Powerbox Pro – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Powerbox Pro 10.2kWh (IP 65)

88 

Thông số kỹ thuật Powerbox Pro

Powerbox Pro · Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness Powerbox Pro 10.2kWh (IP 65)
Dung lượng
10.24kWh
(năng lượng định mức)
Điện áp
51.2V
(200Ah)
Bảo vệ
IP65
(chống bụi, chống nước)
Bảo hành
10 năm
(tiêu chuẩn)
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm Powerbox Pro
Battery Type / Loại pin Pin Lithium LiFePO₄
Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức 10.24 kWh
Operating Voltage / Điện áp hoạt động 44.8–57.6V
Nominal Voltage / Điện áp danh định 51.2V
Nominal Capacity / Dung lượng danh định 200Ah
Power Data / Thông số công suất
Nominal Power / Công suất danh định 5.12kW
Peak Power / Công suất đỉnh 10.24kW
Charge & Discharge / Sạc và xả
Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị 0.5C
Recommended Charge / Discharge Current / Dòng sạc xả khuyến nghị 100A
Recommended Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả khuyến nghị 90%
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Charging Temp. Range / Dải nhiệt độ sạc 0~55°C
Discharging Temp. Range / Dải nhiệt độ xả -20~55°C
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ ≥6000 chu kỳ
Protection Level / Cấp bảo vệ IP65
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Net Weight / Khối lượng tịnh 99.3kg
Dimension (W / D / H) / Kích thước (Rộng / Sâu / Cao) 555 / 210 / 928 mm
Expansion / Mở rộng song song Tối đa 50 bộ song song
Communication & Safety / Truyền thông và an toàn
Communication / Truyền thông CAN / RS485
WIFI Module / Module WiFi Tùy chọn
Certification & Compatibility / Chứng nhận và tương thích
Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn UN38.3 / CE-EMC / IEC62619 / IEC62040 / UKCA / CEC
Compatible Inverters / Inverter tương thích Tương thích với SMA, Schneider, Victron Energy, Ingeteam, Solis, GoodWe, Growatt, Solplanet, Luxpower, DEYE và các thương hiệu khác
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO