Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật PowerDepot G2 |
| Datasheet (Thông số) PowerDepot G2 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 5.12kWh - 256kWh (IP 66) | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) PowerDepot G2 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 5.12kWh - 256kWh (IP 66) | Tại Đây | |
| Warranty (Chính sách bảo hành) PowerDepot G2 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 5.12kWh - 256kWh (IP 66) | Đang cập nhật | |
| Certifications (Chứng nhận) PowerDepot G2 - Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness 5.12kWh - 256kWh (IP 66) | Đang cập nhật |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Dyness | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Dyness | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Dyness chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | PowerDepot G2 |
| Battery Type / Loại pin | Pin Lithium LiFePO₄ |
| Nominal Voltage / Capacity / Điện áp và dung lượng danh định | 51.2V / 100Ah |
| Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức | 5.12kWh |
| Operating Voltage / Điện áp hoạt động | 44.8V–57.6V |
| Recommended Charge & Discharge C Rate / Hệ số sạc xả khuyến nghị | 0.5C |
| Recommended Charge / Discharge Current / Dòng sạc xả khuyến nghị | 50A |
| Max. Charge / Discharge Current / Dòng sạc xả tối đa | Sạc 75A / Xả 100A |
| Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh | 200A trong 2 phút |
| Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả | 95% |
| Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ | ≥8000 chu kỳ / 10 năm |
| Charge Temperature / Nhiệt độ sạc | 0°C~55°C / -20°C~55°C, tùy chọn |
| Discharge Temperature / Nhiệt độ xả | -20°C~55°C |
| Protection Level / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Dimension (W / D / H) / Kích thước (Rộng / Sâu / Cao) | 450 / 165 / 660mm |
| Net Weight / Khối lượng tịnh | 54.4kg |
| Maximum Parallel Modules / Số module song song tối đa | 50 bộ |
| Fire Protection System / Hệ thống phòng cháy | Tích hợp bình chữa cháy aerosol |
| WIFI Module / Module WiFi | Tích hợp module WiFi, hỗ trợ cập nhật qua ứng dụng |
| Communication / Truyền thông | CAN / RS485 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






