Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Longi Solar 625Wp - LR8-66HGD-625M | Tải Tại Đây |
| File Pan LR8-66HGD-625M | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt Himo 7 | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) Himo 7 | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Longi | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng Longi | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Longi Solar | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | Tại đây |
| Về Longi Solar | Tại đây |
| Về thương hiệu Longi Solar | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | LONGi Hi-MO 7 625 Wp – LR8-66HGD-625M |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 625 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.1 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 48.98 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.10 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 41.11 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.21 A |
| Cell Type / Loại cell | Cell N-type HPDC, hai mặt kính (dual-glass), 132 cells (6×24), công nghệ Hi-MO 7 hiệu suất cao. |
| Glass / Kính | Kính trước 2.0 mm cường lực chống lóa, kính sau 2.0 mm tăng cường nhiệt; cấu trúc dual-glass tăng độ bền & khả năng chống ẩm. |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 33.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Thông số tổng hợp từ datasheet chính thức LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD-620M/625M và tài liệu công bố bởi các nhà phân phối, trong đó có DHC Solar | |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





LONGi (LONGi Green Energy) là một trong những tập đoàn công nghệ năng lượng mặt trời hàng đầu thế giới, thành lập năm 2000 tại Tây An, Trung Quốc. Họ đặt mục tiêu trở thành “công ty công nghệ năng lượng mặt trời giá trị nhất”, với sứ mệnh “tận dụng tối đa năng lượng mặt trời để xây dựng một thế giới xanh”.
LONGi nổi tiếng với chuỗi sản phẩm hoàn chỉnh từ wafer đơn tinh thể, cell, module, đến giải pháp điện mặt trời cho điện mặt trời áp mái, thương mại – công nghiệp, nhà máy điện quy mô lớn và gần đây mở rộng sang giải pháp “Green Power + Green Hydrogen” (điện xanh + hydro xanh), phục vụ lộ trình phát thải ròng bằng 0 trên toàn cầu.
Tấm pin LONGi dòng Hi-MO 7 là thế hệ mô-đun hiệu suất cao mới nhất của LONGi, sử dụng công nghệ cell N-type HPDC (High Performance & Hybrid Passivated Dual-Junction Cell), được tối ưu riêng cho các dự án điện mặt trời thương mại, công nghiệp và nhà máy điện quy mô lớn. Longi+1
Dòng Hi-Mo 7 có dải công suất phổ biến khoảng 560–625 Wp, hiệu suất module lên đến 22,5–23,1%, thiết kế 2 mặt kính – bifacial với tỷ lệ hai mặt khoảng 80%, giúp tăng sản lượng điện trên cùng một diện tích lắp đặt so với các mô-đun hai mặt thông thường (tăng sản lượng tới ~3%).
Những điểm nổi bật chính của LONGi Hi-MO 7:
Cell N-type HPDC thế hệ mới: tăng hiệu suất chuyển đổi, cải thiện hệ số nhiệt độ công suất (Pmax -0,28%/°C), vận hành tốt hơn ở môi trường nắng nóng và bức xạ cao.
Thiết kế 2 mặt kính (dual glass) & bifacial ~80%: thu ánh sáng từ cả mặt trước và mặt sau, đặc biệt phù hợp các bề mặt có độ phản xạ cao (bãi cát, sỏi, mái sáng màu…), giúp tăng thêm sản lượng điện thực tế lên tới khoảng 3%.
Công suất cao, giảm chi phí BOS: công suất module tăng khoảng 4,5% so với mô-đun phổ thông, giúp giảm số lượng tấm, khung, dây, diện tích đất và chi phí thiết bị AC/BOS trên mỗi Wp.
Độ bền cơ học & độ tin cậy cao: khung 30 mm, kính cường lực hai mặt, chịu tải 5400 Pa phía trước / 2400 Pa phía sau, vượt qua thử nghiệm mưa đá đường kính 25 mm ở tốc độ 23 m/s, phù hợp điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Bảo hành dài hạn: 12 năm bảo hành sản phẩm và 30 năm bảo hành hiệu suất tuyến tính, với suy hao năm chỉ khoảng 0,4%/năm sau năm đầu tiên, giúp đảm bảo dòng tiền ổn định cho chủ đầu tư trong suốt vòng đời dự án.
