Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Jinko Solar 630Wp - 66HL4M-BDV - 630W | Tải Tại Đây |
| File Pan 66HL4M-BDV - 630W | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt Tiger Neo | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) Tiger Neo | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Jinko | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng Jinko | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Jinko Solar | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | Tại đây |
| Về Jinko Solar | Tại đây |
| Về thương hiệu Jinko Solar | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | Jinko Tiger Neo 630 Wp – JKM630N-66HL4M-BDV |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 630 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.3 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.48 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.20 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 41.02 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.36 A |
| Cell Type / Loại cell | Cell N-type mono-crystalline TOPCon, công nghệ Tunnel Oxide Passivating Contacts, mô-đun hai mặt (bifacial dual-glass), 132 cells (66×2). |
| Glass / Kính | Kính trước 2.0 mm cường lực phủ chống phản xạ (ARC); kính sau 2.0 mm heat strengthened glass, cấu trúc dual-glass tăng độ bền cơ học và khả năng chống ẩm. |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 32.4 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức JKM605-630N-66HL4M-BDV-F3-EN – Tiger Neo 66HL4M-BDV 605–630 Watt Bifacial Module with Dual Glass của Jinko Solar Co., Ltd.. |
|
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




JinkoSolar Holding Co., Ltd. được thành lập vào tháng 12/2006 tại Shangrao, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Công ty niêm yết trên NYSE vào tháng 5/2010, và tháng 6/2022 lên sàn STAR Thượng Hải, trở thành một trong những nhà sản xuất năng lượng mặt trời hàng đầu toàn cầu.

| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 2010 | Niêm yết NYSE |
| 2015 | Nhà máy Malaysia & hợp tác DuPont |
| 2016 | Sản xuất module lớn nhất thế giới |
| 2019 | TOPCon N-type hàng loạt & nhà máy Mỹ đầu tiên |
| 2022 | Nhà máy Việt Nam & 100 GW module xuất xưởng |
| 2025 | Dẫn đầu module xuất xưởng 6 năm liên tiếp (320 GW+ tích lũy) |
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | Jinko Tiger Neo 630 Wp – JKM630N-66HL4M-BDV |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 630 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.3 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 49.48 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.20 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 41.02 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.36 A |
| Cell Type / Loại cell | Cell N-type mono-crystalline TOPCon, công nghệ Tunnel Oxide Passivating Contacts, mô-đun hai mặt (bifacial dual-glass), 132 cells (66×2). |
| Glass / Kính | Kính trước 2.0 mm cường lực phủ chống phản xạ (ARC); kính sau 2.0 mm heat strengthened glass, cấu trúc dual-glass tăng độ bền cơ học và khả năng chống ẩm. |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 32.4 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức JKM605-630N-66HL4M-BDV-F3-EN – Tiger Neo 66HL4M-BDV 605–630 Watt Bifacial Module with Dual Glass của Jinko Solar Co., Ltd.. |
|
Thông số điện (STC) / Electrical Characteristics (STC)
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JKM605N-66HL4M-BDV | 605 | 40.31 | 15.01 | 48.48 | 15.90 | 22.4% |
