Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-5K-LB0 |
| Datasheet (Thông Số) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha - SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha - SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha - SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha - SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-5K-LB0 |
| Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.8% |
| European Weighted Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 97.1% |
| Recommended Max. PV Power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 7,500 Wp |
| Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa | 600 V |
| Start-up Voltage / Điện áp khởi động | 50 V |
| MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 40–560 V |
| Rated Input Voltage / Điện áp đầu vào định mức | 360 V |
| Max. Input Current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 20 A |
| Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT | 2 |
| Max. Inputs per MPP Tracker / Số ngõ vào tối đa trên mỗi MPPT | 1 |
| Compatible Battery / Pin lưu trữ tương thích | LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1 |
| Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động của pin lưu trữ | 350–560 V DC |
| Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa | 16.5 A |
| Max. Charge Power / Công suất sạc tối đa | 6,000 W |
| Max. Discharge Power / Công suất xả tối đa | 5,500 W |
| Grid Connection / Kết nối lưới điện | Một pha |
| Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức | 5,000 W |
| Max. Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa | 5,500 VA |
| Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức | 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC |
| Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. Output Current / Dòng điện ngõ ra tối đa | 25 A |
| Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa | ≤ 3% |
| Backup Power Output / Công suất đầu ra dự phòng | Có, thông qua SmartGuard-63A-S0 |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Insulation Monitoring / Giám sát cách điện | Có |
| DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| Residual Current Monitoring / Giám sát dòng điện dư | Có |
| AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC | Có |
| Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Battery Charging from Grid / Sạc pin lưu trữ từ lưới điện | Có |
| Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành | –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F) |
| Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối | 0%–100% RH |
| Operating Altitude / Độ cao lắp đặt cho phép | 0–4,000 m (giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m) |
| Cooling / Phương thức làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar |
| Communication / Truyền thông | RS485, WLAN qua mô-đun WLAN tích hợp trên inverter; Ethernet qua Smart Dongle-WLAN FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02 |
| Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ | < 15 kg |
| Dimensions (incl. Mounting Plate) / Kích thước bao gồm tấm lắp đặt | 425 mm x 376.5 mm x 150 mm |
| IP Rating / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nighttime Power / Công suất tiêu thụ ban đêm | < 3 W |
| DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS | SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P |
| Safety / An toàn | EN/IEC 62109-1, EN/IEC 62109-2 |
| Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98, G99, G100, EN 50549-1, CEI 0-21, VDE-AR-N-4105, C10/11, P140, UTE C15-712, TOR Erzeuger, IEC61727, IEC62116 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




SUN2000-5K-LB0 – Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha (Cập nhật T5/2026)
SUN2000-5K-LB0 là Smart Energy Controller hybrid 1 pha 5kW thuộc dòng Residential của Huawei FusionSolar — dành riêng cho hộ điện 1 pha 220V/230V/240V tại Việt Nam.
Sản phẩm tích hợp 2 MPPT độc lập (dòng đầu vào tối đa 16A mỗi tracker, tổng công suất DC khuyến nghị 7.500 Wp), công nghệ AFCI 2.0 phát hiện và ngắt hồ quang DC trong 0,5 giây ở khoảng cách 200m, đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống bụi và nước mưa tạt mạnh.
Hiệu suất cực đại 97,8% (European Efficiency 97,1%) giúp tận dụng tối đa năng lượng từ tấm pin mặt trời. Cổng pin DC plug-and-play tương thích trực tiếp pin lưu trữ LUNA2000, sẵn sàng mở rộng sang hệ off-grid khi thêm phụ kiện Smart Guard-63A-S0 (chuyển nguồn 20ms khi blackout, công suất off-grid 5.000 VA, peak 110% trong 10 giây).
Giám sát từ xa qua app FusionSolar (Built-in WLAN 802.11 b/g/n, hỗ trợ 4G dongle tùy chọn). Bảo hành chính hãng 10 năm theo Huawei Smart PV Warranty Policy V1.2 — áp dụng cho Residential Inverter.
Việt Nam Solar — nhà phân phối ủy quyền Huawei FusionSolar tại Việt Nam, hotline tư vấn 088.60.60.660.
SUN2000-5K-LB0 là Smart Energy Controller hybrid 1 pha 5kW của Huawei FusionSolar — tích hợp 2 MPPT 16A, AFCI Active Arcing phát hiện hồ quang DC 200m/0,5s[1], hỗ trợ pin LUNA2000 sạc 6kW/xả 5,5kW[2]. Hiệu suất Max 97,8%, European 97,1%[2], IP66, bảo hành chính hãng 10 năm[3] tại Việt Nam Solar — NPP ủy quyền.
Trang sản phẩm chính thức Huawei FusionSolar nêu 5 tính năng nổi bật của SUN2000-5K-LB0[1]: Higher Current dòng MPPT 16A, Active Safety AFCI Active Arcing, Enhanced Protection IP66, Whole Home Backup 20ms qua Smart Guard, và Future Ready hỗ trợ pin LUNA2000 mở rộng linh hoạt.
SUN2000-5K-LB0 có dòng đầu vào tối đa 16A mỗi MPPT[2]. Nguồn Huawei: “16A MPPT current pairs with diverse PV modules to optimize energy harvest”[1]. Tương thích đa dạng tấm pin công suất cao.
Phát hiện hồ quang DC từ khoảng cách tối đa 200 mét và ngắt mạch trong 0,5 giây[1]. Tính năng mới thêm từ User Manual Issue 02 (T7/2025)[4].
IP66 — chống bụi và tia nước cao áp[2]. Đã pass test chống sét DC/AC[1]. Nhiệt độ vận hành rộng −25°C đến +60°C[2].
Khi mất lưới EVN, SUN2000-5K-LB0 kết hợp Smart Guard-63A-S0 chuyển sang chế độ backup trong 20ms[1]. Off-grid output 5.000 VA, peak 110% trong 10 giây[4].
Tương thích pin Huawei LUNA2000-5/10/15-S0 và LUNA2000-7/14/21-S1[2]. Công suất sạc max 6.000W, xả max 5.500W. Loại pin Li-ion[4].
Toàn bộ 40+ thông số kỹ thuật dưới đây trích nguyên văn từ Datasheet chính thức Huawei rev 01-202504[2] và User Manual Issue 06 (2026-03-30)[4] — chia 8 nhóm theo cấu trúc chính thức của Huawei.
| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-5K-LB0 |
| Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.8% |
| European Weighted Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 97.1% |
| Recommended Max. PV Power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 7,500 Wp |
| Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa | 600 V |
| Start-up Voltage / Điện áp khởi động | 50 V |
| MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 40–560 V |
| Rated Input Voltage / Điện áp đầu vào định mức | 360 V |
| Max. Input Current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 20 A |
| Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT | 2 |
| Max. Inputs per MPP Tracker / Số ngõ vào tối đa trên mỗi MPPT | 1 |
| Compatible Battery / Pin lưu trữ tương thích | LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1 |
| Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động của pin lưu trữ | 350–560 V DC |
| Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa | 16.5 A |
| Max. Charge Power / Công suất sạc tối đa | 6,000 W |
| Max. Discharge Power / Công suất xả tối đa | 5,500 W |
| Grid Connection / Kết nối lưới điện | Một pha |
| Rated Output Power / Công suất đầu ra định mức | 5,000 W |
| Max. Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa | 5,500 VA |
| Rated Output Voltage / Điện áp đầu ra định mức | 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC |
| Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Max. Output Current / Dòng điện ngõ ra tối đa | 25 A |
| Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa | ≤ 3% |
| Backup Power Output / Công suất đầu ra dự phòng | Có, thông qua SmartGuard-63A-S0 |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Insulation Monitoring / Giám sát cách điện | Có |
| DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| Residual Current Monitoring / Giám sát dòng điện dư | Có |
| AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC | Có |
| Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Battery Charging from Grid / Sạc pin lưu trữ từ lưới điện | Có |
| Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành | –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F) |
| Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối | 0%–100% RH |
| Operating Altitude / Độ cao lắp đặt cho phép | 0–4,000 m (giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m) |
| Cooling / Phương thức làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar |
| Communication / Truyền thông | RS485, WLAN qua mô-đun WLAN tích hợp; Ethernet qua Smart Dongle-WLAN FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02 |
| Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ | < 15 kg |
| Dimensions (incl. Mounting Plate) / Kích thước bao gồm tấm lắp đặt | 425 mm x 376.5 mm x 150 mm |
| IP Rating / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nighttime Power / Công suất tiêu thụ ban đêm | < 3 W |
| DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích DC MBUS | SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P |
| Safety / An toàn | EN/IEC 62109-1, EN/IEC 62109-2 |
| Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G98, G99, G100, EN 50549-1, CEI 0-21, VDE-AR-N-4105, C10/11, P140, UTE C15-712, TOR Erzeuger, IEC61727, IEC62116 |
SUN2000-5K-LB0 đạt 2 chuẩn an toàn IEC 62109-1/2 và 10+ grid codes quốc tế theo Datasheet rev 01-202504[2] — gồm EN 50549-1 (EU), CEI 0-21 (Italy), VDE-AR-N-4105 (Đức — KHÔNG support 5K), IEC 61727 + IEC 62116 (chuẩn EVN VN bắt buộc).
