Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
Điện năng lượng
| TÀI LIỆU | LINK TẢI |
|---|---|
| Datasheet (Thông số kỹ thuật) – Longi Solar 640Wp - LR7-72HVH-640M | Tải Tại Đây |
| File Pan LR7-72HVH-640M | Tải Tại Đây |
| Manual Tài Liệu Lắp Đặt Himo X10- Explorer | Tải Tại Đây |
| Unpacking (Hướng dẫn mở hộp) Himo X10- Explorer | Tải Tại Đây |
| Chính Sách Bảo Hành Longi | Tải Tại Đây |
| Tra Cứu Seri Sản Phẩm Chính Hãng Longi | Tải Tại Đây |
| Tiêu Chuẩn Quốc Tế | Tải Tại Đây |
| Giấy chứng nhận nhà phân phối Longi Solar | Tải Tại Đây |
| Giải thưởng đạt được | Tại đây |
| Về Longi Solar | Tại đây |
| Về thương hiệu Longi Solar | Tại đây |
88 ₫
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | LONGi Hi-MO X10 Explorer 640 Wp – LR7-72HVH-640M |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 640 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.7 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 53.70 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.13 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 44.36 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 14.43 A |
| Cell Type / Loại cell | BC-cell đơn tinh thể, 144 cells (6×24) |
| Glass / Kính | Kính đơn 3.2 mm cường lực, phủ lớp chống phản xạ (coated tempered glass) |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 28.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – LONGi Hi-MO X10 Explorer LR7-72HVH 630–650M, phiên bản 20241118 EN BGV_02 Draft, do LONGi Green Energy phát hành. |
|
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





LONGi (LONGi Green Energy) là một trong những tập đoàn công nghệ năng lượng mặt trời hàng đầu thế giới, thành lập năm 2000 tại Tây An, Trung Quốc. Họ đặt mục tiêu trở thành “công ty công nghệ năng lượng mặt trời giá trị nhất”, với sứ mệnh “tận dụng tối đa năng lượng mặt trời để xây dựng một thế giới xanh”.
LONGi nổi tiếng với chuỗi sản phẩm hoàn chỉnh từ wafer đơn tinh thể, cell, module, đến giải pháp điện mặt trời cho điện mặt trời áp mái, thương mại – công nghiệp, nhà máy điện quy mô lớn và gần đây mở rộng sang giải pháp “Green Power + Green Hydrogen” (điện xanh + hydro xanh), phục vụ lộ trình phát thải ròng bằng 0 trên toàn cầu.
Dòng LONGi Hi-MO X10 là thế hệ tấm pin năng lượng mặt trời cao cấp mới nhất của LONGi, phát triển trên nền tảng cell HPBC 2.0 – N-type với mục tiêu tối ưu hiệu suất và độ bền cho các hệ rooftop và C&I.
Công suất lớn, hiệu suất cao: dải công suất khoảng 640–670 Wp, hiệu suất mô-đun tối đa lên đến ~24,8%, giúp tăng sản lượng trên mỗi m² mái.
Công nghệ HPBC 2.0: giảm tổn hao, nhiệt độ vận hành thấp hơn, hiệu suất tốt hơn TOPCon trong cùng điều kiện, cải thiện khả năng chống lão hóa.
Suy giảm công suất thấp & bảo hành dài: suy giảm năm đầu <1%, sau đó chỉ ~0,35%/năm; bảo hành sản phẩm 15 năm, bảo hành hiệu suất 30 năm.
| THÔNG SỐ / SPECIFICATION | GIÁ TRỊ / VALUE |
|---|---|
| Model / Mã sản phẩm | LONGi Hi-MO X10 Explorer 640 Wp – LR7-72HVH-640M |
| Rated Power (Pmax) / Công suất danh định | 640 W |
| Module Efficiency / Hiệu suất mô-đun | 23.7 % |
| Voc / Điện áp hở mạch | 53.70 V |
| Isc / Dòng ngắn mạch | 15.13 A |
| Vmp / Điện áp tại Pmax | 44.36 V |
| Imp / Dòng tại Pmax | 14.43 A |
| Cell Type / Loại cell | BC-cell đơn tinh thể, 144 cells (6×24) |
| Glass / Kính | Kính đơn 3.2 mm cường lực, phủ lớp chống phản xạ (coated tempered glass) |
| Dimensions / Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Weight / Khối lượng | 28.5 kg |
| Max System Voltage / Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500 V (IEC) |
| Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – LONGi Hi-MO X10 Explorer LR7-72HVH 630–650M, phiên bản 20241118 EN BGV_02 Draft, do LONGi Green Energy phát hành. |
|
Thông số điện (STC) / Electrical Characteristics (STC)
|
|---|
| Hạng mục | LONGi Hi-MO X10 – HPBC 2.0 Back Contact Monocrystalline Module |
|---|---|
| Công nghệ | Dòng module Hi-MO X10 ứng dụng cell HPBC 2.0 (Hybrid Passivated Back Contact) thế hệ mới, cấu trúc back contact toàn bộ, kết hợp lớp màng chống phản xạ đa tầng và hệ passivation lai lưỡng cực. Thiết kế này tối ưu ba bước: hấp thụ ánh sáng – chuyển đổi quang điện – truyền dẫn dòng, từ đó nâng hiệu suất chuyển đổi và sản lượng điện trên mỗi m² so với công nghệ TOPCon/PERC thông thường. |
| Loại cell / Cell type | Cell N-type monocrystalline HPBC 2.0, thiết kế BC-cell không có busbar mặt trước, giảm tổn hao quang học, LID cực thấp, kháng PID tốt. Cell sản xuất hàng loạt đạt hiệu suất trên 26,6%, là nền tảng để module Hi-MO X10 đạt hiệu suất hàng loạt tới khoảng 24,8%. |
| Cấu trúc HPBC 2.0 | Lớp màng chống phản xạ đa tầng giúp tăng hấp thụ ánh sáng, cải thiện dòng ngắn mạch; bipolar hybrid passivation nâng Voc, tăng khả năng chống suy giảm dưới tia UV. Thiết kế Soft Breakdown + tiếp xúc passivation điện trở thấp giảm tổn hao tại điểm tiếp xúc, tăng hiệu suất cell và giảm nhạy cảm với hiện tượng che bóng một phần. |
| Thiết kế back-contact & thẩm mỹ | Thiết kế OBB backside với toàn bộ gridline được đưa về mặt sau cell, không còn busbar mặt trước, cho bề mặt full black đồng nhất, tăng hấp thụ bức xạ và mang lại thẩm mỹ cao cho mái nhà. Cấu trúc hàn all back contact one-line welding giúp phân bố ứng suất đều hơn, hạn chế nứt cell tại mép, phù hợp cả cho ứng dụng BIPV và mái kiến trúc hiện đại. |
| Hiệu suất & sản lượng | Dòng Hi-MO X10 đạt công suất module đại trà tới ≈ 670 Wp, hiệu suất tối đa khoảng 24,8%, cao hơn khoảng 30 W và ~1% tuyệt đối so với module TOPCon phổ thông. Nhờ mật độ công suất cao, hệ thống có thể tăng ≈ 5% công suất lắp đặt trên cùng diện tích mái, cải thiện đáng kể kWh/kWp và rút ngắn thời gian hoàn vốn cho dự án. |
| Độ tin cậy & suy giảm công suất | Gói high-reliability packaging với encapsulant POE mật độ cao, paste bạc tinh khiết và lớp passivation lai giúp hạn chế lão hóa toàn cảnh. Kết hợp wafer TaiRay dày hơn, tăng độ bền cơ học và khả năng chịu ứng suất. Nhờ đó, Hi-MO X10 có suy giảm công suất thấp, duy trì sản lượng ổn định suốt vòng đời dự án và hỗ trợ bảo hành hiệu suất dài hạn. |
| Hiệu suất nhiệt độ cao & chống điểm nóng | Hệ số nhiệt độ công suất thấp giúp giảm tổn thất khi nhiệt độ cell tăng. Thiết kế Soft Breakdown và cơ chế self-bypass từng cell giúp giảm nhiệt độ cục bộ tại vùng che bóng; nhiệt độ điểm nóng có thể thấp hơn tới ≈ 28% so với cell thường, giảm nguy cơ hư hỏng, cháy điểm nóng và tổn thất sản lượng trong vận hành dài hạn. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Phù hợp cho rooftop dân dụng cao cấp, nhà xưởng C&I, bãi đỗ xe solar, dự án gần biển hoặc khu vực khí hậu khắc nghiệt cần hiệu suất cao, độ tin cậy dài hạn và yếu tố thẩm mỹ (mái full black, BIPV, công trình kiến trúc hiện đại). |
| Giá trị đầu tư | Bằng cách tăng công suất trên cùng diện tích mái, giảm LCOE, hạn chế rủi ro điểm nóng và suy giảm dài hạn, Hi-MO X10 giúp tối ưu BOS, nâng IRR và mang lại biên lợi nhuận tốt hơn cho các dự án rooftop C&I, farm và những hệ thống yêu cầu đồng thời hiệu suất – độ bền – thẩm mỹ. |
| dIsc/dT | +0.050% / °C |
| dVoc/dT | −0.200% / °C |
| dPmax/dT | −0.260% / °C |
| Nhiệt độ vận hành / Operation Temperature | −40 °C ~ +85 °C |
| Nhiệt độ cell danh định / Nominal Operating Cell Temperature (NOCT) | 45 ± 2 °C |
| Cầu chì nối tiếp tối đa / Max Series Fuse | 25 A |
| Cấp bảo vệ / Protection Class | Class II |
| Sai số đo Pmax / Power Measurement Tolerance | ±3% (Pmax) |
| Điện áp hệ tối đa / Max System Voltage | DC 1500 V (IEC) |
| Tải tĩnh tối đa / Max Static Loading | Mặt trước 5400 Pa; mặt sau 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá / Hail Test | Viên đá 25 mm, vận tốc 23 m/s (theo chuẩn IEC) |
| Xếp hạng cháy / Fire Rating | IEC Class C |
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| High Power | High Efficiency | Tấm pin LONGi Hi-MO X10 Explorer 640 Wp (LR7-72HVH-640M) thuộc dải công suất 630–650 W, sử dụng cell BC-cell (back contact) và wafer TaiRay thế hệ mới, cho công suất danh định 640 W với hiệu suất mô-đun khoảng 23,7%, giúp tăng mật độ công suất và kWh/kWp trên cùng diện tích mái so với các dòng PERC truyền thống. |
| High Reliability | Cấu trúc TaiRay wafer độ bền cao kết hợp thiết kế BC-cell và đóng gói mật độ lớn giúp giảm ứng suất cơ học và rủi ro nứt vi mô. Tấm pin đạt đầy đủ chứng nhận IEC 61215 / IEC 61730 / UL 61730, tải tĩnh mặt trước tới 5400 Pa, mặt sau 2400 Pa và vượt qua thử nghiệm mưa đá 25 mm @ 23 m/s, đảm bảo độ tin cậy dài hạn cho các dự án rooftop C&I và farm. |
| High Customer Value | Dòng Hi-MO X10 Explorer được định vị cho distribution market, tối ưu kích thước 2382 × 1134 × 30 mm và khối lượng 28,5 kg, thuận tiện vận chuyển container và thi công trên khung chuẩn. Hỗ trợ điện áp hệ DC 1500 V với dung sai công suất 0 ~ +3%, giúp thiết kế string dài hơn, giảm số lượng chuỗi và chi phí BOS. Chính sách bảo hành điển hình: 15 năm sản phẩm, 30 năm bảo hành công suất tuyến tính. |
| High Power Generation | Công nghệ BC-cell của Hi-MO X10 mang lại nhiệt độ vận hành thấp và hệ số nhiệt độ công suất chỉ khoảng −0,26%/°C, giúp giữ công suất tốt hơn trong điều kiện nắng nóng. Độ suy giảm năm đầu <1%, sau đó chỉ khoảng 0,35%/năm, kết hợp khả năng chống che bóng cục bộ, giảm hot-spot, giúp tăng sản lượng tích lũy và rút ngắn thời gian hoàn vốn cho hệ thống trong suốt 25–30 năm vận hành. |
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Giới thiệu tập đoàn | LONGi Green Energy Technology Co., Ltd. được thành lập năm 2000, định vị trở thành doanh nghiệp công nghệ điện mặt trời giá trị nhất thế giới. LONGi phát triển giải pháp cho điện mặt trời quy mô lớn, ứng dụng công nghiệp và hộ gia đình, đồng thời hướng tới cung cấp các giải pháp “Green Power + Green Hydrogen” phục vụ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 toàn cầu. |
| Sứ mệnh & định vị thương hiệu | Dưới sứ mệnh “To make the best of solar energy to build a green world”, LONGi được định vị là “The most trusted, reliable solar company that blazes the trail for green technology” – hãng điện mặt trời đáng tin cậy, tiên phong về công nghệ xanh và đổi mới sáng tạo. |
| Năng lực sản xuất wafer đơn tinh thể |
|
| Năng lực sản xuất mô-đun mono |
|
| An toàn tài chính & quản trị rủi ro | LONGi duy trì khả năng dẫn đầu ngành trong việc kiểm soát rủi ro và thích ứng biến động thị trường. Công ty ưu tiên sức khỏe tài chính và sự ổn định, giữ tỷ lệ nợ trên tài sản ở mức thấp so với nhiều nhà sản xuất pin mặt trời toàn cầu khác. |
| Xếp hạng ngân hàng & uy tín thị trường |
|

| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Công suất dẫn đầu cao hơn 30 W | Dòng Hi-MO X10 đạt công suất đỉnh tới 660 W, trong khi mô-đun TOPCon tham chiếu chỉ khoảng 630 W. Công suất mỗi tấm cao hơn ≈30 W giúp tăng mật độ công suất, giảm số lượng tấm cần lắp trên cùng diện tích mái và tối ưu chi phí khung, dây dẫn, nhân công. |
| Suy thoái cực thấp theo thời gian | Hi-MO X10 được thiết kế với suy thoái năm đầu chỉ khoảng 1%, các năm từ 2–30 suy thoái điển hình ≈0,35%/năm. Đường cong trong hình cho thấy sau 30 năm, mô-đun vẫn duy trì được khoảng 88,85% công suất ban đầu, cao hơn đáng kể so với các giải pháp TOPCon thông thường, giúp tăng sản lượng kWh tích lũy trong suốt vòng đời dự án. |
| Hệ số nhiệt độ công suất thấp −0,26%/°C | Biểu đồ công suất theo nhiệt độ cho thấy khi nhiệt độ cell tăng từ 25 °C lên 85 °C, đường Hi-MO X10 luôn nằm cao hơn đường TOPCon. Nhờ hệ số nhiệt độ công suất chỉ khoảng −0,26%/°C, mô-đun giữ công suất tốt hơn trong điều kiện nắng nóng khắc nghiệt – đặc biệt phù hợp mái tôn, mái bê tông và nhà xưởng tại Việt Nam. |
| Giảm tổn thất điện năng | Cột so sánh trong hình thể hiện mô-đun TOPCon chỉ đạt khoảng 65% trong điều kiện thử nghiệm, trong khi Hi-MO X10 đạt tới 92%. Điều này cho thấy tổn thất điện năng giảm rõ rệt, hiệu suất chuyển đổi và khả năng khai thác bức xạ cao hơn, mang lại sản lượng kWh vượt trội trên cùng công suất lắp đặt và giúp tối ưu chi phí trên mỗi kWh điện sản xuất. |

| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Lợi nhuận ròng bằng nhau – Tiết kiệm chi phí ban đầu | Với cùng lợi nhuận ròng, hệ dùng Hi-MO X10 cho chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với TOPCon. Biểu đồ cho thấy CAPEX của TOPCon khoảng 0,99 triệu USD, trong khi Hi-MO X10 chỉ khoảng 0,88 triệu USD, tương đương tiết kiệm 11,4% hay khoảng 6,9 cent/W chi phí ban đầu. |
| Chi phí ban đầu bằng nhau – Lợi nhuận ròng nhiều hơn | Khi chi phí đầu tư ban đầu bằng nhau (khoảng 8 cent/W), hệ dùng Hi-MO X10 mang lại lợi nhuận ròng cao hơn so với TOPCon. Lợi nhuận ròng của TOPCon vào khoảng 1,59 triệu USD, trong khi Hi-MO X10 đạt tới 1,72 triệu USD, tương ứng tăng 8,2% (đã xét các yếu tố chiết khấu). |
| Diện tích mái bằng nhau – Sản xuất điện nhiều hơn | Với cùng diện tích mái, Hi-MO X10 cho sản lượng điện cao hơn so với TOPCon. Biểu đồ thể hiện sản lượng của TOPCon khoảng 40 221 MWh, trong khi Hi-MO X10 đạt khoảng 43 632 MWh, tương ứng tăng 8,5% sản lượng trong cùng điều kiện vận hành. |
| Công suất lắp đặt bằng nhau – Diện tích chiếm dụng ít hơn | Khi công suất hệ thống (kWp) bằng nhau, sử dụng mô-đun Hi-MO X10 giúp giảm diện tích đất/mái cần sử dụng. Ví dụ, để lắp cùng một công suất, TOPCon cần khoảng 10 000 m² diện tích, trong khi Hi-MO X10 chỉ cần khoảng 9 535 m², tiết kiệm khoảng 4,7% diện tích – rất quan trọng cho các dự án rooftop hoặc khu đất hạn chế không gian. |

| Câu hỏi / Question | Trả lời / Answer |
|---|---|
| 1. LONGi Hi-MO X10 640 Wp (LR7-72HVH-640M) sử dụng công nghệ cell nào? | Model Longi Solar 640 Wp – LR7-72HVH-640M thuộc dòng Hi-MO X10 Explorer, sử dụng cell BC-cell thế hệ mới (HPBC 2.0 – Hybrid Passivated Back Contact). Toàn bộ cực dương/âm được đưa về mặt sau tấm pin, bề mặt trước phẳng, ít kim loại che khuất nên hấp thụ ánh sáng nhiều hơn, tăng hiệu suất chuyển đổi và giảm tổn thất khi có bóng che so với cell PERC/TOPCon truyền thống. |
| 2. LR7-72HVH-640M nằm trong series nào và dải công suất ra sao? | LR7-72HVH-640M là một thành viên trong series Hi-MO X10 Explorer LR7-72HVH 630–650M, được LONGi định vị cho thị trường phân phối (distribution market). Dải công suất của series này trải từ 630–650 Wp, trong đó phiên bản 640 Wp là lựa chọn cân bằng giữa công suất, hiệu suất và tối ưu thiết kế string. |
| 3. Công suất & hiệu suất module của Longi Solar 640 Wp là bao nhiêu? | Ở điều kiện STC, model LR7-72HVH-640M có công suất danh định Pmax = 640 W với hiệu suất module khoảng 23,7 %. Điều này giúp hệ thống tăng kWp trên cùng diện tích mái, giảm chi phí giá đỡ, cáp DC và tối ưu LCOE cho cả dự án rooftop dân dụng lẫn C&I. |
| 4. LR7-72HVH-640M khác gì so với module TOPCon cùng kích thước? | So với nhiều module TOPCon 630 Wp cùng kích thước, Hi-MO X10 640 Wp thường cao hơn ~30 Wp và đạt hiệu suất module cao hơn khoảng 1% tuyệt đối. Cấu trúc HPBC 2.0 mặt sau giúp:
|
| 5. Khả năng làm việc khi bị bóng che của Hi-MO X10 640 Wp có gì nổi bật? | Nhờ kiến trúc BC-cell và mạch tối ưu hoá đổ bóng, Hi-MO X10 có thể cô lập nhanh vùng cell bị che, vẫn khai thác tối đa phần còn lại của tấm. Thử nghiệm nội bộ cho thấy:
|
| 6. Hệ số nhiệt (temperature coefficient) của LR7-72HVH-640M có lợi gì tại khí hậu nóng? | Theo datasheet, Hi-MO X10 sở hữu hệ số nhiệt: dPmax/dT ≈ −0,26 %/°C, dVoc/dT ≈ −0,20 %/°C và dIsc/dT ≈ +0,05 %/°C. Nhiệt độ tăng mỗi 10 °C thì công suất chỉ giảm khoảng 2,6 %, thường tốt hơn nhiều module TOPCon/PERC (≈ −0,29 %/°C). Điều này giúp giữ sản lượng tốt hơn trên mái tôn nóng – đặc biệt phù hợp khí hậu nắng gắt tại Việt Nam. |
| 7. Suy giảm công suất & chế độ bảo hành của Hi-MO X10 640 Wp như thế nào? | Dòng Hi-MO X10 (Explorer) được thiết kế với:
Nhờ đó, nhà đầu tư có thể tính toán dòng tiền dài hạn với độ tin cậy cao. |
| 8. Longi Solar 640 Wp LR7-72HVH-640M phù hợp cho những loại dự án nào? | Model 640 Wp được LONGi định hướng cho thị trường phân phối, rất phù hợp để triển khai:
|
Thông Tin Liên Hệ Việt Nam Solar Mua Hàng Việt Nam Solar Là Đại Lý Phân Phối Chính Thức
Việt Nam Solar (VNS) – Hỗ trợ kỹ thuật & thương mại cho các dự án C&I & farm sử dụng
LONGi Hi-MO X10 640Wp.
CÔNG TY TNHH VIỆT NAM
SOLAR
– MST: 0315209693
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar



