Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SmartGuard-63A-T0 |
| Datasheet (Thông Số) SmartGuard-63A-T0 - Tủ Điện Huawei 3 Pha | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) SmartGuard-63A-T0 - Tủ Điện Huawei 3 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SmartGuard-63A-T0 - Tủ Điện Huawei 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SmartGuard-63A-T0 - Tủ Điện Huawei 3 Pha | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SmartGuard-63A-T0 |
| Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) | 490 mm × 600 mm × 170 mm |
| Weight (not including mounting plate) / Trọng lượng không gồm tấm lắp đặt | 17 kg |
| AC Voltage (Nominal) / Điện áp AC danh định | 380/400/415 V, 220/230/240 V, L1/L2/L3/N+PE |
| Max. Current (from/to Grid) / Dòng điện tối đa từ / đến lưới | 63 A |
| Max. Current (from/to Inverter) / Dòng điện tối đa từ / đến inverter | 60 A |
| Max. Current (to Backup Load) / Dòng điện tối đa cấp cho tải dự phòng | 63 A |
| Max. Current (to Non-Backup Load) / Dòng điện tối đa cấp cho tải không dự phòng | 63 A |
| Low-Voltage Ride-through / Khả năng vận hành khi điện áp thấp | Có hỗ trợ |
| Switchover Time / Thời gian chuyển mạch | ≤ 20 ms (MAP0), ≤ 100 ms (M1/MB0) |
| Bypass Operation Mode / Chế độ vận hành bypass | Thủ công |
| DG Mode / Chế độ máy phát điện | Điều khiển từ xa |
| Power Output / Nguồn cấp đầu ra | 9.5–13.2 V @ 100 mA, ≤ 3 m |
| LAN / Cổng LAN | 10/100 Mbps, ≤ 100 m |
| WAN / Cổng WAN | 10/100 Mbps, ≤ 100 m |
| WLAN / Kết nối WLAN | Chế độ AP, 802.11b/g/n (2.412 GHz–2.484 GHz) |
| RS485 / Cổng RS485 | 9600/19200/115200 bps, × 2, ≤ 50 m |
| Digital Input / Ngõ vào kỹ thuật số | ×2, ≤ 20 m; cổng chủ động |
| Digital Output / Ngõ ra kỹ thuật số | ×2, ≤ 20 m |
| DG DO Port / Cổng DO máy phát điện | Cổng thụ động, 1–100 mA ≤ 24 V |
| ATS / Bộ chuyển nguồn tự động ATS | Cần chuẩn bị ATS hỗ trợ điều khiển tự động, tự động chuyển mạch và khôi phục |
| Current Range / Dải dòng điện | ≤ 63 A |
| Energy Accuracy / Độ chính xác năng lượng | ± 1% |
| Smart Energy Controllers / Bộ điều khiển năng lượng thông minh | tối đa 3 thiết bị |
| Smart Chargers / Bộ sạc thông minh | tối đa 2 thiết bị |
| Heat Pump / Bơm nhiệt | tối đa 14 thiết bị |
| Shelly Device / Thiết bị Shelly | tối đa 20 thiết bị |
| Cooling / Phương thức làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Relative Humidity Range / Dải độ ẩm tương đối | 5%–95% RH (không ngưng tụ) |
| Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m (giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m) |
| Degree of Protection / Cấp bảo vệ | IP55 |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C–50°C |
| Smart Energy Controller / Bộ điều khiển năng lượng thông minh | Hỗ trợ tối đa 3 inverter đấu song song (MAP0); hỗ trợ tối đa 1 inverter (M1/MB0) |
| Smart Charger / Bộ sạc thông minh | SCharger–7KS/22KT–S0 |
| Heat Pump / Bơm nhiệt | SG-ready |
| Shelly Device / Thiết bị Shelly | Shelly Plus Plug S, Shelly Plus 2PM, Shelly Pro 2PM |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





Tủ Điện Chuyển Nguồn Tự Động 3 Pha Huawei SmartGuard-63A-T0 là giải pháp điện năng tối ưu cho hệ thống công nghiệp và thương mại, với khả năng chuyển mạch dự phòng nhanh chóng (≤ 20ms) và bảo vệ thiết bị khỏi sự cố mất điện đột ngột. Thiết kế chắc chắn chuẩn IP55, làm mát tự nhiên, và bảo hành 10 năm, sản phẩm đảm bảo hoạt động ổn định trong mọi điều kiện. Việt Nam Solar tự hào là đối tác phân phối chính thức, cung cấp tư vấn, lắp đặt và bảo trì chuyên nghiệp, giúp khách hàng tối ưu hóa hiệu quả vận hành và tiết kiệm chi phí.

Huawei SmartGuard-63A-T0/AUTO là thiết bị bảo vệ và chuyển mạch thông minh ba pha thế hệ mới, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống điện mặt trời Hybrid lưu trữ hoạt động trên nền tảng điện ba pha. Thiết bị tích hợp toàn diện các chức năng giám sát năng lượng, phân bổ tải ưu tiên, chuyển mạch tự động siêu nhanh và điều khiển từ xa, đồng thời tương thích hoàn hảo với toàn bộ hệ sinh thái Huawei FusionSolar.

SmartGuard-63A-T0/AUTO hỗ trợ dòng tải tối đa 63A cho hệ thống điện ba pha, đảm bảo khả năng cấp nguồn liên tục cho toàn bộ thiết bị điện trong nhà – từ đèn chiếu sáng, điều hòa, máy giặt đến các thiết bị công suất lớn như bếp điện từ hay máy bơm nước. Nhờ dòng tải cao và khả năng điều phối điện ba pha ổn định, người dùng không cần lắp đặt thêm bảng điện phụ hay can thiệp sâu vào hệ thống điện hiện hữu.

Khi xảy ra sự cố mất điện lưới, SmartGuard tự động chuyển sang nguồn điện từ hệ thống lưu trữ chỉ trong tích tắc – đảm bảo nguồn điện ba pha tiếp tục được duy trì ổn định, không gây gián đoạn cho thiết bị. Nhờ khả năng chuyển mạch đồng thời trên cả ba pha, hệ thống hoạt động mượt mà, không rung lắc tải, không cần khởi động lại thiết bị điện.

Khi dung lượng pin lưu trữ giảm, SmartGuard tự động phân tích và ưu tiên cấp điện cho các thiết bị quan trọng như đèn, tủ lạnh, hệ thống mạng… trên nền tải ba pha. Những tải không thiết yếu sẽ được ngắt tạm thời để tối ưu hóa thời gian sử dụng điện lưu trữ. Tính năng này cho phép cá nhân hóa mức ưu tiên và điều phối thông minh qua nền tảng Huawei FusionSolar.

SmartGuard được thiết kế dành riêng cho hệ thống điện ba pha, tích hợp sẵn các chức năng đo lường, giám sát, giao tiếp và quản lý chỉ trong một thiết bị duy nhất. Việc lắp đặt được thực hiện đơn giản bằng cách cố định thiết bị lên tường, không cần chỉnh sửa hay thay thế hệ thống dây điện ba pha hiện có.

Trong trường hợp thiết bị gặp lỗi hiếm hoi, SmartGuard vẫn đảm bảo cấp điện ổn định cho các tải ba pha nhờ chế độ bypass thủ công. Người dùng có thể dễ dàng kích hoạt tính năng này để tiếp tục sử dụng thiết bị mà không cần tháo dỡ hoặc gián đoạn toàn hệ thống.

Tích hợp sẵn EMMA – hệ thống quản lý năng lượng thông minh, SmartGuard-63A-T0/AUTO cho phép người dùng lập lịch tiêu thụ điện trên từng pha, sắp xếp thứ tự ưu tiên theo thiết bị và kiểm soát từ xa qua các ổ cắm thông minh Shelly. Nhờ đó, năng lượng được phân bổ linh hoạt và chính xác, đảm bảo tiết kiệm tối đa trong khi vẫn đáp ứng đủ nhu cầu tiêu thụ điện cho toàn bộ hệ thống ba pha.


| Thông Số Kỹ Thuật – SmartGuard-63A-T0 | |
|---|---|
| Hạng mục | Thông tin |
| Kích thước (R x C x D) | 490 mm × 600 mm × 170 mm |
| Trọng lượng | < 17 kg |
| Hiệu Năng | |
| Điện áp AC (danh định) | 380/400/415V, 220/230/240V, L1/L2/L3/N+PE |
| Dòng điện tối đa (từ lưới) | 63 A |
| Dòng điện tối đa (từ inverter) | 60 A |
| Dòng điện tối đa (đến tải được sao lưu) | 63 A |
| Dòng điện tối đa (đến tải không sao lưu) | 63 A |
| Hỗ trợ truyền tải dòng điện thấp | Có hỗ trợ |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 20ms (MAP0), ≤ 100ms (M1/MB0) |
| Chế độ bypass | Thủ công |
| Chế độ máy phát điện | Điều khiển từ xa |
| Giao Tiếp | |
| Nguồn điện đầu ra | 9.5–13.2V @ 100mA, < 3m |
| Cổng LAN | 10/100 Mbps, ≤ 100 m |
| Cổng WAN | 10/100 Mbps, ≤ 100 m |
| WLAN | AP Mode, 802.11b/g/n (2.412GHz–2.484GHz) |
| RS485 | 9600/19200/115200bps, × 2, ≤ 50m |
| Ngõ vào kỹ thuật số | ×2, ≤ 20m; Active port |
| Ngõ ra kỹ thuật số | x2, ≤ 20 m |
| Cổng đầu ra DG | 1–100mA, ≤ 24V |
| Bộ chuyển nguồn tự động | Chuẩn ATS điều khiển tự động |
| Dải Đo Lường | |
| Dải dòng | ≤ 63 A |
| Sai số đo lường | ± 1% |
| Quản Lý Thiết Bị | |
| Bộ điều khiển sạc thông minh | Tối đa 3 thiết bị |
| Bộ sạc xe điện | Tối đa 2 thiết bị |
| Máy bơm nhiệt | Tối đa 1 thiết bị |
| Thiết bị Shelly | Tối đa 20 thiết bị |
| Môi Trường Hoạt Động | |
| Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Dải độ ẩm tương đối | 5%–95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao vận hành tối đa | 4000 m (giảm định mức nếu > 2000 m) |
| Mức bảo vệ IP | IP55 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +50°C |
| Thiết Bị Tương Thích | |
| Bộ điều khiển sạc thông minh | Hỗ trợ tối đa 3 inverter khi kết nối song song (MAP0), chỉ hỗ trợ 1 inverter (M1/MB0) |
| Bộ sạc xe điện | SCharger–7KS/22KT–S0 |
| Máy bơm nhiệt | SG-ready |
| Thiết bị Shelly | Shelly Plus Plug S, Shelly Plus 2PM, Shelly Pro 2PM |
Dưới đây là video hướng dẫn cài đặt nhanh SmartGuard-63A-T0
Bảng Chính Sách Bảo Hành – Huawei SmartGuard-63A-T0
| Chính Sách Bảo Hành – SmartGuard-63A-T0 | |
|---|---|
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Sản phẩm áp dụng | Huawei SmartGuard-63A-T0 |
| Thời hạn bảo hành | 10 năm |
| Thời điểm bắt đầu bảo hành | – Ngày thứ 90 kể từ ngày xuất kho từ Huawei hoặc – Ngày Huawei nhận được yêu cầu dịch vụ đầu tiên → Chọn mốc đến trước |
| Phạm vi bảo hành | Lỗi do vật liệu, sản xuất hoặc sai khác so với thông số kỹ thuật công bố |
| Hình thức hỗ trợ | – Hỗ trợ kỹ thuật từ xa qua email/điện thoại – Thay thế phần cứng miễn phí nếu xác định lỗi thuộc phạm vi bảo hành |
| Thời gian hỗ trợ kỹ thuật | Thứ Hai đến Thứ Sáu, từ 9:00 đến 18:00 (giờ hành chính, trừ ngày lễ) |
| Thời gian giao thiết bị thay thế | Trong vòng 2 ngày làm việc kể từ khi Huawei cấp mã RMA và có hàng thay thế |
| Trách nhiệm hoàn trả thiết bị lỗi | Khách hàng cần đóng gói và gửi lại thiết bị lỗi trong vòng 15 ngày làm việc sau khi nhận thiết bị thay thế |
| Thiết bị thay thế | Có thể là model khác nhưng đảm bảo chức năng, tính tương thích và phần mềm tương đương |
| Chính sách giao nhận | – Khu vực thông thường: Huawei giao/nhận tại địa điểm thỏa thuận – Khu vực đảo xa: Khách hàng tự đến kho Huawei |
| Không áp dụng bảo hành nếu | – Hư hỏng do thiên tai, cháy nổ, chiến tranh – Lắp đặt sai kỹ thuật, vận hành sai hướng dẫn – Cố ý làm hỏng, thay đổi cấu trúc thiết bị không đúng quy định |
| Kênh liên hệ bảo hành | Website: https://digitalpower.huawei.com/en/contact.html Email: APSupport@huawei.com |
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






