Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Canadian Solar 725Wp - CS7N-725TB-AG | Tải Tại Đây |
| File Pan CS7N-725TB-AG TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Canadian TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế TOPBIHIKU7 | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Canadian | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | VDE • CSA • CE |
| Về thương hiệu Candian | Tại đây |
88 ₫
| Mã sản phẩm / Model | CS7N-725TB-AG |
| Công suất cực đại Pmax | 725 W |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | 41.2 V |
| Dòng điện tại Pmax (Imp) | 17.75 A |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 49.1 V |
| Dòng ngắn mạch (Isc) | 18.79 A |
| Hiệu suất module | 23.5 % |
| Thông số cơ khí / Mechanical Data | |
| Công nghệ cell | N-Type TOPCon – Bifacial |
| Kích thước module | 2384 × 1303 × 35 mm |
| Trọng lượng | ~ 38.7 kg |
| Mặt kính | 2 mặt kính – Dual Glass |
| Khung | Aluminum Alloy |
| Thông số điện & an toàn | |
| Nhiệt độ làm việc | –40°C ~ +85°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP68 (Junction Box) |
| Cầu chì tối đa | 30 A |
| Bảo hành / Warranty | |
| Bảo hành sản phẩm | 12 năm |
| Bảo hành hiệu suất | 30 năm – ≥ 87.4% năm thứ 30 |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet Canadian Solar TOPBiHiKu7 CS7N-TB-AG v1.91. Phát hành bởi Canadian Solar | |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Canadian Solar, thành lập năm 2001 tại Canada, là một trong những thương hiệu năng lượng tái tạo hàng đầu thế giới, chuyên sản xuất mô-đun PV, giải pháp lưu trữ và phát triển dự án điện mặt trời quy mô lớn. Đến nay, công ty đã giao hơn 157 GW mô-đun và 8 GWh lưu trữ pin, hoạt động tại hơn 160 quốc gia, sở hữu hơn 20 nhà máy sản xuất toàn cầu.
Đạt được nhiều giải thưởng tầm cỡ thế giới, được các chuyên gia hàng đầu công nhận
Nằm trong top 10 thương hiệu hàng đầu thế giới
Dòng TOPBiHiKu7 ứng dụng công nghệ N-type TOPCon Bifacial, cho phép thu năng lượng từ cả hai mặt, mang lại hiệu suất vượt trội và khả năng vận hành ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Đây là giải pháp tối ưu cho các dự án điện mặt trời thương mại và công nghiệp quy mô lớn.Dòng TOPBiHiKu7 CS7N là dòng mô-đun cao cấp của Canadian Solar, dành cho các hệ thống có độ yêu cầu cao về công suất, hiệu suất và tuổi thọ.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Số lượng mô-đun & lưu trữ đã xuất xưởng | 165 GW mô-đun năng lượng mặt trời 13 GWh hệ thống lưu trữ pin |
| Công suất sản xuất (dự kiến đến 12/2025) | 51 GW công suất mô-đun 15 GWh công suất giải pháp lưu trữ |
| Danh mục dự án | 27 GWp dự án điện mặt trời 80 GWh dự án năng lượng của Recurrent Energy |
| Khách hàng toàn cầu | Hơn 160 quốc gia có khách hàng đang hoạt động |
| Công ty con | 23 công ty con trên 6 châu lục |
| Nhà máy sản xuất | Hơn 20 nhà máy sản xuất mô-đun & hệ thống lưu trữ tại châu Á và châu Mỹ |
| Mã sản phẩm / Model | CS7N-725TB-AG |
| Công suất cực đại Pmax | 725 W |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | 41.2 V |
| Dòng điện tại Pmax (Imp) | 17.75 A |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 49.1 V |
| Dòng ngắn mạch (Isc) | 18.79 A |
| Hiệu suất module | 23.5 % |
| Thông số cơ khí / Mechanical Data | |
| Công nghệ cell | N-Type TOPCon – Bifacial |
| Kích thước module | 2384 × 1303 × 35 mm |
| Trọng lượng | ~ 38.7 kg |
| Mặt kính | 2 mặt kính – Dual Glass |
| Khung | Aluminum Alloy |
| Thông số điện & an toàn | |
| Nhiệt độ làm việc | –40°C ~ +85°C |
| Cấp bảo vệ IP | IP68 (Junction Box) |
| Cầu chì tối đa | 30 A |
| Bảo hành / Warranty | |
| Bảo hành sản phẩm | 12 năm |
| Bảo hành hiệu suất | 30 năm – ≥ 87.4% năm thứ 30 |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet Canadian Solar TOPBiHiKu7 CS7N-TB-AG v1.91. Phát hành bởi www.canadiansolar.com | |
Thông số chung & cơ khí / Product & Mechanical Specification
| Loại cell / Cell Type | N-type bifacial TOPCon cells |
| Mặt kính / Glass | Kính cường lực 2.0 mm, mặt trước phủ lớp chống phản xạ (AR coating), mặt sau kính cường lực 2.0 mm |
| Khung / Frame | Hợp kim nhôm anod hoá / Anodized aluminium alloy |
| Cáp / Cable | 4.0 mm² (IEC), 10 AWG (UL); chiều dài 410 mm (+) / 250 mm (–) hoặc tuỳ chỉnh (bao gồm đầu nối) |
| Số cell / No. of Cells | 132 cell (2 × (11 × 6)) |
| Hộp nối dây / Junction Box | IP68, 3 bypass diodes |
| Đầu nối / Connector | T6 hoặc MC4-EVO2 / MC4-EVO2A |
| Khối lượng / Weight | 37.8 kg |
| Kích thước / Dimensions | 2384 × 1303 × 33 mm |
| Quy cách đóng gói / Package Detail | 33 tấm/pallet • 594 tấm/40’HC (hoặc 495 tấm/40’HC cho thị trường US & Canada) |
Thông số điện (STC) / Electrical Characteristics (STC) — AM1.5, 1000 W/m², 25 °C
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CS7N-695TB-AG | 695 | 39.8 | 17.47 | 47.7 | 18.44 | 22.4% |
| CS7N-700TB-AG | 700 | 40.0 | 17.51 | 47.9 | 18.49 | 22.5% |
| CS7N-705TB-AG | 705 | 40.2 | 17.55 | 48.1 | 18.54 | 22.7% |
| CS7N-710TB-AG | 710 | 40.4 | 17.59 | 48.3 | 18.59 | 22.9% |
| CS7N-715TB-AG | 715 | 40.6 | 17.63 | 48.5 | 18.64 | 23.0% |
| CS7N-720TB-AG | 720 | 40.8 | 17.67 | 48.7 | 18.69 | 23.2% |
| CS7N-725TB-AG | 725 | 41.0 | 17.71 | 48.9 | 18.74 | 23.3% |
| CS7N-730TB-AG | 730 | 41.2 | 17.75 | 49.1 | 18.79 | 23.5% |
| Hạng mục | N-type Bifacial TOPCon Technology |
|---|---|
| Công nghệ | Cell N-type kết hợp cấu trúc TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact) và thiết kế hai mặt (bifacial) giúp tăng hiệu suất chuyển đổi và sản lượng điện trên mỗi m². |
| Loại cell / Cell type | Silicon N-type – LID cực thấp, kháng PID tốt, duy trì hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời hệ thống. |
| Cấu trúc TOPCon | Lớp oxide siêu mỏng + lớp polysilicon pha tạp ở mặt sau cell giúp giảm tái hợp điện tử, tăng Voc, nâng hiệu suất và cải thiện hiệu năng ở ánh sáng yếu. |
| Thiết kế hai mặt / Bifacial | Mặt sau có khả năng hấp thụ thêm ánh sáng phản xạ từ mái/tầng đất, giúp tăng khoảng 5–20% sản lượng (tùy nền, chiều cao khung và điều kiện lắp đặt). |
| Hiệu suất & sản lượng | Hiệu suất module có thể đạt > 21–23%; kWh/kWp cao hơn rõ rệt so với công nghệ P-type PERC, giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn. |
| Suy giảm công suất | LID rất thấp, suy giảm hàng năm nhỏ; đảm bảo sản lượng dài hạn ổn định trong suốt 25–30 năm vận hành, phù hợp dự án cần độ tin cậy cao. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Hệ số nhiệt độ công suất thấp, giảm tổn thất khi nhiệt độ cell tăng; rất phù hợp khí hậu nắng nóng tại Việt Nam (mái tôn, mái bê tông, nhà xưởng). |
| Ứng dụng tiêu biểu | Rooftop công nghiệp, solar farm, carport, hệ khung cao hoặc nền sáng cần tối ưu kWh/kWp, đòi hỏi hiệu suất cao, tuổi thọ dài và tính thẩm mỹ tốt. |
| Giá trị đầu tư | Sản lượng cao hơn trên cùng diện tích mái, giảm LCOE, tối ưu chi phí/kWh cho cả hệ dân dụng và thương mại – công nghiệp. |
| TÓM TẮT BẢO HÀNH – CANADIAN SOLAR TOPBiHiKu | |
|---|---|
| Bảo hành sản phẩm | 12 năm bảo hành vật liệu & tay nghề |
| Bảo hành hiệu suất | 30 năm (Linear Performance Warranty) |
| Hiệu suất năm đầu | ≥ 98% công suất danh định |
| Suy hao hằng năm | ≤ 0.4%/năm (từ năm thứ 2 → năm 30) |
| Hiệu suất năm 30 | ≥ 87.4% công suất danh định |
| Phạm vi sản phẩm | Mô-đun PV dòng TOPBiHiKu – kính/kính & kính/màng sau |
| Không áp dụng khi | Thiên tai, hỏa hoạn, lắp sai kỹ thuật, hệ thống lỗi từ bên thứ ba. |
| Hình thức xử lý | Sửa chữa, thay mô-đun hoặc hoàn tiền theo mức suy giảm còn lại. |

| Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|
| 1. Tấm pin Canadian Solar 725Wp – CS7N-725TB-AG là gì? | Đây là tấm pin năng lượng mặt trời công suất cao 725 Wp, thuộc dòng TOPBiHiKu7 của Canadian Solar, sử dụng công nghệ cell N-Type TOPCon hai mặt (bifacial), tối ưu cho các dự án mái nhà xưởng, bãi xe, nông nghiệp kết hợp điện mặt trời (Agri-PV) và farm quy mô lớn. |
| 2. Tấm pin 725Wp này có những điểm nổi bật nào? | – Công suất cao 725 Wp, giúp giảm số lượng tấm trên cùng diện tích mái. – Hiệu suất ~23.5%, thuộc nhóm hiệu suất cao trên thị trường hiện nay. – Công nghệ N-Type TOPCon bifacial tăng sản lượng nhờ thu thêm ánh sáng mặt sau. – Thiết kế 2 mặt kính (dual glass) cho độ bền cơ học và chống ẩm tốt hơn. |
| 3. Tấm pin CS7N-725TB-AG phù hợp cho những loại công trình nào? | Phù hợp cho: – Mái nhà xưởng, nhà kho, logistic cần công suất lớn trên diện tích mái giới hạn. – Carport, bãi xe dùng kết hợp che nắng & tạo điện. – Farm mặt đất, nông nghiệp kết hợp (Agri-PV) nhờ thiết kế bifacial thu được ánh sáng phản xạ từ mặt đất. |
| 4. Hiệu suất và độ tin cậy của tấm pin 725Wp ra sao? | Tấm pin đạt hiệu suất khoảng 23.5%, sử dụng cell N-Type suy hao thấp, giúp duy trì sản lượng tốt trong suốt vòng đời dự án. Cấu trúc kính–kính giúp hạn chế ẩm, nứt vi mô và lão hoá vật liệu, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều như Việt Nam. |
| 5. Bảo hành của Canadian Solar cho model này như thế nào? | Canadian Solar áp dụng: – 12 năm bảo hành sản phẩm (vật liệu & tay nghề). – 30 năm bảo hành hiệu suất tuyến tính, công suất còn ≥ 87.4% ở năm thứ 30 (theo điều kiện trong chính sách bảo hành). |
| 6. Tấm pin CS7N-725TB-AG có phù hợp khí hậu nóng ẩm, ven biển không? | Có. Tấm pin được thiết kế cho dải nhiệt độ rộng, sử dụng kính cường lực hai mặt, khung nhôm anod hoá và hộp junction box cấp bảo vệ cao (IP cao). Khi kết hợp đúng phụ kiện (rail nhôm, bulong inox, cáp chống tia UV…), hệ thống hoạt động bền bỉ trong môi trường nắng nóng, độ ẩm cao, bụi muối biển. |
| 7. Có thể dùng tấm 725Wp này với các hãng inverter phổ biến không? | Hoàn toàn có thể. Tấm pin CS7N-725TB-AG sử dụng điện áp và dòng điện tiêu chuẩn, tương thích với đa số inverter string 1000–1500 Vdc trên thị trường (Huawei, Sungrow, Solis, GoodWe, Sigenergy, v.v.). Kỹ sư thiết kế sẽ tính toán số tấm mỗi string sao cho phù hợp điện áp/ dòng giới hạn của từng model inverter. |
| 8. Khi nào nên chọn tấm Canadian Solar 725Wp thay vì công suất nhỏ hơn? | – Khi diện tích mái có hạn nhưng cần công suất lớn. – Khi muốn giảm chi phí khung, rail, dây dẫn, số lượng string nhờ ít tấm hơn. – Các dự án thương mại & công nghiệp cần hiệu suất/kWp cao, tối ưu chi phí BOS và LCOE trong dài hạn. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại dự án C&I & farm Canadian Solar.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SOLAR – MST: 0315209693

Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



