Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật PowerBrick Pro |
| Datasheet (Thông số) PowerBrick Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 14.3kWh | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) PowerBrick Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 14.3kWh | Tại Đây | |
| Warranty (Chính sách bảo hành) PowerBrick Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 14.3kWh | Tại Đây | |
| Certifications (Chứng nhận) PowerBrick Pro - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 14.3kWh | Đang cập nhật |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Dyness | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Dyness | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Dyness chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | PowerBrick Pro |
| Battery Type / Loại pin | Pin Lithium LiFePO₄ |
| Nominal Voltage / Capacity / Điện áp và dung lượng danh định | 51.2V / 280Ah |
| Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức | 14.336 kWh |
| Operating Voltage / Điện áp hoạt động | 44.8V–57.6V |
| Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả | 95% |
| Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị | 0.5C |
| Recommended Charge / Discharge Current / Dòng sạc xả khuyến nghị | 140A |
| Max. Charge Current / Dòng sạc tối đa | 200A |
| Max. Discharge Current / Dòng xả tối đa | 200A |
| Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh | 300A trong 2 phút ở 25°C |
| Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ | ≥8000 chu kỳ / 10 năm |
| Charge Temperature / Nhiệt độ sạc | 0°C~55°C / -20°C~55°C nếu chọn phiên bản hỗ trợ |
| Discharge Temperature / Nhiệt độ xả | -20°C~55°C |
| Protection Level / Cấp bảo vệ | IP65 |
| Dimension (W / D / H) / Kích thước (Rộng / Sâu / Cao) | 435 / 235 / 850 mm |
| Net Weight / Khối lượng tịnh | 115 kg |
| Maximum Parallel Modules / Số module song song tối đa | 50 module |
| Regulating wheel (4pcs) / Bánh xe điều chỉnh | 1kg, 80 / 80 / 80, tùy chọn |
| Top cover / Nắp che trên | 2kg, 422 / 232 / 60, tùy chọn |
| WIFI Module / Module WiFi | Tích hợp module WiFi, hỗ trợ cập nhật qua ứng dụng |
| Fire Protection System / Hệ thống phòng cháy | Tích hợp bình chữa cháy aerosol |
| Communication / Truyền thông | CAN / RS485 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

PowerBrick Pro là giải pháp lưu trữ năng lượng điện gia dụng hiệu quả cao, sử dụng công nghệ pin lithium sắt phosphate (LiFePO₄) công suất 14,336 kWh mỗi module. Sản phẩm được thiết kế thân thiện với người dùng, có chỉ số bảo vệ IP65, phù hợp lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời, đảm bảo độ bền và an toàn vượt trội.
| Thông tin | PowerBrick Pro 14.3 kWh |
|---|---|
| Model | PowerBrick Pro |
| Loại cell | LiFePO4 |
| Dung lượng danh định | 14.336 kWh |
| Điện áp / dung lượng danh định | 51.2 V / 280 Ah |
| Độ sâu xả (DoD) | 95% |
| Dòng sạc/xả khuyến nghị | 140 A (0.5C) |
| Dòng sạc tối đa / xả tối đa | 200 A / 200 A |
| Chu kỳ tuổi thọ | ≥ 8000 chu kỳ / 7-10 năm |
| Cấp bảo vệ | IP65 (bản Pro) |
| Cân nặng (Net) | 115 kg |
| Kích thước (W × D × H) | 435 × 235 × 850 mm |
| Số mô-đun song song tối đa | 50 |
| Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Nhiệt độ sạc / xả | 0 ~ 55 °C / −20 ~ 55 °C |
| Wi-Fi & OTA | Wi-Fi tích hợp, hỗ trợ OTA (tùy phiên bản) |
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Hỗ trợ mở rộng song song | Hỗ trợ tối đa 50 bộ PowerBrick kết nối song song để tăng dung lượng. |
| Phạm vi năng lượng | Từ 14.3 kWh (1 bộ) đến 716.8 kWh (50 bộ), dễ dàng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong gia đình. :contentReference[oaicite:0]{index=0} |
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Công nghệ LFP | Sử dụng cell pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) an toàn, ổn định, tuổi thọ cao. |
| Chu kỳ sạc/xả dài | Đảm bảo hàng nghìn chu kỳ hoạt động với độ suy giảm dung lượng thấp, thích hợp cho vận hành lâu dài. |
| Bảo hành 7-10 năm | Cam kết bảo hành 7- 10 năm, mang lại sự an tâm, giảm chi phí vận hành và bảo trì. |
Sản phẩm hỗ trợ chức năng tự động sưởi ấm, cho phép pin hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ –20°C đến +55°C (tùy chọn). Nhờ đó, hệ thống đảm bảo hiệu suất cao và độ tin cậy ngay cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Khi nhiệt độ cell tăng cao bất thường, hệ thống sẽ kích hoạt bình chữa cháy aerosol và dập tắt đám cháy trong vòng 5 giây. Tính năng này giúp hạn chế tối đa rủi ro, mang đến sự an toàn và bảo vệ toàn diện cho hệ thống cũng như tài sản của bạn.

Với chuẩn IP65, sản phẩm có khả năng chống bụi và chống nước vượt trội, thích ứng mạnh mẽ với môi trường khắc nghiệt. Nhờ đó, hệ thống có thể lắp đặt ngoài trời an toàn, bền bỉ trước mọi điều kiện thời tiết.
1. Pin Dyness PowerBrick Pro sử dụng loại cell nào?
👉 Pin sử dụng công nghệ LiFePO₄ (Lithium Iron Phosphate), an toàn, ổn định, có tuổi thọ cao hơn so với pin Lithium-ion thông thường.
2. Dung lượng lưu trữ thực tế là bao nhiêu?
👉 Dung lượng danh định 14.336 kWh, với độ sâu xả (DoD) 95%, dung lượng khả dụng khoảng 13.6 kWh.
3. Pin có thể mở rộng song song được không?
👉 Có, PowerBrick Pro hỗ trợ tối đa 40–50 khối pin song song, nâng tổng dung lượng lên tới hàng trăm kWh, đáp ứng từ hộ gia đình đến doanh nghiệp.
4. Dòng sạc và xả tối đa của pin là bao nhiêu?
👉 Dòng sạc tối đa: 200 A, dòng xả tối đa: 200 A.
5. Pin hoạt động trong dải nhiệt độ nào?
👉 – Sạc: 0°C ~ +55°C
👉 – Xả: –20°C ~ +55°C
(Tùy chọn bản có chức năng tự sưởi ấm, cho phép sạc ở –20°C).
6. Pin có tiêu chuẩn bảo vệ nào?
👉 Pin đạt chuẩn IP65, chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước, phù hợp lắp đặt ngoài trời.
7. Chu kỳ sạc/xả và tuổi thọ của pin là bao lâu?
👉 ≥ 8000 chu kỳ @ DoD 95% (25°C). Tuổi thọ thiết kế: 7-10 năm.
8. Pin có những tính năng an toàn nào?
👉 – Bảo vệ quá áp, quá dòng, ngắn mạch.
👉 – Chức năng tự động chữa cháy bằng aerosol trong 5 giây khi nhiệt độ cell quá cao.
👉 – Giám sát nhiệt độ đầu nối 24/7.
9. Trọng lượng và kích thước pin bao nhiêu?
👉 Trọng lượng: 115 kg
👉 Kích thước: 435 × 233 × 850 mm
10. Thời hạn bảo hành của pin là bao lâu?
👉 Dyness cung cấp bảo hành 7- 10 năm, đảm bảo hiệu suất lưu trữ lâu dài.

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