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | LONGi Hi-MO 7 625 Wp – LR8-66HGD-625M |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 625 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.1 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 48.98 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 16.10 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 41.11 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 15.21 A |
| Cell Type / Loại cell | Cell N-type HPDC, hai mặt kính (dual-glass), 132 cells (6×24), công nghệ Hi-MO 7 hiệu suất cao. |
| Glass / Kính | Kính trước 2.0 mm cường lực chống lóa, kính sau 2.0 mm tăng cường nhiệt; cấu trúc dual-glass tăng độ bền & khả năng chống ẩm. |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 33.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Thông số tổng hợp từ datasheet chính thức LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD-620M/625M và tài liệu công bố bởi các nhà phân phối, trong đó có DHC Solar | |
Thông số điện (STC) / Electrical Characteristics (STC)
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LR8-66HGD-595M | 595 | 39.91 | 14.91 | 47.78 | 15.80 | 22.0% |
| LR8-66HGD-600M | 600 | 40.11 | 14.96 | 47.98 | 15.85 | 22.2% |
| LR8-66HGD-605M | 605 | 40.31 | 15.01 | 48.18 | 15.90 | 22.4% |
| LR8-66HGD-610M | 610 | 40.51 | 15.06 | 48.38 | 15.95 | 22.6% |
| LR8-66HGD-615M | 615 | 40.71 | 15.11 | 48.58 | 16.00 | 22.8% |
| LR8-66HGD-620M | 620 | 40.91 | 15.16 | 48.78 | 16.05 | 23.0% |
| LR8-66HGD-625M | 625 | 41.11 | 15.21 | 48.98 | 16.10 | 23.1% |
| Hạng mục | LONGi Hi-MO 7 – HPDC N-type Bifacial Monocrystalline Module |
|---|---|
| Công nghệ | Dòng module Hi-MO 7 ứng dụng công nghệ cell HPDC (High Performance & Hybrid Passivated Dual-Junction Cell), được phát triển cho các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn. Kiến trúc HPDC tối ưu đồng thời ba khâu thu nhận ánh sáng – tách cặp điện tử – dẫn truyền dòng, giúp tăng hiệu suất chuyển đổi quang điện, nâng sản lượng và giảm chi phí điện quy dẫn (LCOE) so với công nghệ PERC/TOPCon thông thường. |
| Loại cell / Cell type | Cell N-type monocrystalline HPDC với cấu trúc hai lớp passivation lai ở mặt sau, giảm mạnh tái hợp bề mặt và tổn hao quang học. Nền tảng N-type cho LID rất thấp, kháng PID tốt, giúp duy trì hiệu suất cao và ổn định trong suốt vòng đời dự án – đặc biệt phù hợp cho các hệ thống vận hành 25–30 năm. |
| Cấu trúc HPDC | Cấu trúc Hybrid Passivated Dual-Junction Cell kết hợp wafer hiệu suất cao (như TaiRay) với lớp passivation kép, giúp tăng Voc, cải thiện dòng ngắn mạch và giảm tổn thất nội tại. Thiết kế tối ưu mặt sau và tiếp điểm diện tích lớn cho điện trở series thấp hơn, từ đó tăng công suất STC và hiệu suất thực tế trong điều kiện bức xạ thấp hoặc thời tiết nhiều mây. |
| Thiết kế bifacial & module | Module Hi-MO 7 sử dụng thiết kế bifacial với tỷ lệ bifacial cao (xấp xỉ ~80% tuỳ cấu hình), cho phép mặt sau thu thêm ánh sáng phản xạ từ nền đất, bề mặt bê tông hoặc lớp phủ sáng màu. Kết hợp bố trí cell và đường dây dẫn tối ưu, module đạt mật độ công suất cao, phù hợp các chuỗi DC 1 500 V với số lượng tấm trên mỗi chuỗi lớn, giúp giảm chi phí khung giá và cáp DC. |
