Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 3.0 SP |
| Datasheet (Thông Số) SigenStor EC 3.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 3.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SigenStor EC 3.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) SigenStor EC 3.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) SigenStor EC 3.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SigenStor EC 3.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 3.0 SP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 6,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 600 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 350 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50–550 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 3,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 3,300 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 13.6 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 15.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1–6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 300–600 V |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 700 / 300 / 245 mm |
| Weight / Trọng lượng | 18 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha (SigenStor EC 3.0 SP) là bộ điều khiển năng lượng (Energy Controller) thuộc dòng SigenStor EC Series – thế hệ inverter lai mới nhất của Sigenergy, được thiết kế đặc biệt cho hệ thống điện mặt trời dân dụng. Sản phẩm tích hợp công nghệ quản lý năng lượng thông minh AI EMS, giúp tự động điều phối dòng điện giữa nguồn điện mặt trời – pin lưu trữ – lưới điện, tối ưu hiệu suất và giảm chi phí điện hàng tháng cho người dùng.
Với hiệu suất chuyển đổi lên đến 98%, cùng khả năng hoạt động 3 chế độ linh hoạt (On-grid, Hybrid, Off-grid), Sigenergy 3 kW 1 Pha đảm bảo nguồn điện ổn định ngay cả khi mất lưới. Hệ thống chuyển mạch nhanh chỉ 30 ms, giúp các thiết bị trong nhà hoạt động liên tục mà không bị gián đoạn.
Inverter còn được trang bị 2 MPPT độc lập, cho phép khai thác tối đa năng lượng từ nhiều hướng mái khác nhau, đồng thời hỗ trợ tỷ lệ DC/AC lên đến 2.0 – giúp tăng sản lượng điện thu được trong cả những ngày nắng yếu.
Đặc biệt, thiết bị tương thích hoàn hảo với pin lưu trữ Sigenergy BAT Series (300–600 V DC), cho phép mở rộng linh hoạt dung lượng lưu trữ theo nhu cầu. Nhờ chuẩn bảo vệ IP66, chống hồ quang AFCI, SPD Type II DC/AC, và thiết kế tản nhiệt tự nhiên, sản phẩm hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện khí hậu tại Việt Nam.
Inverter Hybrid Sigenergy 3 kW 1 Pha là lựa chọn lý tưởng cho các hộ gia đình và biệt thự nhỏ mong muốn tự chủ năng lượng – tiết kiệm điện – an toàn – bền vững, đồng thời tận dụng trọn vẹn giá trị của điện mặt trời kết hợp lưu trữ thông minh.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SigenStor EC Series – Energy Controller |
| Model | EC 3.0 SP (Single Phase) |
| Ứng dụng | Hệ hybrid dân dụng 3–5 kWp, có lưu trữ |
| EMS | Tích hợp AI EMS (quản lý năng lượng thông minh) |
| Hiệu suất tối đa / EU | 98.0% / 97.0% |
| DC/AC ratio | Tối đa 2.0 (Single Phase) |
| MPPT | 2 tracker độc lập (mỗi MPPT 1 chuỗi) |
| Thông số | Giá trị (EC 3.0 SP) |
|---|---|
| Công suất PV tối đa | 6,000 W |
| Điện áp DC tối đa | 600 V |
| Điện áp DC danh định | 350 V |
| Điện áp khởi động | 100 V |
| Dải MPPT | 50 – 550 V |
| Số MPPT / chuỗi mỗi MPPT | 2 / 1 |
| Dòng vào tối đa (mỗi MPPT) | 16 A |
| Dòng ngắn mạch tối đa (mỗi MPPT) | 20 A |
| Thông số | Giá trị (EC 3.0 SP) |
|---|---|
| Công suất AC danh định | 3,000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 3,300 VA |
| Dòng ra danh định / tối đa | 13.6 A / 15 A |
| Điện áp danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Tần số lưới | 50 / 60 Hz |
| Hệ số công suất (PF) | 0.8 (dẫn) ~ 0.8 (trễ) |
| THDi | < 2 % |
| Hiệu suất tối đa / EU | 98.0 % / 97.0 % |
| Thông số | Giá trị (EC 3.0 SP) |
|---|---|
| Công suất đỉnh (10 giây) | 4,500 W (≈150%) |
| Điện áp / Tần số | 220 / 230 / 240 V – 50 / 60 Hz |
| THDv | < 2 % |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 30 ms* |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Khuyến nghị 3–5 kWp, tối đa kỹ thuật 6 kWp (DC/AC 2.0). Gợi ý: pin 550–600 Wp → 10 tấm ≈ 6.0 kWp chia đều 2 MPPT; pin 450 Wp → 12–14 tấm.
Có. Khi dùng SigenStor BAT Series và Energy Gateway, EC 3.0 SP chuyển sang backup/off-grid với công suất liên tục 3 kW, đỉnh 4.5 kW (10 giây); thời gian chuyển mạch khoảng ≤ 30 ms.
Được. Hỗ trợ zero-export thông qua CT/Smart Meter và cấu hình EMS trên app Sigenergy Portal, đáp ứng yêu cầu không phát ngược lưới của EVN.
Tương thích SigenStor BAT Series, dải điện áp 300–600 VDC.
Gợi ý dung lượng: hộ gia đình 1–2 điều hòa → 5–10 kWh; nhu cầu cao/backup dài hơn → 10–15 kWh (có thể mở rộng module).
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






