Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 15.0 TP |
| Datasheet (Thông Số) SigenStor EC 15.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 15.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SigenStor EC 15.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) SigenStor EC 15.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) SigenStor EC 15.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Maintenance Guide (Hướng dẫn bảo trì) SigenStor EC 15.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SigenStor EC 15.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | 15.0 TP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 24,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ MPPT | 3 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 15,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 16,500 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 22.8 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 25.1 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.3% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.9% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1 ~ 6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 600 ~ 900 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 700 / 300 / 260 mm |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha (SigenStor EC 15.0 TP) là bộ biến tần lai cao cấp dành cho các hệ thống điện mặt trời 3 pha công suất vừa và lớn như nhà xưởng, kho lạnh, tòa nhà văn phòng hay biệt thự cao cấp. Sản phẩm kết hợp linh hoạt giữa nguồn điện mặt trời, lưới điện và hệ thống pin lưu trữ cao áp SigenStor, giúp tối ưu tự dùng, giảm phụ thuộc vào điện lưới và đảm bảo cấp điện liên tục ngay cả khi mất điện.
Nhờ thiết kế 3 pha chuẩn công nghiệp, hỗ trợ nhiều chế độ vận hành (hòa lưới, hybrid, dự phòng), Inverter Hybrid Sigenergy 15 kW 3 Pha (SigenStor EC 15.0 TP) đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về độ ổn định, an toàn và hiệu suất cho doanh nghiệp. Hiệu suất chuyển đổi cao, dải điện áp MPPT rộng, bảo vệ AFCI chống hồ quang, chống sét Type II và cấp bảo vệ IP66 giúp hệ thống vận hành bền bỉ trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
| HẠNG MỤC (EN / VI) | Thông số – SigenStor EC 15.0 TP |
|---|---|
| Model Mã sản phẩm |
SigenStor EC 15.0 TP – Hybrid Inverter 15 kW, Three Phase |
| DC Input (from PV) – Đầu vào DC từ dàn pin | |
| Max. PV power Công suất PV tối đa |
24.000 W (24 kW) |
| Max. DC input voltage Điện áp DC vào tối đa |
1.100 VDC |
| Nominal DC input voltage Điện áp DC danh định |
600 VDC |
| Start-up voltage Điện áp khởi động |
180 VDC |
| MPPT voltage range Dải điện áp MPPT |
160 ~ 1.000 VDC |
| Number of MPPT trackers Số lượng bộ dò MPPT |
3 MPPT, 1 string / MPPT |
| Max. input current / Short-circuit current Dòng vào tối đa / Dòng ngắn mạch (mỗi MPPT) |
Imax: 16 A • Isc,max: 20 A |
| AC Output (On-grid) – Đầu ra AC hòa lưới | |
| Nominal output power Công suất AC danh định |
15.000 W (15 kW) |
| Max. output apparent power Công suất biểu kiến tối đa |
16.500 VA |
| Nominal / Max. output current Dòng ra danh định / tối đa |
In: 22,8 A • Imax: 25,1 A |
| Grid voltage / Frequency Điện áp / Tần số lưới |
380 / 400 V, 3W + N + PE; 50 / 60 Hz |
| Power factor / THDi Hệ số công suất / Độ méo dòng |
PF điều chỉnh 0,8 leading ~ 0,8 lagging; THDi < 2% |
| Max. efficiency / EU efficiency Hiệu suất tối đa / Hiệu suất EU |
Max: 98,3% • EU: 97,9% |
| AC Output (Backup) – Đầu ra AC chế độ dự phòng | |
| Peak backup power (10 s) Công suất đỉnh (10 giây) |
22.500 W (150% công suất danh định trong 10 giây) |
| Backup voltage / Frequency Điện áp / Tần số ở chế độ backup |
380 / 400 V, 3W + N + PE; 50 / 60 Hz, THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch Thời gian chuyển mạch sang backup |
≈ 0 ms ở phía tải (khi dùng với Sigen Energy Gateway) |
| Battery Connection – Kết nối pin lưu trữ | |
| Battery module models Dòng pin tương thích |
SigenStor BAT series (pin cao áp) |
| Number of modules per controller Số module pin / bộ điều khiển |
1 ~ 6 module |
| Battery voltage range Dải điện áp pin |
600 ~ 900 VDC |
| Protection & Safety – Bảo vệ & an toàn | |
| Safety protection features Tính năng bảo vệ |
Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện & dòng rò; AFCI chống hồ quang DC; bảo vệ quá áp / quá dòng / ngắn mạch AC; chống sét lan truyền Type II phía DC & AC; bảo vệ chống đảo lưới (anti-islanding). |
| General Data – Thông tin chung | |
| Dimensions (W × H × D) Kích thước (R × C × S) |
700 × 300 × 260 mm |
| Weight Khối lượng |
36 kg |
| Operating / Storage temperature Nhiệt độ làm việc / lưu trữ |
Hoạt động: -30 ~ 60 °C; Lưu trữ: -40 ~ 70 °C |
| Max. operating altitude Độ cao lắp đặt tối đa |
4.000 m |
| Cooling Phương thức làm mát |
Smart air cooling |
| Ingress protection rating Cấp bảo vệ vỏ máy |
IP66 |
| Communication Kết nối truyền thông |
WLAN, Fast Ethernet, RS485, Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard compliance Tiêu chuẩn áp dụng |
IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2, IEC/EN 61000-6-1, IEC/EN 61000-6-2 |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






