Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-10K-LC0 |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.1% |
| European weighted efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 97.5% |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 15,000 Wp |
| Max. input voltage / Điện áp ngõ vào tối đa | 600 V |
| Startup voltage / Điện áp khởi động | 50 V |
| MPPT operating voltage range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 40–560 V |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 360 V |
| Max. input current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 20 A |
| Max. number of inputs / Số ngõ vào tối đa | 3 |
| Number of MPP trackers / Số lượng MPPT | 3 |
| Compatible battery / Bộ lưu trữ tương thích | LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1 |
| Operating voltage range / Dải điện áp hoạt động | 350–560 V DC |
| Max. operating current / Dòng điện hoạt động tối đa | 25 A |
| Max. charge power / Công suất sạc tối đa | 10,000 W |
| Max. discharge power / Công suất xả tối đa | 10,000 W |
| Grid connection / Kết nối lưới điện | 1 pha |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10,000 W |
| Max. apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 10,000 VA |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC, L/N+PE |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 45.5 A |
| Rated AC grid frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Adjustable power factor / Hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Max. total harmonic distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa | ≤ 3% |
| Backup power output / Công suất đầu ra dự phòng | Có, thông qua SmartGuard-63A-S0 |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| DC reverse polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Insulation monitoring / Giám sát cách điện | Có |
| DC surge protection / Bảo vệ chống sét DC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| AC surge protection / Bảo vệ chống sét AC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| Residual current monitoring unit / Bộ giám sát dòng điện dư | Có |
| AC overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| AC short-circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| AC overvoltage protection / Bảo vệ quá áp AC | Có |
| Over-heat protection / Bảo vệ quá nhiệt | Có |
| Arc fault protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Battery charging from grid / Hỗ trợ sạc pin từ lưới điện | Có |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F) |
| Relative operating humidity / Độ ẩm vận hành tương đối | 0%–100% RH |
| Operating altitude / Độ cao lắp đặt cho phép | 0–4000 m, giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m |
| Cooling / Phương thức làm mát | Làm mát thông minh bằng không khí |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar |
| Communication / Truyền thông | RS485, WLAN/Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn), SA4H-A02 |
| Weight / Trọng lượng | 15 kg |
| Dimensions, including mounting plate / Kích thước, bao gồm tấm lắp đặt | 425 mm x 376.5 mm x 150 mm |
| Protection degree / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Compatible optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích | SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P |
| Certificates / Chứng nhận | IEC62109-1, IEC62109-2, EN 61000-6 series, EN 62920 EMC, EN 55011 EMC, ETSI EN 301-489-1 EMC, ETSI EN 301 489-17 EMC, EN 61000 3-11, EN 61000 3-12, IEC61000 2-2 |
| Grid connection standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | ABNT16149/16150:2013, NRS 097-2-1, PEA, MEA |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.