Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Jinko Tiger Neo 670 Wp – JKM670N-66QL6-BDV | Tải Tại Đây |
| File Pan JKM670N-66QL6-BDV | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt Tiger Neo | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) Tiger Neo | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Jinko | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng Jinko | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Jinko Solar | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | Tại đây |
| Về Jinko Solar | Tại đây |
| Về thương hiệu Jinko Solar | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | Jinko Tiger Neo 670 Wp – JKM670N-66QL6-BDV |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 670 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 24.8 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 50.98 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.22 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 43.09 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.55 A |
| Cell Type / Loại cell | Cell N-type mono-crystalline TOPCon, mô-đun hai mặt (bifacial dual-glass), 264 cells (66×4), hệ số bifacial khoảng 85 ± 5 %. |
| Glass / Kính | Kính trước 2.0 mm cường lực phủ chống phản xạ (ARC); kính sau 2.0 mm heat strengthened glass, cấu trúc dual-glass tăng độ bền cơ học và khả năng chống ẩm. |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 32.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức JKM650-670N-66QL6-BDV-F2-EN – Tiger Neo III 66QL6-BDV 650–670 Watt Bifacial Module with Dual Glass của Jinko Solar Co., Ltd.. |
|
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




JinkoSolar Holding Co., Ltd. được thành lập vào tháng 12/2006 tại Shangrao, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc. Công ty niêm yết trên NYSE vào tháng 5/2010, và tháng 6/2022 lên sàn STAR Thượng Hải, trở thành một trong những nhà sản xuất năng lượng mặt trời hàng đầu toàn cầu.

| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 2010 | Niêm yết NYSE |
| 2015 | Nhà máy Malaysia & hợp tác DuPont |
| 2016 | Sản xuất module lớn nhất thế giới |
| 2019 | TOPCon N-type hàng loạt & nhà máy Mỹ đầu tiên |
| 2022 | Nhà máy Việt Nam & 100 GW module xuất xưởng |
| 2025 | Dẫn đầu module xuất xưởng 6 năm liên tiếp (320 GW) |
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | Jinko Tiger Neo 670 Wp – JKM670N-66QL6-BDV |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 670 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 24.8 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 50.98 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.22 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 43.09 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.55 A |
| Cell Type / Loại cell | Cell N-type mono-crystalline TOPCon, mô-đun hai mặt (bifacial dual-glass), 264 cells (66×4), hệ số bifacial khoảng 85 ± 5 %. |
| Glass / Kính | Kính trước 2.0 mm cường lực phủ chống phản xạ (ARC); kính sau 2.0 mm heat strengthened glass, cấu trúc dual-glass tăng độ bền cơ học và khả năng chống ẩm. |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 32.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức JKM650-670N-66QL6-BDV-F2-EN – Tiger Neo III 66QL6-BDV 650–670 Watt Bifacial Module with Dual Glass của Jinko Solar Co., Ltd.. |
|
Thông số điện (STC) / Electrical Characteristics (STC)
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JKM650N-66QL6-BDV | 650 | 42.57 | 15.27 | 50.26 | 15.98 | 24.06% |
| JKM655N-66QL6-BDV | 655 | 42.70 | 15.34 | 50.44 | 16.04 | 24.25% |
