Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật 6.0 SP2 |
| Datasheet (Thông Số) 6.0 SP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 6kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) 6.0 SP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 6kW 1 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) 6.0 SP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 6kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) 6.0 SP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 6kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) 6.0 SP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 6kW 1 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) 6.0 SP2 - Inverter Hybrid Sigenergy 6kW 1 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | 6.0 SP2 |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 12,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 600 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 350 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50–550 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 22 A |
| Battery controller model / Mã bộ điều khiển pin | SigenStor BC |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1–6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 300–600 V |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 6,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 6,600 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 27.3 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 30.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 3% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 3% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.3% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 373 / 473 / 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | 11.5 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Installation method / Phương thức lắp đặt | Treo tường |
| Night consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | 2.5 W |
| Noise / Độ ồn | 25 dB |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | Sigen Hybrid 6.0 SP2 |
| Rated output power / Công suất đầu ra | 6.0 kW |
| Number of MPPT trackers / Số MPPT | 2 MPPT |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50 – 550 V |
| Max. DC input voltage / Điện áp đầu vào DC tối đa | 600 V |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 12,000 W |
| Max. input current per MPPT / Dòng vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 22 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Max. output current / Dòng ra tối đa | 30 A |
| Grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.5% |
| Euro efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 97.9% |
| Peak charge/discharge power (10 s) / Dòng sạc/xả đỉnh (10 s) | 9,000 W |
| Compatible battery / Pin tương thích | SigenStor BAT series |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 300 – 600 V |
| IP rating & protection / Bảo vệ | IP66, 5 lớp bảo vệ an toàn |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 365 × 460 × 99 mm |
| Weight / Trọng lượng | < 11 kg |
| Cooling / Làm mát | Natural convection / Tản nhiệt tự nhiên |
| Installation / Phương thức lắp đặt | Wall-mounted / Treo tường |
| Warranty / Bảo hành | 10 năm |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – Sigen Hybrid 6.0 SP2. Phát hành bởi Sigenergy Technology Co., Ltd. www.sigenergy.com/en |
|

| ĐIỂM NỔI BẬT (HIGHLIGHTS) | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| Thiết kế & độ ồn | Thiết kế không quạt – vận hành êm ái ~25 dB, phù hợp phòng kỹ thuật, hành lang; không gây tiếng ồn cho không gian sống. |
| Hiệu suất | Hiệu suất chuyển đổi cao; hiệu suất tối đa/Euro cho phiên bản 6 kW thuộc nhóm dẫn đầu trong phân khúc SP2. |
| MPPT & dải áp | 2 MPPT độc lập, dải điện áp rộng 50–550 V giúp “gom nắng” tốt cho mái phức tạp/đa hướng. |
| Tương thích pin & mở rộng | Tương thích pin Sigen qua SigenStor BC, dải áp pin 300–600 V, dễ mở rộng 1–6 mô-đun. |
| An toàn – bảo vệ | Trang bị AFCI, RCMU, giám sát cách điện, chống đảo lưới, SPD Type II DC/AC – bảo vệ toàn diện. |
| Độ bền – cấp bảo vệ | IP66; làm mát natural convection (tự nhiên) – bền bỉ, phù hợp khí hậu nóng ẩm. |

| TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| App & cấu hình | mySigen App cho phép cài đặt lưới, chế độ điều khiển Dry Contact (tải thông minh), lập lịch và tối ưu vận hành ngay trên ứng dụng. sigenergy.com |
| Chế độ vận hành | Hệ lưu trữ Sigen hỗ trợ nhiều chế độ: Sigen AI / Tự tiêu thụ / Bán lên lưới / Theo thời gian / EMS từ xa / Cắt tải – phù hợp nhiều kịch bản giá điện. sunlumo-energy.com |
| Hệ sinh thái SigenStor | Sẵn sàng ghép pin Sigen và phụ kiện qua SigenStor, tạo giải pháp lưu trữ all-in-one cho gia đình, dễ mở rộng và quản lý đồng bộ. sigenergy.com |

| AN TOÀN & ĐỘ BỀN | |
|---|---|
| Hạng mục | Mô tả |
| Bảo vệ an toàn | AFCI chống hồ quang; RCMU giám sát dòng rò; insulation monitoring; bảo vệ AC over-current/over-voltage/short-circuit; Type II SPD cho cả DC/AC; anti-islanding — đáp ứng tiêu chuẩn hiện hành. |
| Độ bền & môi trường | IP66; dải nhiệt độ hoạt động −30 ~ +60 °C; cao độ vận hành tới 4000 m; làm mát tự nhiên (không quạt) giúp giảm bảo trì cơ khí và tăng độ tin cậy lâu dài. |
| THÔNG SỐ CHÍNH – SIGEN HYBRID 6.0 SP2 (1 PHA) | |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Công suất AC danh định | 6 000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 6 600 VA |
| Dòng ra danh định / tối đa | 27.3 A / 30.0 A |
| Điện áp lưới danh định / tần số | 220/230/240 V, 50/60 Hz |
| Hệ số công suất / THDi | 0.8 leading ~ 0.8 lagging; THDi < 3% |
| PV DC tối đa / Udc max / Khởi động | 12 000 W; 600 V; 100 V |
| Dải MPPT / Số MPPT / Dòng mỗi MPPT | 50–550 V; 2 MPPT; 16 A / Isc 22 A |
| Hiệu suất tối đa / Euro | 98.5% / 97.9% |
| Tương thích pin (qua SigenStor BC) | 300–600 V; 1–6 mô-đun |
| Kích thước / Khối lượng | 365×460×99 mm / < 11 kg |
| Cấp bảo vệ / Làm mát | IP66; làm mát tự nhiên (không quạt) |
| ỨNG DỤNG ĐỀ XUẤT (USE-CASES) | |
|---|---|
| Tình huống | Mô tả |
| Nhà ở 1 pha tải hỗn hợp 5–8 kW | Phù hợp gia đình có bếp điện, điều hoà, bơm nước, máy giặt… cần nguồn dự phòng êm & ổn định. |
| Mái phức tạp nhiều hướng | 2 MPPT tách chuỗi giúp tối đa sản lượng khi mái có nhiều hướng/độ dốc, bóng che cục bộ. |
| Nhu cầu nâng cấp lưu trữ | Khởi đầu hệ hòa lưới, dễ dàng nâng cấp pin Sigen sau này để tối ưu chi phí giờ cao điểm. |
Công suất mạnh mẽ – hiệu suất cao: Lý tưởng cho hộ gia đình sử dụng nhiều thiết bị điện hoặc hệ lưu trữ công suất lớn.
Tích hợp AI – giám sát thông minh: Kết nối app mySigen giúp theo dõi điện năng, lưu trữ và trạng thái hệ thống.
An toàn toàn diện: Tích hợp chống dòng rò, hồ quang, quá áp, quá nhiệt, đảo lưới…
Hoạt động bền bỉ: IP66 – chống bụi nước tuyệt đối, nhiệt độ hoạt động từ -30°C đến 60°C.
Thiết kế mỏng – nhẹ – dễ lắp đặt: Phù hợp lắp trong nhà, hành lang, hoặc tủ kỹ thuật hẹp.
Inverter Hybrid Sigen 6kW 1 Pha – Sigen Hybrid 6.0 SP2 là giải pháp tuyệt vời cho hộ gia đình đang tìm kiếm một hệ thống hybrid mạnh mẽ, thông minh và ổn định. Với hiệu suất hàng đầu, khả năng mở rộng pin linh hoạt và độ bền cao, sản phẩm này xứng đáng là trung tâm của bất kỳ hệ lưu trữ năng lượng nào trong thời đại chuyển đổi xanh.

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng.
Đợi máy khởi động, đèn / trạng thái trên app chuyển RUN/ON.
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng

Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Văn Phòng Chính: 188 Đông Hưng Thuận 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh
Chi Nhánh Cần Thơ: 41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ
Kho Hàng TP.HCM: 2939 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP. Hồ Chí Minh
Kho Hàng Cần Thơ: 139 Đường Tránh Thốt Nốt, Thốt Nốt, TP. Cần Thơ
Hotline: 088 6060 660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





