Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 25.0 TP |
| Datasheet (Thông Số) SigenStor EC 25.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 25.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SigenStor EC 25.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) SigenStor EC 25.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) SigenStor EC 25.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Maintenance Guide (Hướng dẫn bảo trì) SigenStor EC 25.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SigenStor EC 25.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | 25.0 TP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 40,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ MPPT | 4 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 25,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 27,500 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 38.0 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 41.8 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.3% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.0% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1 ~ 6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 600 ~ 900 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 700 / 300 / 260 mm |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha Bảo Hành 10 Năm – SigenStor EC 25.0 TP là biến tần lai 3 pha công suất lớn, dành cho villa cao cấp, tòa nhà văn phòng, kho lạnh và nhà xưởng/doanh nghiệp cần tải 3 pha ổn định từ 20–50 kW. Thiết bị kết hợp linh hoạt nguồn điện mặt trời, lưới điện và hệ thống pin lưu trữ cao áp SigenStor BAT, giúp tối ưu tự dùng, cắt mạnh tiền điện giờ cao điểm và vẫn duy trì cấp điện cho các tải quan trọng khi mất lưới.
Dựa trên datasheet, EC 25.0 TP hỗ trợ công suất PV tối đa 40 kW, 4 MPPT độc lập với dải điện áp 160–1.000 Vdc, điện áp DC tối đa 1.100 Vdc, cho phép thiết kế chuỗi pin linh hoạt và DC/AC ratio cao. Hiệu suất chuyển đổi đạt ~98,3%, hiệu suất EU tới 98,0%, công suất đỉnh chế độ backup 30 kW/10 giây, phù hợp kéo các tải khởi động lớn như motor, máy nén, bơm… Biến tần đạt cấp bảo vệ IP66, tích hợp AFCI chống hồ quang, SPD Type II phía DC/AC, chống đảo lưới theo chuẩn IEC/EN, làm mát thông minh, giao tiếp Ethernet/Wi-Fi/RS485/4G (CommMod) và hỗ trợ cấu hình zero-export. Sản phẩm đi kèm chính sách bảo hành 10 năm, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư hệ thống điện mặt trời hybrid 3 pha lâu dài.
| HẠNG MỤC (EN / VI) | Inverter Hybrid Sigenergy 25 kW 3 Pha – SigenStor EC 25.0 TP |
|---|---|
| Model Mã sản phẩm |
SigenStor EC 25.0 TP – Three Phase Hybrid Inverter, 25 kW |
| Rated output power (On-grid) Công suất ra danh định (hòa lưới) |
25.000 W (25 kW) |
| Max. apparent power (On-grid) Công suất biểu kiến tối đa (hòa lưới) |
27.500 VA (27,5 kVA) |
| Max efficiency / EU efficiency Hiệu suất tối đa / Hiệu suất Châu Âu |
Tối đa: 98,3% • EU: 98,0% |
| MPPTs / Strings per MPPT Số MPPT / Chuỗi mỗi MPPT |
4 MPPT • 1 chuỗi / MPPT |
| MPPT voltage range / Start-up voltage Dải điện áp MPPT / Điện áp khởi động |
160 – 1.000 Vdc • Khởi động: 180 Vdc |
| Max PV input power (DC) Công suất PV tối đa (một chiều) |
40.000 W (40 kW) |
| Max / Nominal DC voltage Điện áp DC tối đa / Danh định |
Tối đa: 1.100 Vdc • Danh định: 600 Vdc |
| Max input current / Short-circuit current (per MPPT) Dòng vào tối đa / Dòng ngắn mạch (mỗi MPPT) |
Imax: 16 A • Isc,max: 20 A |
| Grid voltage / Frequency Điện áp lưới / Tần số |
380 / 400 Vac, 3W+N+PE • 50 / 60 Hz |
| Power factor / THDi Hệ số công suất / Độ méo dòng |
PF điều chỉnh 0,8 leading ~ 0,8 lagging; THDi < 2% |
| Peak backup power (10 s) Công suất đỉnh chế độ dự phòng (10 giây) |
30.000 W (30 kW) |
| Transfer time to backup Thời gian chuyển sang dự phòng |
Gần như 0 ms (cần dùng cùng Sigen Energy Gateway & SigenStor BAT) |
| Compatible battery / Battery voltage range Pin tương thích / Dải điện áp pin |
Dòng pin cao áp SigenStor BAT series, 1–6 module / bộ điều khiển; Dải điện áp pin: 600 – 900 Vdc |
| Protection & safety features Chuẩn bảo vệ & tính năng an toàn |
Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện & dòng rò; thiết bị ngắt hồ quang DC (AFCI); bảo vệ quá áp/quá dòng/ngắn mạch AC; chống sét lan truyền Type II phía DC & AC; chống đảo lưới (anti-islanding) theo tiêu chuẩn IEC/EN. |
| Dimensions (W × H × D) / Weight Kích thước (R × C × S) / Khối lượng |
700 × 300 × 260 mm • Khoảng 36 kg |
| Warranty Bảo hành |
10 năm (theo chính sách Sigenergy; hỗ trợ bởi Việt Nam Solar) |
| Certificates Chứng chỉ |
IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2, IEC/EN 61000-6-1, IEC/EN 61000-6-2 |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