| JKM660N-66QL6-BDV | 660 | 42.83 | 15.41 | 50.62 | 16.10 | 24.43% |
| JKM665N-66QL6-BDV | 665 | 42.96 | 15.48 | 50.80 | 16.16 | 24.62% |
| JKM670N-66QL6-BDV | 670 | 43.09 | 15.55 | 50.98 | 16.22 | 24.80% |

| Hạng mục | Jinko Tiger Neo – N-type TOPCon High-Efficiency Bifacial Module |
|---|---|
| Công nghệ | Dòng module Tiger Neo 3.0 được phát triển dựa trên nền tảng cell N-type TOPCon thế hệ mới, kết hợp bố cục cell và layout tối ưu để thu nhận nhiều bức xạ hơn. Nhờ đó, Tiger Neo 3.0 đạt công suất 650–670 Wp trên khổ 66 cell với hiệu suất module lên tới 24,8%, phù hợp cho cả dự án utility-scale lẫn rooftop thương mại & dân dụng. |
| Loại cell / Cell type | Cell N-type TOPCon hiệu suất cao với cấu trúc passivation tiên tiến, tổn hao tái hợp thấp, LID rất nhỏ và khả năng kháng PID tốt. Nền tảng N-type giúp duy trì hiệu suất cao và ổn định trong suốt vòng đời vận hành, đặc biệt trong môi trường bức xạ mạnh và nhiệt độ cao. |
| Cấu trúc TOPCon Neo 3.0 | Cấu trúc TOPCon được tối ưu hóa với lớp passivation mỏng, tiếp xúc điện trở thấp và bề mặt cell tăng cường khả năng bẫy ánh sáng. Thiết kế này giúp tăng Voc, cải thiện Isc và giảm tổn thất nội tại, cho hệ số hoạt động tốt ở điều kiện bức xạ thấp và góc chiếu thay đổi. |
| Thiết kế bifacial & module | Tiger Neo 3.0 là dòng bifacial module với bifaciality khoảng 85 ± 5%, dựa trên cell TOPCon có khả năng bắt sáng mặt sau lên đến khoảng 90% so với mặt trước. Nhờ cấu trúc này, module tận dụng tối đa ánh sáng phản xạ từ nền (bê tông, sỏi trắng, đất sáng màu…), giúp tăng thêm công suất “miễn phí” từ mặt sau cho cả dự án utility và hệ thống C&I treo cao. |
| Hiệu suất & sản lượng | Với hiệu suất module tối đa khoảng 24,8% và hiệu ứng bifacial mạnh, Tiger Neo 3.0 cho kWh/kWp cao hơn so với nhiều dòng BC/TOPCon thông thường. Các thử nghiệm thực tế cho thấy module TOPCon như Tiger Neo đạt tỷ lệ hiệu suất hệ thống cao hơn ~5% so với BC, tương ứng tăng 2–3% sản lượng điện/năm ở cùng điều kiện vận hành. |
| Hiệu suất bức xạ thấp | Tiger Neo 3.0 được tối ưu cho điều kiện bức xạ thấp với chỉ số performance 200 W/m² đạt 96,77%, thể hiện khả năng giữ công suất tốt khi trời nhiều mây, sáng sớm hoặc chiều muộn. Điều này giúp tăng sản lượng điện thực tế trong hầu hết các khu vực khí hậu, đặc biệt ở châu Âu, Nhật Bản hoặc vùng có nhiều ngày nắng gián đoạn. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Dòng Tiger Neo 3.0 có hệ số nhiệt độ công suất dPmax/dT ≈ −0,26%/°C, thấp hơn nhiều module thông thường. Khi nhiệt độ cell tăng cao (60–70 °C trên mái tôn, sa mạc…), module mất ít công suất hơn, giúp sản lượng năm cao hơn khoảng 1,5–1,7% ở đa số khu vực – và còn lợi thế hơn tại vùng khí hậu nóng, khô. |
| Độ tin cậy & suy giảm công suất | Cell TOPCon N-type của Tiger Neo có cơ chế chống suy giảm UV tốt, giúp hạn chế một số dạng suy giảm nghiêm trọng mà cell BC thường gặp. Neo 3.0 có tốc độ suy giảm tuyến tính chỉ khoảng 0,30–0,35%/năm, tốt hơn mức ~0,4%/năm của nhiều module BC truyền thống, đảm bảo sản lượng dài hạn và giá trị tài sản cho dự án. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Tiger Neo 3.0 phù hợp cho rooftop dân dụng & C&I cần công suất cao trên diện tích mái hạn chế, các solar farm quy mô lớn yêu cầu LCOE thấp, cũng như khu vực khí hậu khắc nghiệt (sa mạc, vùng nhiệt đới nóng ẩm, khu vực bức xạ UV cao) nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng UV vượt trội. |
| Giá trị đầu tư | Với bộ giá trị “Three High – Three Low – Three Long”: high power, high efficiency, high bifaciality; low degradation, low temperature coefficient, best low-light performance; long working time, long warranty, long-term energy yield reliability, Tiger Neo 3.0 giúp nhà đầu tư giảm chi phí BOS, hạ LCOE và nâng IRR, là lựa chọn chiến lược cho các dự án cần tối ưu chi phí/kWh nhưng vẫn đòi hỏi độ tin cậy và sản lượng rất cao. |
