Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| Tài Liệu | Link Tải |
|---|---|
| Datasheet (Thông Số) Pin Lưu Trữ Điện Lithium Pylontech 16kWh - Fidus Battery Plus | Tại Đây |
| Quick-Start-Guide Fidus Battery Plus | Tại Đây |
| Warranty Fidus Battery Plus | Tại Đây |
| User Manual Fidus Battery Plus | Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng Fidus Battery Plus | Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế Đạt Được Fidus Battery Plus | Tại Đây |
| Chứng Nhận Nhà Phân Phối Fidus Battery Plus | Tại Đây |
| Về Pylontech | Tại Đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Battery module capacity / Dung lượng module pin | Nominal Capacity: 16,076 Wh (51.2 Vdc) • Usable Capacity: 16,076 Wh • DoD: 100% |
| Weight / Trọng lượng | 130 kg |
| Number of battery modules / Số lượng module pin | 01 battery pack (Fidus Battery Plus 16kWh) • Parallel tối đa 20 bộ/nhóm • Tối đa 6 nhóm (multi-group cần LV-HUB-V2; max 19 bộ/nhóm theo cấu hình multi-group) |
| Battery usable energy / Dung lượng khả dụng | 16,076 Wh (hỗ trợ 100% DoD; SOC lower limit mặc định 5%, có thể chỉnh) |
| Max. charging & discharging power / Công suất sạc/xả tối đa | Maximum Continuous Charge/Discharge Current: 200 A / 200 A • Peak: 300 A @ 15s Charge Voltage: 56 ~ 56.8 Vdc • Discharge Voltage: 40 ~ 56.8 Vdc |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485 |
| Dimensions W × D × H / Kích thước D × R × C | 435 (W) × 240 (D) × 900 (H) mm |
| Weight Floor stand toolkit included / Trọng lượng kèm bộ giá đỡ | 130 kg |
| IP rating / Chỉ số bảo vệ IP | IP65 |
| Cell technology / Công nghệ cell | Không nêu rõ trong “Residential Spec” của Fidus Battery Plus (tài liệu hãng công bố). |
| Certificates / Chứng chỉ | IEC 62619, IEC 63056, UN38.3, EMC/CE |
| Warranty / Bảo hành | Thường công bố 10 năm (tùy thị trường/đơn vị phân phối; hãng có trang đăng ký pin để phục vụ quyền lợi bảo hành). |
| Design Life / Tuổi thọ thiết kế | 15 năm (25℃ / 77℉) |
| Cycle Life / Vòng đời chu kỳ | 8,000 cycles (điều kiện theo spec) |
| Anti-corrosion / Chống ăn mòn | C5-M |
| Cooling Type / Kiểu làm mát | Natural |
| Working Temperature / Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 55℃ (Working Temperature) |
| Storage Temperature / Nhiệt độ lưu trữ | -20 ~ 60℃ |
| Interaction / Hiển thị & kết nối | Display screen, Bluetooth and WIFI |
| Fire extinguishing / Chống cháy | Aerosol (Optional) • Built-in fire suppression module (theo mô tả sản phẩm trong spec) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet/Residential Spec chính thức – Pylontech Fidus Battery Plus (FB-L-16 / FB-L-16-Pro). | |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.


Thương hiệu Pylontech có bề dày hơn 13 năm kinh nghiệm chuyên sâu về BESS, hơn 360.000 hệ thống trên toàn thế giới. Pylontech trở thành thương hiệu uy tín và chất lượng trong lĩnh vực sản xuất pin Lithium.
Công ty TNHH Công nghệ Năng lượng Pylontech ra đời năm 2009 tại Thượng Hải, Trung Quốc. Pylontech chính thức niêm yết trên thị trường hạng ạ vào năm 2020, trở thành công ty lưu trữ năng lượng đầu tiên được niêm yết.
Với điện áp 51,2 V / 16 kWh, Fidus Battery Plus là dòng pin lưu trữ năng lượng tiên tiến cho hộ gia đình và thương mại quy mô nhỏ, được thiết kế cho các ứng dụng dung lượng lớn và độ tin cậy lâu dài. Nhờ kiến trúc mô-đun và hệ thống quản lý BMS thông minh, pin đảm bảo hiệu suất tối ưu và an toàn khi vận hành trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ –20°C đến 55°C. Với khả năng chuyển đổi lưới nhanh, bảo vệ quá tải mạnh, và giám sát từ xa theo thời gian thực, Fidus Battery Plus cung cấp nguồn điện hiệu quả, ổn định và linh hoạt cho nhà ở, trang trại và các dự án off-grid — kể cả trong môi trường khắc nghiệt hoặc khu vực ven biển.
| Tên thông số | Thông số |
| Battery module capacity / Dung lượng module pin | Nominal Capacity: 16,076 Wh (51.2 Vdc) • Usable Capacity: 16,076 Wh • DoD: 100% |
| Weight / Trọng lượng | 130 kg |
| Number of battery modules / Số lượng module pin | 01 battery pack (Fidus Battery Plus 16kWh) • Parallel tối đa 20 bộ/nhóm • Tối đa 6 nhóm (multi-group cần LV-HUB-V2; max 19 bộ/nhóm theo cấu hình multi-group) |
| Battery usable energy / Dung lượng khả dụng | 16,076 Wh (hỗ trợ 100% DoD; SOC lower limit mặc định 5%, có thể chỉnh) |
| Max. charging & discharging power / Công suất sạc/xả tối đa | Maximum Continuous Charge/Discharge Current: 200 A / 200 A • Peak: 300 A @ 15s
Charge Voltage: 56 ~ 56.8 Vdc • Discharge Voltage: 40 ~ 56.8 Vdc |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485 |
| Dimensions W × D × H / Kích thước D × R × C | 435 (W) × 240 (D) × 900 (H) mm |
| Weight Floor stand toolkit included / Trọng lượng kèm bộ giá đỡ | 130 kg |
| IP rating / Chỉ số bảo vệ IP | IP65 |
| Cell technology / Công nghệ cell | Không nêu rõ trong “Residential Spec” của Fidus Battery Plus (tài liệu hãng công bố). |
| Certificates / Chứng chỉ | IEC 62619, IEC 63056, UN38.3, EMC/CE |
| Warranty / Bảo hành | Thường công bố 10 năm (tùy thị trường/đơn vị phân phối; hãng có trang đăng ký pin để phục vụ quyền lợi bảo hành). |
| Design Life / Tuổi thọ thiết kế | 15 năm (25°C / 77℉) |
| Cycle Life / Vòng đời chu kỳ | 8,000 cycles (điều kiện theo spec) |
| Anti-corrosion / Chống ăn mòn | C5-M |
| Cooling Type / Kiểu làm mát | Natural |
| Working Temperature / Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 55°C (Working Temperature) |
| Storage Temperature / Nhiệt độ lưu trữ | -20 ~ 60°C |
| Interaction / Hiển thị & kết nối | Display screen, Bluetooth and WIFI |
| Fire extinguishing / Chống cháy | Aerosol (Optional) • Built-in fire suppression module (theo mô tả sản phẩm trong spec) |

| STT | Ưu điểm | Mô tả |
|---|---|---|
| 01 |
An toàn & độ tin cậy vượt trội
Superior Safety and Reliability
|
Thiết kế bảo vệ nhiều lớp, tích hợp mô-đun dập cháy bên trong.
• Hạn chế rủi ro khi vận hành sạc/xả (tùy cấu hình hệ thống).
• Tăng độ ổn định và độ tin cậy cho sử dụng dài hạn. |
| 02 |
Thiết kế cho môi trường khắc nghiệt
Designed for Extreme Conditions
|
Hoạt động được ở vùng lạnh, chống tia nước, chống bụi hoàn toàn; bền với khói bụi & không khí mặn.
• Phù hợp khu vực ven biển/khu công nghiệp/độ ẩm cao.
• Tăng độ bền khi lắp đặt ngoài trời hoặc môi trường “khó”. |
| 03 |
Lắp đặt linh hoạt
Flexible Installation
|
Lắp treo tường hoặc đặt sàn.
• Dễ tối ưu không gian, phù hợp nhiều vị trí lắp.
• Thuận tiện kiểm tra/bảo trì định kỳ. |
| 04 |
Giám sát thông minh
Smart Monitoring
|
Giám sát qua APP & màn hình LED.
• Theo dõi trạng thái pin/cảnh báo theo thời gian thực (tùy ứng dụng).
• Kiểm tra nhanh tại chỗ nhờ hiển thị LED. |

| STT | Câu hỏi thường gặp | Trả lời nhanh |
|---|---|---|
| 01 | Pin Fidus Battery Plus 16kWh có dung lượng thực tế là bao nhiêu? | Dung lượng danh định/khả dụng: 16,076 Wh (~16.1 kWh) với 51.2 Vdc, hỗ trợ 100% DoD (giới hạn SOC thấp mặc định 5%, có thể điều chỉnh). |
| 02 | Pin này dùng được với inverter nào? Giao tiếp ra sao? | Pin hỗ trợ giao tiếp CAN và RS485. Khi lắp thực tế cần kiểm tra danh sách tương thích theo từng hãng inverter và cấu hình cổng giao tiếp. |
| 03 | Công suất sạc/xả tối đa của pin là bao nhiêu? | Dòng sạc/xả liên tục tối đa: 200 A / 200 A (xấp xỉ 10.24 kW ở 51.2 V). Dòng đỉnh: 300 A trong 15 giây (xấp xỉ 15.36 kW).
Điện áp sạc: 56 ~ 56.8 Vdc • Điện áp xả: 40 ~ 56.8 Vdc.
|
| 04 | Có thể ghép thêm nhiều bộ để tăng dung lượng không? | Có. Hỗ trợ ghép song song tối đa 20 bộ/nhóm. Với cấu hình nhiều nhóm song song, cần thiết bị hub (ví dụ LV-HUB-V2) và có giới hạn tối đa 19 bộ/nhóm trong kịch bản multi-group. |
| 05 | Pin có chống nước/chống bụi không? Lắp ngoài trời được không? | Pin đạt chuẩn IP65 (chống bụi hoàn toàn, chống tia nước). Nếu lắp ngoài trời, vẫn nên bố trí vị trí thoáng – tránh nắng mưa trực diện và tuân thủ hướng dẫn an toàn/cáp đấu nối. |
| 06 | Pin có giám sát thông minh không? | Có. Hỗ trợ màn hình hiển thị và kết nối Bluetooth & Wi-Fi (tùy hệ sinh thái/ứng dụng đi kèm) để theo dõi trạng thái pin. |
| 07 | Pin có an toàn không? Có tính năng chống cháy không? | Thiết kế nhấn mạnh an toàn & độ tin cậy với bảo vệ nhiều lớp. Có tùy chọn bộ dập cháy dạng aerosol / mô-đun dập cháy tích hợp (tùy phiên bản/cấu hình). |
| 08 | Pin hoạt động ở nhiệt độ nào? Có phù hợp vùng nóng/lạnh không? | Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 55°C. Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ 60°C. Thiết kế hướng đến môi trường khắc nghiệt, phù hợp cả khu vực nóng ẩm hoặc gần biển (tuân thủ điều kiện lắp đặt). |
| 09 | Kích thước và trọng lượng pin là bao nhiêu? Có dễ lắp không? | Kích thước: 435 (W) × 240 (D) × 900 (H) mm. Trọng lượng: 130 kg.
Hỗ trợ lắp treo tường hoặc đặt sàn giúp linh hoạt không gian.
|
| 10 | Tuổi thọ chu kỳ và tuổi thọ thiết kế của pin? | 8,000 cycles (theo điều kiện của spec) và Design life 15 năm ở 25°C. |
| 11 | Pin có chứng chỉ gì? Dùng cho nhà ở có yên tâm không? | Chứng chỉ tiêu biểu: IEC 62619, IEC 63056, UN38.3, EMC/CE. Đây là các chứng chỉ phổ biến cho pin lưu trữ dân dụng. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức

Liên hệ
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại giải pháp lưu trữ
Pylontech Fidus Battery Plus 16kWh.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



