Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Canadian Solar 650Wp - CS7L-650TB-AG | Tải Tại Đây |
| File Pan CS7L-650TB-AG TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Canadian TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Canadian | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | VDE • CSA • CE |
| Về thương hiệu Candian | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | CS7L-650TB-AG |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 650 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.0 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 44.1 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 18.61 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 36.9 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 17.62 A |
| Cell Type / Loại cell | N-type TOPCon bifacial cells, TOPBiHiKu7 series |
| Glass / Kính | Mặt trước kính cường lực 2.0 mm phủ chống phản xạ (AR coating); mặt sau kính cường lực 2.0 mm (heat strengthened) |
| Dimensions / Kích thước | 2172 × 1303 × 33 mm |
| Weight / Khối lượng | 34.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – TOPBiHiKu7 CS7L-TB-AG 620–650W, phiên bản v1.8 EN do Canadian Solar Inc. phát hành. Thông số có thể thay đổi theo lô hàng và khu vực; vui lòng tham khảo datasheet mới nhất khi thiết kế hệ thống. |
|
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Canadian Solar, thành lập năm 2001 tại Canada, là một trong những thương hiệu năng lượng tái tạo hàng đầu thế giới, chuyên sản xuất mô-đun PV, giải pháp lưu trữ và phát triển dự án điện mặt trời quy mô lớn. Đến nay, công ty đã giao hơn 157 GW mô-đun và 8 GWh lưu trữ pin, hoạt động tại hơn 160 quốc gia, sở hữu hơn 20 nhà máy sản xuất toàn cầu.
Đạt được nhiều giải thưởng tầm cỡ thế giới, được các chuyên gia hàng đầu công nhận
Nằm trong top 10 thương hiệu hàng đầu thế giới
Dòng TOPBiHiKu7 ứng dụng công nghệ N-type TOPCon Bifacial, cho phép thu năng lượng từ cả hai mặt, mang lại hiệu suất vượt trội và khả năng vận hành ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Đây là giải pháp tối ưu cho các dự án điện mặt trời thương mại và công nghiệp quy mô lớn.Dòng TOPBiHiKu7 CS7L là dòng mô-đun cao cấp của Canadian Solar, dành cho các hệ thống có độ yêu cầu cao về công suất, hiệu suất và tuổi thọ.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Số lượng mô-đun & lưu trữ đã xuất xưởng | 165 GW mô-đun năng lượng mặt trời 13 GWh hệ thống lưu trữ pin |
| Công suất sản xuất (dự kiến đến 12/2025) | 51 GW công suất mô-đun 15 GWh công suất giải pháp lưu trữ |
| Danh mục dự án | 27 GWp dự án điện mặt trời 80 GWh dự án năng lượng của Recurrent Energy |
| Khách hàng toàn cầu | Hơn 160 quốc gia có khách hàng đang hoạt động |
| Công ty con | 23 công ty con trên 6 châu lục |
| Nhà máy sản xuất | Hơn 20 nhà máy sản xuất mô-đun & hệ thống lưu trữ tại châu Á và châu Mỹ |
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | CS7L-650TB-AG |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 650 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.0 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 44.1 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 18.61 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 36.9 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 17.62 A |
| Cell Type / Loại cell | N-type TOPCon bifacial cells, TOPBiHiKu7 series |
| Glass / Kính | Mặt trước kính cường lực 2.0 mm phủ chống phản xạ (AR coating); mặt sau kính cường lực 2.0 mm (heat strengthened) |
| Dimensions / Kích thước | 2172 × 1303 × 33 mm |
| Weight / Khối lượng | 34.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V DC |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – TOPBiHiKu7 CS7L-TB-AG 620–650W, phiên bản v1.8 EN do Canadian Solar Inc. phát hành. Thông số có thể thay đổi theo lô hàng và khu vực; vui lòng tham khảo datasheet mới nhất khi thiết kế hệ thống. | |
| Loại cell / Cell Type | N-type TOPCon bifacial cells |
| Mặt kính / Glass | Mặt trước kính gia cường nhiệt 2.0 mm phủ lớp chống phản xạ (AR coating); mặt sau kính gia cường nhiệt 2.0 mm / 2.0 mm heat strengthened glass with AR coating (front) & 2.0 mm heat strengthened glass (back) |
| Khung / Frame | Khung hợp kim nhôm anod hoá / Anodized aluminium alloy frame |
| Cáp / Cable | Cáp PV 4.0 mm² (IEC), 12 AWG (UL); chiều dài tiêu chuẩn 360 mm (+) / 200 mm (−), có thể tuỳ chỉnh (bao gồm đầu nối) |
| Số cell / No. of Cells | 120 cell TOPCon [2 × (10 × 6)] |
| Hộp nối dây / Junction Box | Hộp nối dây chuẩn IP68, 3 diode bypass / IP68 junction box, 3 bypass diodes |
