PowerBrick SC – Pin lưu trữ điện Lithium Dyness PowerBrick SC 16.07kWh – 803.5kWh (IP 20)

88 

Thông số kỹ thuật PowerBrick SC

PowerBrick SC · Pin lưu trữ điện Lithium Dyness PowerBrick SC 16.07kWh – 803.5kWh (IP 20)
Dung lượng
16.07kWh
(mở rộng đến 803.5kWh)
Song song
50 thiết bị
(mở rộng hệ thống)
Bảo vệ
IP20
(lắp đặt trong nhà)
10 năm
(tiêu chuẩn)
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm PowerBrick SC
Battery Type / Loại pin Pin Lithium LiFePO₄
Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức 16.076kWh
Usable Battery Energy / Năng lượng sử dụng được 15.272kWh
Nominal Capacity / Dung lượng danh định 314Ah
Nominal Voltage / Điện áp danh định 51.2V
Operating Voltage / Điện áp hoạt động 44.8V–57.6V
Charge & Discharge / Sạc và xả
Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị 0.45C, tương đương 140A
Max. Charge C Rate / Hệ số sạc tối đa 0.64C, tương đương 200A
Max. Discharge C Rate / Hệ số xả tối đa 0.64C, tương đương 200A
Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh 300A trong 2 phút ở 25°C
Recommended Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả khuyến nghị 7.168kW
Max. Charge Power / Công suất sạc tối đa 10.24kW
Max. Discharge Power / Công suất xả tối đa 10.24kW
Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả 95%
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Charge Temp. Range / Dải nhiệt độ sạc 0°C~55°C / -20°C~55°C, tùy chọn
Discharge Temp. Range / Dải nhiệt độ xả -20°C~55°C
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ ≥8000 chu kỳ
Protection Level / Cấp bảo vệ IP20
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Net Weight / Khối lượng tịnh 116kg
Dimension (W / D / H) / Kích thước (Rộng / Sâu / Cao) 435 / 233 / 857 mm
Installation / Phương thức lắp đặt Lắp đặt đặt sàn hoặc treo tường
Regulating wheel (4pcs) / Bánh xe điều chỉnh 1kg, 80 / 80 / 80, tùy chọn
Top cover / Nắp che trên 2kg, 422 / 232 / 60, tùy chọn
Expansion / Mở rộng song song Tối đa 50 bộ song song
Communication & Safety / Truyền thông và an toàn
Communication / Truyền thông CAN / RS485
User Interface / Giao diện người dùng WiFi + ứng dụng
Safety Protection / Bảo vệ an toàn Tích hợp bình chữa cháy aerosol
Warranty & Compatibility / Bảo hành và tương thích
Warranty Period / Thời gian bảo hành 10 năm
Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn UN38.3 / IEC62619
Compatible Inverters / Inverter tương thích Tương thích với SMA, Victron Energy, Ingeteam, Solis, GoodWe, Growatt, Solplanet, Luxpower, Deye, Apsystem và các thương hiệu khác
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO