S6-EH1P5K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 5KW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Thông số kỹ thuật S6-EH1P5K-L-PLUS

Solis S6-EH1P5K-L-PLUS
5kW
(Một pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Models / Mã sản phẩm S6-EH1P5K-L-PLUS
Brand / Thương hiệu Solis
Single Phase | Low Voltage / Một pha | Điện áp thấp Single Phase | Low Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa 10 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 8 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 500 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 90 – 435 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 16 A / 16 A
Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC 16 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 20 A / 20 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 2 / 2
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion / Lead-acid
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 5 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 112 A
Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS 1 / 1
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 5 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 5 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức 22.8 A / 21.8 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 187 – 253 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 32 A
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 5 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 2 times of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 22.8 A / 21.8 A
Max. AC passthrough current / Dòng AC đi xuyên tối đa 40 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Đầu vào AC phía máy phát / Input AC (Generator side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 5 kW
Rated input current / Dòng điện đầu vào định mức 22.8 A / 21.8 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 96.2%
EU efficiency / Hiệu suất EU 96.1%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC 95.3% / 93.9%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 93.8%
Bảo vệ / Protection
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Danh mục quá áp I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN)
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) 335 × 560 × 253 mm
Weight / Khối lượng 23 kg
Topology / Cấu trúc Non-isolated (PV), Isolated (Battery)
Self-consumption / Tự tiêu thụ < 40 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 40 dB(A)
Cooling concept / Phương thức làm mát Natural cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 3000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Terminal Block
AC connection / Kết nối AC Terminal Block
Display / Màn hình 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao diện truyền thông Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Optional: 2G/3G/4G
Bảo hành / Warranty
Standard Warranty / Bảo hành tiêu chuẩn 5 năm
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO