S6-EH1P6K-L-PLUS – Inverter Hybrid Solis 6KW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Thông số kỹ thuật S6-EH1P6K-L-PLUS

 S6-EH1P6K-L-PLUS
6kW
(1 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
66
( Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-EH1P6K-L-PLUS
Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Phase / Số pha Single Phase | Low Voltage
Input DC (PV side) / Đầu vào DC (phía pin quang điện)
Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa 12 kW DC
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào sử dụng tối đa 9.6 kW DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 500 V
Rated voltage / Điện áp định mức 330 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 90 – 435 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 16 A / 16 A
Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC 16 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 20 A / 20 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa 2 / 2
Battery / Pin lưu trữ
Battery type / Loại pin tương thích Li-ion / Lead-acid
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 – 60 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 6 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 135 A
Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS 1 / 1
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Output AC (Grid side) / Đầu ra AC (phía lưới)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 6 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 6 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức 27.3 A / 26.1 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng < 3%
Input AC (Grid side) / Đầu vào AC (phía lưới)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 187 – 253 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 40 A
Output AC (Back-up) / Đầu ra AC (ngõ dự phòng)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 6 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 2 times of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức L/N/PE, 220 V / 230 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng đầu ra định mức 27.3 A / 26.1 A
Max. AC passthrough current / Dòng AC truyền qua tối đa 40 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính < 2%
Input AC (Generator side) / Đầu vào AC (phía máy phát)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 6 kW AC
Rated input current / Dòng đầu vào định mức 27.3 A / 26.1 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 1/N/PE, 220 V / 230 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 96.2%
EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu 96.1%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc từ PV / AC 95.3% / 93.9%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 93.8%
Protection / Bảo vệ
Surge protection / Chống sét lan truyền Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Lớp bảo vệ / cấp quá áp I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN)
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống cô lập lưới Yes
General Data / Thông số chung
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) 335 × 560 × 253 mm
Weight / Trọng lượng 23 kg
Topology / Cấu trúc Non-isolated (PV), Isolated (Battery)
Self-consumption / Tự tiêu thụ < 40 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình < 40 dB(A)
Cooling concept / Phương thức làm mát Natural cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 3000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3
Features / Tính năng
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Terminal Block
AC connection / Kết nối AC Terminal Block
Display / Màn hình 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao tiếp Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Optional: 2G/3G/4G
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO