Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH1P6K-L-PLUS |
| Thương hiệu | Solis |
| Inverter Type / Loại inverter | Hybrid |
| Phase / Số pha | Single Phase | Low Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa | 12 kW DC |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào sử dụng tối đa | 9.6 kW DC |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 330 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90 – 435 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 16 A / 16 A |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC | 16 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 20 A / 20 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 2 / 2 |
| Battery type / Loại pin tương thích | Li-ion / Lead-acid |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 6 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 135 A |
| Number of battery port / number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 1 / 1 |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 6 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 6 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức | 27.3 A / 26.1 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 187 – 253 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 40 A |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 6 kW AC |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 2 times of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | L/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 27.3 A / 26.1 A |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC truyền qua tối đa | 40 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | < 2% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 6 kW AC |
| Rated input current / Dòng đầu vào định mức | 27.3 A / 26.1 A |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 1/N/PE, 220 V / 230 V |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 96.2% |
| EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 96.1% |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc từ PV / AC | 95.3% / 93.9% |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 93.8% |
| Surge protection / Chống sét lan truyền | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Yes |
| Residual current detection / Phát hiện dòng dư | Yes |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Protection class / Over voltage category / Lớp bảo vệ / cấp quá áp | I / II (PV and BAT), III (MAINS and BACKUP and GEN) |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống cô lập lưới | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 335 × 560 × 253 mm |
| Weight / Trọng lượng | 23 kg |
| Topology / Cấu trúc | Non-isolated (PV), Isolated (Battery) |
| Self-consumption / Tự tiêu thụ | < 40 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | < 40 dB(A) |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Natural cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 3000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, EN 50549-1, MEA, PEA, NBR 16149, NBR 16150, G98, G99, CEI 0-21, NTS 631 TypeA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, EN 61000-6-2/-3 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin | Terminal Block |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal Block |
| Display / Màn hình | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication interface / Giao tiếp | Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS, CAN-Parallel×2, RS485-Meter, RS485, DRM, DI, DO×2; Optional: 2G/3G/4G |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.