Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 30.0 TP |
| Datasheet (Thông Số) SigenStor EC 30.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 30.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SigenStor EC 30.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) SigenStor EC 30.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) SigenStor EC 30.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha | Tại Đây | |
| Maintenance Guide (Hướng dẫn bảo trì) SigenStor EC 30.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SigenStor EC 30.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | 30.0 TP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 48,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ MPPT | 4 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 30,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 33,000 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 45.5 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 50.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.4% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.0% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+N+PE |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1 ~ 6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 600 ~ 900 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 700 / 300 / 260 mm |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






Inverter Hybrid Sigenergy 30 kW 3 Pha Bảo Hành 10 Năm – SigenStor EC 30.0 TP là biến tần lai 3 pha công suất lớn, phù hợp cho villa cao cấp, tòa nhà văn phòng, kho lạnh, nhà xưởng/doanh nghiệp cần tải 3 pha ổn định từ 25–60 kW. Thiết bị linh hoạt kết hợp nguồn điện mặt trời, lưới điện và hệ thống pin lưu trữ cao áp SigenStor BAT, giúp tối ưu tự dùng, cắt mạnh tiền điện giờ cao điểm và đảm bảo cấp điện liên tục cho các tải quan trọng khi mất lưới.
Dựa trên datasheet, EC 30.0 TP hỗ trợ công suất PV tối đa 48 kW, 4 MPPT độc lập với dải điện áp 160–1.000 Vdc, điện áp DC tối đa 1.100 Vdc, cho phép thiết kế chuỗi pin linh hoạt và DC/AC ratio cao. Hiệu suất chuyển đổi đạt ~98,4%, hiệu suất EU tới 98,0%, công suất đỉnh ở chế độ backup 36 kW/10 giây, phù hợp kéo các tải khởi động lớn như motor, máy nén, bơm… Biến tần đạt cấp bảo vệ IP66, tích hợp AFCI chống hồ quang, SPD Type II phía DC/AC, chống đảo lưới theo chuẩn IEC/EN, kết nối giám sát thông minh qua Ethernet/Wi-Fi/RS485/4G và hỗ trợ cấu hình zero-export. Sản phẩm đi kèm chính sách bảo hành 10 năm, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư hệ thống điện mặt trời hybrid 3 pha công suất lớn, vận hành ổn định lâu dài.
| HẠNG MỤC (EN / VI) | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Model Mã sản phẩm |
SigenStor EC 30.0 TP – Three Phase Hybrid Inverter 30 kW |
| DC INPUT (FROM PV) – ĐẦU VÀO DC (TỪ PIN MẶT TRỜI) | |
| Max. PV power Công suất PV tối đa |
48.000 W (48 kW) |
| Max. DC input voltage Điện áp DC đầu vào tối đa |
1.100 Vdc |
| Nominal DC input voltage Điện áp DC danh định |
600 Vdc |
| Start-up voltage Điện áp khởi động |
180 Vdc |
| MPPT voltage range Dải điện áp MPPT |
160 – 1.000 Vdc |
| Number of MPP trackers Số lượng bộ dò điểm MPPT |
4 MPPT độc lập |
| Strings per MPPT Số chuỗi PV trên mỗi MPPT |
1 chuỗi / MPPT |
| Max. input current per MPPT Dòng vào tối đa mỗi MPPT |
16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT |
20 A |
| AC OUTPUT (ON-GRID) – ĐẦU RA AC (HÒA LƯỚI) | |
| Nominal output power Công suất ra danh định |
30.000 W (30 kW) |
| Max. output apparent power Công suất biểu kiến tối đa |
33.000 VA (33 kVA) |
| Nominal output current Dòng ra danh định |
45,5 A |
| Max. output current Dòng ra tối đa |
50,0 A |
| Nominal output voltage Điện áp lưới danh định |
380 / 400 Vac, 3W+N+PE |
| Nominal grid frequency Tần số lưới danh định |
50 / 60 Hz |
| Power factor Hệ số công suất |
Có thể điều chỉnh từ 0,8 leading ~ 0,8 lagging |
| Total current harmonic distortion (THDi) Độ méo hài dòng tổng (THDi) |
< 2% |
| EFFICIENCY – HIỆU SUẤT | |
| Max. efficiency Hiệu suất tối đa |
98,4% |
| EU efficiency Hiệu suất Châu Âu (EU) |
98,0% |
| AC OUTPUT (BACKUP) – ĐẦU RA AC (CHẾ ĐỘ DỰ PHÒNG) | |
| Peak output power (10 s) Công suất đỉnh (10 giây) |
36.000 W (36 kW – 150% công suất danh định trong 10 s) |
| Nominal output voltage (backup) Điện áp danh định chế độ backup |
380 / 400 Vac, 3W+N+PE |
| Nominal output frequency (backup) Tần số danh định chế độ backup |
50 / 60 Hz |
| Power factor (backup) Hệ số công suất (backup) |
0,8 leading ~ 0,8 lagging |
| Total voltage harmonic distortion (THDv) Độ méo hài điện áp tổng (THDv) |
< 2% |
| Disruption time of backup switch Thời gian chuyển mạch sang backup |
Gần như 0 ms (cần dùng kèm Sigen Energy Gateway & SigenStor BAT) |
| BATTERY CONNECTION – KẾT NỐI PIN | |
| Battery module models Dòng pin tương thích |
SigenStor BAT series |
| Number of modules per controller Số module pin mỗi bộ điều khiển |
1 – 6 module / bộ điều khiển |
| Battery module voltage range Dải điện áp module pin |
600 – 900 Vdc |
| PROTECTION & SAFETY – BẢO VỆ & AN TOÀN | |
| Safety protection features Chức năng bảo vệ an toàn |
Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư (residual current); AFCI – Arc Fault Circuit Interrupter; bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC; Chống sét lan truyền Type II phía DC & AC; bảo vệ chống đảo lưới (anti-islanding). |
| GENERAL DATA – THÔNG SỐ CHUNG | |
| Dimensions (W / H / D) Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) |
700 × 300 × 260 mm |
| Weight Khối lượng |
Khoảng 36 kg |
| Storage temperature range Nhiệt độ lưu trữ |
-40 ~ 70 °C |
| Operating temperature range Nhiệt độ vận hành |
-30 ~ 60 °C |
| Relative humidity range Dải độ ẩm tương đối |
0 – 100% (không ngưng tụ) |
| Max. operating altitude Độ cao vận hành tối đa |
4.000 m |
| Cooling Phương thức làm mát |
Smart air cooling – làm mát bằng quạt thông minh |
| System ingress protection rating Cấp bảo vệ vỏ máy |
IP66 – lắp đặt ngoài trời |
| Communication Giao tiếp & giám sát |
WLAN, Fast Ethernet, RS485, Sigen CommMod (4G/3G/2G); giám sát qua nền tảng Sigenergy AI-EMS, hỗ trợ cập nhật OTA. |
| STANDARDS & WARRANTY – TIÊU CHUẨN & BẢO HÀNH | |
| Standard compliance Tiêu chuẩn tuân thủ |
IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2, IEC/EN 61000-6-1, IEC/EN 61000-6-2. |
| Warranty Bảo hành |
10 năm (theo chính sách Sigenergy, do Việt Nam Solar cung cấp & hỗ trợ tại Việt Nam). |

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