| Đầu nối / Connector | T6 hoặc MC4-EVO2 / MC4-EVO2A connectors |
| Khối lượng / Weight | 34.5 kg |
| Kích thước / Dimensions | 2172 × 1303 × 33 mm (85.5 × 51.3 × 1.30 in) |
| Quy cách đóng gói / Package Detail | 33 tấm/pallet • 594 tấm/cont 40′ HQ (hoặc 528 tấm/cont 40′ HQ cho thị trường US & Canada) |
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CS7L-620TB-AG | 620 | 35.7 | 17.37 | 42.9 | 18.31 | 21.9% |
| CS7L-625TB-AG | 625 | 35.9 | 17.41 | 43.1 | 18.36 | 22.1% |
| CS7L-630TB-AG | 630 | 36.1 | 17.46 | 43.3 | 18.41 | 22.3% |
| CS7L-635TB-AG | 635 | 36.3 | 17.50 | 43.5 | 18.46 | 22.4% |
| CS7L-640TB-AG | 640 | 36.5 | 17.54 | 43.7 | 18.51 | 22.6% |
| CS7L-645TB-AG | 645 | 36.7 | 17.58 | 43.9 | 18.56 | 22.8% |
| CS7L-650TB-AG | 650 | 36.9 | 17.62 | 44.1 | 18.61 | 23.0% |
| Hạng mục | N-type Bifacial TOPCon Technology |
|---|---|
| Công nghệ | Cell N-type kết hợp cấu trúc TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact) và thiết kế hai mặt (bifacial) giúp tăng hiệu suất chuyển đổi và sản lượng điện trên mỗi m². |
| Loại cell / Cell type | Silicon N-type – LID cực thấp, kháng PID tốt, duy trì hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời hệ thống. |
| Cấu trúc TOPCon | Lớp oxide siêu mỏng + lớp polysilicon pha tạp ở mặt sau cell giúp giảm tái hợp điện tử, tăng Voc, nâng hiệu suất và cải thiện hiệu năng ở ánh sáng yếu. |
| Thiết kế hai mặt / Bifacial | Mặt sau có khả năng hấp thụ thêm ánh sáng phản xạ từ mái/tầng đất, giúp tăng khoảng 5–20% sản lượng (tùy nền, chiều cao khung và điều kiện lắp đặt). |
| Hiệu suất & sản lượng | Hiệu suất module có thể đạt > 21–23%; kWh/kWp cao hơn rõ rệt so với công nghệ P-type PERC, giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn. |
| Suy giảm công suất | LID rất thấp, suy giảm hàng năm nhỏ; đảm bảo sản lượng dài hạn ổn định trong suốt 25–30 năm vận hành, phù hợp dự án cần độ tin cậy cao. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Hệ số nhiệt độ công suất thấp, giảm tổn thất khi nhiệt độ cell tăng; rất phù hợp khí hậu nắng nóng tại Việt Nam (mái tôn, mái bê tông, nhà xưởng). |
| Ứng dụng tiêu biểu | Rooftop công nghiệp, solar farm, carport, hệ khung cao hoặc nền sáng cần tối ưu kWh/kWp, đòi hỏi hiệu suất cao, tuổi thọ dài và tính thẩm mỹ tốt. |
| Giá trị đầu tư | Sản lượng cao hơn trên cùng diện tích mái, giảm LCOE, tối ưu chi phí/kWh cho cả hệ dân dụng và thương mại – công nghiệp. |
| TÓM TẮT BẢO HÀNH – CANADIAN SOLAR TOPBiHiKu | |
|---|---|
| Bảo hành sản phẩm | 12 năm bảo hành vật liệu & tay nghề |
| Bảo hành hiệu suất | 30 năm (Linear Performance Warranty) |
| Hiệu suất năm đầu | ≥ 98% công suất danh định |
| Suy hao hằng năm | ≤ 0.4%/năm (từ năm thứ 2 → năm 30) |
| Hiệu suất năm 30 | ≥ 87.4% công suất danh định |
| Phạm vi sản phẩm | Mô-đun PV dòng TOPBiHiKu – kính/kính & kính/màng sau |
| Không áp dụng khi | Thiên tai, hỏa hoạn, lắp sai kỹ thuật, hệ thống lỗi từ bên thứ ba. |
| Hình thức xử lý | Sửa chữa, thay mô-đun hoặc hoàn tiền theo mức suy giảm còn lại |

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| 1. Tấm pin Canadian Solar 650Wp – CS7L-650TB-AG là gì? | Đây là tấm pin năng lượng mặt trời công suất cao 650 Wp, thuộc dòng TOPBiHiKu7 của Canadian Solar, sử dụng cell N-Type TOPCon hai mặt (bifacial), phù hợp cho các hệ C&I rooftop, carport và solar farm. |
| 2. Công suất và hiệu suất của tấm pin 650Wp này là bao nhiêu? | Công suất danh định 650 Wp, hiệu suất module khoảng ≈ 23.0% (tùy cấu hình), giúp đạt công suất lớn trên cùng diện tích mái và tối ưu kWh/kWp cho dự án. |
| 3. Tấm pin Canadian 650Wp phù hợp cho những loại công trình nào? | Phù hợp cho:
|
| 4. Công nghệ N-Type TOPCon bifacial mang lại lợi ích gì? |
|
| 5. Tấm pin 650Wp có tương thích với inverter phổ biến không? | Có. Model CS7L-650TB-AG hỗ trợ hệ DC 1500 V, tương thích với đa số inverter string (Huawei, Sungrow, Solis, GoodWe, Sigenergy, v.v.), chỉ cần kỹ sư thiết kế chọn số tấm/string phù hợp điện áp và dòng cho từng model. |
| 6. Bảo hành cho tấm pin Canadian Solar 650Wp như thế nào? | Canadian Solar thường áp dụng: |
| 7. Tấm pin 650Wp có phù hợp khí hậu nóng ẩm, ven biển ở Việt Nam không? | Có. Thiết kế kính–kính (dual glass), khung nhôm anod hoá và hộp nối dây IP cao giúp chống ẩm, chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường nắng nóng, độ ẩm cao, ven biển khi kết hợp bộ khung & phụ kiện đạt chuẩn. |
| 8. Khi nào nên chọn tấm Canadian Solar 650Wp so với công suất nhỏ hơn? |
|
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại dự án C&I & farm Canadian Solar 650Wp.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