Temperature (STC) & Installation Guide – Jinko Solar Tiger Neo 670 Wp – JKM670N-66QL6-BDV
| Hạng mục | Jinko Tiger Neo 3.0 – Efficiency & Reliability Dual Drive |
|---|---|
| TOPCon Cells | Neo 3.0 sử dụng cell TOPCon thế hệ mới, hiệu suất tới 27%, cho công suất mô-đun tối đa khoảng 670 W với hiệu suất mô-đun 24,8%. |
| Bifacial hiệu quả cao | Tỷ lệ bifacial của TOPCon phổ thông khoảng 80%, trong khi Tiger Neo 3.0 đạt ~85±5%, cao hơn đáng kể so với 70–75% của các mô-đun BC. Trong cùng điều kiện làm việc, bifaciality cao hơn giúp tổng công suất đầu ra tăng khoảng 1,34–1,94% so với mô-đun BC tương đương – tương ứng +9 đến +13 W cho mô-đun 670 W. *Giá trị được tính theo phương pháp thử bifacial hiện nay dựa trên điều kiện thử BNPI. |
| Hiệu suất ánh sáng yếu vượt trội | Trong điều kiện bức xạ thấp (trời nhiều mây, lúc bình minh/hoàng hôn), mô-đun TOPCon Tiger Neo 3.0 thể hiện hiệu suất tốt hơn rõ rệt, giúp sản lượng điện tăng khoảng 2,26–2,49%. *Tính toán theo phương pháp thử IEC 61215-2:2021. |
| Hệ số nhiệt độ được tối ưu | Nhờ tích hợp công nghệ MAX và thiết kế lớp passivation tiên tiến, hệ số nhiệt độ công suất của Tiger Neo 3.0 được tối ưu đến khoảng −0,26%/°C, giúp giảm tổn thất công suất và tăng sản lượng cho các hệ thống lắp đặt trong môi trường nhiệt độ cao. |
| Khả năng kháng tia UV | Các mô-đun TOPCon Tiger Neo 3.0 cho thấy hiệu suất vượt trội trong các bài test UV/UV-induced degradation. Sau thử nghiệm tia UV kéo dài, mô-đun duy trì suy giảm thấp hơn so với nhiều công nghệ khác, giúp nâng cao độ bền vật liệu và tuổi thọ hệ thống. |
| Kịch bản ứng dụng linh hoạt | Với triết lý “ba cao – ba thấp”: công suất cao, hiệu suất cao, tỷ lệ bifacial cao; hệ số nhiệt độ thấp, suy hao ánh sáng yếu thấp và suy giảm công suất thấp, Neo 3.0 được thiết kế cho triển khai phổ quát trên nhiều loại dự án. Dựa trên kinh nghiệm >200 GW mô-đun TOPCon của Jinko, Tiger Neo 3.0 mang lại độ tin cậy đã được kiểm chứng, hiệu suất vượt trội và giá trị đầu tư vững chắc cho chủ đầu tư. |
| Ưu điểm / Key Feature | Mô tả / Description |
|---|---|
| Công suất mặt trước cao hơn Higher Power on Front Side |
Dải công suất dẫn đầu dựa trên nền tảng N-type TOPCon được nâng cấp, ứng dụng công nghệ tiên tiến và bố cục cell tối ưu giúp thu nhận nhiều bức xạ mặt trời hơn. |
| Sản lượng mặt sau vượt trội Better Generation on Rear Side |
Tối ưu bifaciality hàng đầu trong các cell TOPCon nhờ cấu trúc cải tiến, tăng khả năng hấp thụ và giữ lại ánh sáng ở mặt sau. |
| Khả năng chịu nhiệt tối ưu Optimized Heat Resistance |
Hệ số nhiệt độ được tối ưu nhờ kỹ thuật pattern bề mặt, thiết kế busbar và công nghệ đa cell tiên tiến, giúp tấm pin giữ công suất tốt hơn ở nhiệt độ cao. |
| Hiệu suất cao khi bức xạ thấp Proven Low Light Performance |
Cấu trúc cell được cải tiến giúp mô-đun duy trì hiệu suất vượt trội trong điều kiện ánh sáng yếu như sáng sớm, chiều muộn hoặc ngày nhiều mây. |
| Bảo hành dẫn đầu ngành Industry Leading Warranty |
Ứng dụng công nghệ mạ kim loại và đóng gói mô-đun nhiều lớp thế hệ mới, tăng khả năng chống suy giảm do PID, LID/LeTID và tia UV, mang lại chính sách bảo hành dài hạn và đáng tin cậy. |
| Tải trọng cơ học tăng cường Mechanical Load Enhanced |
Được chứng nhận chịu được tải tĩnh tối đa: • 5400 Pa ở mặt trước (front side max static test load) • 2400 Pa ở mặt sau (rear side max static test load) Giúp hệ thống an toàn hơn trong điều kiện gió mạnh, tuyết hoặc tải trọng cơ học lớn. |