Khi xin đấu nối lưới EVN cho hệ ĐMT mái nhà tự sản tự tiêu theo NĐ 58/2025/NĐ-CP[5], hệ thống phải có inverter đạt: EN/IEC 62109 (an toàn), IEC 61727 (grid-tied), IEC 62116 (anti-islanding). SUN2000-5K-LB0 đáp ứng đủ 3 chứng nhận này.
Datasheet chính thức Huawei SUN2000-3/3.68/4/4.6/5/6K-LB0[2] gồm 6 model 1 pha hybrid cùng series LB0. Bài này về SUN2000-5K-LB0. Nếu tải hộ gia đình khác, tham khảo bảng dưới:
SUN2000-5K-LB0 có 5 tài liệu chính hãng từ Huawei Digital Power: Datasheet rev 01-202504[2], User Manual Issue 06 (2026-03-30, 111 trang)[4], Quick Guide Issue 07 đa ngôn ngữ[6], Warranty Policy V1.2[3], và Maintenance Service Query[7].
|
📋
|
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-5K-LB0
|
| Datasheet (Thông Số) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha – SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha – SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha – SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Inverter Hybrid Huawei 5kW 1 Pha – SUN2000-5K-LB0 | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
Lắp đặt SUN2000-5K-LB0 BẮT BUỘC do kỹ thuật viên có chứng chỉ FusionSolar Certified Installer. Quy trình 3 nhóm theo User Manual chapter 4-7[4]: ON-GRID 5 bước, HYBRID có pin LUNA2000 7 bước, kích hoạt FusionSolar 5 bước. Sai sót lắp đặt làm mất quyền bảo hành theo Warranty Policy V1.2[3].
5 bước theo User Manual chapter 5: treo giá đỡ → đấu DC từ tấm pin (2 string vào 2 MPPT) → đấu AC lên tủ điện → đấu tiếp địa PE → cấp nguồn boot.
7 bước: bao gồm 5 bước ON-GRID + đấu cáp Battery DC + đấu cáp BMS communication RS485 + cấu hình LUNA2000 trong app FusionSolar[4].
5 bước theo chapter 7: tải app FusionSolar → tạo plant → quét mã QR inverter → kết nối Built-in WLAN → cấu hình thời gian + múi giờ + vị trí.
AC cable: strip insulation 17–19 mm, crimp với cord end terminals, torque 2,8–3,2 N·m[6].
Để SUN2000-5K-LB0 vận hành ổn định 10 năm bảo hành chính hãng[3], User Manual Issue 06 chapter 8.1 quy định 6 hạng mục bảo trì định kỳ với tần suất 6 tháng đến 1 năm[4]. Bảo trì đúng lịch giúp tránh sự cố trước khi xảy ra + giữ điều kiện bảo hành.
Theo lịch chuẩn 6-12 tháng (mức trên).
Rút ngắn xuống 3-6 tháng cho air vents.
Kiểm tra sealing và ăn mòn cáp 6 tháng/lần. KHÔNG lắp ngoài trời trong 500m bờ biển[4].
Focus heat sinks 6 tháng/lần để tản nhiệt tốt.
Khi SUN2000-5K-LB0 báo lỗi, anh chị thực hiện 3 bước: (1) Power-off đúng quy trình 5 bước theo User Manual chapter 8.2[4], (2) Tra mã lỗi qua Inverter Alarm Reference (tài liệu riêng do Huawei phát hành), (3) Gọi kỹ thuật Việt Nam Solar nếu lỗi nghiêm trọng — hotline 24/7.
