STACK280 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness STACK280 Áp Cao 43kWh – 215.04kWh (IP 20)

88 

Thông số kỹ thuật STACK280

STACK280 · Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness STACK280 Áp cao 43kWh – 215.04kWh (IP 20)
STACK280 là hệ pin lưu trữ Lithium Dyness dùng cho các hệ lưu trữ dung lượng lớn, hỗ trợ cấu hình từ 3 đến 15 module mỗi cụm với dải năng lượng hệ thống 43kWh đến 215.04kWh. Hệ thống hỗ trợ kết nối tối đa 12 cụm song song, giao tiếp CAN/RS485, thiết kế xếp chồng không cần cáp và làm mát cưỡng bức bằng quạt.
Dung lượng cụm
43–215.04kWh
(3–15 module/cụm)
Mở rộng tối đa
12cụm
(kết nối song song)
20
(lắp đặt trong nhà)
10 năm
(tiêu chuẩn)
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm STACK280
Battery Type / Loại pin LiFePO₄ (LFP)
Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức 14.336kWh
Usable Battery Energy / Năng lượng sử dụng được 13.619kWh
Nominal Capacity / Dung lượng danh định 280Ah
Nominal Voltage / Điện áp danh định 51.2V
Module Number per Cluster / Số module mỗi cụm 3–15 module/cụm
Operating Voltage / Điện áp hoạt động 134.4V–864V
System Energy Range / Dải năng lượng hệ thống 43kWh–215.04kWh
Charge & Discharge / Sạc và xả
Recommended Charge & Discharge C Rate / C-rate sạc xả khuyến nghị 0.5C (140A)
Max. Charge & Discharge C Rate / C-rate sạc xả tối đa 0.7C (200A)
Peak Discharge Current (25°C) / Dòng xả đỉnh ở 25°C 280A, 2 phút
Recommended Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả khuyến nghị 7.168kW
Max. Charge & Discharge Power / Công suất sạc xả tối đa 10.24kW
Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả 95%
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Net Weight / Khối lượng tịnh 38 + 110 × n kg
Single Cluster Dimension (W/D/H) / Kích thước một cụm (rộng/sâu/cao) 770/425/363 + 230 × n mm
Installation / Kiểu lắp đặt Xếp chồng không cần cáp
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Charging Temperature Range / Dải nhiệt độ sạc 0°C~55°C / -20°C~55°C (tùy chọn)
Discharging Temperature Range / Dải nhiệt độ xả -20°C~55°C
Protection Level / Cấp bảo vệ IP20
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ ≥8000 chu kỳ
Warranty Period / Thời gian bảo hành 10 năm
Communication & Expansion / Truyền thông và mở rộng
Communication / Giao tiếp truyền thông CAN / RS485
User Interface / Giao diện người dùng WiFi + APP
Safety Protection / Bảo vệ an toàn Tích hợp bình chữa cháy aerosol
Cooling Method / Phương thức làm mát Làm mát cưỡng bức bằng quạt
Expansion / Mở rộng hệ thống Tối đa 12 cụm kết nối song song
Battery Module Name / Tên module pin S51280
Battery Module / Module pin
Module Name / Tên module SBDU200
Operating Voltage / Điện áp hoạt động module 134.4V–864V
Maximum Continuous Current / Dòng điện liên tục tối đa 200A
Dimension (W/D/H) / Kích thước module (rộng/sâu/cao) 770/425/230mm
Weight / Khối lượng module 19.2kg
Protection Level / Cấp bảo vệ module IP20
Certification & Compatibility / Chứng nhận và tương thích
Certification & Safety Standard / Chứng nhận và tiêu chuẩn an toàn UN38.3 / CE-EMC / IEC62619
Compatible Inverters / Inverter tương thích Solis / Growatt / Sosen / Solinteg / Atess / Magarevo / Deye và các thương hiệu tương thích khác.
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO