Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Canadian Solar 630Wp - CS6.2-66TB-630 | Tải Tại Đây |
| File Pan CS6.2-66TB-630 TOPBIHIKU6 | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt TOPBIHIKU6 | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) TOPBIHIKU6 | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Canadian TOPBIHIKU6 | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng TOPBIHIKU6 | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế TOPBIHIKU6 | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Canadian | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | VDE • CSA • CE |
| Về thương hiệu Candian | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | CS6.2-66TB-630 |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 630 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.3 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 48.8 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.20 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 41.6 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.16 A |
| Cell Type / Loại cell | N-type TOPCon bifacial cells, dòng TOPBiHiKu6 |
| Glass / Kính | Mặt trước kính cường lực 2.0 mm có phủ chống phản xạ (AR coating); mặt sau kính cường lực 2.0 mm (heat strengthened glass) |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 32.8 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC (IEC/UL) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – TOPBiHiKu6 CS6.2-66TB-630~660W New N-type Bifacial Module, phiên bản V1.7_EN (09/2025) do CSI Solar Co., Ltd. (Canadian Solar) phát hành. Thông số có thể thay đổi theo lô hàng và khu vực; vui lòng tham khảo datasheet mới nhất khi thiết kế hệ thống. |
|
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Canadian Solar, thành lập năm 2001 tại Canada, là một trong những thương hiệu năng lượng tái tạo hàng đầu thế giới, chuyên sản xuất mô-đun PV, giải pháp lưu trữ và phát triển dự án điện mặt trời quy mô lớn. Đến nay, công ty đã giao hơn 157 GW mô-đun và 8 GWh lưu trữ pin, hoạt động tại hơn 160 quốc gia, sở hữu hơn 20 nhà máy sản xuất toàn cầu.
Đạt được nhiều giải thưởng tầm cỡ thế giới, được các chuyên gia hàng đầu công nhận
Nằm trong top 10 thương hiệu hàng đầu thế giới
Dòng TOPBiHiKu 6 – N-type TOPCon Bifacial cao cấp của Canadian Solar
Dòng TOPBiHiKu 6 là thế hệ mô-đun cao cấp sử dụng công nghệ cell N-type TOPCon hai mặt (bifacial), kết hợp cấu trúc kính–kính (dual-glass) và thiết kế công suất cao, hướng đến việc tối ưu sản lượng trong mọi điều kiện vận hành. Mặt sau của mô-đun có khả năng thu thêm bức xạ phản xạ từ nền (mái tôn sáng màu, bê tông, sỏi trắng, mặt đất phủ màng phản xạ…), giúp tăng thêm sản lượng so với mô-đun monofacial truyền thống.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Số lượng mô-đun & lưu trữ đã xuất xưởng | 165 GW mô-đun năng lượng mặt trời 13 GWh hệ thống lưu trữ pin |
| Công suất sản xuất (dự kiến đến 12/2025) | 51 GW công suất mô-đun 15 GWh công suất giải pháp lưu trữ |
| Danh mục dự án | 27 GWp dự án điện mặt trời 80 GWh dự án năng lượng của Recurrent Energy |
| Khách hàng toàn cầu | Hơn 160 quốc gia có khách hàng đang hoạt động |
| Công ty con | 23 công ty con trên 6 châu lục |
| Nhà máy sản xuất | Hơn 20 nhà máy sản xuất mô-đun & hệ thống lưu trữ tại châu Á và châu Mỹ |
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | CS6.2-66TB-630 |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 630 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.3 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 48.8 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.20 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 41.6 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.16 A |
| Cell Type / Loại cell | N-type TOPCon bifacial cells, dòng TOPBiHiKu6 |
| Glass / Kính | Mặt trước kính cường lực 2.0 mm có phủ chống phản xạ (AR coating); mặt sau kính cường lực 2.0 mm (heat strengthened glass) |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 32.8 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC (IEC/UL) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – TOPBiHiKu6 CS6.2-66TB-630~660W New N-type Bifacial Module, phiên bản V1.7_EN (09/2025) do CSI Solar Co., Ltd. (Canadian Solar) phát hành. Thông số có thể thay đổi theo lô hàng và khu vực; vui lòng tham khảo datasheet mới nhất khi thiết kế hệ thống. |
|
| Loại cell / Cell Type | N-type TOPCon bifacial cells |
| Mặt kính / Glass | Mặt trước kính gia cường nhiệt 2.0 mm phủ lớp chống phản xạ (AR coating); mặt sau kính gia cường nhiệt 2.0 mm / 2.0 mm heat strengthened glass with anti-reflective coating (front) & 2.0 mm heat strengthened glass (back) |
| Khung / Frame | Khung hợp kim nhôm anot hoá / Anodized aluminium alloy frame |
| Cáp / Cable | Cáp PV 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL); chiều dài tiêu chuẩn 300 mm (+) / 200 mm (−), có thể tuỳ chỉnh (bao gồm đầu nối) |
| Số cell / No. of Cells | 132 cell TOPCon [2 × (11 × 6)] |
| Hộp nối dây / Junction Box | Hộp nối dây chuẩn IP68, 3 diode bypass / IP68 junction box, 3 bypass diodes |
| Đầu nối / Connector | T6 hoặc MC4-EVO2 / MC4-EVO2A connectors |
| Khối lượng / Weight | 32.8 kg (72.3 lbs) |
| Kích thước / Dimensions | 2382 × 1134 × 30 mm (93.8 × 44.6 × 1.18 in) |
| Quy cách đóng gói / Package Detail | 36 tấm/pallet • 720 tấm/cont 40′ HQ |
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CS6.2-66TB-630 | 630 | 41.6 | 15.16 | 48.8 | 16.20 | 23.3% |
| CS6.2-66TB-635 | 635 | 41.9 | 15.18 | 49.4 | 16.22 | 23.5% |
| CS6.2-66TB-640 | 640 | 42.1 | 15.23 | 49.7 | 16.24 | 23.7% |
| CS6.2-66TB-645 | 645 | 42.3 | 15.26 | 50.0 | 16.26 | 23.9% |
| CS6.2-66TB-650 | 650 | 42.5 | 15.31 | 50.2 | 16.32 | 24.1% |
| CS6.2-66TB-655 | 655 | 42.7 | 15.36 | 50.4 | 16.38 | 24.2% |
| CS6.2-66TB-660 | 660 | 42.9 | 15.41 | 50.6 | 16.44 | 24.4% |
| Hạng mục | New N-type Bifacial Module – TOPBiHiKu6 (CS6.2-66TB Series) |
|---|---|
| Công nghệ | Dòng mô-đun TOPBiHiKu6 New N-type Bifacial sử dụng cell N-type TOPCon hai mặt, công suất lên đến 660 W và hiệu suất mô-đun tối đa 24,4%, được thiết kế để tăng sản lượng và giảm chi phí hệ thống cho các dự án quy mô lớn. |
| Loại cell / Cell type | Cell N-type TOPCon hai mặt (bifacial) với khả năng anti-LeTID & anti-PID xuất sắc, suy giảm công suất thấp, duy trì sản lượng cao và ổn định trong suốt vòng đời vận hành của hệ thống. |
| Cấu trúc New N-type TOPCon | Cấu trúc TOPCon với lớp oxide siêu mỏng và lớp polysilicon pha tạp ở mặt sau cell giúp giảm tái hợp điện tử, tăng Voc, cải thiện hiệu suất chuyển đổi và hiệu năng trong điều kiện bức xạ thấp. |
| Thiết kế hai mặt / Bifacial dual-glass | Thiết kế bifacial với kính gia cường nhiệt 2,0 mm ở cả mặt trước và sau, power bifaciality lên đến 80–85%, cho phép thu thêm công suất từ mặt sau và tăng sản lượng đáng kể so với mô-đun một mặt truyền thống. |
| Hiệu suất & sản lượng | Công suất danh định từ 630–660 W với hiệu suất mô-đun lên đến ≈24,4%; kết hợp bifacial gain 5–20% từ mặt sau, giúp tăng kWh/kWp và giảm chi phí điện quy dẫn (LCOE) cho dự án. |
| Suy giảm công suất & bảo hành | Được bảo vệ bởi 12 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất tuyến tính, với suy giảm năm đầu tối đa 1% và các năm sau không quá 0,4%/năm, giúp đảm bảo sản lượng dài hạn cho chủ đầu tư. |
| Độ tin cậy & cơ học | Mô-đun được kiểm tra mưa đá (ice ball) đường kính 35 mm, chịu tải tuyết lên đến 5400 Pa và tải gió 2400 Pa, thiết kế hạn chế ảnh hưởng của micro-crack, phù hợp môi trường khắc nghiệt và tiêu chuẩn quốc tế IEC/UL. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Hệ số nhiệt độ công suất (Pmax) ≈ −0,29%/°C và NMOT khoảng 41 ± 3 °C, giúp giảm tổn thất công suất khi nhiệt độ tăng, đặc biệt có lợi cho các dự án tại vùng khí hậu nắng nóng. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Thích hợp cho solar farm quy mô lớn, rooftop công nghiệp & thương mại, carport và hệ khung/trackers cao, nơi cần tối ưu diện tích lắp đặt, sản lượng và độ bền lâu dài. |
| Giá trị đầu tư | Nhờ công suất cao, hiệu suất lớn và thiết kế bifacial, dòng New N-type Bifacial Module giúp giảm LCOE & chi phí hệ thống, nâng hệ số hoàn vốn nội bộ (IRR) cho các dự án điện mặt trời thương mại – công nghiệp và utility-scale. |
| TÓM TẮT BẢO HÀNH – CANADIAN SOLAR TOPBiHiKu | |
|---|---|
| Bảo hành sản phẩm | 12 năm bảo hành vật liệu & tay nghề |
| Bảo hành hiệu suất | 30 năm (Linear Performance Warranty) |
| Hiệu suất năm đầu | ≥ 98% công suất danh định |
| Suy hao hằng năm | ≤ 0.4%/năm (từ năm thứ 2 → năm 30) |
| Hiệu suất năm 30 | ≥ 87.4% công suất danh định |
| Phạm vi sản phẩm | Mô-đun PV dòng TOPBiHiKu – kính/kính & kính/màng sau |
| Không áp dụng khi | Thiên tai, hỏa hoạn, lắp sai kỹ thuật, hệ thống lỗi từ bên thứ ba. |
| Hình thức xử lý | Sửa chữa, thay mô-đun hoặc hoàn tiền theo mức suy giảm còn lại |

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| 1. Tấm pin Canadian Solar 630Wp – CS6.2-66TB-630 là gì? | Đây là tấm pin năng lượng mặt trời công suất 630 Wp, thuộc dòng TOPBiHiKu6 – New N-type Bifacial Module. Sử dụng cell N-type TOPCon hai mặt (bifacial), thiết kế kính–kính, tối ưu cho các hệ C&I rooftop, carport và solar farm. |
| 2. Công suất, điện áp và hiệu suất của tấm pin 630Wp này là bao nhiêu? | Ở điều kiện STC, model CS6.2-66TB-630 có:
– Công suất danh định Pmax = 630 W. – Vmp ≈ 41.6 V, Imp ≈ 15.16 A. – Voc ≈ 48.8 V, Isc ≈ 16.20 A. – Hiệu suất mô-đun khoảng 23.3%, giúp đạt công suất cao trên cùng diện tích mái. |
| 3. Công nghệ New N-type Bifacial của CS6.2-66TB-630 có gì nổi bật? | – Cell N-type TOPCon với suy hao LeTID/PID rất thấp, giữ hiệu suất ổn định lâu dài.
– Thiết kế bifacial kính–kính cho phép mặt sau thu thêm ánh sáng phản xạ, power bifaciality khoảng 80% (tối đa ~85%), tạo thêm sản lượng. – Hệ số nhiệt độ công suất -0.29%/°C, giúp tăng kWh trong khí hậu nóng. |
| 4. Tấm pin Canadian Solar 630Wp phù hợp cho những loại công trình nào? | Rất phù hợp cho:
– Mái nhà xưởng, nhà kho, logistics cần công suất cao trên mỗi tấm. – Carport, bãi xe, Agri-PV nhờ thiết kế bifacial tận dụng ánh sáng phản xạ từ nền. – Solar farm, dự án C&I quy mô lớn muốn giảm chi phí/kWp và tối ưu LCOE. |
| 5. Tấm pin 630Wp có tương thích với các inverter phổ biến không? | Có. CS6.2-66TB-630 hỗ trợ điện áp hệ thống tối đa 1500 V DC, nên tương thích với hầu hết inverter string 1500 V (Huawei, Sungrow, Solis, GoodWe, Sigenergy, v.v.). Kỹ sư thiết kế chỉ cần cấu hình số tấm/string phù hợp giới hạn điện áp & dòng của từng model inverter. |
| 6. Tấm pin 630Wp vận hành thế nào trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam? | – Nhiệt độ vận hành từ -40°C đến +85°C, hệ số nhiệt độ công suất thấp nên giữ hiệu suất tốt khi nhiệt độ cao.
– Kính gia cường 2.0 mm hai mặt, khung nhôm anot hoá và hộp nối dây IP68 giúp chống ẩm, chống ăn mòn, phù hợp vùng nóng, ẩm, ven biển. – Chịu được tải tuyết lên đến 5400 Pa và tải gió 2400 Pa (theo chuẩn IEC). |
| 7. Bảo hành cho tấm pin Canadian Solar 630Wp như thế nào? | Canadian Solar cung cấp:
– 12 năm bảo hành sản phẩm (vật liệu & tay nghề). – 30 năm bảo hành hiệu suất tuyến tính, với suy giảm năm đầu ≤ 1% và các năm sau ≤ 0.4%/năm, |
| 8. Khi nào nên chọn Canadian Solar 630Wp so với công suất lớn hơn (640–660Wp)? | – Khi muốn tối ưu điện áp và dòng string cho từng loại inverter cụ thể.
– Khi thiết kế yêu cầu bước công suất vừa phải để chia string đều hơn (đặc biệt cho mái chia nhịp). – Dự án cần sự cân bằng giữa công suất mỗi tấm, trọng lượng và chi phí, nhưng vẫn tận dụng được công nghệ N-type TOPCon bifacial mới nhất. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại dự án C&I & farm Canadian Solar 630Wp.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



