Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-50KTL-M3 |
| Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.5% |
| European Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 98.0% |
| Max. Input Voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Max. Current per MPPT / Dòng điện tối đa mỗi MPPT | 30 A |
| Max. Current per Input / Dòng điện tối đa mỗi ngõ vào | 20 A |
| Max. Short Circuit Current per MPPT / Dòng điện ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 40 A |
| Start Voltage / Điện áp khởi động | 200 V |
| MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 200 V ~ 1,000 V |
| Rated Input Voltage / Điện áp đầu vào định mức | 600 V |
| Number of Inputs / Số ngõ vào | 8 |
| Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT | 4 |
| Rated AC Active Power / Công suất tác dụng AC định mức | 50,000 W |
| Max. AC Apparent Power / Công suất biểu kiến AC tối đa | 55,000 VA |
| Max. AC Active Power (cosφ=1) / Công suất tác dụng AC tối đa (cosφ=1) | 55,000 W |
| Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức | 400 Vac / 480 Vac, 3W+(N) + PE |
| Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated Output Current / Dòng điện đầu ra định mức | 72.2 A @ 400Vac, 60.1 A @ 480Vac |
| Max. Output Current / Dòng điện đầu ra tối đa | 79.8 A @ 400Vac, 66.5 A @ 480Vac |
| Adjustable Power Factor Range / Dải hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa | < 3% |
| Input-side Disconnection Device / Thiết bị ngắt kết nối phía đầu vào | Có |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| DC Reverse-polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| PV-array String Fault Monitoring / Giám sát lỗi chuỗi PV | Có |
| DC Surge Arrester / Chống sét DC | Type II |
| AC Surge Arrester / Chống sét AC | Type II |
| DC Insulation Resistance Detection / Phát hiện điện trở cách điện DC | Có |
| Residual Current Monitoring Unit / Bộ giám sát dòng điện dư | Có |
| Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Ripple Receiver Control / Điều khiển bằng tín hiệu ripple | Có |
| Integrated PID Recovery / Phục hồi PID tích hợp | Có |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị, WLAN + ứng dụng |
| RS485 / RS485 | Có |
| Smart Dongle / Smart Dongle | WLAN/Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn) |
| Monitoring BUS (MBUS) / Bus giám sát MBUS | Có (yêu cầu biến áp cách ly) |
| DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS | MERC-1100/1300W-P |
| Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) | 640 x 530 x 270 mm (25.2 x 20.9 x 10.6 inch) |
| Weight with Mounting Plate / Trọng lượng bao gồm tấm lắp đặt | 49 kg (108.1 lb) |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C ~ 60°C (-13°F ~ 140°F) |
| Cooling Method / Phương thức làm mát | Làm mát thông minh bằng không khí |
| Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m (13,123 ft.) |
| Relative Humidity / Độ ẩm tương đối | 0% RH ~ 100% RH |
| DC Connector / Đầu nối DC | Amphenol HH4 |
| AC Connector / Đầu nối AC | Đầu nối chống nước + đầu cos OT/DT |
| Protection Degree / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp |
| Nighttime Power Consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | ≤ 5.5 W |
| Safety / An toàn | EN 62109-1/-2, IEC 62109-1/-2, IEC 62116, IEC 60068, IEC 61683 |
| Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | IEC 61727, VDE-AR-N4105, VDE 0126-1-1, BDEW, G59/3, UTE C 15-712-1, CEI 0-16, CEI 0-21, RD 661, RD 1699, P.O. 12.3, RD 413, EN-50438-Turkey, EN-50438-Ireland, C10/11, MEA, Resolution No.7, NRS 097-2-1, DEWA |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.