| Câu hỏi / Question | Trả lời / Answer |
|---|---|
| 1. Jinko Tiger Neo 3.0 670Wp – 66QL6-BDV-670W sử dụng công nghệ cell nào? | Tấm pin Jinko Solar 670Wp – 66QL6-BDV-670W thuộc dòng Tiger Neo 3.0, sử dụng cell N-type TOPCon thế hệ mới. Nền tảng N-type cho tổn hao ánh sáng (LID) rất thấp, kháng PID tốt và hiệu suất cell có thể đạt tới khoảng 27%, là cơ sở để module đạt công suất cao và duy trì sản lượng ổn định trong suốt vòng đời dự án. |
| 2. Công suất & hiệu suất mô-đun của Jinko Solar 670Wp – 66QL6-BDV là bao nhiêu? | Model JKM670N-66QL6-BDV có công suất danh định 670 W (điều kiện chuẩn STC), hiệu suất mô-đun lên tới khoảng 24,8 %. Đây là module cỡ lớn 132 half-cell (66×2), thiết kế bifacial kính – kính, giúp tăng mật độ công suất trên cùng diện tích mái hoặc quỹ đất so với các dòng PERC/TOPCon thông thường. |
| 3. Tiger Neo 3.0 670Wp có lợi thế gì về sản lượng điện so với tấm TOPCon phổ thông? | Dòng Tiger Neo 3.0 tối ưu cả mặt trước lẫn mặt sau: lớp cell TOPCon N-type hiệu suất cao, kết hợp tỷ lệ bifacial vượt trội. Trong cùng điều kiện lắp đặt, Neo 3.0 thường cho sản lượng tích hợp cao hơn so với các module TOPCon/bifacial đại trà, tương đương cộng thêm vài W trên mỗi tấm – giúp tăng đáng kể tổng kWh/năm của hệ thống. |
| 4. Khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao của 66QL6-BDV-670W như thế nào? | Tiger Neo 3.0 sử dụng thiết kế Optimized Heat Resistance, hệ số nhiệt độ công suất điển hình khoảng dPmax/dT ≈ −0,29 %/°C. Nhờ hệ số nhiệt thấp, khi nhiệt độ cell tăng cao (mái tôn nóng, thời tiết nắng gắt), tấm pin mất ít công suất hơn so với module có hệ số nhiệt lớn hơn, giúp duy trì sản lượng tốt cho các dự án tại khu vực khí hậu nóng như Việt Nam. |
| 5. Tấm Jinko Solar 670Wp có hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng yếu không? | Có. Cấu trúc cell được Jinko tối ưu cho Proven Low Light Performance, giúp mô-đun vẫn phát điện hiệu quả khi trời nhiều mây, sáng sớm hoặc chiều muộn. Nhờ đó, đường cong sản lượng trong ngày được “làm đầy” hơn, tăng tổng kWh/kWp so với các tấm chỉ tối ưu ở bức xạ cao. |
| 6. Độ bền cơ học và khả năng chịu tải của Jinko Tiger Neo 3.0 670Wp ra sao? | Module được thiết kế Mechanical Load Enhanced, chịu tải tĩnh tới khoảng 5400 Pa mặt trước và 2400 Pa mặt sau, thử nghiệm theo chuẩn IEC về gió, tuyết và mưa đá. Cấu trúc kính – kính cùng khung nhôm tăng cứng giúp tấm pin vận hành ổn định ở khu vực gió mạnh, gần biển hoặc môi trường khắc nghiệt. |
| 7. Jinko Solar 670Wp – 66QL6-BDV phù hợp cho những loại dự án nào? | Với công suất 670 W, điện áp hệ thống DC 1 500 V, thiết kế bifacial kính – kính và hiệu suất rất cao, model này đặc biệt phù hợp cho solar farm quy mô lớn, các dự án C&I rooftop, bãi xe solar hoặc hệ thống ground–mount sử dụng tracker một trục. Những dự án cần LCOE thấp, mật độ công suất cao và sản lượng dài hạn ổn định đều có thể tận dụng tốt Tiger Neo 3.0. |
| 8. Lợi ích chính cho nhà đầu tư khi chọn Jinko Solar 670Wp – 66QL6-BDV-670W là gì? | Việc lựa chọn Jinko Solar Tiger Neo 3.0 670Wp giúp nhà đầu tư đồng thời đạt công suất cao trên mỗi tấm, hiệu suất tốt, sản lượng dài hạn ổn định và giảm chi phí BOS. Công nghệ cell TOPCon N-type, hệ số nhiệt độ thấp, suy giảm công suất nhỏ cùng chính sách bảo hành mô-đun hàng đầu ngành giúp tăng kWh/kWp, rút ngắn thời gian hoàn vốn và nâng IRR cho các dự án điện mặt trời trung và dài hạn. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại cho các dự án C&I & farm sử dụng
Jinko Solar Tiger Neo 3.0 670Wp – 66 OL6-BDV-670W.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



