Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 8.0 SP |
| Datasheet (Thông Số) SigenStor EC 8.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 8.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 1 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SigenStor EC 8.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Important Notice (Thông báo quan trọng) SigenStor EC 8.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Alarm List (Danh sách cảnh báo/lỗi) SigenStor EC 8.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Maintenance Guide (Hướng dẫn bảo trì) SigenStor EC 8.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 1 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SigenStor EC 8.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 8kW 1 Pha | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 8.0 SP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 16,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 600 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 350 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50–550 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 3 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 8,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 8,800 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 36.4 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 40.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1–6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 300–600 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 700 / 300 / 260 mm |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






SigenStor EC 8.0 SP là biến tần hybrid 1 pha công suất 8 kW thuộc dòng “Energy Controller” cho gia đình, tích hợp EMS thông minh và cho phép tỉ lệ DC/AC tới 2.0 để khai thác nhiều năng lượng hơn từ dàn pin. Máy hỗ trợ đầu vào PV tối đa 16 kW, dải MPPT 50–550 V (khởi động 100 V), điện áp DC tối đa 600 V/ danh định 350 V, giúp thiết kế chuỗi linh hoạt và hiệu quả trên nhiều kiểu mái. Ở chế độ hòa lưới, EC 8.0 SP đạt 8 kW (8.800 VA), dòng danh định 36,4 A; hệ số công suất 0,8 (dẫn/lag) với THDi <2%. Hiệu suất tối đa 97,6% (EU 97,0%) bảo đảm tổn hao thấp trong vận hành hằng ngày.
Ở chế độ dự phòng, khi kết hợp Sigen Energy Gateway và pin SigenStor BAT, thiết bị có thể “nhảy” sang cấp tải thiết yếu với thời gian gián đoạn tải 0 ms và cung cấp đỉnh tới 12 kW trong 10 giây để gánh tải khởi động. Hệ pin dùng điện áp cao (300–600 V), lắp 1–6 mô-đun trên mỗi bộ điều khiển, thuận tiện mở rộng dung lượng về sau. EC 8.0 SP đạt chuẩn IP66, làm mát đối lưu tự nhiên (không quạt), dải nhiệt độ hoạt động rộng (-30 ~ 60 °C), tích hợp bảo vệ hồ quang (AFCI tùy model), chống đảo lưới, giám sát cách điện/dòng rò, SPD Type II cho cả DC/AC, cùng kết nối WLAN/Ethernet/RS485/Sigen CommMod.
Nhờ kiến trúc “5-in-One” của hệ SigenStor (inverter + EV DC charger + PCS pin + pack pin + EMS), EC 8.0 SP giúp chủ nhà sản xuất – lưu trữ – dùng điện – sạc EV – dự phòng trên một nền tảng, tối ưu chi phí vòng đời và trải nghiệm “xanh” cho gia đình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 8.0 SP (Single Phase, Hybrid Inverter) |
|
DC Input (from PV) / Đầu vào DC (từ pin mặt trời)
|
|
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 16,000 W (DC/AC ratio ≤ 2.0) |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC vào tối đa | 600 V |
| Nominal DC voltage / Điện áp DC danh định | 350 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50 – 550 V |
| No. of MPP trackers / Số lượng MPPT | 2 |
| PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
|
AC Output (on-grid) / Đầu ra AC (hòa lưới)
|
|
| Nominal output power / Công suất danh định | 8,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 8,800 VA |
| Nominal / Max. output current / Dòng danh định / tối đa | 36.4 A / 40.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 leading ~ 0.8 lagging |
| THDi / Độ méo dòng tổng | < 2% |
| Max / EU efficiency / Hiệu suất tối đa / Châu Âu | 97.6% / 97.0% |
|
AC Output (backup) / Đầu ra AC (dự phòng)
|
|
| Peak output power (10 s) / Công suất đỉnh (10 giây) | 12,000 W |
| Disruption time of backup switch / Gián đoạn khi chuyển mạch | ≈ 30 ms1 |
|
Battery Input / Đầu vào pin
|
|
| Battery module models / Loại mô-đun pin | SigenStor BAT series |
| Modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1 – 6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 300 – 600 V |
|
Protection / Bảo vệ
|
|
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | DC reverse polarity; Insulation & residual-current monitoring (RCMU); AFCI2; AC over-current/over-voltage/short-circuit; Type II DC/AC SPD; Anti-islanding |
|
General Data / Thông số chung
|
|
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 700 × 300 × 260 mm |
| Weight / Khối lượng | 36 kg |
| Operating temperature range / Nhiệt độ làm việc | −30 ~ 60 °C |
| Storage temperature range / Nhiệt độ lưu trữ | −40 ~ 70 °C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Cooling / Làm mát | Smart air cooling |
| Ingress protection rating / Mức bảo vệ vỏ | IP66 |
| Communication / Kết nối | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard compliance / Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
| Ghi chú: 1 Thời gian gián đoạn khi chuyển mạch (datasheet); khi dùng Sigen Energy Gateway có thể gần 0 ms cho tải ưu tiên. 2 AFCI tùy model/thị trường. Vui lòng đối chiếu datasheet EC 8.0 SP mới nhất khi triển khai. |
|

Bật AC MCB → bật DC PV → (nếu có pin) bật CB pin theo trình tự hãng. Đợi máy khởi động, đèn/trạng thái trên app chuyển RUN/ON.

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






