Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật Battery-Box LV5.0 Plus |
| Certificate Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây | |
| Compatible Inverter List Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây | |
| Datasheet Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây | |
| Declaration of Conformity Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây | |
| Limited Warranty Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây | |
| Quick Start Guide Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây | |
| Service Manual Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây | |
| User Manual Battery-Box LV5.0 Plus | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu sản phẩm chính hãng BYD Battery-Box | Đang cập nhật |
| WEB | Công cụ cấu hình hệ thống BYD Battery-Box LV5.0 Plus | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu BYD | Tại đây |
| WEB | Video giới thiệu Battery-Box LV5.0 Plus | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | LV5.0+ |
| Series / Dòng sản phẩm | Battery-Box LV5.0+ |
| Battery Type / Loại pin | LFP |
| Application / Ứng dụng | On Grid / On Grid + Backup / Off Grid |
| Usable Capacity / Dung lượng sử dụng | 5.12 kWh |
| Depth of Discharge (DoD) / Độ sâu xả | 100% DoD |
| Max Modules / Số module tối đa | Max. 32 in Parallel (163.84 kWh) |
| Round-trip Efficiency / Hiệu suất round-trip | ≥ 95% |
| Nominal Voltage / Điện áp định mức | 51.2 V |
| Voltage Range / Dải điện áp làm việc | 40 – 58.4 V |
| Max Charge Current / Dòng sạc tối đa | 100 A |
| Max Discharge Current / Dòng xả tối đa | 100 A |
| Peak Power (10s) / Công suất đỉnh | 200 A, 10 s |
| Charge Cut-Off Voltage / Điện áp ngắt sạc | 58.4 V |
| Discharge Cut-Off Voltage / Điện áp ngắt xả | 40 V |
| Dimension / Kích thước | 195 × 625 × 285 mm |
| Weight / Trọng lượng | 45 kg |
| Mounting / Cách lắp đặt | Floor installation |
| Charging Temperature / Nhiệt độ sạc | 0~55°C |
| Discharging Temperature / Nhiệt độ xả | -20~55°C |
| Humidity / Độ ẩm | 5%~95% |
| Max Altitude / Độ cao hoạt động | < 4000 m |
| Protection Class / IP Rating / Cấp bảo vệ | IP20 |
| Cell Type / Loại cell | LFP cells developed in-house |
| Safety Certification / Chứng nhận an toàn | CE / IEC62619 / UN38.3 |
| Certification / Chứng nhận | CE / IEC62619 / UN38.3 |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Compatible Inverters / Tương thích inverter | BYD and major brand inverters |
| Monitoring / Giám sát | 24/7 online monitoring and analysis |
| Monitoring / Giám sát | Real-time data & energy flow on BYD Energy APP |
| Parallel / Song song | Max. 32 in Parallel |
| Warranty / Bảo hành | 10 years |
| Accessories (Optional) / Phụ kiện tùy chọn | BYD Smart WIFI/LAN module |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.






| Tên thông số | Thông số |
| Battery module capacity / Dung lượng module pin | 5.12 kWh |
| Display / Màn hình hiển thị | Không có (hiển thị qua ứng dụng BYD Energy APP) |
| Number of battery modules / Số lượng module pin | 1 module / có thể mở rộng tới 32 module song song (163.84 kWh) |
| Battery usable energy / Dung lượng khả dụng | 5.12 kWh (100% DOD) |
| Max. charging & discharging power / Công suất sạc/xả tối đa | 5.12 kW (100 A, 1C) |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Dimensions W × D × H / Kích thước D × R × C | 625 × 285 × 195 mm |
| Weight Floor stand toolkit included / Trọng lượng kèm bộ giá đỡ | 45 kg |
| IP rating / Chỉ số bảo vệ IP | IP20 (lắp trong nhà) |
| Cell technology / Công nghệ cell | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Certificates / Chứng chỉ | CE, IEC62619, UN38.3 |
| Warranty / Bảo hành | 10 năm |

| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Safety – An Toàn | Công nghệ pin LFP chống cháy nổ, hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. |
| Reliability – Độ Tin Cậy | Tuổi thọ cao, cấu trúc chắc chắn, bảo vệ đa lớp. |
| High Performance – Hiệu Suất Cao | Sạc/xả nhanh, DOD 100%, tối đa hóa điện sử dụng. |
| Flexibility – Linh Hoạt | Mô-đun mở rộng dễ dàng, phù hợp từ hộ gia đình đến công nghiệp. |
| Ultra Experience – Trải Nghiệm Vượt Trội | Cài đặt nhanh, vận hành đơn giản, tương thích nhiều inverter. |
| Intelligent Management – Quản Lý Thông Minh | Giám sát từ xa, phân tích thời gian thực, cập nhật OTA. |

| Hạng mục | Giá trị cốt lõi | Cam kết |
|---|---|---|
| Professional | Excelsior – Luôn hướng tới sự hoàn thiện | Hoạt động tại hơn 110+ quốc gia, 400+ thành phố, kinh nghiệm toàn cầu. |
| Efficient | Vigorous Resolute – Nhanh chóng và quyết đoán | Hậu mãi phản hồi < 1 giờ, xử lý kịp thời yêu cầu. |
| Responsible | Meticulous – Tỉ mỉ và tận tâm | 98% khách hàng hài lòng, chất lượng dịch vụ bền vững. |

| Bước | Tên quy trình | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Test (Kiểm tra) | Kiểm tra tình trạng pin trước khi xử lý. |
| 2 | Discharge (Xả điện) | Xả hết điện để đảm bảo an toàn trước khi tháo dỡ. |
| 3 | Battery Pack Disassembly | Tháo rời bộ pin thành các cell riêng lẻ. |
| 4 | Cell Crush | Nghiền nhỏ cell pin để tách vật liệu. |
| 5 | Sorting | Phân loại vật liệu: kim loại, nhựa, hợp chất khác. |
| 6 | Hydrometallurgy Recycling | Chiết tách kim loại quý như Li, Co, Ni, Mn. |
| 7 | Anode & Cathode Materials | Thu hồi vật liệu để sản xuất pin mới. |

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| Thời gian sử dụng và tuổi thọ thiết kế của LV5.0+? | Giữ lại 70% dung lượng trong 7 năm từ ngày hóa đơn. Tuổi thọ thiết kế: 10 năm. |
| Tiêu chuẩn lắp đặt yêu cầu là gì? | Kiểm tra bao bì trước khi lắp, không dùng pin hỏng. Tránh ngắn mạch, siết chặt ốc vít, thông gió tốt, nhiệt độ vận hành -10°C ~ 50°C. |
| Quy trình bảo hành? | BYD thay thế hoặc sửa chữa sản phẩm lỗi, không gia hạn thời gian bảo hành. |
| Điều kiện bảo hành? | Lỗi trong thời gian bảo hành, báo cáo trong 2 tuần, lắp đặt bởi đối tác BYD, có hóa đơn và tuân thủ hướng dẫn. |
| Thời gian xử lý bảo hành? | 24h báo cáo, 48h giải pháp tạm thời, xử lý triệt để trong 1 tuần. |
| Điều kiện thay thế pin mới? | Nếu lỗi phần cứng → thay mới, không sửa chữa. |
| Cách kiểm tra tình trạng sức khỏe pin (SOH)? | Dùng App hoặc PC Tool. Nếu SOH < 70% trong thời gian bảo hành → thay miễn phí. |
| Nếu lỗi cell pin thì xử lý ra sao? | Phần mềm → nâng cấp. Phần cứng → thay thế phần bị lỗi. |
| Pin mới sử dụng 1 tuần mà lỗi có được đổi mới không? | Có, nếu trong điều kiện bảo hành. Bảo hành 7 năm, tính từ ngày hóa đơn hoặc 6 tháng sau ngày sản xuất. |
| Có thể mở rộng thêm pin sau 1–2 năm không? | Có, mở rộng cùng loại, miễn pin đang hoạt động bình thường. |
| BYD có cung cấp bảo hiểm rủi ro cháy nổ không? | Pin BYD đã qua kiểm tra nghiêm ngặt, có bảo vệ an toàn và rủi ro tai nạn. |
| Tại sao BYD tự tin về bảo hành? | Sức mạnh R&D, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, kinh nghiệm sản xuất lâu năm, dịch vụ toàn cầu, uy tín thương hiệu. |
BYD Battery-Box LV5.0+ là giải pháp lưu trữ năng lượng bền bỉ, an toàn và dễ mở rộng, phù hợp cho cả hộ gia đình lẫn doanh nghiệp.
Với hiệu suất vượt trội, khả năng tương thích linh hoạt và quản lý thông minh, đây là lựa chọn tối ưu để tối đa hóa lợi ích của hệ thống điện mặt trời.
BYD Company Limited (“BYD”) cung cấp Thư Bảo Hành Giới Hạn này cho sản phẩm Battery-Box LV5.0+ (“Sản phẩm”) được bán và sử dụng tại khu vực Trung Đông. Bảo hành này tuân theo các điều kiện dưới đây.
