Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 20.0 TP |
| Datasheet (Thông Số) SigenStor EC 20.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 20.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SigenStor EC 20.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) SigenStor EC 20.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) SigenStor EC 20.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Maintenance Guide (Hướng dẫn bảo trì) SigenStor EC 20.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SigenStor EC 20.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | 20.0 TP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 32,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ MPPT | 4 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 20,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 22,000 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 30.4 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 33.4 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.3% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.9% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1 ~ 6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 600 ~ 900 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 700 / 300 / 260 mm |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






Inverter Hybrid Sigenergy 20 kW 3 Pha – SigenStor EC 20.0 TP là bộ biến tần lai 3 pha công suất lớn, được thiết kế cho villa cao cấp, tòa nhà văn phòng, xưởng sản xuất và doanh nghiệp vừa & lớn có nhu cầu sử dụng điện ổn định 3 pha. Thiết bị kết hợp linh hoạt nguồn điện mặt trời, lưới điện và hệ thống pin lưu trữ cao áp SigenStor BAT, giúp tối ưu tự dùng, giảm mạnh tiền điện giờ cao điểm và vẫn duy trì cấp điện cho các tải quan trọng khi mất lưới.
SigenStor EC 20.0 TP đạt hiệu suất chuyển đổi DC/AC tới 98,3%, EU ~97,9%, hỗ trợ công suất PV tối đa 32 kW, dải MPPT rộng 160–1.000 V với tối đa 4 MPPT độc lập, đảm bảo khai thác tối đa năng lượng từ dàn pin trong nhiều điều kiện mái và hướng khác nhau. Ở chế độ dự phòng (backup), inverter cho công suất đỉnh tới 30 kW trong 10 giây, phù hợp kéo tải khởi động lớn như motor, máy bơm, máy nén lạnh… Sản phẩm sở hữu cấp bảo vệ IP66, tích hợp AFCI chống hồ quang, SPD Type II phía DC/AC, chống đảo lưới và nhiều lớp bảo vệ theo tiêu chuẩn IEC/EN, mang lại hệ thống điện mặt trời hybrid an toàn, bền bỉ cho các công trình 3 pha hiện đại.
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value (SigenStor EC 20.0 TP) |
|---|---|
| Model | SigenStor EC 20.0 TP – Hybrid Inverter 20 kW, 3 Phase |
| Loại / Type | Inverter lai 3 pha (Hybrid Three-phase Energy Controller) |
| Pha / Phase | 3 pha (3W+N+PE) |
| DC Input – PV (Ngõ vào DC từ pin mặt trời) | |
| Công suất PV khuyến nghị tối đa Recommended max. PV power |
32.000 W (32 kW) |
| Điện áp DC tối đa Max. PV input voltage |
1.100 Vdc |
| Dải điện áp MPPT MPPT voltage range |
160 – 1.000 Vdc |
| Điện áp khởi động Start-up voltage |
180 Vdc |
| Điện áp DC danh định Nominal DC input voltage |
600 Vdc |
| Số lượng MPPT Number of MPPTs |
4 MPPT |
| Chuỗi PV trên mỗi MPPT PV strings per MPPT |
1 chuỗi / 1 string |
| Dòng vào tối đa mỗi MPPT Max. input current per MPPT |
16 A (16 Adc) |
| Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT Max. short-circuit current (Isc) per MPPT |
20 A (20 Adc) |
| DC Input – Battery (Ngõ vào DC từ pin lưu trữ SigenStor) | |
| Dải điện áp pin Battery voltage range |
600 – 900 Vdc |
| AC Output – On-grid (Ngõ ra AC hòa lưới) | |
| Công suất AC danh định Nominal AC output power |
20.000 W (20 kW) |
| Công suất biểu kiến danh định Rated apparent power |
20.000 VA |
| Công suất biểu kiến tối đa Max. apparent power |
22.000 VA |
| Dòng AC danh định Rated AC current |
30,4 A |
| Dòng AC tối đa Max. AC current |
33,4 A |
| Điện áp lưới danh định Nominal grid voltage |
380 / 220 Vac, 400 / 230 Vac |
| Tần số lưới danh định Nominal grid frequency |
50 / 60 Hz |
| Hệ số công suất Power factor |
0,8 (leading) đến 0,8 (lagging) |
| Backup / Off-grid | |
| Công suất đỉnh ở chế độ backup (10 s) Peak backup power (10 s) |
30 kW (150% Pn) |
| Efficiency & General Data (Hiệu suất & Thông tin chung) | |
| Hiệu suất tối đa Max. efficiency |
98,4% |
| Mức tiêu thụ ban đêm Night consumption |
≤ 5 W |
| Cấp bảo vệ Ingress protection rating |
IP66 |
| Nhiệt độ làm việc Operating temperature range |
-30 °C đến +60 °C |
| Kiểu làm mát Cooling |
Smart air cooling (làm mát chủ động thông minh) |
| Topology | Non-isolated |
| Kích thước (Rộng × Cao × Dày) Dimensions (W × H × D) |
Khoảng 700 × 300 × 260 mm |
| Khối lượng Weight |
Khoảng 36 kg |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