Mở app → menu Maintenance → Inverter ON/OFF → Send shutdown[4].
Tắt công tắc DC trên thân inverter.
Tắt aptomat AC để cô lập với lưới.
Tắt isolator DC ở rooftop / combiner box.
Tắt switch pin LUNA2000 nếu có.
User Manual chapter 8.3 ghi rõ: “For details about alarms, see the Inverter Alarm Reference”[4]. User Manual KHÔNG liệt kê mã lỗi cụ thể — phải tham khảo Inverter Alarm Reference (tài liệu riêng).
SUN2000-5K-LB0 được Huawei Digital Power bảo hành chính hãng 10 năm theo Huawei Smart PV Warranty Policy V1.2 (Non-European), phát hành 2026-04-13[3] — áp dụng category Residential Inverter. Bảo hành tính từ ngày 180 sau shipment Huawei (Distributed mode qua Việt Nam Solar).
Distributed products (qua nhà phân phối — Việt Nam Solar thuộc nhóm này): bảo hành tính từ ngày 180 sau ngày shipment từ Huawei, HOẶC ngày Huawei nhận service request, whichever earlier[3].
2 cách tra cứu chính thức:
Việt Nam Solar là nhà phân phối ủy quyền của Huawei Digital Power Technologies tại Việt Nam — chuyên sản phẩm Residential Smart PV & ESS Smart Energy Controller. 100% hàng chính hãng phân phối ủy quyền — KHÔNG phải hàng xách tay từ Trung Quốc/Thái Lan.
Công ty TNHH Việt Nam Solar — Sở KH&ĐT TP.HCM
Giấy phép hoạt động điện lực — Sở Công Thương TP.HCM
Đã triển khai tại 63 tỉnh thành Việt Nam (2014-2026)
Email: lienhe@vietnamsolar.vn · MST: 0315209693 · ISO 9001:2015 · 14001:2018 · 45001:2018
Việt Nam Solar đã triển khai 5.200+ công trình điện mặt trời tại 63 tỉnh thành Việt Nam (2014-2026), trong đó có nhiều hệ SUN2000 hybrid 1 pha. Phản hồi khách hàng được ghi lại qua TikTok @vietnamsolar.vn, Facebook Reels và Google Business Profile.
5 hiểu lầm thường gặp khi khách hàng hỏi về SUN2000-5K-LB0 tại Hotline Việt Nam Solar. Mỗi hiểu lầm được làm rõ dựa trên Datasheet rev 01-202504[2], User Manual Issue 06[4], Warranty Policy V1.2[3] và trang sản phẩm Huawei official[1].
15 câu hỏi thường gặp khi khách hàng quan tâm SUN2000-5K-LB0 — tổng hợp từ Hotline + Zalo Việt Nam Solar. Mỗi câu trả lời trace về Datasheet, User Manual hoặc Warranty Policy V1.2.
Biến tần Huawei SUN2000-5K-LB0 có 2 loại giá tại Việt Nam Solar — giá dành cho lắp đặt (chỉ inverter rời + phụ kiện) và giá trọn gói combo (full hệ tấm pin + inverter + thi công). Cả 2 loại giá đều liên hệ Việt Nam Solar để nhận báo giá chính xác theo địa chỉ + tải kW thực tế.
Phù hợp: khách đã có sẵn tấm pin, EPC mua sỉ, đại lý cấp 1.
📞 Liên hệ Việt Nam Solar nhận báo giá: 088.60.60.660
Trọn gói bao gồm: tấm pin + inverter + dây cáp DC/AC + tủ AC + giá đỡ + thi công + nghiệm thu + thủ tục đăng ký EVN.
📞 Liên hệ Việt Nam Solar nhận báo giá: 088.60.60.660
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân và năng lực hành nghề chuyên ngành: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550 được công bố trên Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng, cùng nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp văn bằng bảo hộ. Hệ thống quản lý của công ty đạt đồng thời ba chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng), ISO 14001:2018 (Quản lý môi trường) và ISO 45001:2018 (An toàn & Sức khỏe nghề nghiệp) — verify trên IAF CertSearch. Mọi thông tin pháp lý và số liệu trong bài đều được đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành trước khi xuất bản.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