Áp dụng cho khu vực: Middle East — Mẫu sản phẩm: LV5.0+.
| Hạng mục | Nội dung | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.1 Ngày bắt đầu bảo hành | Mặc định: bắt đầu sau 6 tháng kể từ ngày sản xuất (Production Date). Nếu có chứng từ giao hàng đến công trình (Delivery Date), người mua có thể chọn bắt đầu sau 30 ngày kể từ Delivery Date. |
||||||
| 1.2 Bảo hành sản phẩm (chất lượng) | Bảo hành lỗi vật liệu & tay nghề 10 năm kể từ Ngày bắt đầu bảo hành. | ||||||
| 1.3 Bảo hành hiệu suất | Sản phẩm đảm bảo giữ ≥70% dung lượng khả dụng trong 10 năm hoặc đạt tới Minimum Throughput Energy (tùy điều kiện nào đến trước), khi vận hành đúng hướng dẫn.
Phương pháp đo Usable Energy (tóm tắt, 25 ± 2 °C): xả 0.5C đến ngưỡng, nghỉ 30’, sạc 0.2C đến 58.4 V rồi CV đến ≤0.05C, nghỉ 30’, xả 0.2C đến ngưỡng; lặp lại và lấy trung bình 3 lần. |
||||||
| 1.4 Module bổ sung | Module mua thêm sau lắp đặt ban đầu áp dụng điều khoản 1.3 từ ngày bán ghi trên hóa đơn của module đó. | ||||||
| 1.5 Giới hạn | Các bảo hành 1.2 & 1.3 phải đọc cùng phần “Ngoại lệ & Giới hạn” bên dưới. |
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| 2.1 Tuyên bố miễn trừ | Bảo hành này là cam kết duy nhất. BYD từ chối các bảo hành ngụ ý khác trong phạm vi luật cho phép; nếu không từ chối được, thời hạn/biện pháp khắc phục bị giới hạn theo tài liệu này. |
| 2.2 Giới hạn trách nhiệm | BYD không chịu trách nhiệm thiệt hại gián tiếp/hệ quả/đặc biệt; tổng trách nhiệm (nếu có) không vượt quá giá mua sản phẩm. |
| 2.3 Giới hạn bảo hành | Không áp dụng nếu: lắp đặt/vận hành sai HDSD; rung/lắc sau lắp đặt; nhiệt độ >50 °C hoặc <−20 °C; báo lỗi cho BYD/BYD Partner sau >30 ngày kể từ khi phát hiện; lắp đặt chậm >1 tháng từ ngày bắt đầu bảo hành; dùng inverter không có trong danh sách tương thích của BYD; sửa đổi/sửa chữa trái phép; thiên tai/force majeure; hư hỏng vận chuyển; thay đổi luật/quy định; không vận hành trong ≥6 tháng liên tục. |
| 2.4 Loại trừ bảo hành | Không áp dụng nếu: không mua trực tiếp trong khu vực Middle East; không cho phép BYD/Partner truy xuất dữ liệu qua Internet khi được yêu cầu; hao mòn bề ngoài không ảnh hưởng chức năng; thiệt hại tài sản/thân thể do khuyết tật không thể biết tại thời điểm bán theo trình độ KHKT; thiếu hóa đơn/thông tin mục 4; số SN mờ/sửa đổi/không xác định. |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hình thức xử lý | BYD quyết định sửa chữa hoặc thay thế (không tính phí trong thời hạn) hoặc hoàn tiền một phần. Linh kiện thay thế có hiệu năng/độ tin cậy tương đương; có thể dùng linh kiện đã qua sử dụng nhưng tương đương mới. |
| Công thức hoàn tiền (tóm tắt) | Nếu không đạt bảo hành hiệu suất (1.3): • Cách 1: Hoàn tiền = Giá trị tối đa* × (Năng lượng thông qua bảo đảm − năng lượng đã ghi nhận BMS) / Năng lượng thông qua bảo đảm • Cách 2: Hoàn tiền = Giá trị tối đa* × (Usable Energy bảo đảm còn lại − Usable Energy còn lại) / Usable Energy bảo đảm Nếu sản phẩm không thể vận hành: Hoàn tiền = (Giá trị tối đa* / thời hạn BH) × (thời hạn BH − số tháng đã qua) *“Giá trị tối đa” là giá trị thị trường của sản phẩm tương đương do BYD xác định nếu mua mới và không lỗi. |
| Thông tin bắt buộc | Mô tả |
|---|---|
| 1) Installation Date* | Ngày lắp đặt |
| 2) Invoice Number* | Số hóa đơn |
| 3) Product Model* | Mẫu sản phẩm (LV5.0+) |
| 4) Serial Number of Battery module* | SN của module pin |
| 5) Firmware Version BMS | Phiên bản firmware BMS |
| 6) Inverter* | Hãng/mẫu inverter |
| 7) Serial Number of the Inverter | SN inverter |
| 8) Firmware Version of Inverter | Phiên bản FW inverter |
| 9–11) Country, Street/No., Postcode/City | Địa chỉ lắp đặt |
| Liên hệ Dịch vụ BYD | Thông tin |
|---|---|
| Địa chỉ | No.3009, BYD Road, Pingshan, Shenzhen, 5118118, P.R. China |
| bboxservice1@fdbatt.com | |
| Điện thoại | +86 755 89888888-47175 (CN) |
| Website | www.bydenergy.com |
Lưu ý: BYD/Partner có thể tính phí kiểm tra nếu: (a) sau kiểm tra xác định không thuộc diện bảo hành; hoặc (b) thiết bị không phát hiện lỗi. Sản phẩm/linh kiện thay thế trở thành tài sản của BYD; thời hạn bảo hành phần thay thế là thời gian còn lại của sản phẩm gốc.
