại. Với khả năng tương thích cao, hiệu suất ổn định và độ an toàn chuẩn quốc tế, đây là giải pháp lý tưởng cho gia đình lớn hoặc doanh nghiệp muốn tăng tính tự chủ năng lượng, giảm phụ thuộc vào lưới điện, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng.
Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng

Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Văn Phòng Chính: 188 Đông Hưng Thuận 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh
Chi Nhánh Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ
Kho Hàng TP.HCM: 2939 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP. Hồ Chí Minh
Kho Hàng Cần Thơ: 139 Đường Tránh Thốt Nốt, Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
Hotline: 088 6060 660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