| JKM610N-66HL4M-BDV | 610 | 40.46 | 15.08 | 48.68 | 15.96 | 22.6% |
| JKM615N-66HL4M-BDV | 615 | 40.60 | 15.15 | 48.88 | 16.02 | 22.8% |
| JKM620N-66HL4M-BDV | 620 | 40.74 | 15.22 | 49.08 | 16.08 | 23.0% |
| JKM625N-66HL4M-BDV | 625 | 40.88 | 15.29 | 49.28 | 16.14 | 23.1% |
| JKM630N-66HL4M-BDV | 630 | 41.02 | 15.36 | 49.48 | 16.20 | 23.3% |

| Hạng mục | Jinko Tiger Neo – N-type TOPCon High-Efficiency Bifacial Module |
|---|---|
| Công nghệ | Dòng module Tiger Neo 3.0 được phát triển dựa trên nền tảng cell N-type TOPCon thế hệ mới, kết hợp bố cục cell và layout tối ưu để thu nhận nhiều bức xạ hơn. Nhờ đó, Tiger Neo 3.0 đạt công suất 650–670 Wp trên khổ 66 cell với hiệu suất module lên tới 24,8%, phù hợp cho cả dự án utility-scale lẫn rooftop thương mại & dân dụng. |
| Loại cell / Cell type | Cell N-type TOPCon hiệu suất cao với cấu trúc passivation tiên tiến, tổn hao tái hợp thấp, LID rất nhỏ và khả năng kháng PID tốt. Nền tảng N-type giúp duy trì hiệu suất cao và ổn định trong suốt vòng đời vận hành, đặc biệt trong môi trường bức xạ mạnh và nhiệt độ cao. |
| Cấu trúc TOPCon Neo 3.0 | Cấu trúc TOPCon được tối ưu hóa với lớp passivation mỏng, tiếp xúc điện trở thấp và bề mặt cell tăng cường khả năng bẫy ánh sáng. Thiết kế này giúp tăng Voc, cải thiện Isc và giảm tổn thất nội tại, cho hệ số hoạt động tốt ở điều kiện bức xạ thấp và góc chiếu thay đổi. |
| Thiết kế bifacial & module | Tiger Neo 3.0 là dòng bifacial module với bifaciality khoảng 85 ± 5%, dựa trên cell TOPCon có khả năng bắt sáng mặt sau lên đến khoảng 90% so với mặt trước. Nhờ cấu trúc này, module tận dụng tối đa ánh sáng phản xạ từ nền (bê tông, sỏi trắng, đất sáng màu…), giúp tăng thêm công suất “miễn phí” từ mặt sau cho cả dự án utility và hệ thống C&I treo cao. |
| Hiệu suất & sản lượng | Với hiệu suất module tối đa khoảng 24,8% và hiệu ứng bifacial mạnh, Tiger Neo 3.0 cho kWh/kWp cao hơn so với nhiều dòng BC/TOPCon thông thường. Các thử nghiệm thực tế cho thấy module TOPCon như Tiger Neo đạt tỷ lệ hiệu suất hệ thống cao hơn ~5% so với BC, tương ứng tăng 2–3% sản lượng điện/năm ở cùng điều kiện vận hành. |
| Hiệu suất bức xạ thấp | Tiger Neo 3.0 được tối ưu cho điều kiện bức xạ thấp với chỉ số performance 200 W/m² đạt 96,77%, thể hiện khả năng giữ công suất tốt khi trời nhiều mây, sáng sớm hoặc chiều muộn. Điều này giúp tăng sản lượng điện thực tế trong hầu hết các khu vực khí hậu, đặc biệt ở châu Âu, Nhật Bản hoặc vùng có nhiều ngày nắng gián đoạn. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Dòng Tiger Neo 3.0 có hệ số nhiệt độ công suất dPmax/dT ≈ −0,26%/°C, thấp hơn nhiều module thông thường. Khi nhiệt độ cell tăng cao (60–70 °C trên mái tôn, sa mạc…), module mất ít công suất hơn, giúp sản lượng năm cao hơn khoảng 1,5–1,7% ở đa số khu vực – và còn lợi thế hơn tại vùng khí hậu nóng, khô. |
| Độ tin cậy & suy giảm công suất | Cell TOPCon N-type của Tiger Neo có cơ chế chống suy giảm UV tốt, giúp hạn chế một số dạng suy giảm nghiêm trọng mà cell BC thường gặp. Neo 3.0 có tốc độ suy giảm tuyến tính chỉ khoảng 0,30–0,35%/năm, tốt hơn mức ~0,4%/năm của nhiều module BC truyền thống, đảm bảo sản lượng dài hạn và giá trị tài sản cho dự án. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Tiger Neo 3.0 phù hợp cho rooftop dân dụng & C&I cần công suất cao trên diện tích mái hạn chế, các solar farm quy mô lớn yêu cầu LCOE thấp, cũng như khu vực khí hậu khắc nghiệt (sa mạc, vùng nhiệt đới nóng ẩm, khu vực bức xạ UV cao) nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng UV vượt trội. |
| Giá trị đầu tư | Với bộ giá trị “Three High – Three Low – Three Long”: high power, high efficiency, high bifaciality; low degradation, low temperature coefficient, best low-light performance; long working time, long warranty, long-term energy yield reliability, Tiger Neo 3.0 giúp nhà đầu tư giảm chi phí BOS, hạ LCOE và nâng IRR, là lựa chọn chiến lược cho các dự án cần tối ưu chi phí/kWh nhưng vẫn đòi hỏi độ tin cậy và sản lượng rất cao. |
Thông số nhiệt (STC) & Hướng dẫn lắp đặt /
Temperature (STC) & Installation Guide – Jinko Solar Tiger Neo 630 Wp – JKM630N-66HL4M-BDV
| dIsc/dT | +0.045% / °C |
| dVoc/dT | −0.25% / °C |
| dPmax/dT | −0.29% / °C |
| Nhiệt độ vận hành / Operation Temperature | −40 °C ~ +70 °C |
| Nhiệt độ cell danh định / Nominal Operating Cell Temperature (NOCT) | Không công bố / Not specified in datasheet |
| Cầu chì nối tiếp tối đa / Max Series Fuse | 35 A |
| Cấp bảo vệ / Protection Class | Class II |
| Sai số đo Pmax / Power Measurement Tolerance | 0 ~ +3% (Pmax) |
| Điện áp hệ tối đa / Max System Voltage | DC 1500 V (IEC) |
| Tải tĩnh tối đa / Max Static Loading | Mặt trước 5400 Pa; mặt sau 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá / Hail Test | Thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC61215; xem thêm hướng dẫn lắp đặt chi tiết của Jinko Solar. |
| Xếp hạng cháy / Fire Rating | IEC Fire Type Class C |
| Hạng mục | Jinko Tiger Neo 3.0 – Efficiency & Reliability Dual Drive |
|---|---|
| TOPCon Cells | Neo 3.0 sử dụng cell TOPCon thế hệ mới, hiệu suất tới 27%, cho công suất mô-đun tối đa khoảng 670 W với hiệu suất mô-đun 24,8%. |
| Bifacial hiệu quả cao | Tỷ lệ bifacial của TOPCon phổ thông khoảng 80%, trong khi Tiger Neo 3.0 đạt ~85±5%, cao hơn đáng kể so với 70–75% của các mô-đun BC. Trong cùng điều kiện làm việc, bifaciality cao hơn giúp tổng công suất đầu ra tăng khoảng 1,34–1,94% so với mô-đun BC tương đương – tương ứng +9 đến +13 W cho mô-đun 670 W. *Giá trị được tính theo phương pháp thử bifacial hiện nay dựa trên điều kiện thử BNPI. |
| Hiệu suất ánh sáng yếu vượt trội | Trong điều kiện bức xạ thấp (trời nhiều mây, lúc bình minh/hoàng hôn), mô-đun TOPCon Tiger Neo 3.0 thể hiện hiệu suất tốt hơn rõ rệt, giúp sản lượng điện tăng khoảng 2,26–2,49%. *Tính toán theo phương pháp thử IEC 61215-2:2021. |
| Hệ số nhiệt độ được tối ưu | Nhờ tích hợp công nghệ MAX và thiết kế lớp passivation tiên tiến, hệ số nhiệt độ công suất của Tiger Neo 3.0 được tối ưu đến khoảng −0,26%/°C, giúp giảm tổn thất công suất và tăng sản lượng cho các hệ thống lắp đặt trong môi trường nhiệt độ cao. |
| Khả năng kháng tia UV | Các mô-đun TOPCon Tiger Neo 3.0 cho thấy hiệu suất vượt trội trong các bài test UV/UV-induced degradation. Sau thử nghiệm tia UV kéo dài, mô-đun duy trì suy giảm thấp hơn so với nhiều công nghệ khác, giúp nâng cao độ bền vật liệu và tuổi thọ hệ thống. |
| Kịch bản ứng dụng linh hoạt | Với triết lý “ba cao – ba thấp”: công suất cao, hiệu suất cao, tỷ lệ bifacial cao; hệ số nhiệt độ thấp, suy hao ánh sáng yếu thấp và suy giảm công suất thấp, Neo 3.0 được thiết kế cho triển khai phổ quát trên nhiều loại dự án. Dựa trên kinh nghiệm >200 GW mô-đun TOPCon của Jinko, Tiger Neo 3.0 mang lại độ tin cậy đã được kiểm chứng, hiệu suất vượt trội và giá trị đầu tư vững chắc cho chủ đầu tư. |

<
| Câu hỏi / Question | Trả lời / Answer |
|---|---|
| 1. Jinko Tiger Neo 3.0 630Wp – 66HL4M-BDV-630W sử dụng công nghệ cell nào? | Tấm pin Jinko Solar 630Wp – 66HL4M-BDV-630W thuộc dòng Tiger Neo 3.0, sử dụng cell N-type TOPCon thế hệ mới. Cell N-type có tổn hao ánh sáng (LID) rất thấp, kháng PID tốt và hiệu suất cell có thể lên tới ~27%, nền tảng để module đạt công suất cao và duy trì sản lượng ổn định trong suốt vòng đời dự án. |
| 2. Công suất & hiệu suất mô-đun của 66HL4M-BDV-630W là bao nhiêu? | Model Jinko Solar 630Wp – 66HL4M-BDV-630W có công suất danh định 630 W (với điều kiện chuẩn STC). Đây là module cỡ lớn 132 half-cell (kiểu 66HL4M), sử dụng cấu trúc kính – kính bifacial, hiệu suất mô-đun ở mức trên 23% (tùy theo phiên bản datasheet), giúp tăng mật độ công suất trên cùng diện tích lắp đặt. |
| 3. Tiger Neo 3.0 khác gì so với các tấm TOPCon thông thường? | Dòng Tiger Neo 3.0 sử dụng cell TOPCon N-type hiệu suất rất cao và thiết kế bifacial tối ưu. Tỷ lệ bifacial của dòng Neo 3.0 thường cao hơn dòng TOPCon phổ thông, giúp tăng thêm sản lượng từ mặt sau. Trong các điều kiện thử nghiệm, dòng Neo 3.0 cho thấy sản lượng điện tích hợp cao hơn so với nhiều module bifacial tiêu chuẩn, tương đương cộng thêm vài W trên mỗi tấm ở cùng điều kiện lắp đặt. |
| 4. Khả năng phát điện & tiết kiệm chi phí BOS của Tiger Neo 3.0 như thế nào? | Nhờ công suất mô-đun cao và tỷ lệ bifacial lớn, Tiger Neo 3.0 cho phép tăng công suất lắp đặt trên cùng diện tích mái/đất so với tấm PERC/TOPCon truyền thống. Điều này giúp giảm số lượng khung, móng, dây DC, cáp AC và diện tích chiếm dụng trên mỗi kWp, từ đó hạ chi phí BOS và chi phí đầu tư bình quân cho toàn bộ dự án, đồng thời tăng kWh/kWp hàng năm. |
| 5. Hệ số nhiệt độ của Tiger Neo 3.0 và ý nghĩa tại khí hậu nóng? | Dòng Tiger Neo 3.0 được Jinko tối ưu hệ số nhiệt độ công suất với giá trị điển hình khoảng dPmax/dT ≈ −0,26%/°C (tùy model). Nghĩa là khi nhiệt độ cell tăng cao trên mái tôn hoặc vùng nắng gắt, tấm pin mất ít công suất hơn so với module có hệ số nhiệt lớn hơn, giúp duy trì sản lượng tốt hơn trong mùa nắng nóng – rất phù hợp với điều kiện khí hậu tại Việt Nam. |
| 6. Độ tin cậy & suy giảm công suất của Jinko Tiger Neo 3.0 630Wp ra sao? | Các module Tiger Neo 3.0 trải qua bộ thử nghiệm tăng cường theo IEC: nhiệt ẩm, sương muối, amoniac, cát bụi, UV, tải cơ học… Jinko áp dụng đường cong bảo hành tuyến tính dài hạn với suy giảm năm đầu thấp và suy giảm hàng năm nhỏ trong suốt thời gian bảo hành, giúp đảm bảo tấm vẫn duy trì phần lớn công suất ban đầu sau vài chục năm vận hành (tùy chính sách bảo hành từng thị trường). |
| 7. Tấm pin 630Wp – 66HL4M-BDV phù hợp cho những loại dự án nào? | Với công suất 630 Wp, thiết kế bifacial kính – kính và điện áp hệ thống 1 500 V, model 66HL4M-BDV-630W rất phù hợp cho solar farm quy mô lớn, dự án C&I rooftop, bãi xe solar, hệ thống ground–mount sử dụng tracker một trục hoặc khung cố định. Các dự án cần LCOE thấp, mật độ công suất cao, sản lượng dài hạn ổn định đều có thể tận dụng lợi thế của dòng Tiger Neo 3.0. |
| 8. Lợi ích chính cho nhà đầu tư khi chọn Jinko Solar 630Wp – 66HL4M-BDV-630W là gì? | Việc lựa chọn Jinko Solar 630Wp – 66HL4M-BDV-630W giúp nhà đầu tư đồng thời đạt được công suất cao trên mỗi tấm, hiệu suất tốt, sản lượng dài hạn ổn định và giảm chi phí BOS. Công nghệ cell TOPCon N-type, hệ số nhiệt độ thấp, suy giảm công suất nhỏ và gói bảo hành dài hạn giúp tăng kWh/kWp, rút ngắn thời gian hoàn vốn và nâng IRR cho các dự án điện mặt trời trung và dài hạn. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại cho các dự án C&I & farm sử dụng
Jinko Solar Tiger Neo 3.0 630Wp – 66HL4M-BDV-630W.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