BYD có thể (tùy quyết định) cung cấp dịch vụ sau bán hàng ngoài bảo hành; mọi chi phí (linh kiện, nhân công, đi lại) do người mua chịu và cần cung cấp thông tin lỗi đầy đủ để BYD Partner đánh giá.
SN có trường năm-tháng-ngày (3 ký tự). Quy ước mã năm (chu kỳ 30 năm), tháng (hex 1–C), ngày (bảng mã 1–O) theo bảng của BYD.
| Mã năm (ví dụ) | Năm | Mã tháng | Tháng | Mã ngày | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| E / F | 2024 / 2025 | 1–C (hex) | 1–12 | 1,2,…,Y,O | 1–31 |
| Hạng mục | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đối tượng sử dụng | Chỉ dành cho nhân sự kỹ thuật đã qua đào tạo, hiểu rõ nguyên lý pin, inverter, các quy định an toàn và có kỹ năng xử lý thiết bị điện. | Yêu cầu bắt buộc theo hướng dẫn của BYD. |
| Dụng cụ và phụ kiện cần thiết | Găng tay cách điện, giày bảo hộ, kính an toàn, 2 kỹ thuật viên. Dụng cụ cơ bản để bắt vít, đấu nối cáp DC/AC, cáp truyền thông. | Không kèm trong bộ sản phẩm. |
| Phạm vi giao hàng | 01 Module pin LV5.0+, 02 nắp bảo vệ, 01 cáp Smart WiFi/LAN, 01 giá đỡ, 04 chân đế, 02 dây nội bộ, 02 PE link, 02 vít M4, 04 vít M5, điện trở cuối, 02 tài liệu hướng dẫn. | WiFi/LAN Module là phụ kiện tùy chọn. |
| Mô tả module | Tích hợp BMS, nút nguồn, nắp bảo vệ, giá treo, cổng DC, cổng dữ liệu, liên kết PE, điện trở cuối, module WiFi/LAN, chân đế điều chỉnh. | Có thể lắp dạng 1–6 module theo tháp. |
| Cấu hình hệ thống | Qua ứng dụng BYD Energy (Google Play / App Store). Quản lý pin thông minh: giám sát dữ liệu, cập nhật firmware, xử lý sự cố. | Website: www.bydenergy.com |
| Yêu cầu lưu trữ | -5°C đến 35°C, độ ẩm ≤ 75%, trạng thái sạc 20–30%. Tránh ánh nắng trực tiếp, khí ăn mòn, va đập cơ học. Nạp lại mỗi 6 tháng. | Không đặt ngược hoặc nằm ngang. |
| Tín hiệu đèn LED | • Trắng/ xanh nhấp nháy 1Hz: Khởi tạo hệ thống • Trắng/ xanh 0.5Hz: SOC <15% • Trắng 5Hz: Cập nhật firmware • Xanh sáng liên tục: Lỗi/ Timeout • Trắng 0.5Hz: Xả điện • Trắng 0.25Hz: Sạc • Tắt: Ngủ/ Tắt nguồn |
Theo bảng hướng dẫn trong QSG. |
Website: https://www.bydenergy.com/index?locale=EN
Youtube: https://www.youtube.com/@bydenergystorage
Facebook: https://www.facebook.com/bydcompany


![]() |
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