| Hiệu suất & sản lượng | Dòng Hi-MO 7 đạt công suất module lên tới khoảng 600+ Wp với hiệu suất ≈ 22–22,6% (tuỳ model và cấu hình), đồng thời hưởng lợi từ hiệu ứng bifacial nên kWh/kWp cao hơn rõ rệt so với các module đơn mặt truyền thống. Nhờ mật độ công suất cao, dự án có thể giảm số lượng khung, móng và cáp, từ đó rút ngắn thời gian hoàn vốn. |
| Độ tin cậy & suy giảm công suất | Module Hi-MO 7 được thiết kế cho utility-scale với gói thử nghiệm tăng cường theo chuẩn IEC: sương muối, amoniac, cát bụi, PID, nhiệt ẩm kéo dài… Cấu trúc N-type và HPDC giúp suy giảm năm đầu thấp, sau đó suy giảm tuyến tính nhỏ, đảm bảo sản lượng dài hạn và giá trị tài sản cho nhà đầu tư trong suốt vòng đời dự án. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao | Hi-MO 7 có hệ số nhiệt độ công suất thấp, giúp giảm tổn thất khi nhiệt độ cell tăng cao. Điều này đặc biệt quan trọng cho các nhà máy ở khu vực nắng nóng, nơi nhiệt độ bề mặt module thường vượt 60 °C. Nhờ hệ số nhiệt tốt và kiến trúc N-type, Hi-MO 7 duy trì công suất tốt hơn trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt, tăng tổng sản lượng theo năm. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Tối ưu cho solar farm và nhà máy điện mặt trời nối lưới quy mô lớn, đặc biệt tại khu vực có bức xạ cao và nền sáng (sa mạc, cao nguyên, khu công nghiệp mới). Hi-MO 7 phù hợp các cấu hình tracker một trục hoặc khung cố định, nơi yêu cầu LCOE thấp, suất đầu tư tối ưu và sản lượng cao trong thời gian dài. |
| Giá trị đầu tư | Bằng việc mang lại công suất cao, hiệu suất tốt, tỷ lệ bifacial lớn và độ tin cậy dài hạn, Hi-MO 7 giúp chủ đầu tư giảm chi phí BOS, hạ LCOE và nâng IRR. Đây là lựa chọn chiến lược cho các dự án utility-scale cần tối ưu chi phí/kWh, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về sản lượng và tuổi thọ hệ thống. |
| Hạng mục | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Hệ số nhiệt / Temperature Coefficients (STC) | |
| dIsc/dT | +0.045% / °C |
| dVoc/dT | −0.230% / °C |
| dPmax/dT | −0.280% / °C |
| Hướng dẫn lắp đặt / Installation Guide | |
| Nhiệt độ vận hành / Operation Temperature | −40 °C ~ +85 °C |
| Nhiệt độ cell danh định / Nominal Operating Cell Temperature (NOCT) | 45 ± 2 °C |
| Cầu chì nối tiếp tối đa / Max Series Fuse | 35 A |
| Cấp bảo vệ / Protection Class | Class II |
| Sai số đo Pmax / Power Measurement Tolerance | 0 ~ 3% (Pmax) |
| Điện áp hệ tối đa / Max System Voltage | DC 1500 V (IEC/UL) |
| Tải tĩnh tối đa / Max Static Loading | Mặt trước 5400 Pa; mặt sau 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá / Hail Test | Viên đá 25 mm, vận tốc 23 m/s (theo chuẩn IEC) |
| Xếp hạng cháy / Fire Rating | UL Type 29; IEC Class C |

| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Reliable upgrade, leading warranty | Nhờ tối ưu wafer silicon chất lượng cao, cell và thiết kế đóng gói mô-đun, Hi-MO 7 cung cấp bảo hành công suất tuyến tính với mức suy giảm công suất hàng năm thấp, tối đa chỉ khoảng 0,4%/năm, giúp duy trì sản lượng ổn định trong suốt vòng đời dự án. |
| Significant improvement in power generation performance | Nhờ tỷ lệ bifacial cao ~80% và hệ số nhiệt độ công suất ưu việt khoảng −0,28%/°C, so với các mô-đun hai mặt phổ biến trên thị trường, Hi-MO 7 có thể mang lại mức tăng sản lượng điện lên tới ~3% trên cùng công suất lắp đặt. |
| BOS cost savings | So với sản phẩm đại trà, Hi-MO 7 mang lại mức tăng công suất khoảng 4,5%, cho phép tăng kWp lắp đặt trên cùng diện tích và giảm chi phí BOS trên mỗi Watt (khung, inverter, cáp, diện tích đất, thiết bị AC phía tải…). |
