Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model code / Mã sản phẩm | Solis S6-EH1P16K03-NV-YD-L |
| Thương hiệu | Solis |
| Single Phase | Low Voltage / Một pha | Điện áp thấp | Single Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 32 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 25.6 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 550 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 380 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 80 – 520 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 40 A / 40 A / 40 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 50 A / 50 A / 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 3 / 6 |
| Battery type / Pin lưu trữ tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 290 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 16 kW |
| Operation phase / Pha hoạt động | L/N/PE |
| Rated grid voltage / Điện áp AC định mức | 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 72.7 A / 69.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187 – 253 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 109.1 A / 104.3 A |
| Frequency range / Dải tần số | 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz |
| Rated output power / Công suất ngõ dự phòng | 16 kW |
| Max. apparent output power / Khả năng chịu quá tải | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp AC định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức | 72.7 A / 69.6 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 3% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 16 kW |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 72.7 A / 69.6 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.0% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV | > 94.9% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC | > 94.33% / 93.51% |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes (PV only) |
| Ground fault monitoring / Giám sát lỗi chạm đất | Yes |
| Integrated AFCI / AFCI tích hợp | Optional |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 459 × 845 × 313 mm |
| Weight / Trọng lượng | 55.5 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ làm việc | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN50549-1 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 plug (PV port) / Terminal Block (BAT port) |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Cellular, Wi-Fi, LAN |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.