Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | S6-EO1P4K-48 |
| Brand / Thương hiệu | Solis |
| Single Phase | Low Voltage / Một pha | Điện áp thấp | Single Phase | Low Voltage |
| Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa | 5.5 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 500 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 360 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 90 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 90 – 430 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 16 A / 16 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 40 A |
| Max. solar charge current / Dòng sạc solar tối đa | 100 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 1 / 2 |
| Battery type / Loại pin | Li-ion / Lead-acid |
| Rated battery voltage / Điện áp pin định mức | 40 – 60 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 5 kW / 5 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 100 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 4 kVA / 4 kW |
| Operation phase / Pha hoạt động | L/N/PE |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 230 V ± 1% |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz ± 0.1% |
| Surge capacity / Khả năng chịu quá tải tức thời | 8 kVA |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 20 A |
| Output voltage waveform / Dạng sóng điện áp đầu ra | Pure sine wave |
| Transfer time / Thời gian chuyển mạch | 10 ms typical, 20 ms Max |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp | < 3% |
| Peak efficiency (PV-AC) / Hiệu suất đỉnh PV-AC | 96.6% |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 6 kW |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | L/N/PE, AC 230 V |
| Selectable voltage range / Dải điện áp lựa chọn | 90 – 280 V |
| AC frequency range / Dải tần số AC | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 26 A |
| Max. AC charge current / Dòng sạc AC tối đa | 60 A |
| Output over voltage protection / Bảo vệ quá áp đầu ra | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Optional |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) | 340 × 480 × 170 mm |
| Weight / Trọng lượng | 13.8 kg |
| Topology / Cấu trúc | High frequency non-isolation |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 5% – 95% (Non-condensing) |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -10 ~ +60°C |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -25 ~ +60°C |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP21 |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 2000 m |
| Parallel capability / Khả năng chạy song song | 6 units |
| Safety standard / Tiêu chuẩn an toàn | IEC 62109, IEC 61000, 55011 |
| DC connection / Kết nối DC | Terminal connectors |
| AC connection / Kết nối AC | Terminal connectors |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | CAN, BMS, Dry-contact, Bluetooth, Optional: Wi-Fi |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.