| Operation and Maintenance cost savings | Hiệu suất được cải thiện của Hi-MO 7 giúp giảm chi phí vận hành & bảo trì, bao gồm: chi phí thiết bị, vệ sinh mô-đun, chi phí thuê đất, bảo dưỡng hệ thống… từ đó hạ LCOE và tăng lợi nhuận ròng cho chủ đầu tư. |

| Câu hỏi / Question | Trả lời / Answer |
|---|---|
| 1. LONGi Hi-MO 7 LR8-66HGD-625M sử dụng công nghệ cell nào? | Dòng Hi-MO 7 của LONGi dùng cell HPDC (High-Performance Dual Cascade) thế hệ mới, nền tảng N-type monocrystalline với thiết kế hai mặt (bifacial) và tối ưu mặt sau. Công nghệ này mang lại hiệu suất chuyển đổi cao, suy giảm công suất thấp và khả năng phát điện tốt trong nhiều điều kiện bức xạ khác nhau. |
| 2. Công suất & hiệu suất mô-đun của LR8-66HGD-625M là bao nhiêu? | Model LONGi Solar 625Wp – LR8-66HGD-625M có công suất danh định 625 W, hiệu suất mô-đun khoảng 23,1 % (theo datasheet chính thức). Nhờ mật độ công suất cao, mô-đun giúp tăng kWp lắp đặt trên cùng diện tích so với nhiều dòng bifacial truyền thống. |
| 3. Điểm mạnh về sản lượng điện của Hi-MO 7 là gì? | Hi-MO 7 có tỷ lệ bifacial lên tới khoảng 80 % và hệ số nhiệt độ công suất khoảng −0,28 %/°C, giúp giữ công suất tốt khi nhiệt độ tăng. So với mô-đun bifacial phổ thông trên thị trường, Hi-MO 7 có thể mang lại tăng sản lượng đến ~3 % cho cùng cấu hình hệ thống, đặc biệt ở các khu vực nắng nóng. |
| 4. Hi-MO 7 giúp tối ưu chi phí BOS như thế nào? | Nhờ công suất mô-đun cao hơn so với sản phẩm đại trà, Hi-MO 7 có thể mang lại tăng công suất lắp đặt khoảng 4,5 % trên cùng diện tích. Điều này giúp giảm số lượng khung, dây cáp, móng, diện tích đất và thiết bị AC/DC trên mỗi Wp, từ đó giảm chi phí BOS và chi phí đầu tư cho toàn dự án. |
| 5. Bảo hành & suy giảm công suất của Hi-MO 7 LR8-66HGD như thế nào? | LONGi áp dụng tolerance công suất 0 ~ +3 %, suy giảm năm đầu <1 %, từ năm thứ 2 đến năm 30 suy giảm tuyến tính khoảng 0,4 %/năm. Dòng Hi-MO 7 đi kèm bảo hành sản lượng 30 năm (linear power warranty) và bảo hành vật liệu – tay nghề dài hạn (theo chính sách từng thị trường), giúp nhà đầu tư yên tâm về hiệu suất lâu dài. |
| 6. Điều kiện vận hành & độ tin cậy của LR8-66HGD-625M ra sao? | Mô-đun Hi-MO 7 được thiết kế dual-glass, khung nhôm cứng vững, đạt chuẩn IEC với dải nhiệt độ vận hành rộng từ −40 °C đến +85 °C, đáp ứng các thử nghiệm tải tĩnh, mưa đá và ăn mòn môi trường khắc nghiệt. Điều này giúp tấm vận hành ổn định tại các vùng nắng nóng, gió mạnh, gần biển. |
| 7. LR8-66HGD-625M phù hợp cho những loại dự án nào? | Với công suất 625 Wp, hiệu suất trên 23 % và thiết kế bifacial, LR8-66HGD-625M rất phù hợp cho solar farm quy mô lớn, dự án C&I rooftop, bãi xe solar, cũng như các hệ thống ground–mount 1500 V cần mật độ công suất cao và LCOE thấp. |
| 8. Lợi ích chính cho nhà đầu tư khi chọn Hi-MO 7 625Wp là gì? | Hi-MO 7 625Wp giúp tăng sản lượng điện, giảm chi phí BOS và cải thiện độ tin cậy dài hạn. Nhờ công nghệ cell HPDC, hệ số nhiệt độ tốt và suy giảm thấp, mô-đun mang lại kWh/kWp cao hơn, rút ngắn thời gian hoàn vốn và nâng IRR cho dự án, đặc biệt hữu ích với các hệ thống đầu tư dài hạn 25–30 năm. |
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại cho các dự án C&I & farm sử dụng
LONGi Hi-MO 7 625Wp – LR8-66HGD-625M.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



