Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SDongleA-05 |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SDongleA-05 |
| Max. Devices Supported / Số lượng thiết bị được hỗ trợ tối đa | 10 |
| Max. Inverters Supported / Số lượng biến tần được hỗ trợ tối đa | 10 |
| Connection Interface / Giao diện kết nối | USB |
| Ethernet Interface / Giao diện Ethernet | 10/100M Ethernet |
| Installation / Lắp đặt | Plug-and-play |
| Indicator / Đèn chỉ thị | LED Indicator |
| Dimensions (W x H x D) / Kích thước | 146 mm x 48 mm x 33 mm (5.1 in. x 1.9 in. x 1.3 in.) |
| Weight / Trọng lượng | 90 g (0.2 lb.) |
| IP Rating / Cấp bảo vệ | IP65 |
| Power (Typical) / Công suất tiêu thụ (điển hình) | 2.5 W |
| Working Mode / Chế độ vận hành | AP + STA |
| Supported Standards & Frequencies / Các tiêu chuẩn và băng tần được hỗ trợ | 802.11b/g/n (2.412–2.484 GHz) |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | –30°C to +65°C (–22°F to +149°F) |
| Relative Humidity Range / Dải độ ẩm tương đối | 5%–95% RH |
| Storage Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | –40°C to +70°C (–40°F to +158°F) |
| Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m (13,123 ft.) |
| Inverter Model / Mẫu biến tần | SUN2000-2/3/3.68/4/4.6/5/6KTL-L1, SUN2000-8/10K-LC0, SUN2000-3/4/5/6/8/10KTL-M1, SUN2000-12/15/17/20/25KTL-M5, SUN2000-12/15/17/20/25K-MB0, SUN2000-5/6/8/10/12K-MAP0, SUN5000-8/12K-MAP0, SUN5000-17/25K-MB0 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.







| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số thiết bị tối đa | 10 |
| Số inverter tối đa | 10 |
| Giao diện kết nối | USB |
| Ethernet | 10/100M Ethernet |
| Lắp đặt | Plug-and-play |
| Đèn hiển thị | LED Indicator |
| Kích thước (W × H × D) | 146 × 48 × 33 mm |
| Trọng lượng | 90 g |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Công suất tiêu thụ | 2.5 W |
| Chế độ hoạt động | AP + STA |
| Bảo mật | WPA/WPA2, mã hóa TKIP/CCMP/AES |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11b/g/n (2.412–2.484 GHz) |
| Nhiệt độ hoạt động | –30°C đến +65°C |
| Độ ẩm | 5% – 95% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến +70°C |
| Độ cao hoạt động tối đa | 4.000 m |
| Chứng nhận | SRRC, CE, RCM |
| Tương thích inverter | SUN2000-2/3/3.68/4/4.6/5/6KTL-L1, SUN2000-8/10K-LC0, SUN2000-3/4/5/6/8/10KTL-M1, SUN2000-12/15/17/20/25KTL-M5, SUN2000-12/15/17/20/25K-MB0, SUN2000-5/6/8/10/12K-MAP0, SUN5000-8/12K-MAP0, SUN5000-17/25K-MB0 |
| Model | Communications Mode | Description |
|---|---|---|
| SDongleA-01 | WLAN | Kết nối tới router qua WLAN. Router kết nối với hệ thống quản lý thông minh FusionSolar thông qua mạng IP. |
| SDongleA-03 (CN/EU/AU/JP/KR) SDongleB-06 (CN/EU/AU/NH) |
4G | Kết nối trực tiếp tới hệ thống quản lý thông minh FusionSolar qua mạng 4G sử dụng SIM card. |
| SDongleA-05 (WLAN-FE, 02312QMV) | WLAN và FE | Kết nối tới router thông qua WLAN hoặc Fast Ethernet (FE). Router kết nối với hệ thống quản lý FusionSolar qua mạng IP. |
| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| Kết nối dễ dàng với inverter | Hỗ trợ kết nối đến tối đa 10 inverter qua WLAN và Fast Ethernet (FE), giao tiếp trực tiếp với hệ thống quản lý năng lượng mặt trời, dễ dàng cắm – chạy mà không cần cấu hình phức tạp. |
| Điểm truy cập WLAN cho triển khai tại chỗ | Khi được cắm vào, Smart Dongle sẽ tạo điểm truy cập WLAN, hỗ trợ quản lý năng lượng thông minh và bảo trì ngay tại hiện trường. Cả FusionSolar SmartPVMS và hệ thống quản lý bên thứ ba đều có thể kết nối tới inverter qua thiết bị này. |
| Khả năng chống bụi và nước chuẩn IP65 | Với cấp bảo vệ IP65, Smart Dongle có thể chịu được môi trường ngoài trời khắc nghiệt — chống nước và bụi — đảm bảo hoạt động bền bỉ ngay cả khi lắp đặt ngoài trời. |

HUAWEI DIGITAL POWERWebsite: https://digitalpower.huawei.com/en/
Youtube: https://www.youtube.com/@huaweidigitalpower610/videos
Facebook: https://www.facebook.com/HuaweiDPAP
Linkedin: https://www.linkedin.com/company/huawei-digitalpower/
Cộng đồng giải đáp thắc mắc Huawei: Smart PV Community | Solar Certification | FusionSolar Community en
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



