PowerBox G2 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness PowerBox G2 10.24kWh – 512kWh (IP 65)

88 

Thông số kỹ thuật PowerBox G2

PowerBox G2 · Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness PowerBox G2 10.24kWh – 512kWh (IP65)
Dung lượng
10.24kWh
(mỗi bộ pin)
Mở rộng
50bộ
(10.24kWh–512kWh)
65
(chống bụi, chống nước)
Bảo hành
10 năm
(tiêu chuẩn)
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm PowerBox G2
Battery Type / Loại pin Pin Lithium LiFePO₄
Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức 10.24kWh
Usable Energy / Năng lượng sử dụng được 9.728kWh
Nominal Voltage / Điện áp danh định 51.2V
Nominal Capacity / Dung lượng danh định 200Ah
Operating Voltage / Điện áp hoạt động 44.8–57.6V
Charge & Discharge / Sạc và xả
Nominal Charge / Discharge Power / Công suất sạc xả danh định 5.12kW
Max. Discharge Power / Công suất xả tối đa 10.24kW
Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị 0.5C
Max. Discharge C Rate / Hệ số xả tối đa 1C
Recommended Charge / Discharge Current / Dòng sạc xả khuyến nghị 100A
Max. Discharge Current / Dòng xả tối đa 200A
Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh 300A trong 2 phút ở 25°C
Recommended Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả khuyến nghị 95%
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Charging Temp. Range / Dải nhiệt độ sạc 0~55°C / -20~55°C khi có chức năng gia nhiệt
Discharging Temp. Range / Dải nhiệt độ xả -20~55°C
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ ≥8000 chu kỳ / 10 năm
Protection Level / Cấp bảo vệ IP65
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Net Weight / Khối lượng tịnh 99.7kg
Dimension (W / D / H) / Kích thước (Rộng / Sâu / Cao) 710 / 185 / 640mm
Expansion / Mở rộng song song Tối đa 50 bộ song song
Color / Màu sắc Trắng
Communication & Safety / Truyền thông và an toàn
Communication / Truyền thông CAN / RS485
WIFI Module / Module WiFi Tích hợp module WiFi, hỗ trợ cập nhật qua ứng dụng
Battery Low Temperature Heating Function / Gia nhiệt pin nhiệt độ thấp Tùy chọn
Active Fire Protection System / Hệ thống phòng cháy chủ động Tích hợp bình chữa cháy aerosol
Certification & Compatibility / Chứng nhận và tương thích
Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn UN38.3 / CE-EMC / IEC62619 / IEC62040 / CE-RED / CEC / GOST-R
Compatible Inverters / Inverter tương thích Tương thích với SMA, Schneider, Victron Energy, Ingeteam, Solis, GoodWe, Growatt, Solplanet, Luxpower, DEYE và các thương hiệu khác
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO